Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bơm bánh răng (Gear pump) RICKMEIER - Type: R65/200 FL-Z-DB-SO |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Phớt SKF CR20 x 30 x 7 HMSA 10RG |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Ống thép đúc inox 304 phi 114 x 5mm |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Bích 25 x 115 x 16; loại 16 lỗ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Bơm thủy lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Bu lông M16x70mm (ren suốt) |
930 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bu lông M4 x 30 |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Bu lông M16 x 100 (ren dài) |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Dây curoa B104 |
30 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Bộ chia mỡ Lincoln - SSV12 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Bu lông nối trục M12 x 86 x 18 (dạng thân côn) |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Đệm giảm chấn phi 18 x 36 x 28mm |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Vành chèn cơ khí IHE 100-65-315 ( kèm theo phụ kiện ) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Côn đầu hút quạt nghiền phi 1720 x 395 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Bu lông M16 x 50 |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Khóa cáp chữ U phi 22 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Van tay D71J-10; DN80 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Máy nén khí V-0.17/8-Feng, tốc độ 1200 v/phút, lưu lượng: 0.17m3/phút, công suất 1.5kW |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Bộ gioăng phớt pít tông xi lanh cánh lật cẩu (gồm 8 chi tiết) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
21 |
TC-841- Filter element 0400 DN 025 BH4HC |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
22 |
TC-854 - Element with seal kit |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Ống thép đúc inox 304 phi 34 x 3 |
120 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Bộ bánh răng côn xoắn hộp giảm tốc băng tải xích máy phá đống, TSKT: m5,75;Z1=16; Z2=36 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Đường ống thủy lực cơ cấu đóng mở cửa phễu sau (rắc co 2 đầu ) 3-16-23MPa, ISR 0701 |
2 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Bu lông M30 x 100 |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Đầu vòi phun tống xỉ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Tấm lá căn đồng dày 0,05mm |
1 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Măng sông hai đầu ren phi 34 - 27 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác (HP1) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Ổ bi 3308 A SKF |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Vành chèn cơ khí M7N - 50 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Bu lông M12x40mm |
250 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Bu lông M22x80 (2 ê cu, 1 long đen vênh, 1 long đen phẳng) |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Kính thăm dầu M27 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Vít nở inox 304 M16 |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
39 |
Thép tấm inox 304 dày 1,5mm |
20 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Phớt CR25 x 40 x 8 HMSA 10RG |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Đệm giảm chấn Rotex 24 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Phanh đĩa động cơ di chuyển dọc phi 150x30mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Gioăng thép xoắn phi 70 x 60 x 4.5 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Van 1 chiều giàn làm mát cấp 2 P/N: 98650-330 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Ty van chặn bypass hạ áp HP2, Phi 50 x phi 38 x L700mm, Vật liệu: Incoleo 718 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Bu lông M16 x 60mm |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Bu lông M20 x 150 |
120 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Bu lông M22 x 70 |
200 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Phớt SKF CR160 x 200 x 16 HMSA 10RG |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Đầu phun vòi dầu XRZ-22ZB-500 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
30 ngày |
90 ngày |