Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chi phí liên quan đến giảng viên; tài liệu: |
- |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Tiền thù lao Giảng viên |
30 |
Buổi/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
3 |
Tiền ăn cho Giảng viên |
15 |
Ngày/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
4 |
Tiền phòng nghỉ cho Giảng viên |
10 |
Đêm/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
5 |
Hỗ trợ tiền đi lại cho Giảng viên |
10 |
Lượt/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
6 |
Nước uống cho Giảng viên |
30 |
Buổi/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
7 |
Phô tô tài liệu học tập bắt buộc phát học viên |
350 |
Bộ/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
8 |
Chi tổ chức lớp học |
- |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
9 |
Chi thuê hội trường, phòng học, trang trí phục vụ hội trường |
15 |
Ngày/HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
10 |
Thuê màn hình led |
15 |
Ngày/HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
11 |
Chi nước uống cho học viên (70 người) |
2100 |
Buổi/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
12 |
Văn phòng phẩm (sổ, bút, túi cúc) |
350 |
Bộ/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
13 |
Chi cho học viên |
- |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
14 |
Tiền ăn cho học viên (70 người) |
1050 |
Ngày/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
15 |
Tiền chỗ nghỉ cho học viên (70 người) |
700 |
Đêm/người |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
16 |
Chi khác liên quan đến lớp tập huấn: Thiết bị phục vụ học tập; trợ giảng (nếu có) |
5 |
Lớp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |
||
17 |
Chi phí quản lý lớp học |
5 |
Lớp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Thành phố Thái Nguyên |
30 ngày |