Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn Cu30-XQS |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
2 |
Sơn xanh quân sự Cu06 |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
3 |
Bao da khí tài |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
4 |
Đèn chiếu sáng trang bị |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
5 |
Pin sạc nhiều lần Ni-MH 3,6V |
100 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
6 |
Máy tính Casio fx-5800P |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
7 |
Bép phun sơn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
8 |
Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
9 |
Chất rửa nòng pháo |
500 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
10 |
Giấy bao gói tráng nến |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
11 |
Túi dầu khô |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
12 |
Vải phin trắng |
1000 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
13 |
Vải mộc bảo quản |
1000 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
14 |
Hóa chất bảo quản lốp |
300 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
15 |
Bạt nhựa |
500 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
16 |
Sơn chống rỉ |
500 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
17 |
Sơn trắng |
300 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
18 |
Sơn xanh lá |
300 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
19 |
Sơn ghi |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
20 |
Sơn cam |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
21 |
Sơn đen |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
22 |
Sơn vàng |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
23 |
Sơn lam |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
24 |
Sơn đỏ |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
25 |
Mỡ trục |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
26 |
Mỡ gôi 54 |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
27 |
Mỡ Siachim |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |
|
28 |
Mỡ chì |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 204 - Định Trung - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
03 |
10 |