Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lighting controler Grand MA3 Fulsize |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
2 |
Daylihting |
150 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
3 |
Par 64 - 1000w |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
4 |
Par LED Fineart 361 ZOOM RGBW |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
5 |
Movinghead Led Spot Beam Fineart 1400L BSWF (4 in 1) |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
6 |
Movinghead Led Wash Beam Fineart 1400L Wash PERF(PC LENS) |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
7 |
Movinghead Wash Led Matrix Fineart 4025 PIXIE |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
8 |
Blinder Led ACME COB BL200 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
9 |
Profile Led BTS 400w |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
10 |
Follow Fineart 800SF |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
11 |
Smoker machine Antari F-7 Smaze - 1620W + quạt + nước khói |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
12 |
MA Node 8 on PC 8 Port |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
13 |
ACME CA-DS18 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
14 |
Artnet ACME 02in 08uot CA-AN28 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
15 |
Tủ điện 400A/1phase x 3 phases |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
16 |
Tủ công suất |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
17 |
Tủ CB |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
18 |
Cáp tải điện |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
19 |
Cáp tín hiệu |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
20 |
Thiết bị kèm theo |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
21 |
Balang điện loại 5 tấn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
22 |
Vận chuyển âm thanh ánh sáng xe 10 tấn |
4 |
chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
23 |
Hệ thống màn hình led |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
24 |
Thuê màn hình LED lắp đặt theo bản vẽ sân khấu trong 4 ngày gồm: sơ duyệt, tổng duyệt, biểu diễn, khai & bế mạc (Led P4 Outdoor Module 500mm*500mm) đã bao gồm thiết bị phụ trợ kỹ thuật, nhân công lắp đặt, vận hành, tháo dỡ, chi phí vận chuyển thiết bị đi về, vận chuyển nhân sự, chi phí khách sạn, ăn uống. |
250 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
25 |
Vận chuyển sân khấu xe 10 tấn |
4 |
chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
26 |
Truyền thông quảng cáo |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
27 |
Truyền thông trên các nền tảng số bao gồm thiết kế 3D các biểu tượng |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
28 |
An ninh trật tự - an toàn lao động - pccc |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
An ninh trật tự (10 người + thiết bị chuyên dùng được phép sử dụng) |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
30 |
Đảm bảo an toàn lao động - PCCC (10 người + thiết bị chuyên dùng được phép sử dụng) |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
31 |
Kiểm định an toàn kỹ thuật sân khấu |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
32 |
Lễ tân khánh tiết khu vực đại biểu |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Bàn VIP: Mặt phủ khăn màu trắng, váy bo màu đỏ, KT: cao 0,7m x rộng 0,6m x dài1,8m |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
34 |
Ghế VIP Có áo ghế và kết nơ |
300 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
35 |
Ghế đại biểu có yếm |
1000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
36 |
Ghế đại biểu thường |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
37 |
Chi phí vận chuyển lắp đặt |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
38 |
Hoa để bàn |
40 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
39 |
Hoa + bục phát biểu |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
40 |
Thuê dĩa, ly uống nước khách VIP |
80 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
41 |
BẾ MẠC |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Đạo diễn |
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
43 |
Biên đạo múa (tiết mục múa có tình tiết, cốt truyện) các vũ đoàn chuyên nghiệp |
5 |
Tiết mục |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
44 |
Người thiết kế ánh sáng |
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
45 |
Người thiết kế âm thanh |
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
46 |
Dàn dựng phim phóng sự hình ảnh minh họa,Visual dàn dựng các tiết mục theo kịch bản |
1 |
Chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
47 |
Lễ tân khánh tiết |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
48 |
Bàn VIP: Mặt phủ khăn màu trắng, váy bo màu đỏ, KT: cao 0,7m x rộng 0,6m x dài1,8m |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
49 |
Ghế VIP Có áo ghế và kết nơ |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |
||
50 |
Ghế đại biểu có yếm |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quảng trường 16 tháng 4, phường Phan Rang |
30 ngày |