Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ắc quy 12V/120Ah |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
2 |
Ắc quy 12V/192Ah |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
3 |
Băng dính cách điện |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
4 |
Băng dính giấy B24 |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
5 |
Băng dính trắng B50 |
4 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
6 |
Băng nilon bọc hàng 400x20000 |
6 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
7 |
Biển phản quang tam giác (43x43x43)cm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
8 |
Chất bôi trơn đa dụng RP-7 (hộp 300g) |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
9 |
Chổi lông 5cm |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
10 |
Dầu bôi trơn SAE15W40 |
66 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
11 |
Dầu phanh VH-32 |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
12 |
Dây dù Φ8 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
13 |
Dây đai an toàn |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
14 |
Dây thép mạ kẽm Φ2,5 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
15 |
Dây thít CHCC-200M |
3 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
16 |
Dây thít CHCC-300M |
3 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
17 |
Dây thít CHCC-400M |
3 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
18 |
Dung môi Putin |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
19 |
Dung môi UCS |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
20 |
Găng tay bảo hộ |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
21 |
Găng tay len Misumi-EC |
12 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
22 |
Ghế công tác W470 x D515 x H890 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
23 |
Giá treo sơ đồ chữ T 200x200cm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
24 |
Giày bảo hộ |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
25 |
Giấy ráp P400 |
15 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
26 |
Giấy ráp vải P100 khổ 20cm |
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
27 |
Hòm gỗ KT (1430x530x500)mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
28 |
Hòm gỗ KT (1680x575x490)mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
29 |
Hòm gỗ KT (400x300x250)mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
30 |
Hòm gỗ KT (500x300x300)mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
31 |
Hòm gỗ KT (1500x500x500)mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
32 |
Hòm gỗ KT (500x500x500)mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
33 |
Hòm gỗ KT (1000x500x500)mm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
34 |
Hòm gỗ KT (1100x900x1100)mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
35 |
Khẩu trang |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
36 |
Mỡ bảo quản 201 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
37 |
Mũ bảo hộ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
38 |
Nước làm mát động cơ LLCA110 |
140 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
39 |
Ru lô cuốn dây nguồn ASR |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
40 |
Ru lô cuốn dây nguồn PAR |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
41 |
Ru lô cuốn dây tín hiệu encoder ASR |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
42 |
Ru lô cuốn dây tín hiệu encoder PAR |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
43 |
Ru lô cuốn dây tín hiệu IO ASR |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
44 |
Sơn đen 910 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
45 |
Sơn xanh RAL-6003 |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
46 |
Tủ điện ngoài trời H400xW300xD250 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
47 |
Tủ tài liệu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
48 |
Thiết bị chèn lốp bằng sắt (400x150x150) |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
49 |
Vải bảo quản KT ≥ 500x500 |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |
|
50 |
Vành đệm dây δ = 1,2 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A40, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội |
05 ngày |
20 ngày |