Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đường Lê Duẩn: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 2 (3 lần/năm) |
304 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
3 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
16.338 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
4 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
2.87 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
5 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
1960.56 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
6 |
Đường Nguyễn Văn Cừ: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
7 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 2 |
265 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
8 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
13.981 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
9 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
2.3 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
1677.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
11 |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
197 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
13 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
403 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
14 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
54.262 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
15 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
10.45 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
16 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
6511.44 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
17 |
Đường Trần Hưng Đạo: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 2 |
115 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
19 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
13.05 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
20 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.97 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
21 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
1566 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
22 |
Đường Nguyễn Hữu Cảnh: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
23 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
724 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
24 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
1.08 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
25 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
129.6 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
26 |
Phát cỏ bằng máy |
2414.3082 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
27 |
Đường Hùng Vương (đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT đến cầu Phước Hưng): |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
28 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
113 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
29 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây; Cây loại 1 |
113 |
1 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
30 |
Đường Huỳnh Văn Nghệ: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
31 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 3 |
151 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
32 |
Đường Hồ Thị Hương: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
46 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
34 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
46 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
35 |
Đường Ngô Quyền - Lê Văn Vận: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
449 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
37 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây; Câyloại 1 |
449 |
1 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
38 |
Đường Hoàng Đình Thương: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
39 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
118 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
40 |
Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 |
118 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
41 |
Tiểu đảo Núi Le: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.49 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
43 |
Duy trì cây hàng rào; Hàng rào cao <1m |
0.488 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
44 |
Phát cỏ bằng máy |
19.05 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
45 |
Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước |
381 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
46 |
Công viên trước Trụ sở UBND phường: |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
47 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.2 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
48 |
Duy trì cây hàng rào; Hàng rào cao <1m |
0.207 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
49 |
Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước |
80.052 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |
||
50 |
Phát cỏ bằng máy |
4.0026 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai |
12 tháng |