Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bệnh án |
336000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
2 |
Túi đựng phim nhỏ (trắng đen) |
100 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
3 |
Túi đựng phim nhỏ (4 màu) |
100 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
4 |
Túi đựng phim to (trắng đen) |
100 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
5 |
Túi đựng phim to (4 màu) |
100 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
6 |
Sổ khám bệnh (khổ A3) |
4800 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
7 |
Sổ khám bệnh (khổ A5) |
216000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
8 |
Giấy A4 (loại số 1) |
360000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
9 |
Giấy A4 (loại số 2) |
1200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
10 |
Giấy A4 (loại số 3) |
840000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
11 |
Giấy A4 (loại số 4) |
24000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
12 |
Giấy A5 (loại số 1) |
360000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
13 |
Giấy A5 (loại số 2) |
24000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
14 |
Giấy A5 (loại số 3) |
192000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
15 |
Giấy A5 (loại số 4) |
24000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
16 |
Giấy A3 (loại số 1) |
1200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
17 |
Giấy A3 (loại số 2) |
1200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
18 |
Giấy A3 (loại số 3) |
600000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
19 |
Giấy A3 (loại số 4) |
24000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
20 |
Tem Khoa KSNK |
144000 |
Tem |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
21 |
Phiếu mượn phích |
500 |
Phiếu |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
22 |
Bảng theo dõi điều dưỡng |
60000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
23 |
Hồ sơ liều lượng xạ trị |
720 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
24 |
Phong bì |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
25 |
Giấy mời (loại số 1) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
26 |
Giấy mời (loại số 2) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
27 |
Sổ A4 (loại số 1) |
240 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
28 |
Sổ A4 (loại số 2) |
1200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
29 |
Sổ A4 (loại số 3) |
14400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
30 |
Sổ A4 (loại số 4) |
12000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
31 |
Sổ A4 (loại số 5) |
2400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
32 |
Sổ A4 (loại số 6) |
480 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
33 |
Sổ A5 (loại số 1) |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
34 |
Sổ A5 (loại số 2) |
9600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
35 |
Sổ A5 (loại số 3) |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
36 |
Sổ A5 (loại số 4) |
480 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
37 |
Sổ A3 (loại số 1) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
38 |
Sổ A3 (loại số 2) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
39 |
Sổ A3 (loại số 3) |
2400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
40 |
Sổ A3 (loại số 4) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
41 |
Sổ A3 (loại số 5) |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
42 |
Sổ Nhật ký máy (khổ A5) |
480 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
43 |
Sổ A4 |
50 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
44 |
Sổ giao nhận đồ vải gửi giặt |
2400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
45 |
Sổ ký quỹ |
7200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
46 |
Sổ Lệnh điều động xe |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
47 |
Sổ phiếu gửi xe |
50 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
48 |
Bìa trắng |
200 |
Bìa |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
49 |
Phiếu hẹn tia xạ |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |
|
50 |
Túi phòng tránh các yếu tố có khối phát cơn hen xuyễn |
200 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
10 |
720 |