Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giá treo phao tròn |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Thiết bị hàng hải. hàng giang |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Đài Radio DC-701AC |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Ống nhòm ngày |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Thiết bị đo độ nghiêng |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Đồng hồ bấm dây |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Thiết bị đo sâu bằng tay |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Thước đo mức nước |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Kính lúp |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Compa |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Chạy thử, nghiệm thu, bàn giao |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Kiểm định an toàn kỹ thuật, chất lượng phương tiện thuỷ nội địa |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Then chân vịt (lxbxh = 160x28x16) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Khớp nối trục |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Ép tết kín nước |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Vít nén tết và đai ốc |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Tết kín nước |
4 |
vòng |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Vòng chia nước |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Vành chắn rác |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Vít hãm các loại |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Vật tư khác phụ vụ gia công lắp đặt hệ trục |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Máy chính kẻm hộp số |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Tổ máy phát điện |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Thiết bị của hệ thống dầu đốt |
Theo quy định tại Chương V |
|||
25 |
Bơm vận chuyển dầu đốt KCB-33.3 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Bơm tay dầu đốt CS25Y: 2.1m3/h |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Bơm tay dầu bẩn CS25Y: 2.1m3/h |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Thiết bị của hệ thống hút khô |
Theo quy định tại Chương V |
|||
29 |
Bơm hút khô |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Thiết bị của hệ chữa cháy |
Theo quy định tại Chương V |
|||
31 |
Bơm chữa cháy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Bình bọt chữa cháy xách tay |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Bình CO2 chữa cháy xách tay |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Bộ đầu phun và vòi rồng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Vòi rồng |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Đầu phun |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Khớp nối |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Hộp đựng vòi rồng |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Bộ dụng cụ chữa cháy thủ công |
Theo quy định tại Chương V |
|||
40 |
Bạt dập cháy kích thước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Xô múc nước có dây |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Rìu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Thiết bị của hệ thống nước sinh hoạt |
Theo quy định tại Chương V |
|||
44 |
Bơm nước ngọt sinh hoạt kiểu ly tâm đầu Inox CDXM/A 70/05 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Bơm nước thải kiểu ly tâm đầu Inox CDXM/A 70/05 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bơm nước biển sinh hoạt kiểu ly tâm đầu Inox CDXM/A 70/05 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Quạt. điều hòa |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Tổ quạt hút gió buồng máy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Tổ quạt cấp gió buồng máy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Máy điều hòa cho buồng lái và buồng sinh hoạt 12000BTU |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |