Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2400499154 | 2400499154 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NẶNG THÀNH CÔNG |
1.250.245.188 VND | 1.250.245.188 VND | 195 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105021303 | 0105021303 | T&T Joint stock company | The bid price ranked third is not considered for evaluation | |
| 2 | vn0200460886 | 0200460886 | VIET LONG JOINT STOCK COMPANY | The bid price ranked fourth is not considered for evaluation | |
| 3 | vn0200892766 | 0200892766 | HANG LONG LIMITED COMPANY | The bid price ranked first, the bid did not meet the requirements in the technical evaluation step | |
| 4 | vn0201300324 | 0201300324 | LINH HUY EMA., Co ltd | The bid price ranked fifth is not considered for evaluation |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van tay G41J-10 - DN65 - PN10, đĩa và thân van phủ teflon |
4 | Cái | Trung Quốc | 5,054,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phớt SKF CR130 x 160 x 12 HMSA10 RG |
1 | Cái | Trung Quốc | 235,872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vòng đệm (Rubbers, Coupling) 52036116 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,542,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Trục ru lô máy nghiền xỉ |
1 | Bộ | Việt Nam | 63,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bu lông Inox M16 x 100 (ren suốt) |
56 | Bộ | Việt Nam | 24,816 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Long đen vênh M16 |
46 | Cái | Việt Nam | 396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ổ bi 6004 |
1 | Cái | Trung Quốc | 82,944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bu lông inox M16 x 60mm |
50 | Bộ | Việt Nam | 18,876 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cút 90 độ UPVC DN100 PN16 |
5 | Cái | Việt Nam | 90,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cút chữ T UPVC DN100 PN16 |
2 | Cái | Việt Nam | 116,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Van tay nhựa J41F-10U, DN100 |
5 | Cái | Trung Quốc | 4,548,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giãn nở xả tro khô 250mm, PN1,6MPA (12 lỗ) |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,032,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thép V 5 x 5 x 0,4mm |
30 | Mét | Việt Nam | 488,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép tròn 40K phi 20 (chịu mài mòn) |
90 | Mét | Việt Nam | 72,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép chống mài mòn phi 25 |
30 | Mét | Việt Nam | 112,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bu lông M16 x 60mm (5.8, gồm 1 long đen vênh + 1 long đen phẳng) |
90 | Bộ | Việt Nam | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Van khí nén NPZ641H - 10C DN200 WCB |
1 | Cái | Trung Quốc | 37,402,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phớt SKF CR110 x 140 x 12 HMSA 10RG |
8 | Cái | Trung Quốc | 171,072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây curoa Bando 5VX - 1320 |
12 | Sợi | Indonesia | 1,050,732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cánh khuấy máy khuấy tháp hấp thụ FGD HP2, TSKT: 1174 x 106 |
2 | Cái | Việt Nam | 40,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cút thép 90 độ phi 159 x 8 |
2 | Cái | Việt Nam | 488,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ổ bi 6202-2RSH |
2 | Cái | Ấn Độ | 95,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép V 40 x 40 x 4mm |
60 | Mét | Việt Nam | 73,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) |
1 | Cái | Malaysia | 697,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bu lông M42 x 260 |
10 | Bộ | Trung Quốc | 566,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bơm bánh răng (Gear pump) RICKMEIER - Type: R65/200 FL-Z-DB-SO |
1 | Cái | Đức | 129,064,752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phớt SKF CR20 x 30 x 7 HMSA 10RG |
1 | Cái | Trung Quốc | 24,624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống thép đúc inox 304 phi 114 x 5mm |
10 | Mét | Việt Nam | 1,611,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bích 25 x 115 x 16; loại 16 lỗ |
3 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm thủy lực |
1 | Cái | Mỹ | 198,028,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bu lông M16x70mm (ren suốt) |
930 | Bộ | Việt Nam | 6,804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bu lông M4 x 30 |
50 | Bộ | Việt Nam | 3,888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bu lông M16 x 100 (ren dài) |
200 | Bộ | Việt Nam | 8,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây curoa B104 |
30 | Sợi | Thái Lan | 222,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ chia mỡ Lincoln - SSV12 |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,325,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt |
4 | Bộ | Việt Nam | 5,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bu lông nối trục M12 x 86 x 18 (dạng thân côn) |
16 | Bộ | Việt Nam | 155,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đệm giảm chấn phi 18 x 36 x 28mm |
28 | Cái | Việt Nam | 12,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vành chèn cơ khí IHE 100-65-315 ( kèm theo phụ kiện ) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 22,077,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Côn đầu hút quạt nghiền phi 1720 x 395 |
1 | Cái | Việt Nam | 34,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bu lông M16 x 50 |
200 | Bộ | Việt Nam | 5,508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khóa cáp chữ U phi 22 |
20 | Cái | Việt Nam | 67,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Van tay D71J-10; DN80 |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,263,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy nén khí V-0.17/8-Feng, tốc độ 1200 v/phút, lưu lượng: 0.17m3/phút, công suất 1.5kW |
1 | Cái | Việt Nam | 5,961,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ gioăng phớt pít tông xi lanh cánh lật cẩu (gồm 8 chi tiết) |
1 | Bộ | Việt Nam | 972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | TC-841- Filter element 0400 DN 025 BH4HC |
4 | Cái | Trung Quốc | 4,928,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | TC-854 - Element with seal kit |
4 | Cái | Trung Quốc | 7,480,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống thép đúc inox 304 phi 34 x 3 |
120 | Mét | Việt Nam | 278,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ bánh răng côn xoắn hộp giảm tốc băng tải xích máy phá đống, TSKT: m5,75;Z1=16; Z2=36 |
1 | Bộ | Việt Nam | 33,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đường ống thủy lực cơ cấu đóng mở cửa phễu sau (rắc co 2 đầu ) 3-16-23MPa, ISR 0701 |
2 | Ống | Việt Nam | 362,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bu lông M30 x 100 |
50 | Bộ | Việt Nam | 46,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đầu vòi phun tống xỉ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tấm lá căn đồng dày 0,05mm |
1 | M2 | Việt Nam | 1,584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Măng sông hai đầu ren phi 34 - 27 |
24 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác (HP1) |
2 | Bộ | Việt Nam | 22,176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ổ bi 3308 A SKF |
3 | Cái | Áo | 2,440,368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vành chèn cơ khí M7N - 50 |
4 | Bộ | Trung Quốc | 2,527,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bu lông M12x40mm |
250 | Bộ | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bu lông M22x80 (2 ê cu, 1 long đen vênh, 1 long đen phẳng) |
100 | Bộ | Việt Nam | 19,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kính thăm dầu M27 |
2 | Cái | Việt Nam | 90,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 |
10 | Cái | Trung Quốc | 15,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,942,432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vít nở inox 304 M16 |
40 | Bộ | Việt Nam | 46,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thép tấm inox 304 dày 1,5mm |
20 | M2 | Việt Nam | 1,176,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Phớt CR25 x 40 x 8 HMSA 10RG |
1 | Cái | Trung Quốc | 33,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đệm giảm chấn Rotex 24 |
6 | Cái | Việt Nam | 103,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phanh đĩa động cơ di chuyển dọc phi 150x30mm |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Gioăng thép xoắn phi 70 x 60 x 4.5 |
1 | Cái | Việt Nam | 60,588 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Van 1 chiều giàn làm mát cấp 2 P/N: 98650-330 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,942,432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ty van chặn bypass hạ áp HP2, Phi 50 x phi 38 x L700mm, Vật liệu: Incoleo 718 |
1 | Cái | Việt Nam | 35,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bu lông M16 x 60mm |
100 | Bộ | Việt Nam | 6,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bu lông M20 x 150 |
120 | Bộ | Việt Nam | 20,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bu lông M22 x 70 |
200 | Bộ | Việt Nam | 15,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phớt SKF CR160 x 200 x 16 HMSA 10RG |
2 | Cái | Việt Nam | 233,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu phun vòi dầu XRZ-22ZB-500 |
10 | Cái | Việt Nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bu lông M16 x 30 |
100 | Bộ | Việt Nam | 5,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bu lông M8 x 30 |
50 | Bộ | Việt Nam | 1,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bu lông M16 x 70mm |
100 | Bộ | Việt Nam | 6,996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chốt máy cấp than bột 10 x 23 |
100 | Cái | Việt Nam | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ổ bi 6012 - 2Z SKF |
1 | Cái | Trung Quốc | 649,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phanh hãm vòng bi phi 110 x 114mm |
6 | Cái | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ống thép đúc phi 159 x 12 |
40 | Mét | Việt Nam | 1,333,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Quai nhê (colie/ đai ống) Inox 304 phi 20-22 |
100 | Cái | Việt Nam | 1,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Quai nhê (colie/ đai ống) Inox 304 phi 30-34 |
100 | Cái | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cút nối thẳng 1/2" x 8 inox 304 |
30 | Cái | Việt Nam | 127,872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Mặt bích trong bánh xe con cầu trục bốc than phi 150 x 110 x 80mm, độ dày 31mm, vật liệu thép C45 |
4 | Cái | Việt Nam | 739,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Phanh hãm vòng bi ca ngoài phi 146 x 3 mm |
4 | Cái | Việt Nam | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ổ bi 6209 - 2Z SKF |
1 | Cái | Malaysia | 417,312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cút 90 độ thép phi 42 x 6 |
10 | Cái | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bu lông M12 x 30 |
72 | Bộ | Việt Nam | 2,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cút thép 90 độ Phi 273 x 10 |
13 | Cái | Việt Nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Gioăng thép xoắn phi 275 x 215 x 4.5 |
10 | Cái | Trung Quốc | 186,948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bu lông M30 x 150mm |
80 | Bộ | Việt Nam | 60,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bu lông M20 x 100 |
100 | Bộ | Việt Nam | 14,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bu lông M16 x 90 |
100 | Bộ | Việt Nam | 8,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bu lông M18 x 80 |
100 | Bộ | Việt Nam | 10,032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bu lông M20 x 110 |
100 | Bộ | Việt Nam | 16,368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thép tấm dày 20mm |
9 | M2 | Việt Nam | 4,310,592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Vòng giảm chấn phi 18 x phi 45 x 5 mm, vật liệu Nylon 6 |
80 | Cái | Việt Nam | 414,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Van Swaghelok inox 316 - 3S - 6NBS 12MM-G, T=6490C P=118 bar, phi 6.4mm |
4 | Cái | Mỹ | 13,996,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |