Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Điện ngoài nhà |
||||
2 |
Đào móng - Cấp đất II |
0,0412 |
100m3 |
||
3 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 |
0,26 |
m3 |
||
4 |
Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 |
2,86 |
m3 |
||
5 |
Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 |
0,6 |
m3 |
||
6 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0,1012 |
100m2 |
||
7 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0,0126 |
100m3 |
||
8 |
Đào móng - Cấp đất II |
0,0349 |
100m3 |
||
9 |
Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 |
0,22 |
m3 |
||
10 |
Bê tông móng đá 2x4, PCB40 |
2,42 |
m3 |
||
11 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0,0924 |
100m2 |
||
12 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0,0107 |
100m3 |
||
13 |
Đào đất tiếp địa |
1,82 |
1m3 |
||
14 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0,546 |
m3 |
||
15 |
Lắp đặt tiếp địa cột điện; kích thước ≤ Ø14 (≤ 24x6) mm |
1,4451 |
100kg |
||
16 |
Tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng |
144,51 |
kg |
||
17 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất III |
0,6 |
10 cọc |
||
18 |
Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35mm2 |
2,4 |
m |
||
19 |
Ống nhựa xoắn HDPE D25 |
9 |
m |
||
20 |
Ghip 2 bulong 25-95 |
6 |
bộ |
||
21 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m |
6 |
cột |
||
22 |
Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4.3 |
6 |
cột |
||
23 |
Lắp cổ dề cột điện hạ thế |
9 |
công/bộ |
||
24 |
Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng |
54,94 |
kg |
||
25 |
Lắp đặt kẹp néo cáp ABC4x120 |
14 |
bộ |
||
26 |
Kẹp hãm KH4x120 |
14 |
bộ |
||
27 |
Tấm ốp kèm móc bắt cáp (bao gồm đinh nở sắt và tấm ốp) |
11 |
bộ |
||
28 |
Khoan tường tạo lỗ để cắt đinh nở |
22 |
1 lỗ khoan |
||
29 |
Giáp níu cáp treo trên tường |
11 |
bộ |
||
30 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x120mm2 |
0,26 |
km/dây |
||
31 |
Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 |
260 |
m |
||
32 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
7 |
1 tủ |
||
33 |
Tủ điện tổng 500V-300A |
1 |
tủ |
||
34 |
Tủ điện phân phối từng nhà 100A |
6 |
tủ |
||
35 |
Kéo rải lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC- 2x10mm2 |
0,87 |
100m |
||
36 |
Cáp CU/XLPE/PVC- 2x10mm2 |
87 |
m |
||
37 |
Kéo rải lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC- 4x10mm2 |
2,36 |
100m |
||
38 |
Cáp CU/XLPE/PVC- 4x10mm2 |
236 |
m |
||
39 |
Kéo rải lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC- 4x25mm2 |
3,64 |
100m |
||
40 |
Cáp CU/XLPE/PVC- 4x25mm2 |
364 |
m |
||
41 |
Kéo rải lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC- 4x50mm2 |
1,64 |
100m |
||
42 |
Cáp CU/XLPE/PVC- 4x50mm2 |
164 |
m |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 |
3,24 |
100 m |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 |
3,66 |
100 m |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85/65 |
1,65 |
100 m |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D105/80 |
0,72 |
100 m |
||
47 |
Giá đỡ cáp trên tường mạ kẽm |
1734,6 |
kg |
||
48 |
Khoan tường tạo lỗ để cắt đinh nở |
588 |
1 lỗ khoan |
||
49 |
Đinh nở sắt |
588 |
cái |
||
50 |
Đầu cốt đồng M150 |
8 |
đầu |