Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chăm sóc cây xanh (cao 2,5-4m) |
5 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
2 |
Chăm sóc cây muồng hoàng yến (cao 0,5-0,8m) |
102 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
3 |
Chăm sóc cây hoa hoàng yến |
810 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
4 |
Chăm sóc cây huỳnh liên |
12 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
5 |
Chăm sóc cây phượng (cao 2,5-3m) |
10 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
6 |
Chăm sóc cây bằng lăng (cao 1,8-2m) |
7 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
7 |
Chăm sóc cây xoan (cao 3-4m) |
421 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
8 |
Chăm sóc cây bàng Đài Loan (cao 3m) |
63 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
9 |
Chăm sóc cây dầu |
13 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
10 |
Chăm sóc cây sa kê |
5 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
11 |
Chăm sóc cây thiên tuế |
15 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
12 |
Chăm sóc cây xoài |
54 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
13 |
Chăm sóc cây bưởi |
2 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
14 |
Chăm sóc cây mận |
10 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
15 |
Chăm sóc cây thạch thảo |
50 |
m2/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
16 |
Chăm sóc cây hoa ngũ sắc |
670 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
17 |
Chăm sóc cây bông trang |
233 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
18 |
Chăm sóc cây tùng |
5 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
19 |
Chăm sóc cây phát tài |
1 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
20 |
Chăm sóc cây mũ chôm |
9 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
21 |
Chăm sóc cây cau vàng |
78 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
22 |
Chăm sóc cây niêm |
6000 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
23 |
Chăm sóc cây keo lá tràm |
200 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
24 |
Chăm sóc cây giáng hương |
86 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
25 |
Chăm sóc cụm cây bồn, dầu lai |
50 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
26 |
Cắt, dọn cỏ (để PCCC) mọc trên lớp sỏi phủ bề mặt các khu vực |
34 |
ha/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
27 |
Chăm sóc cỏ thảm |
24467.75 |
m2/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
28 |
Chăm sóc thảm cỏ thuần chủng cúc thái, cỏ nhung (cỏ chi) |
11.92 |
ha/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
29 |
Chăm sóc cây na |
6 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
30 |
Chăm sóc cây mây cảnh (02 bụi) |
4 |
Chậu/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
31 |
Chăm sóc cây hoa cảnh |
1 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
32 |
Chăm sóc cây vạn tuế |
1 |
Cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
33 |
IV.2 Trồng mới cây xanh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
34 |
Cung cấp và trồng cây dừa cao 2,5m |
50 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
35 |
Chăm sóc câu dừa cao 2,5m (cây mới trồng) |
50 |
cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
36 |
Cung cấp và trồng cây dương cao 1,6-2m |
150 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
37 |
Chăm sóc dương cao 1,6-2m (cây mới trồng) |
150 |
cây/12 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
365 |
||
38 |
IV.3 Tưới xịt rửa cây xanh trong mùa gió (thực hiện trong 8 tháng) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
39 |
Tưới xịt rửa Cây dương (cao 2-3m) (hàng ngày) |
1097 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
40 |
Tưới xịt rửa Cây dương (cao 4m) (hàng ngày) |
690 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
41 |
Tưới xịt rửa Cây dương (cao 5-7m) (hàng ngày) |
483 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
42 |
Tưới xịt rửa Cây lim xẹt (cao 3-4m) (2 tuần/1 lần) |
340 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
43 |
Tưới xịt rửa Cây lim xẹt (cao 4-5m) (2 tuần/1 lần) |
288 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
44 |
Tưới xịt rửa Cây xoan (cao 3-4m) (2 tuần/1 lần) |
421 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
45 |
Tưới xịt rửa Cây xoài (2 tuần/1 lần) |
54 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
46 |
Tưới xịt rửa Cây mận (2 tuần/1 lần) |
10 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
47 |
Tưới xịt rửa Cây mũ chôm (2 tuần/1 lần) |
9 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
48 |
Tưới xịt rửa Cây niêm (2 tuần/1 lần) |
6000 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
49 |
Tưới xịt rửa Cây keo lá tràm (2 tuần/1 lần) |
200 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |
||
50 |
Tưới xịt rửa Cây dừa xiêm (2 tuần/1 lần) |
2240 |
Cây/8 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
NMNĐ Vĩnh Tân 4, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận |
240 |