Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào |
2 |
2 |
Ô tô tải |
2 |
3 |
Máy ủi |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
Đèn LED trang trí sân vườn (thương hiệu bộ điện thuộc EU/G7, bảo hành 3 năm, IP66, Dimming 2-5 cấp, chống xung sét >20kV) Đèn MFUHAILIGHT |
6 |
bộ |
||
2 |
Cột điện chiếu sáng, cột thép bát giác liền cần đơn, cao 7m, vươn 1,5m, dày 3mm (Công ty Hapulico hoặc tương đương) |
6 |
cột |
||
3 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m |
12 |
cột |
||
4 |
Đèn đường LED đường phố, đèn pha; hiệu suất quang >=110Lm/w, chống sét 10kV (LED IOTA-150W, diming 5 cấp) |
6 |
bộ |
||
5 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (tính 5% khối lượng) |
1.26 |
m3 |
||
6 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 95% khối lượng) |
0.2394 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.084 |
100m3 |
||
8 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 |
101.4 |
m |
||
9 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 |
118.6 |
m |
||
10 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 |
30 |
m |
||
11 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm |
1.02 |
m |
||
12 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm |
1.2 |
m |
||
13 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
2 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt đèn trang trí trụ rào 10W |
8 |
bộ |
||
15 |
Lắp đặt Đèn rọi kỳ đài hắt từ dưới nền lên loại đèn rọi ngoài trời chịu nước, LED 21W |
4 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt đèn rọi kỳ đài hắt từ dưới nền lên loại đèn rọi ngoài trời chịu nước, LED 50W |
3 |
bộ |
||
17 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe |
3 |
cái |
||
18 |
Tủ điện 200x300x130 chống nước |
2 |
cái |
||
19 |
CẤP NƯỚC TỔNG THỂ |
||||
20 |
Đào đường ống nước bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
11.25 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1125 |
100m3 |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 27mm |
1.25 |
100m |
||
23 |
Lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 27mm |
18 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt rắc co PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm |
2 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt cút 90 độ D27 nối bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm |
39 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt tê D27x27 bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm |
14 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt vòi nước bằng Inox |
18 |
bộ |
||
28 |
Lắp đặt máy bơm nước tự động PENTAX CM50 0,5HP |
1 |
cái |
||
29 |
Keo dán ống |
5 |
ống |
||
30 |
Băng tan |
5 |
cuộn |
||
31 |
Đai vít neo giữ ống D27 |
26 |
Cái |
||
32 |
MƯƠNG THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ |
||||
33 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (5% khối lượng) |
3.3446 |
m3 |
||
34 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (95% khối lượng) |
0.6355 |
100m3 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót |
0.2144 |
100m2 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
8.576 |
m3 |
||
37 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
13.0248 |
m3 |
||
38 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
160.8 |
m2 |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.3072 |
100m2 |
||
40 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm |
0.7534 |
tấn |
||
41 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
6.048 |
m3 |
||
42 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
120 |
cấu kiện |
||
43 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
120 |
1 cấu kiện |
||
44 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.223 |
100m3 |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.5022 |
tấn |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
11.5059 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột |
0.9609 |
100m2 |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
5.2853 |
m3 |
||
49 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
35.9578 |
m3 |
||
50 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
29.6947 |
m3 |