Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hồ sơ bệnh án (nội trú) |
3000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
2 |
Bệnh án ngoại trú mắt (bán phần trước) (gáy mỏng) |
10000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
3 |
Bệnh án ngoại trú (bán phần trước (gáy dày) |
10000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
4 |
Giấy cung cấp thông tin và cam kết chung về nhập viện nội trú (TT 32/2023/TT-BYT) |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
5 |
Phiếu theo dõi và chăm sóc (cấp 2-3) (TT 32/2023/TT-BYT) |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
6 |
Phiếu theo dõi điều trị (TT 32/2023/TT-BYT) |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
7 |
Biên bản hội chẩn phẫu thuật |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
8 |
Biên bản hội chẩn thuốc |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
9 |
Bảng kiểm tra tiền phẫu (mặt trước) Bảng kiểm an toàn phẫu thuật (mặt sau) |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
10 |
Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú (tờ 1: công khai XN) (TT 50/2017/TT-BYT) |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
11 |
Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú (tờ 2: công khai thuốc) (TT 50/2017/TT-BYT) |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
12 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
13 |
Giấy cam kết chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
14 |
Phiếu kiểm tra hồ sơ bệnh án |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
15 |
Danh mục hồ sơ bệnh án |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
16 |
Bảng kiểm bàn giao điều dưỡng trực |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
17 |
Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV (TT 01/2015/TT-BYT) |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
18 |
Đơn thuốc |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
19 |
Giấy ra viện |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
20 |
Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (điều dưỡng) (TT 32/2023/TT-BYT) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
21 |
Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (bác sĩ) (TT 32/2023/TT-BYT) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
22 |
Giấy cam kết từ chối sử dụng dịch vụ khám bệnh chữa bệnh (TT 32/2023/TT-BYT) |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
23 |
Giấy cam kết chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (TT 32/2023/TT-BYT) |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
24 |
Giấy cam kết ra viện không theo chỉ định của bác sĩ (khi chưa kết thúc việc chữa bệnh) (TT 32/2023/TT-BYT) |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
25 |
Sổ họp giao ban |
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
26 |
Sổ kiểm tra |
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
27 |
Sổ biên bản hội chẩn |
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
28 |
Sổ thường trực |
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
29 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
30 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
31 |
Bệnh án ngoại trú mắt (glôcôm-laser Iridotomy) |
8000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
32 |
Bệnh án ngoại trú mắt (glôcôm –laser Capsulotomy) |
12000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
33 |
Bệnh án ngoại trú mắt (glôcôm Needling) |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
34 |
Bệnh án ngoại trú mắt (ngoại trú glaucoma) |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
35 |
Tờ thông tin thuốc (pilocarpine-Isopto 2%) |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
36 |
Lời dặn sau điều trị laser yag |
18000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
37 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức thủ thuật laser yag cắt mống chu biên |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
38 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức thủ thuật laser yag mở bao sau |
12000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
39 |
Phiếu Danh mục hồ sơ bệnh án |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
40 |
Giấy cung cấp thông tin và cam kết chung về nhập viện nội trú |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
41 |
Phiếu chăm sóc và theo dõi (cấp 2-3) |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
42 |
Phiếu theo dõi dịch truyền |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
43 |
Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú |
14000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
44 |
Biên bản hội chẩn |
30 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
45 |
Biên bản hội chẩn thuốc |
30 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
46 |
Biên bản hội chẩn thông qua phẫu thuật |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
47 |
Giấy cam kết chấp nhận Phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
48 |
Phiếu khám tiền mê/ tiền phẫu |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
49 |
Bảng kiểm tra tiền phẫu+bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |
||
50 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 280 Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM |
365 |