Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công và lắp đặt Thanh bắt bộ đếm sét 110kV |
6 |
bộ |
Gia công và lắp đặt Thanh bắt bộ đếm sét 110kV |
||||
2 |
Khoan lỗ sắt, thép dày 6-8mm, lỗ khoan D18 |
156 |
lỗ |
Khoan lỗ sắt, thép dày 6-8mm, lỗ khoan D18 |
||||
3 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
4 |
Chống sét van 110kV |
21 |
Trọn bộ |
Chống sét van 110kV |
||||
5 |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
154 |
m |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
||||
6 |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
42 |
Bộ |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
||||
7 |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
42 |
Bộ |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
||||
8 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
21 |
Bộ |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
9 |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
105 |
Cái |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
10 |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
21 |
Bộ |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
||||
11 |
Chống sét van 110kV |
27 |
Trọn bộ |
Chống sét van 110kV |
||||
12 |
Dây nhôm trần AAC300mm2 |
81 |
m |
Dây nhôm trần AAC300mm2 |
||||
13 |
Kẹp rẽ nhánh loại T cho dây AAC300mm2/ dây AAC 660mm2 |
27 |
Bộ |
Kẹp rẽ nhánh loại T cho dây AAC300mm2/ dây AAC 660mm2 |
||||
14 |
Dây tiếp địa chính hỏng do thi công móng CSV: Dây đồng trần M120 |
180 |
m |
Dây tiếp địa chính hỏng do thi công móng CSV: Dây đồng trần M120 |
||||
15 |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
162 |
m |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
||||
16 |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
54 |
Bộ |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
||||
17 |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
81 |
Bộ |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
||||
18 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
27 |
Bộ |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
19 |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
81 |
Cái |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
20 |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
27 |
Bộ |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
||||
21 |
Chống sét van 110kV |
6 |
Trọn bộ |
Chống sét van 110kV |
||||
22 |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
44 |
m |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
||||
23 |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
12 |
Bộ |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
||||
24 |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
12 |
Bộ |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
||||
25 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
6 |
Bộ |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
26 |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
30 |
Cái |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
27 |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
6 |
Bộ |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
||||
28 |
Chống sét van 110kV |
6 |
Trọn bộ |
Chống sét van 110kV |
||||
29 |
Dây nhôm trần AAC300mm2 |
18 |
m |
Dây nhôm trần AAC300mm2 |
||||
30 |
Kẹp rẽ nhánh loại T cho dây AAC300mm2/ dây ACSR 500mm2 |
6 |
Bộ |
Kẹp rẽ nhánh loại T cho dây AAC300mm2/ dây ACSR 500mm2 |
||||
31 |
Dây tiếp địa chính hỏng do thi công móng CSV: Dây đồng trần M120 |
40 |
m |
Dây tiếp địa chính hỏng do thi công móng CSV: Dây đồng trần M120 |
||||
32 |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
36 |
m |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
||||
33 |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
12 |
Bộ |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
||||
34 |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
18 |
Bộ |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
||||
35 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
6 |
Bộ |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
36 |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
18 |
Cái |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
37 |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
6 |
Bộ |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
||||
38 |
Chống sét van 110kV |
12 |
Trọn bộ |
Chống sét van 110kV |
||||
39 |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
88 |
m |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
||||
40 |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
24 |
Bộ |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
||||
41 |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
24 |
Bộ |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
||||
42 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
12 |
Bộ |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
43 |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
60 |
Cái |
Kẹp giữ dây tiếp địa M120 trọn bộ gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm |
||||
44 |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
12 |
Bộ |
Bảng chỉ danh thiết bị cho mỗi CSV 110kV |
||||
45 |
Chống sét van 110kV |
3 |
Trọn bộ |
Chống sét van 110kV |
||||
46 |
Dây nhôm trần AAC300mm2 |
6 |
m |
Dây nhôm trần AAC300mm2 |
||||
47 |
Kẹp rẽ nhánh loại T cho dây AAC300mm2/ dây ACSR 240mm2 |
3 |
Bộ |
Kẹp rẽ nhánh loại T cho dây AAC300mm2/ dây ACSR 240mm2 |
||||
48 |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
22 |
m |
Dây tiếp địa Chống sét van: Dây đồng bọc màu vàng xanh M120 |
||||
49 |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
6 |
Bộ |
Cọc tiếp địa: Thép mạ đồng D20 dài 2m4 |
||||
50 |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |
6 |
Bộ |
Đầu cose đồng cho dây đồng M120 |