Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 02: Procurement of testing supplies (including 298 parts)

    Watching    
Find: 10:50 01/11/2024
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of medical equipment, testing supplies and chemicals for use in 2024 - 2025 of the Provincial General Hospital
Bidding package name
Tender package No 02: Procurement of testing supplies (including 298 parts)
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Service revenue from medical examination and treatment activities.
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
10:00 10/11/2024
Validity of bid documents
90 days
Approval ID
1264/QĐ-BV
Approval date
01/11/2024 09:45
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
10:48 01/11/2024
to
10:00 10/11/2024
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 10/11/2024
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
84.802.000 VND
Amount in words
Eighty four million eight hundred two thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg
88.550.000
88.550.000
0
365 day
2
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm HBsAb
206.167.500
206.167.500
0
365 day
3
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C
382.882.500
382.882.500
0
365 day
4
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV
388.080.000
388.080.000
0
365 day
5
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu
396.160.380
396.160.380
0
365 day
6
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A
17.860.000
17.860.000
0
365 day
7
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm hemoglobin máu trong mẫu phân người
7.720.180
7.720.180
0
365 day
8
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
2.899.900
2.899.900
0
365 day
9
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV
17.464.000
17.464.000
0
365 day
10
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
7.820.000
7.820.000
0
365 day
11
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus Dengue
10.273.180
10.273.180
0
365 day
12
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên NS1 của Vius Dengue
10.120.000
10.120.000
0
365 day
13
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus
16.633.200
16.633.200
0
365 day
14
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm
345.266.460
345.266.460
0
365 day
15
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV)
146.515.600
146.515.600
0
365 day
16
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai
3.105.000
3.105.000
0
365 day
17
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
6.937.700
6.937.700
0
365 day
18
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm morphin
897.600
897.600
0
365 day
19
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi
22.050.000
22.050.000
0
365 day
20
Xét nghiệm ngưng kết trên lam kính để phát hiện định tính và bán định lượng kháng thể kháng streptolysin O
1.617.000
1.617.000
0
365 day
21
Kít thử hệ nhóm máu ABO và RhD
72.037.350
72.037.350
0
365 day
22
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A
15.908.760
15.908.760
0
365 day
23
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B
15.908.760
15.908.760
0
365 day
24
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB
15.908.760
15.908.760
0
365 day
25
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D
12.705.000
12.705.000
0
365 day
26
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm tế bào cổ tử cung
29.000.000
29.000.000
0
365 day
27
Test urease chẩn đoán H.Pylori
2.016.000
2.016.000
0
365 day
28
Minocycline 30µg
1.240.000
1.240.000
0
365 day
29
Cefuroxime 30 µg
1.819.998
1.819.998
0
365 day
30
Ceftriaxone 30 µg
1.849.998
1.849.998
0
365 day
31
IMIPENEM 10 µg
1.749.999
1.749.999
0
365 day
32
Meropenem 10µg
1.363.530
1.363.530
0
365 day
33
Erythromycin 15 µg
1.173.332
1.173.332
0
365 day
34
CEFEPIME 30 µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
35
CIPROFLOXACIN 5 µg
1.749.999
1.749.999
0
365 day
36
Clindamycin 2µg
1.849.998
1.849.998
0
365 day
37
AZITHROMYCIN 15 µg
1.240.000
1.240.000
0
365 day
38
Amikacin 30 µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
39
Ampicillin 10 µg
1.749.999
1.749.999
0
365 day
40
Ampicillin-sulbactam 20 µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
41
Cefotaxime 30 µg
1.749.999
1.749.999
0
365 day
42
Ceftazidime 30 µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
43
Gentamicin 10 µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
44
Vancomycin 30 µg
1.240.000
1.240.000
0
365 day
45
LEVOFLOXACIN 5 µg
1.759.998
1.759.998
0
365 day
46
Penicillin GP 10 IU
1.246.666
1.246.666
0
365 day
47
Cefoxitin 30 µg
1.759.998
1.759.998
0
365 day
48
Chloramphenicol 30 µg
1.173.332
1.173.332
0
365 day
49
Amoxicillin-clavulanic acid 30 µg
1.233.332
1.233.332
0
365 day
50
DOXYCYCLINE 30 µg
1.749.999
1.749.999
0
365 day
51
Piperacillin 100 µg
1.233.332
1.233.332
0
365 day
52
Ticarcillin 75µg/ Clavulanic Acid 10µg
991.500
991.500
0
365 day
53
Bacitracin
1.140.000
1.140.000
0
365 day
54
Nitrofurantoin 300µg
1.233.332
1.233.332
0
365 day
55
Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg
1.770.000
1.770.000
0
365 day
56
Ertapenem 10µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
57
Colistin 10µg
1.240.000
1.240.000
0
365 day
58
Linezolid 30µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
59
Tetracycline 30µg
1.770.000
1.770.000
0
365 day
60
Moxifloxacin 5µg
1.860.000
1.860.000
0
365 day
61
Piperacillin/Tazobactam 110µg
1.869.999
1.869.999
0
365 day
62
Tobramycin 10 µg
1.246.666
1.246.666
0
365 day
63
Ceftazidim + Avibactam 30/20 µg
924.000
924.000
0
365 day
64
Cefixime 5 µg
1.213.332
1.213.332
0
365 day
65
Ceftizoxime 30
840.000
840.000
0
365 day
66
Cefpodoxime 10µg
1.240.000
1.240.000
0
365 day
67
Rifamicillin 5µg
1.246.666
1.246.666
0
365 day
68
Tigecycline 15µg
1.869.999
1.869.999
0
365 day
69
Oxacillin 1µg
1.246.666
1.246.666
0
365 day
70
FOSFOMYCIN 200µg/ GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50µg
1.293.332
1.293.332
0
365 day
71
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae
2.756.000
2.756.000
0
365 day
72
Khoanh giấy hiện nhanh enzymes β-lactamase
14.075.250
14.075.250
0
365 day
73
Khoanh giấy phát hiện ESBL (Cefotaxime 30µg, Cefotaxime 30µg + Clavulanic acid 10µg)
4.021.500
4.021.500
0
365 day
74
Khoanh giấy phát hiện ESBL (Ceftazidime 30µg, Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg)
3.612.000
3.612.000
0
365 day
75
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftriaxone
17.194.800
17.194.800
0
365 day
76
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cefuroxim
17.346.000
17.346.000
0
365 day
77
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Imipenem
12.912.900
12.912.900
0
365 day
78
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amoxillin + clavulanic
22.398.600
22.398.600
0
365 day
79
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Levofloxacin
10.340.400
10.340.400
0
365 day
80
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Trimethoprim + Sulfamethoxazone
8.336.000
8.336.000
0
365 day
81
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Piperacillin - tazobactam
14.963.400
14.963.400
0
365 day
82
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amikacin
10.340.400
10.340.400
0
365 day
83
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) linezolid
8.337.000
8.337.000
0
365 day
84
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Meropenem
12.710.250
12.710.250
0
365 day
85
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Penicillin
16.888.200
16.888.200
0
365 day
86
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftazidime
23.670.000
23.670.000
0
365 day
87
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Vancomycin
16.175.040
16.175.040
0
365 day
88
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei
2.756.666
2.756.666
0
365 day
89
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia
5.066.666
5.066.666
0
365 day
90
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus
7.240.000
7.240.000
0
365 day
91
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus
5.094.666
5.094.666
0
365 day
92
Chủng chuẩn Candida albicans
7.333.333
7.333.333
0
365 day
93
Chủng chuẩn Eikenella corrodens
4.941.666
4.941.666
0
365 day
94
Chủng chuẩn Escherichia coli
3.096.666
3.096.666
0
365 day
95
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa
2.946.666
2.946.666
0
365 day
96
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis
3.126.666
3.126.666
0
365 day
97
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae
2.956.666
2.956.666
0
365 day
98
Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae
5.033.332
5.033.332
0
365 day
99
Môi trường tạo màu
24.333.330
24.333.330
0
365 day
100
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
19.821.662
19.821.662
0
365 day
101
Môi trường nuôi cấy
12.154.800
12.154.800
0
365 day
102
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03
54.400.000
54.400.000
0
365 day
103
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67
102.000.000
102.000.000
0
365 day
104
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240
54.400.000
54.400.000
0
365 day
105
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N415
102.000.000
102.000.000
0
365 day
106
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm đa kháng AST-N439
40.800.000
40.800.000
0
365 day
107
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm không lên men AST-N443
54.400.000
54.400.000
0
365 day
108
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08
13.600.000
13.600.000
0
365 day
109
Thẻ định danh nấm men YST
27.200.000
27.200.000
0
365 day
110
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN
183.600.000
183.600.000
0
365 day
111
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP
183.600.000
183.600.000
0
365 day
112
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus NH
40.800.000
40.800.000
0
365 day
113
Ống lưu giữ chủng vi sinh vật
43.545.600
43.545.600
0
365 day
114
Nước muối 0.45%
13.641.600
13.641.600
0
365 day
115
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh vi khuẩn tự động
61.776.000
61.776.000
0
365 day
116
Bộ đo độ đục chuẩn (Cho máy định danh vi khuẩn tự động)
4.741.800
4.741.800
0
365 day
117
Đĩa thạch đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác
7.392.000
7.392.000
0
365 day
118
Môi trường giàu dinh dưỡng thường dùng để nuôi cấy các vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí và vi khuẩn khó tính (streptococci, neisseria)
5.453.332
5.453.332
0
365 day
119
Môi trường Muller hinton Broth
12.953.332
12.953.332
0
365 day
120
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết
33.000.000
33.000.000
0
365 day
121
Môi trường nuôi cấy cơ bản
9.493.332
9.493.332
0
365 day
122
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
13.200.000
13.200.000
0
365 day
123
Môi trường nuôi cấy phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác
4.546.666
4.546.666
0
365 day
124
Đĩa thạch đổ sẵn nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
7.392.000
7.392.000
0
365 day
125
Môi trường canh thang não tủy
1.680.000
1.680.000
0
365 day
126
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm
739.200
739.200
0
365 day
127
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột
966.000
966.000
0
365 day
128
Đĩa thạch đỗ sẵn kiểm tra sự nhạy cảm của kháng sinh với Haemophilus
20.160.000
20.160.000
0
365 day
129
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
34.776.000
34.776.000
0
365 day
130
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính
178.500.000
178.500.000
0
365 day
131
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophiluss
246.330.000
246.330.000
0
365 day
132
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
2.800.000
2.800.000
0
365 day
133
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc
22.176.000
22.176.000
0
365 day
134
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc (5% máu cừu)
4.410.000
4.410.000
0
365 day
135
Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE)
24.939.600
24.939.600
0
365 day
136
Môi trường thạch phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng di động, sinh H2S và sinh indole
2.520.000
2.520.000
0
365 day
137
Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng sử dụng citrate
2.520.000
2.520.000
0
365 day
138
Môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu phế cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS)
2.800.000
2.800.000
0
365 day
139
Dung dịch nhuộm Ziehl Neelsen
5.775.000
5.775.000
0
365 day
140
Dung dịch nhuộm Gram
15.834.000
15.834.000
0
365 day
141
Máu cừu
76.041.650
76.041.650
0
365 day
142
Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent
19.598.985
19.598.985
0
365 day
143
Hóa chất định danh vi sinh vật Kovacs reagent
2.199.960
2.199.960
0
365 day
144
Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase
7.644.000
7.644.000
0
365 day
145
Môi trường/Chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh (GLYCEROL)
14.800.000
14.800.000
0
365 day
146
Dầu soi kính hiển vi
3.960.000
3.960.000
0
365 day
147
Môi trường chuẩn bị tinh trùng
3.146.664
3.146.664
0
365 day
148
Môi trường lọc rửa tinh trùng
13.646.664
13.646.664
0
365 day
149
Hoá chất nhuộm nhanh hình thể tinh trùng
6.543.332
6.543.332
0
365 day
150
Cồn tuyệt đối
15.015.000
15.015.000
0
365 day
151
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử
2.760.000
2.760.000
0
365 day
152
Nước cất 2 lần
18.199.920
18.199.920
0
365 day
153
Nước cất dùng cho sinh học phân tử
1.700.000
1.700.000
0
365 day
154
Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Iso propanol)
1.193.333
1.193.333
0
365 day
155
Xanhmetylen
7.560.000
7.560.000
0
365 day
156
Acid nitric
336.000
336.000
0
365 day
157
Formaldehyde solution
5.950.000
5.950.000
0
365 day
158
Dung dịch xử lý mẫu bệnh phẩm Xylene
156.600.000
156.600.000
0
365 day
159
Paraffin hạt dùng chuyển + đúc
200.000.000
200.000.000
0
365 day
160
Hóa chất nhuộm Giemsa
7.500.000
7.500.000
0
365 day
161
Keo gắn lam kính
22.400.000
22.400.000
0
365 day
162
Dung dịch nhuộm Schiff reagent
11.100.000
11.100.000
0
365 day
163
Dung dịch Acid periodic 1%
11.100.000
11.100.000
0
365 day
164
Dung dịch nhuộm Eosin
36.000.000
36.000.000
0
365 day
165
Dung dịch nhuộm EA50
55.200.000
55.200.000
0
365 day
166
Dung dịch nhuộm OG6
52.920.000
52.920.000
0
365 day
167
Dung dịch nhuộm hematoxyline
45.000.000
45.000.000
0
365 day
168
Thuốc đánh dấu mô
2.200.000
2.200.000
0
365 day
169
Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh
16.000.000
16.000.000
0
365 day
170
Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm
13.600.000
13.600.000
0
365 day
171
Dung dịch khử Canxi
6.000.000
6.000.000
0
365 day
172
Parafin rắn
37.460.500
37.460.500
0
365 day
173
Vôi Soda
6.720.000
6.720.000
0
365 day
174
Muối viên tinh khiết
197.120.000
197.120.000
0
365 day
175
Javen
2.220.000
2.220.000
0
365 day
176
Cồn 96°
256.410.000
256.410.000
0
365 day
177
Cồn 70°
10.500.000
10.500.000
0
365 day
178
Than hoạt
1.596.000
1.596.000
0
365 day
179
Kali hydroxide (KOH)
120.000
120.000
0
365 day
180
Kali permanganat
60.480.000
60.480.000
0
365 day
181
Acid Citric
17.000.000
17.000.000
0
365 day
182
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2
326.268.000
326.268.000
0
365 day
183
Gel bôi trơn
3.240.000
3.240.000
0
365 day
184
Gel siêu âm
9.500.000
9.500.000
0
365 day
185
Khí oxy lỏng
679.486.500
679.486.500
0
365 day
186
Khí oxy
25.539.256
25.539.256
0
365 day
187
Khí oxy
9.919.938
9.919.938
0
365 day
188
Khí CO2
12.705.000
12.705.000
0
365 day
189
Đồng hồ Oxy
1.650.000
1.650.000
0
365 day
190
Mask bóp bóng
3.500.000
3.500.000
0
365 day
191
Dây garo cao su
1.293.600
1.293.600
0
365 day
192
Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml
2.960.650
2.960.650
0
365 day
193
Giấy điện tim 3 cần
384.000
384.000
0
365 day
194
Giấy điện tim 6 cần
31.166.000
31.166.000
0
365 day
195
Giấy in máy monitor sản khoa
3.202.500
3.202.500
0
365 day
196
Giấy in nhiệt
240.000
240.000
0
365 day
197
Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc
794.000
794.000
0
365 day
198
Giấy siêu âm đen trắng
206.826.205
206.826.205
0
365 day
199
Giấy đo PH
425.000
425.000
0
365 day
200
Lam kính mài
4.036.500
4.036.500
0
365 day
201
Lamen 22x22mm
2.400.000
2.400.000
0
365 day
202
Lamen 22x40mm
4.400.000
4.400.000
0
365 day
203
Lamen 24x50mm
6.800.000
6.800.000
0
365 day
204
Lam kính tĩnh điện
10.150.000
10.150.000
0
365 day
205
Mũ giấy đã tiệt trùng
30.492.000
30.492.000
0
365 day
206
Khẩu trang giấy
34.900.000
34.900.000
0
365 day
207
Nhiệt kế thủy ngân kẹp
822.500
822.500
0
365 day
208
Ống nghiệm máu lắng chân không citrate 3,2%/ 1,28ml
7.623.000
7.623.000
0
365 day
209
Ống đông máu Natricitrat 3,8%
18.865.000
18.865.000
0
365 day
210
Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA)
96.939.150
96.939.150
0
365 day
211
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml
6.915.000
6.915.000
0
365 day
212
Ống nghiệm Heparin
99.715.000
99.715.000
0
365 day
213
Ống nghiệm nhựa có nắp
2.205.000
2.205.000
0
365 day
214
Ống nghiệm falcon tiệt trùng đáy nhọn 15 ml
2.408.175
2.408.175
0
365 day
215
Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 5 ml
3.410.330
3.410.330
0
365 day
216
Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn ≥14ml
3.757.600
3.757.600
0
365 day
217
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm
13.860.000
13.860.000
0
365 day
218
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm
46.200.000
46.200.000
0
365 day
219
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 14mm
1.848.000
1.848.000
0
365 day
220
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm
2.772.000
2.772.000
0
365 day
221
Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn đường kính 16mm
630.000
630.000
0
365 day
222
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 18mm
1.848.000
1.848.000
0
365 day
223
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm
3.234.000
3.234.000
0
365 day
224
Pipet nhựa dùng 1 lần
14.949.550
14.949.550
0
365 day
225
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo Water Hardness test strips
2.805.000
2.805.000
0
365 day
226
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo Hisense ultra 0.1 test strips
3.577.500
3.577.500
0
365 day
227
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo Residual Peroxide
2.995.500
2.995.500
0
365 day
228
Tấm trải nylon
42.527.100
42.527.100
0
365 day
229
Test thử nhanh tiểu đường
13.986.000
13.986.000
0
365 day
230
Vòng đeo tay mẹ và bé
5.070.000
5.070.000
0
365 day
231
Đĩa nuôi cấy mẫu
64.827.840
64.827.840
0
365 day
232
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm casettess
104.720.000
104.720.000
0
365 day
233
Lọ đựng mẫu tinh trùng ≥80ml
9.598.050
9.598.050
0
365 day
234
Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml
5.979.820
5.979.820
0
365 day
235
Bộ săng (khăn) chụp mạch vành 3 lỗ
260.516.410
260.516.410
0
365 day
236
Áo choàng phẫu thuật có lớp gia cố
59.032.820
59.032.820
0
365 day
237
Đầu côn có lọc 10µl
257.400
257.400
0
365 day
238
Đầu côn có lọc 100µl
257.400
257.400
0
365 day
239
Đầu côn có lọc 200µl
257.400
257.400
0
365 day
240
Đầu côn có lọc 1250µl
454.600
454.600
0
365 day
241
Ống tuýp bảo quản mẫu
62.550
62.550
0
365 day
242
Ống tuýp bảo quản mẫu
88.780
88.780
0
365 day
243
Que cấy mẫu bằng nhựa 1 microlit vô trùng
4.950.000
4.950.000
0
365 day
244
Giấy lau không bụi
2.040.000
2.040.000
0
365 day
245
Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên
284.000
284.000
0
365 day
246
Kìm nhổ chân răng hàm dưới
284.000
284.000
0
365 day
247
Kìm nhổ răng cửa hàm dưới
568.000
568.000
0
365 day
248
Kìm nhổ răng cửa hàm trên
568.000
568.000
0
365 day
249
Sò đánh bóng
2.271.500
2.271.500
0
365 day
250
Cán gương
897.000
897.000
0
365 day
251
Kẹp gắp
1.560.000
1.560.000
0
365 day
252
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20
58.520.000
58.520.000
0
365 day
253
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25
58.520.000
58.520.000
0
365 day
254
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ
4.427.500
4.427.500
0
365 day
255
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ
4.427.500
4.427.500
0
365 day
256
Châm gai lấy tủy màu Xanh các cỡ
4.427.500
4.427.500
0
365 day
257
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ
4.427.500
4.427.500
0
365 day
258
Mặt gương nha khoa
1.463.000
1.463.000
0
365 day
259
Mũi khoan ngọn lửa
1.072.500
1.072.500
0
365 day
260
Mũi khoan mở tủy to
2.117.500
2.117.500
0
365 day
261
Mũi khoan mở tủy bé
2.117.500
2.117.500
0
365 day
262
Mũi khoan quả trám
440.000
440.000
0
365 day
263
Mũi khoan hoàn thiện đuôi chuột
440.000
440.000
0
365 day
264
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ
2.117.500
2.117.500
0
365 day
265
Mũi khoan tròn
2.117.500
2.117.500
0
365 day
266
Mũi khoan trụ
4.235.000
4.235.000
0
365 day
267
Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới
584.000
584.000
0
365 day
268
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên phải
584.000
584.000
0
365 day
269
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái
584.000
584.000
0
365 day
270
Keo dán răng
5.520.000
5.520.000
0
365 day
271
Vật liệu trám răng
920.000
920.000
0
365 day
272
Cortisomol
840.000
840.000
0
365 day
273
Xi măng hàn, gắn răng
6.720.000
6.720.000
0
365 day
274
Xi măng gắn cầu mão
1.360.000
1.360.000
0
365 day
275
Vật liệu trám răng
3.120.000
3.120.000
0
365 day
276
Dầu xịt tay khoan
860.000
860.000
0
365 day
277
Bơm tiêm nha khoa
1.440.000
1.440.000
0
365 day
278
Bond (keo hàn răng)
250.250.000
250.250.000
0
365 day
279
Que hàn nha khoa
208.000
208.000
0
365 day
280
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa
1.170.000
1.170.000
0
365 day
281
Cốc xúc miệng dùng 1 lần
1.262.800
1.262.800
0
365 day
282
Giũa ống tủy
6.545.000
6.545.000
0
365 day
283
Hộp đựng mũi khoan
500.000
500.000
0
365 day
284
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt
176.000
176.000
0
365 day
285
Bẩy nhổ răng
1.568.000
1.568.000
0
365 day
286
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveH/Five H
1.925.000
1.925.000
0
365 day
287
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveK/Five K
1.925.000
1.925.000
0
365 day
288
bộ khám bệnh( khay gương, gắp , thám trâm )
2.880.000
2.880.000
0
365 day
289
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa
1.886.500
1.886.500
0
365 day
290
Cục cắn mở miệng cao su
180.000
180.000
0
365 day
291
Sò đánh bóng
1.155.000
1.155.000
0
365 day
292
Đầu lấy cao
1.920.000
1.920.000
0
365 day
293
Côn Gutta 20 tay
960.000
960.000
0
365 day
294
Côn Gutta 25 tay
960.000
960.000
0
365 day
295
Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4%
1.216.000
1.216.000
0
365 day
296
Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4%
1.216.000
1.216.000
0
365 day
297
Côn giấy 20
768.000
768.000
0
365 day
298
Côn giấy 25
768.000
768.000
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 02: Procurement of testing supplies (including 298 parts)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 02: Procurement of testing supplies (including 298 parts)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 14

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second