Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Diaton /CD 1.6 Diluent |
20 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
2 |
Dia-Rinse/CD 1.6 |
6 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
3 |
Dia-Lyse-Diff D-CF |
16 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
4 |
Diaton Diff LMG Diluent |
20 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
5 |
Dia Lyse LMG |
12 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
6 |
Dia Cleaner |
24 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
7 |
Hematology Control L |
12 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
8 |
Hematology Control N |
12 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
9 |
Hematology Control H |
12 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
10 |
Hematology Control L,N,H/CBC- 3D |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
11 |
Anti A |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
12 |
Anti B |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
13 |
Anti AB |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
14 |
Anti D |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
15 |
Glucoser/LM155 /Archem Saglik San. |
24 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
16 |
Cholesterol/LM065/ Archem Saghk San. |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
17 |
Triglycerides/LM71/ Archem Saglik San. |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
18 |
HDL cholesterol /LM161/Archem Saglik San. |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
19 |
LDL CHOLESTEROL DIRECT /LM171/Archem Saglik San. |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
20 |
GOT (AST)/LM70/ Archem Saglik San. |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
21 |
GPT (ALT)/LM80/Archem Saglik San. |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
22 |
Bilirubin Total/LM53/Archem Saglik San. |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
23 |
Bilirubin Direact /LM51/ Archem Saglik San |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
24 |
Ure/LM72/Archem Saglik San. |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
25 |
Creatinine/LM246/ Archem Saglik San. |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
26 |
Uric Acid/LM238/ Archem Saglik San. |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
27 |
Albumin/LM43/Arch em Saglik San. |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
28 |
CALCIUM /LMO 61/Archem Saglik San. |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
29 |
Proterin Total /LM068/Archem Saglik San. |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
30 |
Amylase/LM46/Arch em Saglik San. |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
31 |
CRP TURBIWR /LM254/Archem Saglik San. |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
32 |
CRP Turbi WR Calibrator SET (1-5 Levels)/TA105S/Arc hem Saglik San. |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
33 |
HbAlc /LM206/Archem Saglik San. |
9 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
34 |
HbAlc Calibrator Set (1-4 Levels)/HBCL04 / HBCL05/Archem Saglik San. |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
35 |
HbAlc Control- Low/High Set (1.-2. Levels)/HBCNO 1 / HBCN02/Archem Saglik San. |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
36 |
Arcon N (Level I Control) Lyophilized/A3 912/ Archem Saglik San. |
10 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
37 |
Areal Auto (Calibrator) Lyophilized/A39052/ Archem Saglik San. |
8 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
38 |
Arcon P (Level II Control) Lyophilized/A3922/ Archem Saglik San. |
10 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
39 |
GGT/LM158/ Archem Saglik San. |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
40 |
CK-MB/ LM153/ Archem Saglik San. |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
41 |
FERRITIN /LM244/ Archem Saglik San. |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
42 |
ALP /LM36/ Archem Saglik San. |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
43 |
IgA Turbi |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
44 |
/LM440/ Archem Saglik San. |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
45 |
CHLORIDE /LM464/Archem Saglik San. |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
46 |
Washing Solution/1009020 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
47 |
Glugon/500ml |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
48 |
Safranine/5 OOml |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
49 |
Crystal Violet/500ml |
10 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |
|||
50 |
Acidacetic /3%/500ml |
10 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Ninh Sơn |