Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Coliforms |
57 |
CFU/100 ml |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
2 |
E.Coli |
57 |
CFU/100 ml |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
3 |
Arsenic (As) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
4 |
Clo dư tự do |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
5 |
Độ đục |
57 |
NTU |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
6 |
Màu sắc |
57 |
TCU |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
7 |
Mùi, vị |
57 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
8 |
pH |
57 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
9 |
Tụ cầu vàng (Staphylococcus Aureus) |
57 |
CFU/ 100ml |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
10 |
Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas Aeruginosa) |
57 |
CFU/ 100ml |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
11 |
Amoni (NH3 và NH4+ tính theo N) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
12 |
Bari (Ba) |
57 |
mg/L |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
13 |
Bor tính chung cho cả Borat và axit Boric (B) |
57 |
mg/L |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
14 |
Chỉ số pecmanganat (KMnO4) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
15 |
Clorua (Chloride) (Cl-) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
16 |
Độ cứng, tính theo CaCO3 |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
17 |
Fluor (F) |
57 |
mg/L |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
18 |
Kẽm (Zincum) (Zn) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
19 |
Mangan (Mn) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
20 |
Natri (Na) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
21 |
Nhôm (Aluminium) (Al) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
22 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
23 |
Nitrit (NO2- tính theo N) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
24 |
Sắt (Ferrum) (Fe2+ + Fe3+) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
25 |
Sunphat (SO42-) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
26 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
27 |
Phenol và dẫn xuất của Phenol |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
28 |
Atrazine và các dẫn xuất chloro-s- triazine |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
29 |
Chlorpyrifos |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
30 |
Permethrin |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
31 |
Bromodichloromethane |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
32 |
Bromoform |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
33 |
Chloroform |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
34 |
Dibromochloromethane |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
35 |
Formaldehyde |
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
36 |
Tổng hoạt độ phóng xạ α |
57 |
Bq/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
37 |
Tổng hoạt độ phóng xạ β |
57 |
Bq/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |
||
38 |
Monochloramine |
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Quảng Ngãi |
60 ngày |