Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng |
1.2172 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
3 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
1.6016 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
4 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
4.5121 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
5 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
59.676 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
6 |
Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
9.047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
7 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
9.047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
9.047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T |
9.047 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
10 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
3.2472 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
11 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
2.7917 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
12 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.095 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0102 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.1153 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
15 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.5227 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
16 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
82.1484 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
17 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
82.1484 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
18 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 |
98.222 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
19 |
Sửa chữa. xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái |
5 |
vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
20 |
Gia công xà gồ thép |
0.3876 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
21 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.3876 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
22 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
1.2533 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
23 |
Tôn ốp sườn, B300, 0,4ly |
32.54 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
24 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
25 |
Quả cầu sứ cắm kim thu sét |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
26 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm |
65 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
27 |
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
28 |
Bật đỡ dây |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
29 |
Đào kênh mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
1.3 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
30 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
1.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
31 |
Xi măng PCB 30 |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
32 |
Cát vàng |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
33 |
Sơn chống rỉ |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
34 |
Đo tiếp địa (Nhân công bậc 3,0/7) |
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
35 |
Đóng cọc chống sét |
3 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
36 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.864 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm |
0.4 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
38 |
Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
39 |
Đai Inox giữ ống |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
40 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
28.6098 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
41 |
Nhà lớp học 3 tầng 6 phòng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng |
0.0932 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
43 |
Nhân công dọn vệ sinh mái cũ (Nhân công bậc 3,0/7) |
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
44 |
Gia công xà gồ thép |
0.0932 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
45 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.0932 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
46 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
0.2861 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
47 |
Tôn ốp sườn, B300, 0,4ly |
27.3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
48 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
49 |
Quả cầu sứ cắm kim thu sét |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |
||
50 |
Công, vật liệu bắn bổ sung đinh vít bổ sung diện tích mái tôn còn lại (VL: Vít lợp tôn, keo bê tông; NC bậc 3,0/7 - Nhóm 1) |
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn Như Lâm, xã Phượng Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
20 ngày |