Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ, Còn sử dụng tốt; Kèm theo bản sao hóa đơn hoặc giấy đăng ký và bản sao
đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực |
1 |
2 |
Máy khoan bê tông cầm tay Còn sử dụng tốt; Bản sao hóa đơn |
1 |
3 |
Máy ép đầu cốt hoặc kìm ép đầu cốt: Còn sử dụng tốt; Bản sao hóa đơn |
1 |
4 |
Ô tô có cần cẩu: Còn sử dụng tốt; Kèm theo bản sao hóa đơn hoặc giấy đăng kývà bản
sao đăng kiểm hoăc ̣ kiểm đinh ̣ còn hiêu ̣ lưc ̣ |
1 |
5 |
Máy hàn nhiêt: ̣ Còn sử u dung ̣ tốt, bản sao hóa đơn |
1 |
6 |
Máy đầm cóc: Còn sử dung ̣ tốt, Bản sao hóa đơn |
1 |
7 |
Máy đo điên ̣ trở : Còn sử dung ̣ tốt, Bản sao hóa đơn |
1 |
8 |
Máy trộn: Còn sử dụng tốt, Bản sao hóa đơn |
1 |
1 |
HM. Phần xây lắp áp dụng theo ĐM36, 203 |
||||
2 |
Hệ thống điện trạm bơm Đầu Làng |
||||
3 |
Dây dẫn đường trục lắp mới |
||||
4 |
Cáp vặn xoắn ruột nhôm ABC 4x120mm2 |
114 |
m |
||
5 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 |
0.114 |
km/dây |
||
6 |
Xà thép, phụ kiện |
||||
7 |
Kèm treo tường XK-TT |
1 |
bộ |
||
8 |
Tắc kê nở 3 cánh M12x100 |
2 |
bộ |
||
9 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
1 |
bộ |
||
10 |
Kẹp ngừng cáp KH 4x120 |
6 |
cái |
||
11 |
Kẹp treo cáp KH 4x120 |
1 |
cái |
||
12 |
Tấm treo cáp |
6 |
cái |
||
13 |
Ghíp bọc cáp vặn xoắn IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông |
8 |
quả |
||
14 |
Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-120 |
8 |
cái |
||
15 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 |
0.8 |
10 đầu cốt |
||
16 |
Đai thép không gỉ |
12 |
mét |
||
17 |
Khóa đai |
12 |
cái |
||
18 |
Băng dính điện |
2 |
cuộn |
||
19 |
Thay dây nguồn hòm công tơ 3 pha |
||||
20 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x70mm2 |
10 |
m |
||
21 |
Lắp đặt dây dẫn Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x70mm2 |
m |
|||
22 |
Ghíp bọc cáp vặn xoắn IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông (đấu dây nguồn hòm công tơ) |
8 |
quả |
||
23 |
Ống co ngót hạ thế D30 |
4 |
m |
||
24 |
Đầu cốt M70 |
4 |
cái |
||
25 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤70mm2 |
0.4 |
10 đầu cốt |
||
26 |
Cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư lắp mới đến công trường |
1 |
ca |
||
27 |
TỔNG CỘNG: Hệ thống điện trạm bơm Đầu Làng |
||||
28 |
Hệ thống điện trạm bơm Đồng Cao |
||||
29 |
Dây dẫn đường trục lắp mới |
||||
30 |
Cáp vặn xoắn ruột nhôm ABC 4x120mm2 |
186 |
m |
||
31 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x120mm2 |
0.186 |
km/dây |
||
32 |
Xà thép, phụ kiện |
||||
33 |
Kèm treo tường XK-TT |
1 |
bộ |
||
34 |
Tắc kê nở 3 cánh M12x100 |
2 |
bộ |
||
35 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
1 |
bộ |
||
36 |
Kẹp ngừng cáp KH 4x120 |
6 |
cái |
||
37 |
Tấm treo cáp |
2 |
cái |
||
38 |
Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-120 |
8 |
cái |
||
39 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤120mm2 |
0.8 |
10 đầu cốt |
||
40 |
Đai thép không gỉ |
12 |
mét |
||
41 |
Khóa đai |
12 |
cái |
||
42 |
Băng dính điện |
2 |
cuộn |
||
43 |
Di chuyển vị trí hòm công tơ 3 pha |
||||
44 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 |
10 |
m |
||
45 |
Lắp đặt dây dẫn Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 |
10 |
m |
||
46 |
Ghíp bọc cáp vặn xoắn IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông (đấu dây nguồn hòm công tơ) |
8 |
quả |
||
47 |
Ống co ngót hạ thế D30 |
4 |
m |
||
48 |
Đầu cốt M50 |
4 |
cái |
||
49 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
0.4 |
10 đầu cốt |
||
50 |
Hòm công tơ 3 pha (trọn bộ có ATM) |
1 |
hòm |