Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảng điện (Electric board for classroom) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
2 |
Giá đỡ bảng điện (Electric board stand) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
3 |
Bàn điện tử (Electric desk) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
4 |
Máy vi tính (Desktop computer) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
5 |
Ti vi (Television) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
6 |
Máy ghi bải giảng 2CH (2CH lecture recoder) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
7 |
Camera Hội Nghị Trực Tuyến PTZ (camera) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
8 |
Bộ trộn âm thanh (Audio mixer) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
9 |
Loa (Speaker) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
10 |
Bộ khuếch đại âm thanh (Audio power amplifier) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
11 |
Bộ cân bằng tín hiệu âm thanh (Audio equalizer EQ) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
12 |
Micro không dây 2CH (2CH wireless microphone) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
13 |
Micro có dây (Wired microphone) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
14 |
Chân gắn micro (Micro one stand) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
15 |
Bộ ổn áp (Voltage stabbilizer) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
16 |
Kệ, giá đỡ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
17 |
Hệ thống chưng cất ni-tơ tự động (Automatic nitrogen distillation system) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
18 |
Tủ đông âm 20 độ C (Freezers -20) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
19 |
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức (Forced convectti on dry oven) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
20 |
Máy li tâm lạnh để bàn dung tích lớn (Benchtop centrifuge) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
21 |
Máy đo pH cầm tay (đầu dung dịch/đầu thịt) (pH measure ment (pH meter with pH electrode for meat measure ment) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
22 |
Bộ micropipet đa kênh (8 kênh và 12 kênh) (Multichannel Micropipet (8 channels, 12 channels) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
23 |
Tủ thao tác PCR (PCR cabinet) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
24 |
Hệ thống Máy đo màu sắc (Colorimeter Chroma Metter) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
25 |
Máy phân tích độ ẩm (Moisture Analyser) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
26 |
Bộ phá mẫu 20 vị trí (Digestion Block: 20 positions) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
27 |
Buret chuẩn độ điện tử (Digital burette) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
28 |
Lò than chì (Lò graphite) (Graphite Furnace) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
29 |
Đầu dò PDA cho hệ thống UPLC (PDA probes for UPLC system) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
30 |
Máy quang phổ UV-VIS (Spectrophotometer UV-VIS) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
31 |
Máy trộn bột 3D (Powder mixer with 3D swing) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
32 |
Tủ hút khí độc (Suction cabinet toxic) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
33 |
Máy lọc nước (Water purifier) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
34 |
Bộ thổi khô mẫu bằng khí Nito (Nitrogen sample drying/blowing set) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
35 |
Máy chiết béo (Hệ thống chiết mỡ tự động) Automatic solvent Extractor (Auto Fat extractor system) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
36 |
Thiết bị phân tích chất lượng sữa LACTOSTAR (LACTOSTAR milk quality analyzer) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
37 |
Máy sấy đông khô (Bench-Top Freeze Dryer) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
38 |
Tủ lạnh (Refrigerator) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
39 |
Hệ thống sắc ký và khối phổ (GC/MS) (Gas Chromatography and Mass Spectrometry System (GC/MS)) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
40 |
Lò nung (Furnace) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
41 |
Bộ 6 đèn catot rỗng sử dụng cho máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (6 đèn cho phân tích các nhóm nguyên tố (Na, K), (Fe, Cu, Zn, Mn), (Al, Ca, Mg), (Ag, Pb, Cd), (As), (Hg)) (Six hollow cathode lamp used for Atomic Absorption Spectroscopy (AAS) AA240FS (6 lights for analysing elemental groups (Na, K) (Fe, Cu, Zn, Mn) (Al, Ca, Mg) (Ag, Pb, Cd) (As) (Hg)) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
42 |
Tiền cột cho cột phân tích Amino Acid, gói 3 cái (Precolumn for amino acid analysis column, pack of 3) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
43 |
Cột UPLC C18, 1,7 µm, 2,1 mm x 150 mm (UPLC Column C18, 1,7 µm, 2,1 mm x 150 mm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
44 |
Tiền cột cho cột C18, gói 3 cái (Precolumn for C18 column, pack of 3) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
45 |
Cột UPLC C8, 2,1 mm x 100 mm (UPLC Column C8, 2,1 mm x 100 mm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
46 |
Tiền cột cho cột C8, gói 3 cái (Precolumn for C8 column, pack of 3) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
47 |
Cột sắc ký UPLC BEH C18, 1,7 µm, 2,1 mm x 100 mm (UPLC BEH C18 chromatography column, 1,7 µm, 2,1 mm x 100 mm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
48 |
Máy sấy đông khô thăng hoa (Freeze dryer Sublimating freeze dryer) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
49 |
Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (Ultra Performance Liquid Chromatography) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |
|
50 |
Flowcell chuyên dụng chạy aflatoxin cho đầu dò huỳnh quang của máy UPLC Hclass (Flowcell exclusively runs aflatoxin for fluorescent detectors of the UPLH-class machine) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
120 |