Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200288287 | 4200288287 |
Pasteur Institute in Nha Trang |
443.916.000 VND | 443.916.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801287028 | 1801287028 | NHONHO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | The contractor was selected to win the bid but did not sign the contract according to Decision No. 295/QD-KSBT dated November 11, 2025 |
1 |
Coliforms |
|
57 |
CFU/100 ml |
Theo quy định tại Chương V |
182,000 |
||
2 |
E.Coli |
|
57 |
CFU/100 ml |
Theo quy định tại Chương V |
182,000 |
||
3 |
Arsenic (As) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
4 |
Clo dư tự do |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
5 |
Độ đục |
|
57 |
NTU |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
6 |
Màu sắc |
|
57 |
TCU |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
7 |
Mùi, vị |
|
57 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
14,000 |
||
8 |
pH |
|
57 |
- |
Theo quy định tại Chương V |
56,000 |
||
9 |
Tụ cầu vàng (Staphylococcus Aureus) |
|
57 |
CFU/ 100ml |
Theo quy định tại Chương V |
136,000 |
||
10 |
Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas Aeruginosa) |
|
57 |
CFU/ 100ml |
Theo quy định tại Chương V |
182,000 |
||
11 |
Amoni (NH3 và NH4+ tính theo N) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
98,000 |
||
12 |
Bari (Ba) |
|
57 |
mg/L |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
13 |
Bor tính chung cho cả Borat và axit Boric (B) |
|
57 |
mg/L |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
14 |
Chỉ số pecmanganat (KMnO4) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
15 |
Clorua (Chloride) (Cl-) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
16 |
Độ cứng, tính theo CaCO3 |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
17 |
Fluor (F) |
|
57 |
mg/L |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
18 |
Kẽm (Zincum) (Zn) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
19 |
Mangan (Mn) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
20 |
Natri (Na) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
21 |
Nhôm (Aluminium) (Al) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
22 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
23 |
Nitrit (NO2- tính theo N) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
24 |
Sắt (Ferrum) (Fe2+ + Fe3+) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
25 |
Sunphat (SO42-) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
26 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
104,000 |
||
27 |
Phenol và dẫn xuất của Phenol |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
800,000 |
||
28 |
Atrazine và các dẫn xuất chloro-s- triazine |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
29 |
Chlorpyrifos |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
30 |
Permethrin |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
31 |
Bromodichloromethane |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
32 |
Bromoform |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
33 |
Chloroform |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
34 |
Dibromochloromethane |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
35 |
Formaldehyde |
|
57 |
µg/l |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
36 |
Tổng hoạt độ phóng xạ α |
|
57 |
Bq/l |
Theo quy định tại Chương V |
750,000 |
||
37 |
Tổng hoạt độ phóng xạ β |
|
57 |
Bq/l |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
38 |
Monochloramine |
|
57 |
mg/l |
Theo quy định tại Chương V |
280,000 |