Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất CHLORINE xử lý nước |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Mũ cứng cuốn vành |
3500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Áo mưa chiến sĩ |
3500 |
Mảnh |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Áo mưa măng tô |
3500 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Áo phao cứu hộ |
3500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Bàn hút cặn |
35 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Bao tải ( đựng cát loại 1) |
350000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Bi đông (có vỏ , ca nhôm) |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Bồ cào có cán cầm bằng gỗ sơn đỏ |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Bộ đàm KTS cầm tay |
210 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Bộ quần áo chịu nhiệt |
210 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Bộ vợt rác nhôm vệ sinh |
140 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Búa tạ loại 3kg |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Búa tạ loại 5kg |
3500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Bùi nhùi dập lửa |
700 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Cáng cứu hộ khung nhôm có chân gập |
140 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Câu liêm đã lắp cán |
3500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Chậu đựng nước |
700 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Chậu rửa mặt |
700 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cọc tre |
35000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Cưa tay không động cơ |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Cuốc chim (1kg) |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Cuốc đất |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Dao dựa |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Dao quắm |
3500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Dây cứu nạn lõi thép, chống cháy |
7000 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Dây thép buộc |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Dây thừng |
35000 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Đèn bão |
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Đèn pin chống nước |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Dép dọ |
3500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Găng tay cao su |
3500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Găng tay sợi |
3500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Giầy vải cao cổ |
3500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Hóa chất diệt rêu bể bơi A-Trine |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Hóa chất làm sạch nước |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Hóa chất làm trong nước hồ bơi PAC |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Kìm cộng lực |
140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Kính bơi (loại tốt) |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Loa cầm tay |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Lưới vét |
35000 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Mai xả đất |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Mặt nạ lọc độc |
3500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Máy bơm nước tăng áp Pentax |
70 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Máy cắt bê tông |
70 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Máy chữa cháy rừng phung đất, cát |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Máy cưa xích chạy điện cầm tay |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Máy cưa xích chạy xăng cầm tay |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Máy hút cặn cầm tay |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Máy khâu miệng bao |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ CHQS tỉnh Quảng Ninh, phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh |
20 ngày |
30 ngày |