Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bút bi nước |
2731 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
2 |
Bút chì kim |
1989 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
3 |
Bút vẽ kỹ thuật 0.1mm |
389 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
4 |
Bút chì đen |
1800 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
5 |
Bút chì màu |
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
6 |
Bút dạ dầu |
90 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
7 |
Bảng đen học sinh |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
8 |
Bút xóa nước |
327 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
9 |
Giấy A0 |
73 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
10 |
Giấy A4 80/95 |
820 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
11 |
Bìa màu A4 (dày) |
5 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
12 |
Bìa màu A3 |
6 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
13 |
Hộp ghim dập chân dài 23/23 |
21 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
14 |
Hộp ghim dập số 10 |
80 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
15 |
Tẩy chì |
125 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
16 |
Túi ClearBag (dày khổ F) |
800 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
17 |
Dao rọc giấy |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
18 |
Ruột chì kim |
1243 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
19 |
Hồ dán |
17 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
20 |
Pin tiểu AA |
2050 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
21 |
Pin đại |
172 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
22 |
Băng dính dán gáy khổ 5cm |
381 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
23 |
Băng dính dán gáy khổ 7cm |
30 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
24 |
Băng keo trắng |
45 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
25 |
Hộp đựng tài liệu 15P |
755 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
26 |
Hộp đựng tài liệu 20P |
805 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
27 |
Hộp đựng tài liệu 30P |
830 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
28 |
Cặp đựng tài liệu |
543 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
29 |
File càng cua 15cm |
259 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
30 |
Giấy kẻ ngang A4 |
391 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
31 |
Sổ |
907 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
32 |
Etiket (giấy nhớ) |
69 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |
|
33 |
Giấy A3 |
250 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
1 |
180 |