Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quét sika chống thấm mái |
41.01 |
m2 |
Quét sika chống thấm mái |
||||
2 |
CỬA - VÁCH KÍNH - LAN CAN - Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm, hệ TS-1000 dày 1.2mm + phụ kiện |
10.12 |
m2 |
CỬA - VÁCH KÍNH - LAN CAN - Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm, hệ TS-1000 dày 1.2mm + phụ kiện |
||||
3 |
Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760, dày 1.2mm, kính trong dày 5mm |
3.36 |
m2 |
Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 760, dày 1.2mm, kính trong dày 5mm |
||||
4 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
13.48 |
m2 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
||||
5 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.3032 |
100m2 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
||||
6 |
PHẦN ĐIỆN -Đèn Led Bulb, 20W + phụ kiện |
23 |
bộ |
PHẦN ĐIỆN -Đèn Led Bulb, 20W + phụ kiện |
||||
7 |
Công tắc ba + mặt nạ + đế âm |
3 |
cái |
Công tắc ba + mặt nạ + đế âm |
||||
8 |
Lắp đặt MCB 3P - 32A + mặt nạ + đế âm |
1 |
cái |
Lắp đặt MCB 3P - 32A + mặt nạ + đế âm |
||||
9 |
Lắp đặt MCB 2P - 25A + mặt nạ + đế âm |
3 |
cái |
Lắp đặt MCB 2P - 25A + mặt nạ + đế âm |
||||
10 |
Bộ time hẹn giờ |
1 |
cái |
Bộ time hẹn giờ |
||||
11 |
Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 220/380v |
2 |
cái |
Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 220/380v |
||||
12 |
Lắp đặt MCB 2P - 16A + mặt nạ + đế âm |
10 |
cái |
Lắp đặt MCB 2P - 16A + mặt nạ + đế âm |
||||
13 |
Cầu chì đuôi vặn 5A |
10 |
hộp |
Cầu chì đuôi vặn 5A |
||||
14 |
Đèn báo pha |
3 |
bộ |
Đèn báo pha |
||||
15 |
Công tắc điều khiển |
1 |
bộ |
Công tắc điều khiển |
||||
16 |
Hộp đấu nối điện ngoài trời |
10 |
bộ |
Hộp đấu nối điện ngoài trời |
||||
17 |
Lắp đặt dây CV 1x1.5mm2 |
120 |
m |
Lắp đặt dây CV 1x1.5mm2 |
||||
18 |
Lắp đặt dây CXV 2x4mm2 |
350 |
m |
Lắp đặt dây CXV 2x4mm2 |
||||
19 |
Mối hàn hóa nhiệt |
1 |
mối hàn |
Mối hàn hóa nhiệt |
||||
20 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D20, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn |
120 |
m |
Lắp đặt ống nhựa PVC D20, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn |
||||
21 |
KÈ BTCT, HÀNG RÀO |
KÈ BTCT, HÀNG RÀO |
||||||
22 |
KÈ BTCT - Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
14.6191 |
100m3 |
KÈ BTCT - Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
||||
23 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
10.5065 |
100m3 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
||||
24 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
53.98 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
||||
25 |
Ván khuôn móng dài |
3.0898 |
100m2 |
Ván khuôn móng dài |
||||
26 |
Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm |
0.1875 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm |
||||
27 |
Lắp dựng cốt thép móng, d=12mm |
0.7609 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép móng, d=12mm |
||||
28 |
Lắp dựng cốt thép móng, d=14mm |
0.3453 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép móng, d=14mm |
||||
29 |
Lắp dựng cốt thép móng, d=18mm |
1.2789 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép móng, d=18mm |
||||
30 |
Bê tông móng thương phẩm, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 |
209.49 |
m3 |
Bê tông móng thương phẩm, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 |
||||
31 |
Lắp dựng cốt thép tường, d=10mm, chiều cao ≤6m |
0.2164 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép tường, d=10mm, chiều cao ≤6m |
||||
32 |
Lắp dựng cốt thép tường, d=12mm, chiều cao ≤6m |
1.1969 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép tường, d=12mm, chiều cao ≤6m |
||||
33 |
Lắp dựng cốt thép tường, d=14mm, chiều cao ≤6m |
1.4097 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép tường, d=14mm, chiều cao ≤6m |
||||
34 |
Lắp dựng cốt thép tường, d=16mm, chiều cao ≤6m |
0.5466 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép tường, d=16mm, chiều cao ≤6m |
||||
35 |
Lắp dựng cốt thép tường, d=18mm, chiều cao ≤6m |
0.4575 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép tường, d=18mm, chiều cao ≤6m |
||||
36 |
Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
13.7816 |
100m2 |
Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
||||
37 |
Bê tông tường thương phầm, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 |
218.05 |
m3 |
Bê tông tường thương phầm, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 |
||||
38 |
Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
99.0017 |
m2 |
Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
||||
39 |
Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 |
0.0391 |
100m3 |
Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 |
||||
40 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm |
0.3668 |
100m |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm |
||||
41 |
Vải địa kỹ thuật bọc tầng lọc ngược |
0.2445 |
100m2 |
Vải địa kỹ thuật bọc tầng lọc ngược |
||||
42 |
HÀNG RÀO - Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.04 |
m3 |
HÀNG RÀO - Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
43 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
9.7824 |
m3 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
44 |
Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
0.9782 |
100m2 |
Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
||||
45 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
1.008 |
100m2 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m |
||||
46 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2157 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
||||
47 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=16mm, chiều cao ≤6m |
0.8807 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=16mm, chiều cao ≤6m |
||||
48 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2534 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
||||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, chiều cao ≤6m |
0.0621 |
tấn |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, chiều cao ≤6m |
||||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
63.3192 |
m3 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |