Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bạc nitrate
|
137.430.000
|
137.430.000
|
0
|
18 month
|
|
2
|
Cồn 96 độ
|
491.508.000
|
491.508.000
|
0
|
18 month
|
|
3
|
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%)
|
143.100.000
|
143.100.000
|
0
|
18 month
|
|
4
|
Formalin đệm trung tính 10%
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 month
|
|
5
|
Glycerin
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
18 month
|
|
6
|
Giấy đo pH âm đạo
|
266.750.000
|
266.750.000
|
0
|
18 month
|
|
7
|
Iodine AR
|
43.740.000
|
43.740.000
|
0
|
18 month
|
|
8
|
Javel 10%
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 month
|
|
9
|
Sáp Parafin tinh khiết
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
18 month
|
|
10
|
Tinh dầu sả chanh
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 month
|
|
11
|
Vôi Soda
|
51.849.390
|
51.849.390
|
0
|
18 month
|
|
12
|
Xylène PA
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
18 month
|
|
13
|
Anti các loại
|
70.465.500
|
70.465.500
|
0
|
18 month
|
|
14
|
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
|
163.200.000
|
163.200.000
|
0
|
18 month
|
|
15
|
BA (Thạch máu)
|
176.715.000
|
176.715.000
|
0
|
18 month
|
|
16
|
BHI 20% Glycerol
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
18 month
|
|
17
|
Chrom Agar Strep B
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
18 month
|
|
18
|
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
18 month
|
|
19
|
MC (Mac conkey)
|
51.040.000
|
51.040.000
|
0
|
18 month
|
|
20
|
Môi trường Todd Broth
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
18 month
|
|
21
|
Môi trường CBA 90mm
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 month
|
|
22
|
Môi trường chuyên chở
|
105.840.000
|
105.840.000
|
0
|
18 month
|
|
23
|
Môi trường SAB
|
53.460.000
|
53.460.000
|
0
|
18 month
|
|
24
|
Que thử thai Beta-HCG
|
154.080.000
|
154.080.000
|
0
|
18 month
|
|
25
|
Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu)
|
741.000.000
|
741.000.000
|
0
|
18 month
|
|
26
|
Dengue IgG/IgM Rapid Test
|
87.400.000
|
87.400.000
|
0
|
18 month
|
|
27
|
Dengue Ns1 Ag Rapid Test
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
18 month
|
|
28
|
Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể
|
687.960.000
|
687.960.000
|
0
|
18 month
|
|
29
|
Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
18 month
|
|
30
|
Test nhanh nước tiểu 10 thông số
|
13.324.500
|
13.324.500
|
0
|
18 month
|
|
31
|
Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1
|
980.200.000
|
980.200.000
|
0
|
18 month
|
|
32
|
Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1, phát hiện ối rỉ
|
86.900.000
|
86.900.000
|
0
|
18 month
|
|
33
|
Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
18 month
|
|
34
|
Gel siêu âm
|
74.760.000
|
74.760.000
|
0
|
18 month
|
|
35
|
Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
18 month
|
|
36
|
Hoá chất Acetonitrile LC-MS
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
18 month
|
|
37
|
TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy)
|
106.920.000
|
106.920.000
|
0
|
18 month
|
|
38
|
Vale chuyển High pressure valve rotor 30A
|
34.128.000
|
34.128.000
|
0
|
18 month
|
|
39
|
RP OIL Ultragrade 19 (4L)
|
23.544.000
|
23.544.000
|
0
|
18 month
|
|
40
|
Bộ loại dung môi DL ASSY
|
41.364.000
|
41.364.000
|
0
|
18 month
|
|
41
|
Keo dán lam 118ml
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 month
|
|
42
|
Coagulation (ngoại kiểm ĐM)
|
30.804.000
|
30.804.000
|
0
|
18 month
|
|
43
|
CTNK Giang Mai
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 month
|
|
44
|
CTNK Huyết học
|
30.114.000
|
30.114.000
|
0
|
18 month
|
|
45
|
CTNK Niệu
|
38.479.680
|
38.479.680
|
0
|
18 month
|
|
46
|
CTNK Tiền sản
|
49.944.000
|
49.944.000
|
0
|
18 month
|
|
47
|
CTNK TORCH
|
79.584.000
|
79.584.000
|
0
|
18 month
|
|
48
|
Ngoại kiểm HbA1c
|
32.124.000
|
32.124.000
|
0
|
18 month
|
|
49
|
Control nước tiểu Urinalysis level 1
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
18 month
|
|
50
|
Control nước tiểu Urinalysis level 2
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
18 month
|
|
51
|
Maternal control 1
|
59.532.000
|
59.532.000
|
0
|
18 month
|
|
52
|
Maternal control 2
|
54.120.000
|
54.120.000
|
0
|
18 month
|
|
53
|
RIQAS Blood Gas (Chương trình ngoại kiểm Riquas khí máu)
|
33.804.000
|
33.804.000
|
0
|
18 month
|
|
54
|
PB max
|
69.632.000
|
69.632.000
|
0
|
18 month
|
|
55
|
Môi trường cấy ối
|
87.912.000
|
87.912.000
|
0
|
18 month
|
|
56
|
Continuous Single Culture Complete with HSA
|
709.800.000
|
709.800.000
|
0
|
18 month
|
|
57
|
Embryo Glue
|
3.080.000.000
|
3.080.000.000
|
0
|
18 month
|
|
58
|
G-MOPS Plus
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 month
|
|
59
|
Hyaluronydase solution
|
186.023.250
|
186.023.250
|
0
|
18 month
|
|
60
|
Isolate
|
423.500.000
|
423.500.000
|
0
|
18 month
|
|
61
|
m-HTF
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
18 month
|
|
62
|
Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương
|
4.573.800.000
|
4.573.800.000
|
0
|
18 month
|
|
63
|
Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương
|
3.175.200.000
|
3.175.200.000
|
0
|
18 month
|
|
64
|
Môi trường đông phôi vitrification media
|
1.854.000.000
|
1.854.000.000
|
0
|
18 month
|
|
65
|
Môi trường rã phôi vitrification thawing
|
772.575.000
|
772.575.000
|
0
|
18 month
|
|
66
|
Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin
|
508.725.000
|
508.725.000
|
0
|
18 month
|
|
67
|
Oil for Embryo Culture
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
18 month
|
|
68
|
Heavy Oil for Embryo Culture
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
18 month
|
|
69
|
Pentoxifylline
|
19.240.000
|
19.240.000
|
0
|
18 month
|
|
70
|
Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution
|
118.518.750
|
118.518.750
|
0
|
18 month
|
|
71
|
Sperm washing medium with HSA
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
18 month
|
|
72
|
Sperm freeze
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
18 month
|
|
73
|
Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
18 month
|
|
74
|
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
18 month
|
|
75
|
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
|
52.850.000
|
52.850.000
|
0
|
18 month
|
|
76
|
Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy
|
45.840.000
|
45.840.000
|
0
|
18 month
|
|
77
|
Gel sát khuẩn tay nhanh
|
556.000.000
|
556.000.000
|
0
|
18 month
|
|
78
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
|
503.755.000
|
503.755.000
|
0
|
18 month
|
|
79
|
Dung dịch sát trùng da nhanh chứa povidone iodine - cồn
|
638.277.600
|
638.277.600
|
0
|
18 month
|
|
80
|
Dung dịch bôi trơn dụng cụ
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 month
|
|
81
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 month
|
|
82
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme
|
1.368.360.000
|
1.368.360.000
|
0
|
18 month
|
|
83
|
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
18 month
|
|
84
|
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
18 month
|
|
85
|
Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme
|
167.400.000
|
167.400.000
|
0
|
18 month
|
|
86
|
Khăn lau khử khuẩn nhanh
Thời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút
|
507.500.000
|
507.500.000
|
0
|
18 month
|
|
87
|
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt, sàn nhà
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 month
|
|
88
|
Chất khử trùng bề mặt, không khí
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 month
|
|
89
|
Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
18 month
|
|
90
|
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi có thể pha loãng
|
41.160.000
|
41.160.000
|
0
|
18 month
|
|
91
|
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 month
|
|
92
|
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
|
7.800.000.000
|
7.800.000.000
|
0
|
18 month
|
|
93
|
Air way 2
|
30.912.000
|
30.912.000
|
0
|
18 month
|
|
94
|
Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
|
54.558.000
|
54.558.000
|
0
|
18 month
|
|
95
|
Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul
|
84.800.000
|
84.800.000
|
0
|
18 month
|
|
96
|
Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m)
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
18 month
|
|
97
|
Băng bột bó 4'' (10cm x 2.7m)
|
11.954.250
|
11.954.250
|
0
|
18 month
|
|
98
|
Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
18 month
|
|
99
|
Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 month
|
|
100
|
Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
18 month
|
|
101
|
Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
18 month
|
|
102
|
Băng dính 10cm x 10m
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 month
|
|
103
|
Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
|
334.800.000
|
334.800.000
|
0
|
18 month
|
|
104
|
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m
|
209.160.000
|
209.160.000
|
0
|
18 month
|
|
105
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
150.750.000
|
150.750.000
|
0
|
18 month
|
|
106
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m sử dụng cho nhi sơ sinh
|
196.980.000
|
196.980.000
|
0
|
18 month
|
|
107
|
Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm
|
218.662.500
|
218.662.500
|
0
|
18 month
|
|
108
|
Băng keo y tế 75mm x 5m
|
12.350.000
|
12.350.000
|
0
|
18 month
|
|
109
|
Băng hút dịch chống dính vết thương 6x21cm
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
18 month
|
|
110
|
Băng hút dịch chống dính vết thương 11x11cm
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
18 month
|
|
111
|
Băng chăm sóc vết thương 6x21cm
|
1.020.600.000
|
1.020.600.000
|
0
|
18 month
|
|
112
|
Bao camera nội soi
|
128.812.500
|
128.812.500
|
0
|
18 month
|
|
113
|
Bao cao su
|
288.860.000
|
288.860.000
|
0
|
18 month
|
|
114
|
Bao cao su Ultrasound Probe Cover
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
18 month
|
|
115
|
Bao tóc tiệt trùng từng cái
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
18 month
|
|
116
|
Bình gas EO lớn
|
543.184.500
|
543.184.500
|
0
|
18 month
|
|
117
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
|
299.994.000
|
299.994.000
|
0
|
18 month
|
|
118
|
Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất
|
64.610.000
|
64.610.000
|
0
|
18 month
|
|
119
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan có bơm và kim tiêm
|
315.106.000
|
315.106.000
|
0
|
18 month
|
|
120
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan không có bơm và kim tiêm
|
4.719.370.000
|
4.719.370.000
|
0
|
18 month
|
|
121
|
Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái
|
524.790.000
|
524.790.000
|
0
|
18 month
|
|
122
|
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch
|
11.994.400.000
|
11.994.400.000
|
0
|
18 month
|
|
123
|
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
|
1.082.499.600
|
1.082.499.600
|
0
|
18 month
|
|
124
|
Bộ khăn sanh thường
|
2.660.000.000
|
2.660.000.000
|
0
|
18 month
|
|
125
|
Bộ khăn tiểu phẫu
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
18 month
|
|
126
|
Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật
|
1.148.000.000
|
1.148.000.000
|
0
|
18 month
|
|
127
|
Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
18 month
|
|
128
|
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
18 month
|
|
129
|
Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
18 month
|
|
130
|
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
|
241.400.000
|
241.400.000
|
0
|
18 month
|
|
131
|
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
|
445.500.000
|
445.500.000
|
0
|
18 month
|
|
132
|
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
|
481.000.000
|
481.000.000
|
0
|
18 month
|
|
133
|
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
|
2.436.000.000
|
2.436.000.000
|
0
|
18 month
|
|
134
|
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
|
663.390.000
|
663.390.000
|
0
|
18 month
|
|
135
|
Bông gòn 3cm x 3cm
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
18 month
|
|
136
|
Bông gòn viên 3cm - 4cm
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
18 month
|
|
137
|
Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor
|
47.240.000
|
47.240.000
|
0
|
18 month
|
|
138
|
Cassette nhựa có nắp
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
18 month
|
|
139
|
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes
|
77.054.040
|
77.054.040
|
0
|
18 month
|
|
140
|
Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
18 month
|
|
141
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
18 month
|
|
142
|
Chăn ủ ấm các kiểu, các size
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
18 month
|
|
143
|
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 month
|
|
144
|
Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
|
98.586.000
|
98.586.000
|
0
|
18 month
|
|
145
|
Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm
|
649.101.600
|
649.101.600
|
0
|
18 month
|
|
146
|
Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
|
379.995.000
|
379.995.000
|
0
|
18 month
|
|
147
|
Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
18 month
|
|
148
|
Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
|
18.370.800
|
18.370.800
|
0
|
18 month
|
|
149
|
Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm
|
102.009.600
|
102.009.600
|
0
|
18 month
|
|
150
|
Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm
|
17.787.000
|
17.787.000
|
0
|
18 month
|
|
151
|
Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
|
599.528.600
|
599.528.600
|
0
|
18 month
|
|
152
|
Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh
|
928.200.000
|
928.200.000
|
0
|
18 month
|
|
153
|
Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
18 month
|
|
154
|
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
18 month
|
|
155
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày
|
631.260.000
|
631.260.000
|
0
|
18 month
|
|
156
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C
|
1.185.345.000
|
1.185.345.000
|
0
|
18 month
|
|
157
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s
|
292.110.000
|
292.110.000
|
0
|
18 month
|
|
158
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm
|
85.260.000
|
85.260.000
|
0
|
18 month
|
|
159
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
|
19.257.000
|
19.257.000
|
0
|
18 month
|
|
160
|
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
18 month
|
|
161
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
18 month
|
|
162
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
|
1.352.400.000
|
1.352.400.000
|
0
|
18 month
|
|
163
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
|
247.537.500
|
247.537.500
|
0
|
18 month
|
|
164
|
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
|
45.454.500
|
45.454.500
|
0
|
18 month
|
|
165
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
18 month
|
|
166
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim taper 1/2 c dài 30mm
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
18 month
|
|
167
|
Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
|
28.750.000
|
28.750.000
|
0
|
18 month
|
|
168
|
Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 month
|
|
169
|
Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 month
|
|
170
|
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO
|
98.175.000
|
98.175.000
|
0
|
18 month
|
|
171
|
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
18 month
|
|
172
|
Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 24 phút
|
82.368.000
|
82.368.000
|
0
|
18 month
|
|
173
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
18 month
|
|
174
|
Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip
|
18.342.000
|
18.342.000
|
0
|
18 month
|
|
175
|
Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý
|
467.302.500
|
467.302.500
|
0
|
18 month
|
|
176
|
Dao mổ số 10
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 month
|
|
177
|
Dao mổ số 11
|
35.112.000
|
35.112.000
|
0
|
18 month
|
|
178
|
Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái
|
50.715.000
|
50.715.000
|
0
|
18 month
|
|
179
|
Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh,
|
10.050.000
|
10.050.000
|
0
|
18 month
|
|
180
|
Đầu cone đen 300µl, dùng cho máy Etimax 3000
|
30.618.000
|
30.618.000
|
0
|
18 month
|
|
181
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl
|
38.750.000
|
38.750.000
|
0
|
18 month
|
|
182
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 month
|
|
183
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
18 month
|
|
184
|
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 month
|
|
185
|
Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 month
|
|
186
|
Dây dẫn đường mềm
|
22.825.000
|
22.825.000
|
0
|
18 month
|
|
187
|
Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
18 month
|
|
188
|
Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
|
503.994.400
|
503.994.400
|
0
|
18 month
|
|
189
|
Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
18 month
|
|
190
|
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
|
538.965.000
|
538.965.000
|
0
|
18 month
|
|
191
|
Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện
|
208.875.000
|
208.875.000
|
0
|
18 month
|
|
192
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
18 month
|
|
193
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
18 month
|
|
194
|
Dây truyền dịch 20 giọt không kim
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
18 month
|
|
195
|
Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm
|
74.346.000
|
74.346.000
|
0
|
18 month
|
|
196
|
Dây truyền máu
|
66.640.000
|
66.640.000
|
0
|
18 month
|
|
197
|
Dây cho máy gây mê có van xả + bóng 2 lít người lớn (Mapleson C)
|
51.187.500
|
51.187.500
|
0
|
18 month
|
|
198
|
Điện cực tim người lớn
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
18 month
|
|
199
|
Tấm dán điện cực bán nguyệt 72 x 156 mm
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
18 month
|
|
200
|
Tấm dán điện cực lớn 70 x 120 mm
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
18 month
|
|
201
|
Tấm dán điện cực nhỏ 50 x 50 mm
|
605.000.000
|
605.000.000
|
0
|
18 month
|
|
202
|
Đầu dò điện cực âm đạo sử dụng 01 lần
|
1.045.000.000
|
1.045.000.000
|
0
|
18 month
|
|
203
|
Đầu dò điện cực âm đạo sử dụng nhiều lần
|
844.800.000
|
844.800.000
|
0
|
18 month
|
|
204
|
Gạc cầu sản khoa 40mm x 40 mm có dây
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 month
|
|
205
|
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
|
187.975.000
|
187.975.000
|
0
|
18 month
|
|
206
|
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
|
1.142.400.000
|
1.142.400.000
|
0
|
18 month
|
|
207
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng
|
1.238.800.000
|
1.238.800.000
|
0
|
18 month
|
|
208
|
Găng sản khoa đã tiệt trùng
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
18 month
|
|
209
|
Găng tay khám bệnh size S-M
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
18 month
|
|
210
|
Găng tay khám bệnh size S-M không bột
|
20.720.000
|
20.720.000
|
0
|
18 month
|
|
211
|
Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
|
5.859.000.000
|
5.859.000.000
|
0
|
18 month
|
|
212
|
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
|
3.420.000.000
|
3.420.000.000
|
0
|
18 month
|
|
213
|
Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ
|
3.439.800
|
3.439.800
|
0
|
18 month
|
|
214
|
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
18 month
|
|
215
|
Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
18 month
|
|
216
|
Giấy siêu âm
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
18 month
|
|
217
|
Giấy in chu trình
|
6.652.800
|
6.652.800
|
0
|
18 month
|
|
218
|
Gói xỏ lỗ tai
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 month
|
|
219
|
Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng
|
310.500.000
|
310.500.000
|
0
|
18 month
|
|
220
|
Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que)
|
81.400.000
|
81.400.000
|
0
|
18 month
|
|
221
|
Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
|
190.995.000
|
190.995.000
|
0
|
18 month
|
|
222
|
Keo dán da sinh học
|
219.135.600
|
219.135.600
|
0
|
18 month
|
|
223
|
Kẹp rốn tiệt trùng từng cái
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 month
|
|
224
|
Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc
|
142.100.000
|
142.100.000
|
0
|
18 month
|
|
225
|
Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
|
158.720.000
|
158.720.000
|
0
|
18 month
|
|
226
|
Khóa ba ngã có dây nối 25cm
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
18 month
|
|
227
|
Khóa ba ngã không dây
|
882.960.000
|
882.960.000
|
0
|
18 month
|
|
228
|
Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
18 month
|
|
229
|
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2
|
339.840.000
|
339.840.000
|
0
|
18 month
|
|
230
|
Kim luồn chích động mạch 20G 80mm
|
108.099.770
|
108.099.770
|
0
|
18 month
|
|
231
|
Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
18 month
|
|
232
|
Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G
|
557.940.000
|
557.940.000
|
0
|
18 month
|
|
233
|
Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
18 month
|
|
234
|
Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 month
|
|
235
|
Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần
|
1.276.000.000
|
1.276.000.000
|
0
|
18 month
|
|
236
|
Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lõi)
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
18 month
|
|
237
|
Kim sinh thiết hút chân không 10G
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
18 month
|
|
238
|
Kim tiêm 18G x 1 1/2
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
18 month
|
|
239
|
Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G
|
16.605.000
|
16.605.000
|
0
|
18 month
|
|
240
|
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm
|
40.125.000
|
40.125.000
|
0
|
18 month
|
|
241
|
Lame kính nhám
|
76.635.000
|
76.635.000
|
0
|
18 month
|
|
242
|
Lame kính trơn
|
28.518.000
|
28.518.000
|
0
|
18 month
|
|
243
|
Lamelle 22mm x 22mm
|
27.384.000
|
27.384.000
|
0
|
18 month
|
|
244
|
Lamelle dài 24mm x 50-60mm (Hộp/100 miếng)
|
8.891.400
|
8.891.400
|
0
|
18 month
|
|
245
|
Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
|
40.260.000
|
40.260.000
|
0
|
18 month
|
|
246
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
|
8.785.600
|
8.785.600
|
0
|
18 month
|
|
247
|
Lọc khuẩn người lớn
|
300.048.000
|
300.048.000
|
0
|
18 month
|
|
248
|
Lọc khuẩn sơ sinh
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 month
|
|
249
|
Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm
|
2.535.000.000
|
2.535.000.000
|
0
|
18 month
|
|
250
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
18 month
|
|
251
|
Dải ghép đặt ngã âm đạo 1 x 50cm
|
289.400.000
|
289.400.000
|
0
|
18 month
|
|
252
|
Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
18 month
|
|
253
|
Mặt nạ thanh quản Igel 2 nòng dùng 1 lần size số 3 và số 4
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 month
|
|
254
|
Nút vặn kim luồn
|
58.400.000
|
58.400.000
|
0
|
18 month
|
|
255
|
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
|
159.390.000
|
159.390.000
|
0
|
18 month
|
|
256
|
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
18 month
|
|
257
|
Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
18 month
|
|
258
|
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 month
|
|
259
|
Ống hút thai tiệt trùng số 7-8-9
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
18 month
|
|
260
|
Ống hút thai tiệt trùng số 10-11-12
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
18 month
|
|
261
|
Ống hút pasteur nhựa 3ml
|
14.246.000
|
14.246.000
|
0
|
18 month
|
|
262
|
Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
|
43.848.000
|
43.848.000
|
0
|
18 month
|
|
263
|
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
|
105.840.000
|
105.840.000
|
0
|
18 month
|
|
264
|
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
|
87.885.000
|
87.885.000
|
0
|
18 month
|
|
265
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
18 month
|
|
266
|
Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 month
|
|
267
|
Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
|
39.312.000
|
39.312.000
|
0
|
18 month
|
|
268
|
Tube thử đường huyết Chimigly 1ml
|
83.496.000
|
83.496.000
|
0
|
18 month
|
|
269
|
Ống lấy máu chân không K2 EDTA (K2E) 3.6mg
|
5.351.400
|
5.351.400
|
0
|
18 month
|
|
270
|
Ống lấy máu chân không Serum 4ml
|
11.790.000
|
11.790.000
|
0
|
18 month
|
|
271
|
Ống lấy máu chân không Sodium Fluorid : 3mg.Na2 EDTA:6mg
|
6.667.200
|
6.667.200
|
0
|
18 month
|
|
272
|
Ống 1.5ml DNA Lobind, PCR clean, không màu
|
25.992.000
|
25.992.000
|
0
|
18 month
|
|
273
|
Strip 8 ống ly tâm 0,2ml/ 0,9ml
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 month
|
|
274
|
Phim chụp X quang KTS 25*30cm
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
18 month
|
|
275
|
Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm
|
281.600.000
|
281.600.000
|
0
|
18 month
|
|
276
|
Săng mổ 50x50cm có lỗ
|
124.135.000
|
124.135.000
|
0
|
18 month
|
|
277
|
Săng mổ 50x50cm không lỗ
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
18 month
|
|
278
|
Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn
|
1.849.000.000
|
1.849.000.000
|
0
|
18 month
|
|
279
|
Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14,
|
83.986.000
|
83.986.000
|
0
|
18 month
|
|
280
|
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
18 month
|
|
281
|
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
18 month
|
|
282
|
Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml
|
37.989.000
|
37.989.000
|
0
|
18 month
|
|
283
|
Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 month
|
|
284
|
Tube 15ml đáy nhọn
|
23.240.000
|
23.240.000
|
0
|
18 month
|
|
285
|
Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
18 month
|
|
286
|
Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
18 month
|
|
287
|
Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 month
|
|
288
|
Dĩa đựng mẫu bằng nhựa 96 giếng - 0.2ml
|
24.420.000
|
24.420.000
|
0
|
18 month
|
|
289
|
Túi ép dẹp các size
|
984.061.470
|
984.061.470
|
0
|
18 month
|
|
290
|
Túi hấp tiệt trùng Tyvek các size
|
475.300.000
|
475.300.000
|
0
|
18 month
|
|
291
|
Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
18 month
|
|
292
|
Troca nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
18 month
|
|
293
|
Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
18 month
|
|
294
|
Dụng cụ nong vả bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật
|
1.704.000.000
|
1.704.000.000
|
0
|
18 month
|
|
295
|
Dụng cụ cổng phẫu thuật nội soi qua đường âm đạo
|
1.577.900.000
|
1.577.900.000
|
0
|
18 month
|
|
296
|
Điện cực dao mổ điện cao tần
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
18 month
|
|
297
|
Kim dẫn đường
|
5.999.800
|
5.999.800
|
0
|
18 month
|
|
298
|
Vỏ cảm biến dùng cho máy tầm soát ung thư cổ tử cung
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
18 month
|
|
299
|
Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
|
65.811.150
|
65.811.150
|
0
|
18 month
|
|
300
|
Vòng Donut các size
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 month
|
|
301
|
Vòng Gelhom các size
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 month
|
|
302
|
Vòng Ring các size
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
18 month
|
|
303
|
Vòng tránh thai Tcu 380 A
|
38.220.000
|
38.220.000
|
0
|
18 month
|
|
304
|
Cassettes trữ phôi 140mm
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 month
|
|
305
|
Catheter IUI Smooze long
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
18 month
|
|
306
|
Đĩa 3 giếng
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 month
|
|
307
|
Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
18 month
|
|
308
|
Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test
|
152.320.000
|
152.320.000
|
0
|
18 month
|
|
309
|
Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
18 month
|
|
310
|
Đĩa cấy chuyên dùng cho tủ timelapse
|
1.529.000.000
|
1.529.000.000
|
0
|
18 month
|
|
311
|
Dụng cụ chứa phôi
|
771.750.000
|
771.750.000
|
0
|
18 month
|
|
312
|
Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet
|
28.838.250
|
28.838.250
|
0
|
18 month
|
|
313
|
Frydman 2 nòng 4.5
|
1.689.600.000
|
1.689.600.000
|
0
|
18 month
|
|
314
|
Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
18 month
|
|
315
|
Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
18 month
|
|
316
|
Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series
|
672.945.000
|
672.945.000
|
0
|
18 month
|
|
317
|
Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
18 month
|
|
318
|
Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G
|
1.494.990.000
|
1.494.990.000
|
0
|
18 month
|
|
319
|
Kim holding giữ phôi sinh thiết
|
54.495.000
|
54.495.000
|
0
|
18 month
|
|
320
|
Kim sinh thiết phôi bào
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
18 month
|
|
321
|
Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier
|
87.080.000
|
87.080.000
|
0
|
18 month
|
|
322
|
Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái
|
356.500.000
|
356.500.000
|
0
|
18 month
|
|
323
|
Pipette 10ml tiệt trùng từng cái
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 month
|
|
324
|
Pipette 2ml tiệt trùng từng cái
|
50.730.000
|
50.730.000
|
0
|
18 month
|
|
325
|
Pipette 3ml tiệt trùng từng cái
|
20.086.000
|
20.086.000
|
0
|
18 month
|
|
326
|
Rosi pipette các size
|
4.424.000
|
4.424.000
|
0
|
18 month
|
|
327
|
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
|
185.250.000
|
185.250.000
|
0
|
18 month
|
|
328
|
Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 month
|
|
329
|
Cryotube 1.8 ml, có MEA test
|
18.711.000
|
18.711.000
|
0
|
18 month
|
|
330
|
Thanh nhôm trữ lạnh
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
18 month
|
|
331
|
Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Hùng Vương:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Hùng Vương:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.