Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thép CT3, CT0 |
7854 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
2 |
Thép C45, C50 |
17356 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
3 |
Thép 40X, 45X |
1840 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
4 |
Nhôm Д16T |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
5 |
Nhôm hợp kim 6061 |
320 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
6 |
Nhựa Phenol foocmandehit |
160 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
7 |
Sơn hai thành phần |
27 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
8 |
Xăng A95 |
308 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
9 |
Dung môi làm mát |
75 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
10 |
Hóa chất ngâm tẩm tẩy rỉ sét |
51 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
11 |
Đinh 5 |
16.01 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
12 |
Vít gỗ |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
13 |
Giẻ lau |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
14 |
Găng tay |
270 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
15 |
Khẩu trang |
229 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
16 |
Dây thép Φ3 |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
17 |
Cọc ghim |
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
18 |
Sơn hai thành phần |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
19 |
Xăng A95 |
38 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
20 |
Mỏ lết |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
21 |
Phao đánh dấu, cờ chỉ thị mục tiêu |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
22 |
Động cơ điện |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
23 |
Bộ điều khiển hướng xuồng chạy thử nghiệm từ xa (bộ thu phát tín hiệu điều khiển cánh lái) |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
24 |
Bộ điều khiển tốc độ chạy của xuồng thử nghiệm từ xa (bộ thu phát tín hiệu điều khiển tốc độ) |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
25 |
Thép lò xo (théo lò xo loại 1, loại 2; thép 60C2,…) |
500 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
26 |
Thép dụng cụ Y8, Y10,… |
1750 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |
|
27 |
Thép hợp kim các loại (45X; 40X...) |
1022 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
20 |
45 |