Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
2,4-D (C8H6Cl2O3) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
2 |
Endrin (C12H8Cl6O) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
3 |
Heptachlor |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
4 |
Hexachlorobenzene (DDT) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
5 |
Hexachlorobutadiene (HCBD) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
6 |
Lindane |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
7 |
Methoxychlor |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
8 |
Pentachlorophenol (PCP) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
9 |
Pyridine (C5H5N) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
10 |
Toxaphene |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
11 |
Trichloroethylene (C2HCl3) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
12 |
2,4,5-Trichlorophenol (C6H3Cl3O) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
13 |
2,4,6-Trichlorophenol (C6H2Cl3OH) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
14 |
2,4,5-TP (C9H7Cl3O3) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
15 |
Poly chloronatedbiphenyl (PCBs) (1,2-Dichloroethane, 1,1-Dichloroethylene, Hexachloroethane, Vinyl chloride) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
1,2-Dichloroethane (C2H4Cl2) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
17 |
1,1-Dichloroethylene (C2H2Cl2) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
18 |
Hexachloroethane |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
19 |
Vinyl chloride (C2H3Cl) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
20 |
PBDEs (Carbon tetrachloride, Tetrachloroethylene) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Carbon tetrachloride (CCl4) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
22 |
Tetrachloroethylene (C2Cl4) |
6 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
23 |
Nitrit (N-NO2-), tính theo N |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
24 |
Nitrat (N-NO3-), tính theo N |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
25 |
Phosphat (P-PO4-), tính theo P |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
26 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
27 |
Độ đẫn điện (EC) |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
28 |
Kali (K) |
57 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
29 |
Natri (Na) |
57 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
30 |
Canxi (Ca) |
57 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
31 |
Magie (Mg) |
57 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
32 |
Kẽm (Zn) |
57 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
33 |
Đồng (Cu) |
57 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
34 |
Clorua (Cl-) |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
35 |
Sắt (Fe) |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
36 |
Mangan (Mn) |
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
37 |
Cadmi (Cd) |
21 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
38 |
Asen (As) |
21 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
39 |
Chì (Pb) |
21 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
40 |
Thủy ngân (Hg) |
21 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
41 |
Nhóm 1.b: Loại mẫu bùn |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Độ ẩm |
9 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
43 |
Tổng chất rắn (TS); Chất rắn lơ lững (VS); Độ tro |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
44 |
Nhu cầu ôxy hóa học (COD) |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
45 |
Tổng Cacbon hữu cơ (TOC) |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
46 |
pH |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
47 |
Độ kiềm |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
48 |
Tổng Nitơ (T-N) |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
49 |
Tổng Phốt pho (T-P) |
7 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |
||
50 |
Kali (K) |
150 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
55 Giải Phóng, Bạch Mai, Hà Nội |
180 ngày |