Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg
|
88.550.000
|
88.550.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm HBsAb
|
206.167.500
|
206.167.500
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C
|
382.882.500
|
382.882.500
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV
|
388.080.000
|
388.080.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu
|
396.160.380
|
396.160.380
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A
|
17.860.000
|
17.860.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm hemoglobin máu trong mẫu phân người
|
7.720.180
|
7.720.180
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
|
2.899.900
|
2.899.900
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV
|
17.464.000
|
17.464.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
|
7.820.000
|
7.820.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus Dengue
|
10.273.180
|
10.273.180
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên NS1 của Vius Dengue
|
10.120.000
|
10.120.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus
|
16.633.200
|
16.633.200
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm
|
345.266.460
|
345.266.460
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV)
|
146.515.600
|
146.515.600
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai
|
3.105.000
|
3.105.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
|
6.937.700
|
6.937.700
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm morphin
|
897.600
|
897.600
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Xét nghiệm ngưng kết trên lam kính để phát hiện định tính và bán định lượng kháng thể kháng streptolysin O
|
1.617.000
|
1.617.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Kít thử hệ nhóm máu ABO và RhD
|
72.037.350
|
72.037.350
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A
|
15.908.760
|
15.908.760
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B
|
15.908.760
|
15.908.760
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB
|
15.908.760
|
15.908.760
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D
|
12.705.000
|
12.705.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm tế bào cổ tử cung
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Test urease chẩn đoán H.Pylori
|
2.016.000
|
2.016.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Minocycline 30µg
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Cefuroxime 30 µg
|
1.819.998
|
1.819.998
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Ceftriaxone 30 µg
|
1.849.998
|
1.849.998
|
0
|
365 day
|
|
31
|
IMIPENEM 10 µg
|
1.749.999
|
1.749.999
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Meropenem 10µg
|
1.363.530
|
1.363.530
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Erythromycin 15 µg
|
1.173.332
|
1.173.332
|
0
|
365 day
|
|
34
|
CEFEPIME 30 µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
CIPROFLOXACIN 5 µg
|
1.749.999
|
1.749.999
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Clindamycin 2µg
|
1.849.998
|
1.849.998
|
0
|
365 day
|
|
37
|
AZITHROMYCIN 15 µg
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Amikacin 30 µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Ampicillin 10 µg
|
1.749.999
|
1.749.999
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Ampicillin-sulbactam 20 µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Cefotaxime 30 µg
|
1.749.999
|
1.749.999
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Ceftazidime 30 µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Gentamicin 10 µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Vancomycin 30 µg
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
LEVOFLOXACIN 5 µg
|
1.759.998
|
1.759.998
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Penicillin GP 10 IU
|
1.246.666
|
1.246.666
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Cefoxitin 30 µg
|
1.759.998
|
1.759.998
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Chloramphenicol 30 µg
|
1.173.332
|
1.173.332
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Amoxicillin-clavulanic acid 30 µg
|
1.233.332
|
1.233.332
|
0
|
365 day
|
|
50
|
DOXYCYCLINE 30 µg
|
1.749.999
|
1.749.999
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Piperacillin 100 µg
|
1.233.332
|
1.233.332
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Ticarcillin 75µg/ Clavulanic Acid 10µg
|
991.500
|
991.500
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Bacitracin
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Nitrofurantoin 300µg
|
1.233.332
|
1.233.332
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Ertapenem 10µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Colistin 10µg
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Linezolid 30µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Tetracycline 30µg
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Moxifloxacin 5µg
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Piperacillin/Tazobactam 110µg
|
1.869.999
|
1.869.999
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Tobramycin 10 µg
|
1.246.666
|
1.246.666
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Ceftazidim + Avibactam 30/20 µg
|
924.000
|
924.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Cefixime 5 µg
|
1.213.332
|
1.213.332
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Ceftizoxime 30
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Cefpodoxime 10µg
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Rifamicillin 5µg
|
1.246.666
|
1.246.666
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Tigecycline 15µg
|
1.869.999
|
1.869.999
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Oxacillin 1µg
|
1.246.666
|
1.246.666
|
0
|
365 day
|
|
70
|
FOSFOMYCIN 200µg/ GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50µg
|
1.293.332
|
1.293.332
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae
|
2.756.000
|
2.756.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Khoanh giấy hiện nhanh enzymes β-lactamase
|
14.075.250
|
14.075.250
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Khoanh giấy phát hiện ESBL (Cefotaxime 30µg, Cefotaxime 30µg + Clavulanic acid 10µg)
|
4.021.500
|
4.021.500
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Khoanh giấy phát hiện ESBL (Ceftazidime 30µg, Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg)
|
3.612.000
|
3.612.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftriaxone
|
17.194.800
|
17.194.800
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cefuroxim
|
17.346.000
|
17.346.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Imipenem
|
12.912.900
|
12.912.900
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amoxillin + clavulanic
|
22.398.600
|
22.398.600
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Levofloxacin
|
10.340.400
|
10.340.400
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Trimethoprim + Sulfamethoxazone
|
8.336.000
|
8.336.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Piperacillin - tazobactam
|
14.963.400
|
14.963.400
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amikacin
|
10.340.400
|
10.340.400
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) linezolid
|
8.337.000
|
8.337.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Meropenem
|
12.710.250
|
12.710.250
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Penicillin
|
16.888.200
|
16.888.200
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftazidime
|
23.670.000
|
23.670.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Vancomycin
|
16.175.040
|
16.175.040
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei
|
2.756.666
|
2.756.666
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia
|
5.066.666
|
5.066.666
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus
|
7.240.000
|
7.240.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus
|
5.094.666
|
5.094.666
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Chủng chuẩn Candida albicans
|
7.333.333
|
7.333.333
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Chủng chuẩn Eikenella corrodens
|
4.941.666
|
4.941.666
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Chủng chuẩn Escherichia coli
|
3.096.666
|
3.096.666
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa
|
2.946.666
|
2.946.666
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis
|
3.126.666
|
3.126.666
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae
|
2.956.666
|
2.956.666
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae
|
5.033.332
|
5.033.332
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Môi trường tạo màu
|
24.333.330
|
24.333.330
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
|
19.821.662
|
19.821.662
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Môi trường nuôi cấy
|
12.154.800
|
12.154.800
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N415
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm đa kháng AST-N439
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm không lên men AST-N443
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Thẻ định danh nấm men YST
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus NH
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Ống lưu giữ chủng vi sinh vật
|
43.545.600
|
43.545.600
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Nước muối 0.45%
|
13.641.600
|
13.641.600
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh vi khuẩn tự động
|
61.776.000
|
61.776.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Bộ đo độ đục chuẩn (Cho máy định danh vi khuẩn tự động)
|
4.741.800
|
4.741.800
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Đĩa thạch đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Môi trường giàu dinh dưỡng thường dùng để nuôi cấy các vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí và vi khuẩn khó tính (streptococci, neisseria)
|
5.453.332
|
5.453.332
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Môi trường Muller hinton Broth
|
12.953.332
|
12.953.332
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Môi trường nuôi cấy cơ bản
|
9.493.332
|
9.493.332
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Môi trường nuôi cấy phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác
|
4.546.666
|
4.546.666
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Đĩa thạch đổ sẵn nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Môi trường canh thang não tủy
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm
|
739.200
|
739.200
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột
|
966.000
|
966.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Đĩa thạch đỗ sẵn kiểm tra sự nhạy cảm của kháng sinh với Haemophilus
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
|
34.776.000
|
34.776.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophiluss
|
246.330.000
|
246.330.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc
|
22.176.000
|
22.176.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc (5% máu cừu)
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE)
|
24.939.600
|
24.939.600
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Môi trường thạch phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng di động, sinh H2S và sinh indole
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng sử dụng citrate
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu phế cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Dung dịch nhuộm Ziehl Neelsen
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Dung dịch nhuộm Gram
|
15.834.000
|
15.834.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Máu cừu
|
76.041.650
|
76.041.650
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent
|
19.598.985
|
19.598.985
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Hóa chất định danh vi sinh vật Kovacs reagent
|
2.199.960
|
2.199.960
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase
|
7.644.000
|
7.644.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Môi trường/Chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh (GLYCEROL)
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Dầu soi kính hiển vi
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Môi trường chuẩn bị tinh trùng
|
3.146.664
|
3.146.664
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Môi trường lọc rửa tinh trùng
|
13.646.664
|
13.646.664
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Hoá chất nhuộm nhanh hình thể tinh trùng
|
6.543.332
|
6.543.332
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Cồn tuyệt đối
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Nước cất 2 lần
|
18.199.920
|
18.199.920
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Nước cất dùng cho sinh học phân tử
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Iso propanol)
|
1.193.333
|
1.193.333
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Xanhmetylen
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Acid nitric
|
336.000
|
336.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Formaldehyde solution
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Dung dịch xử lý mẫu bệnh phẩm Xylene
|
156.600.000
|
156.600.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Paraffin hạt dùng chuyển + đúc
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Hóa chất nhuộm Giemsa
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Keo gắn lam kính
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Dung dịch nhuộm Schiff reagent
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Dung dịch Acid periodic 1%
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Dung dịch nhuộm Eosin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Dung dịch nhuộm EA50
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Dung dịch nhuộm OG6
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Dung dịch nhuộm hematoxyline
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Thuốc đánh dấu mô
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Dung dịch khử Canxi
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Parafin rắn
|
37.460.500
|
37.460.500
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Vôi Soda
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Muối viên tinh khiết
|
197.120.000
|
197.120.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Javen
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Cồn 96°
|
256.410.000
|
256.410.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Cồn 70°
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Than hoạt
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Kali hydroxide (KOH)
|
120.000
|
120.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Kali permanganat
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Acid Citric
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2
|
326.268.000
|
326.268.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Gel bôi trơn
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Gel siêu âm
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Khí oxy lỏng
|
679.486.500
|
679.486.500
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Khí oxy
|
25.539.256
|
25.539.256
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Khí oxy
|
9.919.938
|
9.919.938
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Khí CO2
|
12.705.000
|
12.705.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Đồng hồ Oxy
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Mask bóp bóng
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Dây garo cao su
|
1.293.600
|
1.293.600
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml
|
2.960.650
|
2.960.650
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Giấy điện tim 3 cần
|
384.000
|
384.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Giấy điện tim 6 cần
|
31.166.000
|
31.166.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Giấy in máy monitor sản khoa
|
3.202.500
|
3.202.500
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Giấy in nhiệt
|
240.000
|
240.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc
|
794.000
|
794.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Giấy siêu âm đen trắng
|
206.826.205
|
206.826.205
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Giấy đo PH
|
425.000
|
425.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Lam kính mài
|
4.036.500
|
4.036.500
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Lamen 22x22mm
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Lamen 22x40mm
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Lamen 24x50mm
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Lam kính tĩnh điện
|
10.150.000
|
10.150.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Mũ giấy đã tiệt trùng
|
30.492.000
|
30.492.000
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Khẩu trang giấy
|
34.900.000
|
34.900.000
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Nhiệt kế thủy ngân kẹp
|
822.500
|
822.500
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Ống nghiệm máu lắng chân không citrate 3,2%/ 1,28ml
|
7.623.000
|
7.623.000
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Ống đông máu Natricitrat 3,8%
|
18.865.000
|
18.865.000
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA)
|
96.939.150
|
96.939.150
|
0
|
365 day
|
|
211
|
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml
|
6.915.000
|
6.915.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Ống nghiệm Heparin
|
99.715.000
|
99.715.000
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Ống nghiệm nhựa có nắp
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Ống nghiệm falcon tiệt trùng đáy nhọn 15 ml
|
2.408.175
|
2.408.175
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 5 ml
|
3.410.330
|
3.410.330
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn ≥14ml
|
3.757.600
|
3.757.600
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 14mm
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn đường kính 16mm
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 day
|
|
222
|
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 18mm
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
365 day
|
|
223
|
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
365 day
|
|
224
|
Pipet nhựa dùng 1 lần
|
14.949.550
|
14.949.550
|
0
|
365 day
|
|
225
|
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo Water Hardness test strips
|
2.805.000
|
2.805.000
|
0
|
365 day
|
|
226
|
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo Hisense ultra 0.1 test strips
|
3.577.500
|
3.577.500
|
0
|
365 day
|
|
227
|
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo Residual Peroxide
|
2.995.500
|
2.995.500
|
0
|
365 day
|
|
228
|
Tấm trải nylon
|
42.527.100
|
42.527.100
|
0
|
365 day
|
|
229
|
Test thử nhanh tiểu đường
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
365 day
|
|
230
|
Vòng đeo tay mẹ và bé
|
5.070.000
|
5.070.000
|
0
|
365 day
|
|
231
|
Đĩa nuôi cấy mẫu
|
64.827.840
|
64.827.840
|
0
|
365 day
|
|
232
|
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm casettess
|
104.720.000
|
104.720.000
|
0
|
365 day
|
|
233
|
Lọ đựng mẫu tinh trùng ≥80ml
|
9.598.050
|
9.598.050
|
0
|
365 day
|
|
234
|
Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml
|
5.979.820
|
5.979.820
|
0
|
365 day
|
|
235
|
Bộ săng (khăn) chụp mạch vành 3 lỗ
|
260.516.410
|
260.516.410
|
0
|
365 day
|
|
236
|
Áo choàng phẫu thuật có lớp gia cố
|
59.032.820
|
59.032.820
|
0
|
365 day
|
|
237
|
Đầu côn có lọc 10µl
|
257.400
|
257.400
|
0
|
365 day
|
|
238
|
Đầu côn có lọc 100µl
|
257.400
|
257.400
|
0
|
365 day
|
|
239
|
Đầu côn có lọc 200µl
|
257.400
|
257.400
|
0
|
365 day
|
|
240
|
Đầu côn có lọc 1250µl
|
454.600
|
454.600
|
0
|
365 day
|
|
241
|
Ống tuýp bảo quản mẫu
|
62.550
|
62.550
|
0
|
365 day
|
|
242
|
Ống tuýp bảo quản mẫu
|
88.780
|
88.780
|
0
|
365 day
|
|
243
|
Que cấy mẫu bằng nhựa 1 microlit vô trùng
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
365 day
|
|
244
|
Giấy lau không bụi
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
365 day
|
|
245
|
Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên
|
284.000
|
284.000
|
0
|
365 day
|
|
246
|
Kìm nhổ chân răng hàm dưới
|
284.000
|
284.000
|
0
|
365 day
|
|
247
|
Kìm nhổ răng cửa hàm dưới
|
568.000
|
568.000
|
0
|
365 day
|
|
248
|
Kìm nhổ răng cửa hàm trên
|
568.000
|
568.000
|
0
|
365 day
|
|
249
|
Sò đánh bóng
|
2.271.500
|
2.271.500
|
0
|
365 day
|
|
250
|
Cán gương
|
897.000
|
897.000
|
0
|
365 day
|
|
251
|
Kẹp gắp
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
365 day
|
|
252
|
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20
|
58.520.000
|
58.520.000
|
0
|
365 day
|
|
253
|
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25
|
58.520.000
|
58.520.000
|
0
|
365 day
|
|
254
|
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ
|
4.427.500
|
4.427.500
|
0
|
365 day
|
|
255
|
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ
|
4.427.500
|
4.427.500
|
0
|
365 day
|
|
256
|
Châm gai lấy tủy màu Xanh các cỡ
|
4.427.500
|
4.427.500
|
0
|
365 day
|
|
257
|
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ
|
4.427.500
|
4.427.500
|
0
|
365 day
|
|
258
|
Mặt gương nha khoa
|
1.463.000
|
1.463.000
|
0
|
365 day
|
|
259
|
Mũi khoan ngọn lửa
|
1.072.500
|
1.072.500
|
0
|
365 day
|
|
260
|
Mũi khoan mở tủy to
|
2.117.500
|
2.117.500
|
0
|
365 day
|
|
261
|
Mũi khoan mở tủy bé
|
2.117.500
|
2.117.500
|
0
|
365 day
|
|
262
|
Mũi khoan quả trám
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 day
|
|
263
|
Mũi khoan hoàn thiện đuôi chuột
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 day
|
|
264
|
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ
|
2.117.500
|
2.117.500
|
0
|
365 day
|
|
265
|
Mũi khoan tròn
|
2.117.500
|
2.117.500
|
0
|
365 day
|
|
266
|
Mũi khoan trụ
|
4.235.000
|
4.235.000
|
0
|
365 day
|
|
267
|
Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới
|
584.000
|
584.000
|
0
|
365 day
|
|
268
|
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên phải
|
584.000
|
584.000
|
0
|
365 day
|
|
269
|
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái
|
584.000
|
584.000
|
0
|
365 day
|
|
270
|
Keo dán răng
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
365 day
|
|
271
|
Vật liệu trám răng
|
920.000
|
920.000
|
0
|
365 day
|
|
272
|
Cortisomol
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 day
|
|
273
|
Xi măng hàn, gắn răng
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
365 day
|
|
274
|
Xi măng gắn cầu mão
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
365 day
|
|
275
|
Vật liệu trám răng
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
365 day
|
|
276
|
Dầu xịt tay khoan
|
860.000
|
860.000
|
0
|
365 day
|
|
277
|
Bơm tiêm nha khoa
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
365 day
|
|
278
|
Bond (keo hàn răng)
|
250.250.000
|
250.250.000
|
0
|
365 day
|
|
279
|
Que hàn nha khoa
|
208.000
|
208.000
|
0
|
365 day
|
|
280
|
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
365 day
|
|
281
|
Cốc xúc miệng dùng 1 lần
|
1.262.800
|
1.262.800
|
0
|
365 day
|
|
282
|
Giũa ống tủy
|
6.545.000
|
6.545.000
|
0
|
365 day
|
|
283
|
Hộp đựng mũi khoan
|
500.000
|
500.000
|
0
|
365 day
|
|
284
|
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt
|
176.000
|
176.000
|
0
|
365 day
|
|
285
|
Bẩy nhổ răng
|
1.568.000
|
1.568.000
|
0
|
365 day
|
|
286
|
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveH/Five H
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
365 day
|
|
287
|
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveK/Five K
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
365 day
|
|
288
|
bộ khám bệnh( khay gương, gắp , thám trâm )
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
365 day
|
|
289
|
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa
|
1.886.500
|
1.886.500
|
0
|
365 day
|
|
290
|
Cục cắn mở miệng cao su
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 day
|
|
291
|
Sò đánh bóng
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
365 day
|
|
292
|
Đầu lấy cao
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
365 day
|
|
293
|
Côn Gutta 20 tay
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 day
|
|
294
|
Côn Gutta 25 tay
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 day
|
|
295
|
Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4%
|
1.216.000
|
1.216.000
|
0
|
365 day
|
|
296
|
Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4%
|
1.216.000
|
1.216.000
|
0
|
365 day
|
|
297
|
Côn giấy 20
|
768.000
|
768.000
|
0
|
365 day
|
|
298
|
Côn giấy 25
|
768.000
|
768.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor HA GIANG GENERAL HOSPITAL:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding HA GIANG GENERAL HOSPITAL:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.