Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
2 |
Tivi LCD - Smart 55 inche |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
3 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
4 |
Bóng nhỏ |
27 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
5 |
Bóng to |
6 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
6 |
Gậy thể dục to |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
7 |
Vòng thể dục to |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
8 |
Búa 3 bi 2 tầng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
9 |
Bộ tháo lắp vòng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
10 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
11 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
12 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
13 |
Tranh các phương tiện giao thông |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
14 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
15 |
Con rối |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
16 |
Khối hình to |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
17 |
Khối hình nhỏ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
18 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
19 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
20 |
Khối hình to |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
21 |
Bộ nhận biết, tập nói |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
22 |
Sạp ngủ của bé |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
23 |
Bàn cho trẻ |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
24 |
Ghế cho trẻ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
25 |
Giá đồ chơi và học liệu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
26 |
Gậy thể dục nhỏ |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
27 |
Gậy thể dục to |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
28 |
Dây thừng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
29 |
Nguyên liệu để đan tết |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
30 |
Kéo thủ công |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
31 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
32 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
33 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
34 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
35 |
Bộ que tính |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
36 |
Bộ trang phục nấu ăn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
37 |
Trang phục bộ đội |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
38 |
Bộ trang phục công nhân |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
39 |
Bộ trang phục bác sỹ |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
40 |
Thú nhún con Cá Ngựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
41 |
Thú nhún con Mèo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
42 |
Thú nhún con Chó |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
43 |
Xích đu 2 ghế đôi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
44 |
Xích đu tàu hỏa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |
|
45 |
Cầu thăng bằng bước chân |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hương Bình, thị xã Hương Trà |
3 ngày |
5 ngày |