Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bao đo huyết áp kế người lớn
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bao giầy phẫu thuật tiệt trùng
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bay (Cây) trám
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Băng dán (Miếng áp) dùng trong phẫu thuật có kháng khuẩn
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Băng dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn
|
39.270.000
|
39.270.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Băng keo lụa
|
150.750.000
|
150.750.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Băng film trong dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Băng gạc
|
8.520.000
|
8.520.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Băng keo cá nhân
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Băng thun có keo cố định khớp
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Băng thun y tế 3 móc
|
74.700.000
|
74.700.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Băng vải cuộn y tế 0,09m x 2m
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Băng vô trùng cố định kim luồn
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Bóng bóp thở người lớn, trẻ em
|
50.954.400
|
50.954.400
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Bộ cảm biến áp lực đo huyết áp xâm lấn
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Bộ đặt nội khí quản người lớn
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Bộ hút đàm kín 72h
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Phin lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện, cơ học
|
9.550.000
|
9.550.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Phin lọc khuẩn và lọc ẩm
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng
|
3.160.000
|
3.160.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Bồn hạt đậu inox lớn
|
6.244.000
|
6.244.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Bồn hạt đậu inox nhỏ
|
7.112.000
|
7.112.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Bông y tế thấm nước
|
47.628.000
|
47.628.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Bông y tế không thấm nước
|
3.773.500
|
3.773.500
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
|
17.606.400
|
17.606.400
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Bơm kim tiêm 1ml
|
14.112.000
|
14.112.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Bơm kim tiêm 5ml
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Bơm kim tiêm 10ml
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Bơm kim tiêm 20ml
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Bơm kim tiêm 50ml
|
760.000
|
760.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50cc
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bơm tiêm điện 50ml, có đầu luerlock
|
44.906.400
|
44.906.400
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bơm tiêm 10ml thường, có đầu luerlock
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Cảm biến SpO2
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Cán dao số 3
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Cáp điện tim (ECG)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Catheter động mạch đùi các cỡ
|
406.000.000
|
406.000.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Catheter động mạch quay người lớn các cỡ
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V
|
540.330.000
|
540.330.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Cầm máu Collagen tự tiêu
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Cây bóc tách phẫu thuật răng miệng
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Cây lèn các số
|
4.277.680
|
4.277.680
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Cây nòng đặt nội khí quản các số
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Cây truyền dịch inox có bánh xe
|
69.850.000
|
69.850.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Cọ quét keo trám
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Ống chữ T cai máy thở với dây nối oxy
|
55.280.000
|
55.280.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Con sò đánh bóng răng
|
9.146.280
|
9.146.280
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Cone gutta percha (Cone phụ)
|
45.439.680
|
45.439.680
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Cone gutta percha trám bít ống tủy răng (Cone chính)
|
190.080.000
|
190.080.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Cone giấy
|
145.552.000
|
145.552.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 2/0 không kim
|
3.273.480
|
3.273.480
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Chỉ tan đa sợi bện Lactomer 9-1 glycolide và lactide
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910
|
24.486.000
|
24.486.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Chỉ tan sinh học đơn sợi
|
5.846.400
|
5.846.400
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910
|
2.924.250
|
2.924.250
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
|
16.367.400
|
16.367.400
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Chỉ Vicryl 2/0
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Chỉ Vicryl 3/0
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Chổi đánh bóng răng
|
15.356.000
|
15.356.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Chromic catgut 4-0; kim tròn và kim tam giác
|
8.183.700
|
8.183.700
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Dây Garo
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Dây hút dịch tiệt khuẩn
|
9.760.000
|
9.760.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Dây hút đàm nhớt có khóa các số
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Dây máy thở 2 bẫy nước, sử dụng 1 lần
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
67.595.000
|
67.595.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Dây truyền dịch kim thường
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Dây truyền máu
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Dụng cụ chống cắn lưỡi các cỡ
|
8.680.000
|
8.680.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Dụng cụ hút/lấy mẫu các loại
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Đầu cone
500-1000μL, bằng nhựa
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Đầu cone
5-200μL, bằng nhựa
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Đè lưỡi gỗ
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Đèn cồn
|
540.000
|
540.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Đĩa Pettri nhựa
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Điện cực tim
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Đồng hồ oxy
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Gạc hút nước, kích thước ≥ 20x30cm
|
73.080.000
|
73.080.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Gạc phẩu thuật tiệt trùng
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Găng tay không tiệt trùng
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Găng tay tiệt trùng
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Găng tay tiệt trùng không bột
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Giấy cắn chỉnh khớp răng
|
874.500
|
874.500
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Giấy điện tim 112mm x 27m
|
3.938.000
|
3.938.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Giấy điện tim 3 cần
|
37.750.000
|
37.750.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Giấy điện tim 80mm x 20m
|
9.190.000
|
9.190.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Giấy đo điện tim 6 cần
|
4.520.000
|
4.520.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Giấy lau kính hiển vi
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Giấy siêu âm
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Hộp an toàn (Hộp hủy bơm kim tiêm)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Hộp đựng gòn nhỏ inox
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Hộp đựng gòn trung inox
|
586.667
|
586.667
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Hộp inox số 1
|
2.905.800
|
2.905.800
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Hộp phân liều thuốc
|
218.880.000
|
218.880.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Huyết áp kế người lớn
|
254.779.412
|
254.779.412
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Kéo cắt chỉ
|
19.425.000
|
19.425.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Kéo cắt chỉ
|
41.860.000
|
41.860.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Kéo cắt chỉ
|
38.992.800
|
38.992.800
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Kéo thẳng
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Kéo thẳng
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Keo trám răng
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Kẹp Allis (răng chuột)
|
55.965.000
|
55.965.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Kẹp điện tim
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Kẹp mang kim
|
42.168.000
|
42.168.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Kềm nhổ răng
|
7.455.000
|
7.455.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Kềm nhổ răng
|
7.455.000
|
7.455.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Kềm nhổ răng
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Kềm nhổ răng
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Kềm nhổ răng
|
11.182.500
|
11.182.500
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Kềm nhổ răng
|
11.182.500
|
11.182.500
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Kềm nhổ răng
|
10.837.500
|
10.837.500
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Kềm nhổ răng
|
560.000
|
560.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Kềm nhổ răng
|
560.000
|
560.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Kim gây tê nha khoa
|
21.945.000
|
21.945.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Kim luồn tĩnh mạch (các số)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Kim tiêm (kim pha thuốc)
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Khay đựng dụng cụ inox
|
16.642.200
|
16.642.200
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Khăn phẩu thuật
|
31.311.000
|
31.311.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Khóa 3 ngã có dây nối các cỡ
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Lam kính 1 đầu nhám
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Lam kính trơn
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Lancet lấy máu
|
580.000
|
580.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Lentulo các số
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Lọ lấy đàm vô trùng các số
|
850.000
|
850.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Lọ vô trùng lấy mẫu
|
12.780.000
|
12.780.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Lưỡi dao mổ
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Mặt gương khám răng
|
7.718.400
|
7.718.400
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Mặt nạ mũi miệng không xâm nhập dùng cho máy thở chức năng cao (có vent, không vent)
|
37.290.000
|
37.290.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Micropipette 2-20 µl
|
32.120.000
|
32.120.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Mũ giấy phẫu thuật
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Mũi khoan búp lửa các cỡ
|
49.434.000
|
49.434.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Mũi khoan sử dụng trong nha khoa
|
36.806.000
|
36.806.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Mũi mài
|
340.000
|
340.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Mũi silicon đánh bóng
|
126.215.100
|
126.215.100
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Nạy thẳng kim loại
|
15.730.000
|
15.730.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Nạy thẳng kim loại
|
15.730.000
|
15.730.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Núm điện tim
|
9.408.000
|
9.408.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Nút đậy kim luồn
|
226.300.000
|
226.300.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Nhộng các loại
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Ống đo tốc độ lắng máu (VS)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Ống hút nước bọt
|
6.957.500
|
6.957.500
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Ống hút pipette
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Ống nghe
|
34.875.000
|
34.875.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Ống nghiệm 7ml
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Ống nghiệm dùng để bảo quản đường
|
4.108.800
|
4.108.800
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Ống nghiệm nhựa 5ml
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp
|
38.900.000
|
38.900.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Ống thông dạ dày các số
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
|
11.820.000
|
11.820.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Pen các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu)
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Phim X-quang khô y tế DI-HL 20x25cm
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Que cấy nhựa
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Que gòn tiệt trùng
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Que gòn xét nghiệm
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Que lấy mẫu bệnh phẩm tế bào và niêm dịch cổ tử cung
|
3.392.000
|
3.392.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Que phết tế bào âm đạo
|
8.150.000
|
8.150.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Sâu máy thở
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Tạp dề y tế
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Tăm bông y tế
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Tấm trải nilon
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Tube Citrate
|
41.756.000
|
41.756.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Tube EDTA K2
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Tube Heparin
|
264.384.000
|
264.384.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Tube tách huyết thanh có hạt
|
3.970.000
|
3.970.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Tube vi sinh (Eppendorf)
|
3.645.000
|
3.645.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Túi đựng nước tiểu
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (100mm x 200m)
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (250mm x 200m)
|
14.906.250
|
14.906.250
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (300mm x 200m)
|
35.437.500
|
35.437.500
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (400mm x 200m)
|
8.125.000
|
8.125.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Túi hơi huyết áp kế người lớn
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Túi máu đơn 350mL
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Thạch cao nha khoa đổ mẫu (loại cứng)
|
3.352.734
|
3.352.734
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Trâm nội nha Reamer (08-40)
|
22.843.333
|
22.843.333
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Vật liệu gắn phục hình
|
46.520.000
|
46.520.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Vật liệu trám bít ống tủy răng (cortisomol)
|
383.000
|
383.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Vật liệu trám tạm
|
1.452.000
|
1.452.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Xe tiêm thuốc inox
|
147.320.000
|
147.320.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Thòng lọng cắt polyp
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Kim chích cầm máu dùng trong nội soi
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần
|
35.600.000
|
35.600.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Clip cầm máu dùng trong nội soi
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Kiềm gắp dị vật
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Khí oxy y tế
|
371.800.000
|
371.800.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Khí oxy y tế
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
EDTA nắp cao su
|
68.889.600
|
68.889.600
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Cloramim B 25 %
|
75.625.000
|
75.625.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao kép, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khí dung Aerogen (tương thích máy HFNC Airvo2)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Lọc không khí cho máy AIRVO2 (khí nén vào trong máy)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Bộ khử trùng
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC (dùng cho máy HFNC AIRVO2)
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện (Vibronic)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Bàn chải rửa tay phòng mổ
|
333.550
|
333.550
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Kéo cắt chỉ
|
9.712.500
|
9.712.500
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Kéo cắt chỉ
|
20.930.000
|
20.930.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Kéo cắt chỉ
|
19.496.400
|
19.496.400
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Kéo thẳng các số
|
21.052.500
|
21.052.500
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Kéo thẳng các số
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Nhộng các loại
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Con sò đánh bóng răng
|
4.573.140
|
4.573.140
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Chỉ không tiêu Carelon 4.0
|
13.398.000
|
13.398.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Chỉ không tiêu Carelon 3.0
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Test nhanh Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày.
|
83.895.000
|
83.895.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Que thử đường huyết (que+kim)
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa
|
1.378.200
|
1.378.200
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
6.891.000
|
6.891.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
|
12.863.000
|
12.863.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong y tế
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Gel siêu âm
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Gel điện tim
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Dầu bôi trơn tay khoan
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Nước Oxy già
|
104.500
|
104.500
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Dung dịch thuốc nhuộm Giemsa
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Cồn 70 độ
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Cồn tuyệt đối
|
4.252.800
|
4.252.800
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Hematoxylin Harris
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Papanicolaous solution (2A) OG6
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Papanicolaous solution (3B) EA-50
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Thuốc nhuộm Gram
|
939.800
|
939.800
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Thẻ xét nghiệm định lượng khí máu
|
1.283.310.000
|
1.283.310.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu, chuyển hóa
|
641.655.000
|
641.655.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Test chất gây nghiện
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue
|
366.472.000
|
366.472.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Xét nghiệm nhanh kháng thể (IgG và IgM) Dengue
|
71.918.400
|
71.918.400
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu
|
44.134.800
|
44.134.800
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Test nhanh chẩn đoán HIV
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.