Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn xoay chiều ≥ 23 Kw |
2 |
2 |
Máy khoan bê tông cầm tay ≥ 0,62 kW |
2 |
3 |
Máy mài ≥ 2,7 kW |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ - Tải trọng ≥ 5 tấn |
1 |
1 |
Hạng mục: Sửa chữa phòng thờ, bò mái, nền hành lang nhà điều hành 3 tầng |
||||
2 |
Nhân công thu dọn tấm nhựa ốp tường và vệ sinh do bão số 3 làm hư hỏng |
2 |
công |
||
3 |
Thi công trần bằng tấm nhựa Nano lam sóng (bao gồm tấm nhựa Nano, khung thép mạ kẽm H25x25x1.2mm, xâu vít các loại) |
33.8515 |
m2 |
||
4 |
Thi công tường bằng tấm nhựa Nano lam sóng (bao gồm tấm nhựa Nano, khung thép mạ kẽm H25x25x1.2mm, xâu vít các loại) |
18.9225 |
m2 |
||
5 |
Thi công tường bằng tấm nhựa Nano phẳng (bao gồm tấm nhựa Nano, khung thép mạ kẽm H25x25x1.2mm, xâu vít các loại) |
66.4525 |
m2 |
||
6 |
Lắp đặt phào kép nhựa Nano |
23.55 |
md |
||
7 |
Lắp đặt lẹp góc nhựa Nano V25x25 |
16.2 |
md |
||
8 |
Giấy dán tường vách kính |
15.7725 |
m2 |
||
9 |
Nhân công vận chuyển vật tư lên sàn tầng 3 (tấm nhựa, thép các loại) |
2 |
công |
||
10 |
Lắp đặt đèn tuýp Leo đơn đế nổi L=1,2m, loại hộp đèn 1 bóng |
8 |
bộ |
||
11 |
Dây dẫn điện 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 |
30 |
m |
||
12 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm |
30 |
m |
||
13 |
Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường |
0.975 |
m2 |
||
14 |
Lắp đặt bò mái tầng 3 tôn mạ màu |
25 |
m |
||
15 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
3.5 |
m2 |
||
16 |
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 |
3.5 |
m2 |
||
17 |
Vận chuyển vôi thầu gạch vỡ xuống, vận chuyển cát, xi măng nên sàn tầng 3 |
1 |
công |
||
18 |
Hạng mục: Sửa chữa mái nhà gia cầm |
||||
19 |
Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m |
100 |
m2 |
||
20 |
Tháo dỡ kết cấu tre bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
0.9499 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển tôn, xà gồ, vì kèo các loại vào nơi tập kết theo quy định, nhân công dọn mặt bằng |
3.5 |
công |
||
22 |
Lợp mái bằng tấm lợp tôn múi mạ màu |
100 |
m2 |
||
23 |
Nẹp chống bão |
100 |
cái |
||
24 |
Gia công xà gồ thép mạ kẽm |
0.4115 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm |
0.4115 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
0.589 |
100m2 |
||
27 |
Hạng mục: Sửa chữa mái khu thủy tinh |
||||
28 |
Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m |
413.8488 |
m2 |
||
29 |
Vận chuyển tôn, xà gồ, vì kèo các loại vào nơi tập kết theo quy định, nhân công dọn mặt bằng |
3 |
công |
||
30 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
413.8488 |
m2 |
||
31 |
Nẹp chống bão |
410 |
cái |
||
32 |
Gia công xà gồ thép mạ kẽm |
1.6962 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm |
1.6962 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
2.214 |
100m2 |
||
35 |
Hạng mục: Sửa chữa mái lối đi khu quần áo, ga gối, mành rèm |
||||
36 |
Tháo tấm lợp tôn |
0.882 |
100m2 |
||
37 |
Tháo dỡ xà gồ, vận chuyển tôn, xà gồ thép các loại vào nơi tập kết theo quy định, dọn mặt bằng |
3 |
công |
||
38 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
196 |
m2 |
||
39 |
Nẹp chống bão |
160 |
cái |
||
40 |
Gia công xà gồ thép |
0.8547 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm |
0.8547 |
tấn |
||
42 |
Hạng mục: Sửa chữa mái khu quần áo, giày dép, vải: |
||||
43 |
Tháo tấm lợp tôn |
2.175 |
100m2 |
||
44 |
Vận chuyển tôn, xà gồ, vì kèo các loại vào nơi tập kết theo quy định, nhân công dọn mặt bằng |
3 |
công |
||
45 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
217.5012 |
m2 |
||
46 |
Nẹp chống bão |
240 |
cái |
||
47 |
Gia công lắp đặt máng thu nước inox Sus304 |
47.332 |
kg |
||
48 |
Hạng mục: Sửa chữa mái nhà xe |
||||
49 |
Sửa chữa mái nhà xe khu 1 |
||||
50 |
A. Phá dỡ |