Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600048900 | Bạc nitrate | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600048901 | Cồn 96 độ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 464.054.400 | 464.054.400 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 483.800.000 | 483.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 464.054.400 | 464.054.400 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 483.800.000 | 483.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 464.054.400 | 464.054.400 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 483.800.000 | 483.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600048902 | Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%) | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 78.813.000 | 78.813.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 78.813.000 | 78.813.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600048903 | Formalin đệm trung tính 10% | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600048904 | Glycerin | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 6 | PP2600048905 | Giấy đo pH âm đạo | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 266.750.000 | 266.750.000 | 0 |
| 7 | PP2600048906 | Iodine AR | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 8 | PP2600048907 | Javel 10% | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 9 | PP2600048908 | Sáp Parafin tinh khiết | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 82.490.100 | 82.490.100 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 2.079.983 | 180 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 82.490.100 | 82.490.100 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 2.079.983 | 180 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600048909 | Tinh dầu sả chanh | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 150 | 360.000 | 180 | 23.920.000 | 23.920.000 | 0 |
| 11 | PP2600048910 | Vôi Soda | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 46.743.690 | 46.743.690 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 46.743.690 | 46.743.690 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600048911 | Xylène PA | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600048912 | Anti các loại | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 2.079.983 | 180 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 70.465.500 | 70.465.500 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 2.079.983 | 180 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 70.465.500 | 70.465.500 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 2.079.983 | 180 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 70.465.500 | 70.465.500 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600048913 | Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 2.448.000 | 180 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 2.448.000 | 180 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600048914 | BA (Thạch máu) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 92.510.000 | 92.510.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 92.510.000 | 92.510.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 92.510.000 | 92.510.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 92.510.000 | 92.510.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 92.510.000 | 92.510.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600048915 | BHI 20% Glycerol | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600048916 | Chrom Agar Strep B | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 448.680.000 | 448.680.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 448.680.000 | 448.680.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 448.680.000 | 448.680.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600048917 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600048918 | MC (Mac conkey) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 35.322.000 | 35.322.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 37.178.000 | 37.178.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 35.322.000 | 35.322.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 37.178.000 | 37.178.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 35.322.000 | 35.322.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 37.178.000 | 37.178.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 35.322.000 | 35.322.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 37.178.000 | 37.178.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600048919 | Môi trường Todd Broth | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600048920 | Môi trường CBA 90mm | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 21.583.800 | 21.583.800 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 21.583.800 | 21.583.800 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 21.583.800 | 21.583.800 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600048921 | Môi trường chuyên chở | vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 23 | PP2600048922 | Môi trường SAB | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 19.737.000 | 19.737.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 19.737.000 | 19.737.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 19.737.000 | 19.737.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 19.737.000 | 19.737.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0301888910 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA BIOTEK | 150 | 21.088.950 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 4.546.725 | 180 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 19.737.000 | 19.737.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600048923 | Que thử thai Beta-HCG | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 83.973.600 | 83.973.600 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 73.188.000 | 73.188.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 72.764.280 | 72.764.280 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 64.713.600 | 64.713.600 | 0 | |||
| vn4101134695 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO | 150 | 2.311.200 | 180 | 99.381.600 | 99.381.600 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 83.973.600 | 83.973.600 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 73.188.000 | 73.188.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 72.764.280 | 72.764.280 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 64.713.600 | 64.713.600 | 0 | |||
| vn4101134695 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO | 150 | 2.311.200 | 180 | 99.381.600 | 99.381.600 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 83.973.600 | 83.973.600 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 73.188.000 | 73.188.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 72.764.280 | 72.764.280 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 64.713.600 | 64.713.600 | 0 | |||
| vn4101134695 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO | 150 | 2.311.200 | 180 | 99.381.600 | 99.381.600 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 83.973.600 | 83.973.600 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 73.188.000 | 73.188.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 72.764.280 | 72.764.280 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 64.713.600 | 64.713.600 | 0 | |||
| vn4101134695 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO | 150 | 2.311.200 | 180 | 99.381.600 | 99.381.600 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 83.973.600 | 83.973.600 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 73.188.000 | 73.188.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 72.764.280 | 72.764.280 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 64.713.600 | 64.713.600 | 0 | |||
| vn4101134695 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO | 150 | 2.311.200 | 180 | 99.381.600 | 99.381.600 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 83.973.600 | 83.973.600 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 73.188.000 | 73.188.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 72.764.280 | 72.764.280 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 64.713.600 | 64.713.600 | 0 | |||
| vn4101134695 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO | 150 | 2.311.200 | 180 | 99.381.600 | 99.381.600 | 0 | |||
| 25 | PP2600048924 | Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu) | vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.115.000 | 180 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 150 | 11.115.000 | 180 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600048925 | Dengue IgG/IgM Rapid Test | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 48.116.000 | 48.116.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 3.622.200 | 180 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 82.340.000 | 82.340.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 118.128.000 | 118.128.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 48.058.500 | 48.058.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600048926 | Dengue Ns1 Ag Rapid Test | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 198.464.000 | 198.464.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 75.264.000 | 75.264.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 150 | 5.386.200 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 61.684.000 | 61.684.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 5.386.200 | 180 | 109.662.000 | 109.662.000 | 0 | |||
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 150 | 1.764.000 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600048927 | Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 150 | 10.319.400 | 180 | 687.960.000 | 687.960.000 | 0 |
| 29 | PP2600048928 | Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 220.560.000 | 220.560.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 220.560.000 | 220.560.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600048929 | Test nhanh nước tiểu 10 thông số | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 150 | 9.574.868 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600048930 | Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 15.225.000 | 180 | 951.200.000 | 951.200.000 | 0 |
| 32 | PP2600048931 | Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1, phát hiện ối rỉ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 86.900.000 | 86.900.000 | 0 |
| 33 | PP2600048932 | Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 15.225.000 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 34 | PP2600048933 | Gel siêu âm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 66.280.000 | 66.280.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 74.166.400 | 74.166.400 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 66.280.000 | 66.280.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 74.166.400 | 74.166.400 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 66.280.000 | 66.280.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 74.166.400 | 74.166.400 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 66.280.000 | 66.280.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 74.166.400 | 74.166.400 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 66.280.000 | 66.280.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 74.166.400 | 74.166.400 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600048934 | Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 33.750.000 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600048936 | TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy) | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 150 | 3.089.340 | 180 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 |
| 37 | PP2600048937 | Vale chuyển High pressure valve rotor 30A | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 150 | 3.089.340 | 180 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 |
| 38 | PP2600048938 | RP OIL Ultragrade 19 (4L) | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 150 | 3.089.340 | 180 | 23.544.000 | 23.544.000 | 0 |
| 39 | PP2600048939 | Bộ loại dung môi DL ASSY | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 150 | 3.089.340 | 180 | 41.364.000 | 41.364.000 | 0 |
| 40 | PP2600048941 | Coagulation (ngoại kiểm ĐM) | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 30.804.000 | 30.804.000 | 0 |
| 41 | PP2600048942 | CTNK Giang Mai | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600048943 | CTNK Huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 30.114.000 | 30.114.000 | 0 |
| 43 | PP2600048944 | CTNK Niệu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 38.479.680 | 38.479.680 | 0 |
| 44 | PP2600048945 | CTNK Tiền sản | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 49.944.000 | 49.944.000 | 0 |
| 45 | PP2600048946 | CTNK TORCH | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 79.584.000 | 79.584.000 | 0 |
| 46 | PP2600048947 | Ngoại kiểm HbA1c | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 32.124.000 | 32.124.000 | 0 |
| 47 | PP2600048948 | Control nước tiểu Urinalysis level 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 48 | PP2600048949 | Control nước tiểu Urinalysis level 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 49 | PP2600048950 | Maternal control 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 59.532.000 | 59.532.000 | 0 |
| 50 | PP2600048951 | Maternal control 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 |
| 51 | PP2600048952 | RIQAS Blood Gas (Chương trình ngoại kiểm Riquas khí máu) | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 7.389.986 | 180 | 33.804.000 | 33.804.000 | 0 |
| 52 | PP2600048953 | PB max | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 150 | 2.363.160 | 180 | 69.040.000 | 69.040.000 | 0 |
| 53 | PP2600048954 | Môi trường cấy ối | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 150 | 2.363.160 | 180 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| 54 | PP2600048955 | Continuous Single Culture Complete with HSA | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 689.000.000 | 689.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600048958 | Hyaluronydase solution | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600048959 | Isolate | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 57 | PP2600048960 | m-HTF | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 58 | PP2600048961 | Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 4.356.000.000 | 4.356.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600048962 | Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600048965 | Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600048966 | Oil for Embryo Culture | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600048967 | Heavy Oil for Embryo Culture | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600048969 | Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 112.875.000 | 112.875.000 | 0 |
| 64 | PP2600048970 | Sperm washing medium with HSA | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600048972 | Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 5.670.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 150 | 17.010.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 5.670.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 150 | 17.010.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 5.670.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 150 | 17.010.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 5.670.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 150 | 17.010.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 5.670.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 150 | 17.010.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600048973 | Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 645.120.000 | 645.120.000 | 0 |
| 67 | PP2600048974 | Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 68 | PP2600048975 | Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| 69 | PP2600048976 | Gel sát khuẩn tay nhanh | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600048977 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 150 | 17.130.489 | 180 | 503.755.000 | 503.755.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 262.237.500 | 262.237.500 | 0 | |||
| vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 150 | 17.130.489 | 180 | 503.755.000 | 503.755.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 262.237.500 | 262.237.500 | 0 | |||
| 71 | PP2600048978 | Dung dịch sát trùng da nhanh chứa povidone iodine - cồn | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 150 | 17.130.489 | 180 | 638.277.600 | 638.277.600 | 0 |
| 72 | PP2600048979 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600048980 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.425.400 | 180 | 56.296.375 | 56.296.375 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.425.400 | 180 | 56.296.375 | 56.296.375 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.425.400 | 180 | 56.296.375 | 56.296.375 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.570.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600048981 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.425.400 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 1.128.600.000 | 1.128.600.000 | 0 | |||
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.425.400 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 1.128.600.000 | 1.128.600.000 | 0 | |||
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 21.425.400 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 1.128.600.000 | 1.128.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600048982 | Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 150 | 10.795.500 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 76 | PP2600048983 | Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 977.130.000 | 977.130.000 | 0 |
| 77 | PP2600048984 | Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 150 | 10.795.500 | 180 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| 78 | PP2600048985 | Khăn lau khử khuẩn nhanh Thời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 150 | 10.795.500 | 180 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| 79 | PP2600048986 | Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt, sàn nhà | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 150 | 45.613.650 | 180 | 51.880.500 | 51.880.500 | 0 |
| 80 | PP2600048987 | Chất khử trùng bề mặt, không khí | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 18.260.000 | 18.260.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 18.260.000 | 18.260.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600048988 | Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 82 | PP2600048989 | Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi có thể pha loãng | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 83 | PP2600048990 | Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600048991 | Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 150 | 117.000.000 | 190 | 7.800.000.000 | 7.800.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600048992 | Air way 2 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 28.888.000 | 28.888.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 28.888.000 | 28.888.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 28.888.000 | 28.888.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 28.888.000 | 28.888.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 30.525.600 | 30.525.600 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600048993 | Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 24.213.000 | 24.213.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600048994 | Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 62.667.200 | 62.667.200 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 41.552.000 | 41.552.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 62.667.200 | 62.667.200 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 41.552.000 | 41.552.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600048995 | Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m) | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600048996 | Băng bột bó 4'' (10cm x 2.7m) | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600048997 | Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 24.873.525 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600048998 | Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600048999 | Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 113.778.000 | 113.778.000 | 0 |
| 93 | PP2600049000 | Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600049001 | Băng dính 10cm x 10m | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600049002 | Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600049003 | Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 97 | PP2600049004 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 46.875.000 | 46.875.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 46.875.000 | 46.875.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 46.875.000 | 46.875.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 46.875.000 | 46.875.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 46.875.000 | 46.875.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600049005 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m sử dụng cho nhi sơ sinh | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 13.375.350 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 |
| 99 | PP2600049006 | Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 167.212.500 | 167.212.500 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 150 | 3.279.938 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 167.212.500 | 167.212.500 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 150 | 3.279.938 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600049008 | Băng hút dịch chống dính vết thương 6x21cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 24.097.500 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 24.097.500 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600049009 | Băng hút dịch chống dính vết thương 11x11cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 24.097.500 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 24.097.500 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600049010 | Băng chăm sóc vết thương 6x21cm | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 24.097.500 | 180 | 1.020.600.000 | 1.020.600.000 | 0 |
| 103 | PP2600049011 | Bao camera nội soi | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 146.002.500 | 146.002.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 127.102.500 | 127.102.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 146.002.500 | 146.002.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 127.102.500 | 127.102.500 | 0 | |||
| 104 | PP2600049012 | Bao cao su | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 251.974.800 | 251.974.800 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 251.086.000 | 251.086.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 247.530.800 | 247.530.800 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 257.752.000 | 257.752.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 251.974.800 | 251.974.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 251.086.000 | 251.086.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 247.530.800 | 247.530.800 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 257.752.000 | 257.752.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 251.974.800 | 251.974.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 251.086.000 | 251.086.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 247.530.800 | 247.530.800 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 257.752.000 | 257.752.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 251.974.800 | 251.974.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 251.086.000 | 251.086.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 247.530.800 | 247.530.800 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 257.752.000 | 257.752.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600049013 | Bao cao su Ultrasound Probe Cover | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600049014 | Bao tóc tiệt trùng từng cái | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 169.750.000 | 169.750.000 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 169.750.000 | 169.750.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 169.750.000 | 169.750.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 169.750.000 | 169.750.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 169.750.000 | 169.750.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 169.750.000 | 169.750.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 276.150.000 | 276.150.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600049015 | Bình gas EO lớn | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 9.814.538 | 180 | 543.184.500 | 543.184.500 | 0 |
| 108 | PP2600049016 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 214.074.000 | 214.074.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 214.074.000 | 214.074.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 214.074.000 | 214.074.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 214.074.000 | 214.074.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600049017 | Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất | vn0108794774 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ARIES | 150 | 969.150 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 64.610.000 | 64.610.000 | 0 | |||
| vn0108794774 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ARIES | 150 | 969.150 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 64.610.000 | 64.610.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600049018 | Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan có bơm và kim tiêm | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 84.000.000 | 180 | 315.105.000 | 315.105.000 | 0 |
| 111 | PP2600049019 | Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan không có bơm và kim tiêm | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 4.612.100.000 | 4.612.100.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 84.000.000 | 180 | 4.719.183.000 | 4.719.183.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 4.612.100.000 | 4.612.100.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 84.000.000 | 180 | 4.719.183.000 | 4.719.183.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600049020 | Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái | vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600049021 | Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 179.916.000 | 180 | 9.457.140.000 | 9.457.140.000 | 0 |
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 9.460.000.000 | 9.460.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 9.240.000.000 | 9.240.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 179.916.000 | 180 | 9.457.140.000 | 9.457.140.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 9.460.000.000 | 9.460.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 9.240.000.000 | 9.240.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 179.916.000 | 180 | 9.457.140.000 | 9.457.140.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 9.460.000.000 | 9.460.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 9.240.000.000 | 9.240.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600049022 | Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 |
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 787.800.000 | 787.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 787.800.000 | 787.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 787.800.000 | 787.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 787.800.000 | 787.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600049023 | Bộ khăn sanh thường | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.204.790.000 | 1.204.790.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.378.146.000 | 1.378.146.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 1.805.000.000 | 1.805.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 2.294.250.000 | 2.294.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.204.790.000 | 1.204.790.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.378.146.000 | 1.378.146.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 1.805.000.000 | 1.805.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 2.294.250.000 | 2.294.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.204.790.000 | 1.204.790.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.378.146.000 | 1.378.146.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 1.805.000.000 | 1.805.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 2.294.250.000 | 2.294.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.204.790.000 | 1.204.790.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.378.146.000 | 1.378.146.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 1.805.000.000 | 1.805.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 2.294.250.000 | 2.294.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.204.790.000 | 1.204.790.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.378.146.000 | 1.378.146.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 1.805.000.000 | 1.805.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 2.294.250.000 | 2.294.250.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600049024 | Bộ khăn tiểu phẫu | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 656.040.000 | 656.040.000 | 0 |
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 1.013.670.000 | 1.013.670.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 656.040.000 | 656.040.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 1.013.670.000 | 1.013.670.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 656.040.000 | 656.040.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 1.013.670.000 | 1.013.670.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 656.040.000 | 656.040.000 | 0 | |||
| vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 253.153.494 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 | |||
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 150 | 73.237.494 | 180 | 1.013.670.000 | 1.013.670.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600049025 | Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật | vn1101977403 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ STEVIMED | 150 | 278.245.344 | 240 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600049026 | Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2 | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 119 | PP2600049027 | Bơm tiêm 1cc + kim tiêm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 204.180.000 | 204.180.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 187.780.000 | 187.780.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 161.950.000 | 161.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 204.180.000 | 204.180.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 187.780.000 | 187.780.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 161.950.000 | 161.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 204.180.000 | 204.180.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 187.780.000 | 187.780.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 161.950.000 | 161.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 204.180.000 | 204.180.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 187.780.000 | 187.780.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 161.950.000 | 161.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 204.180.000 | 204.180.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 187.780.000 | 187.780.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 161.950.000 | 161.950.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600049028 | Bơm tiêm 3cc + kim tiêm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 116.565.000 | 116.565.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 114.855.000 | 114.855.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 116.565.000 | 116.565.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 114.855.000 | 114.855.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 116.565.000 | 116.565.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 114.855.000 | 114.855.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 116.565.000 | 116.565.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 114.855.000 | 114.855.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 116.565.000 | 116.565.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 114.855.000 | 114.855.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600049029 | Bơm tiêm 5cc + kim tiêm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 186.320.000 | 186.320.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 162.520.000 | 162.520.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 143.820.000 | 143.820.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 186.320.000 | 186.320.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 162.520.000 | 162.520.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 143.820.000 | 143.820.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 186.320.000 | 186.320.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 162.520.000 | 162.520.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 143.820.000 | 143.820.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 186.320.000 | 186.320.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 162.520.000 | 162.520.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 143.820.000 | 143.820.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 186.320.000 | 186.320.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 162.520.000 | 162.520.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 145.860.000 | 145.860.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 143.820.000 | 143.820.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600049030 | Bơm tiêm 10cc + kim tiêm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600049031 | Bơm tiêm 20cc + kim tiêm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 249.080.000 | 249.080.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 249.080.000 | 249.080.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 249.080.000 | 249.080.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 249.080.000 | 249.080.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 316.680.000 | 316.680.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 249.080.000 | 249.080.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600049032 | Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600049033 | Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 468.468.000 | 468.468.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 168.870.000 | 168.870.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 217.464.000 | 217.464.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 189.150.000 | 189.150.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 468.468.000 | 468.468.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 168.870.000 | 168.870.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 217.464.000 | 217.464.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 189.150.000 | 189.150.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 468.468.000 | 468.468.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 168.870.000 | 168.870.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 217.464.000 | 217.464.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 189.150.000 | 189.150.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 468.468.000 | 468.468.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 168.870.000 | 168.870.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 217.464.000 | 217.464.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 189.150.000 | 189.150.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 468.468.000 | 468.468.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 168.870.000 | 168.870.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 217.464.000 | 217.464.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 189.150.000 | 189.150.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 468.468.000 | 468.468.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 168.870.000 | 168.870.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 217.464.000 | 217.464.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 663.390.000 | 663.390.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 189.150.000 | 189.150.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600049034 | Bông gòn 3cm x 3cm | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 45.234.800 | 45.234.800 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 49.399.350 | 49.399.350 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 44.251.350 | 44.251.350 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 45.234.800 | 45.234.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 49.399.350 | 49.399.350 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 44.251.350 | 44.251.350 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 45.234.800 | 45.234.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 49.399.350 | 49.399.350 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 44.251.350 | 44.251.350 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 45.234.800 | 45.234.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 49.399.350 | 49.399.350 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 44.251.350 | 44.251.350 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 45.234.800 | 45.234.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 49.399.350 | 49.399.350 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 44.251.350 | 44.251.350 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600049035 | Bông gòn viên 3cm - 4cm | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 147.719.000 | 147.719.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 145.597.400 | 145.597.400 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 147.719.000 | 147.719.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 145.597.400 | 145.597.400 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 147.719.000 | 147.719.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 145.597.400 | 145.597.400 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600049036 | Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.458.600 | 180 | 47.240.000 | 47.240.000 | 0 |
| 129 | PP2600049037 | Cassette nhựa có nắp | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600049038 | Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 77.054.040 | 77.054.040 | 0 |
| 131 | PP2600049039 | Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 33.352.500 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600049040 | Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 33.352.500 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600049041 | Chăn ủ ấm các kiểu, các size | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600049042 | Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 269.115.000 | 269.115.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 61.362.000 | 61.362.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 269.115.000 | 269.115.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 61.362.000 | 61.362.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 269.115.000 | 269.115.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 61.362.000 | 61.362.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600049043 | Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 | |||
| 136 | PP2600049044 | Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 |
| 137 | PP2600049045 | Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 357.787.500 | 357.787.500 | 0 |
| 138 | PP2600049046 | Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600049047 | Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 18.225.000 | 18.225.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 18.225.000 | 18.225.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600049048 | Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600049049 | Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 16.747.500 | 16.747.500 | 0 |
| 142 | PP2600049050 | Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 599.528.600 | 599.528.600 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 283.330.000 | 283.330.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 337.995.000 | 337.995.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 648.585.000 | 648.585.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 599.528.600 | 599.528.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 283.330.000 | 283.330.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 337.995.000 | 337.995.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 648.585.000 | 648.585.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 599.528.600 | 599.528.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 283.330.000 | 283.330.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 337.995.000 | 337.995.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 648.585.000 | 648.585.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 599.528.600 | 599.528.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 283.330.000 | 283.330.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 337.995.000 | 337.995.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 648.585.000 | 648.585.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600049051 | Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 660.450.000 | 660.450.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 908.650.000 | 908.650.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 660.450.000 | 660.450.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 908.650.000 | 908.650.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600049052 | Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 58.848.000 | 58.848.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 63.700.800 | 63.700.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 58.848.000 | 58.848.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 63.700.800 | 63.700.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 58.848.000 | 58.848.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 63.700.800 | 63.700.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 58.848.000 | 58.848.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 63.700.800 | 63.700.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600049053 | Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 163.905.000 | 163.905.000 | 0 |
| 146 | PP2600049054 | Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 150 | 9.468.900 | 180 | 631.260.000 | 631.260.000 | 0 |
| 147 | PP2600049055 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 560.900.000 | 560.900.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.185.345.000 | 1.185.345.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 560.900.000 | 560.900.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.185.345.000 | 1.185.345.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600049056 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 292.110.000 | 292.110.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 292.110.000 | 292.110.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600049057 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600049058 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 19.257.000 | 19.257.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 19.257.000 | 19.257.000 | 0 | |||
| 151 | PP2600049059 | Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.700.000 | 117.700.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.700.000 | 117.700.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.700.000 | 117.700.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600049060 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 3.143.700.000 | 3.143.700.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.758.600.000 | 1.758.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.715.400.000 | 1.715.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 3.143.700.000 | 3.143.700.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.758.600.000 | 1.758.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.715.400.000 | 1.715.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 3.143.700.000 | 3.143.700.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.758.600.000 | 1.758.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.715.400.000 | 1.715.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 3.143.700.000 | 3.143.700.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.758.600.000 | 1.758.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.715.400.000 | 1.715.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 3.143.700.000 | 3.143.700.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.758.600.000 | 1.758.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.715.400.000 | 1.715.400.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600049061 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.328.250.000 | 1.328.250.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.054.550.000 | 1.054.550.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 1.345.155.000 | 1.345.155.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.284.780.000 | 1.284.780.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.328.250.000 | 1.328.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.054.550.000 | 1.054.550.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 1.345.155.000 | 1.345.155.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.284.780.000 | 1.284.780.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.328.250.000 | 1.328.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.054.550.000 | 1.054.550.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 1.345.155.000 | 1.345.155.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.284.780.000 | 1.284.780.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 1.328.250.000 | 1.328.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 1.054.550.000 | 1.054.550.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 1.345.155.000 | 1.345.155.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 1.284.780.000 | 1.284.780.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600049062 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 208.485.000 | 208.485.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 228.165.000 | 228.165.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 208.485.000 | 208.485.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 228.165.000 | 228.165.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 208.485.000 | 208.485.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 228.165.000 | 228.165.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 245.385.000 | 245.385.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 208.485.000 | 208.485.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 23.999.063 | 180 | 228.165.000 | 228.165.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600049063 | Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 55.214.640 | 55.214.640 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 35.763.000 | 35.763.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 33.891.000 | 33.891.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 55.214.640 | 55.214.640 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 35.763.000 | 35.763.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 33.891.000 | 33.891.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 55.214.640 | 55.214.640 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 35.763.000 | 35.763.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 33.891.000 | 33.891.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 55.214.640 | 55.214.640 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 35.763.000 | 35.763.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 33.891.000 | 33.891.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 55.214.640 | 55.214.640 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 35.763.000 | 35.763.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 45.478.998 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.967.818 | 180 | 33.891.000 | 33.891.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600049064 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 8.793.000 | 8.793.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 8.793.000 | 8.793.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600049065 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim taper 1/2 c dài 30mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600049066 | Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 9.814.538 | 180 | 27.280.000 | 27.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 9.814.538 | 180 | 27.280.000 | 27.280.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600049067 | Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600049068 | Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 26.352.000 | 26.352.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 11.857.800 | 11.857.800 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 26.352.000 | 26.352.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 11.857.800 | 11.857.800 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 26.352.000 | 26.352.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 11.857.800 | 11.857.800 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 26.352.000 | 26.352.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 11.857.800 | 11.857.800 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 26.352.000 | 26.352.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 11.857.800 | 11.857.800 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600049069 | Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 |
| 162 | PP2600049070 | Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600049071 | Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 24 phút | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 9.814.538 | 180 | 82.368.000 | 82.368.000 | 0 |
| 164 | PP2600049072 | Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 2.448.000 | 180 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 2.448.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600049073 | Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 18.342.000 | 18.342.000 | 0 |
| 166 | PP2600049074 | Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 467.302.500 | 467.302.500 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 467.302.500 | 467.302.500 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600049075 | Dao mổ số 10 | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 59.325.000 | 59.325.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 59.325.000 | 59.325.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 59.325.000 | 59.325.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600049076 | Dao mổ số 11 | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 18.034.800 | 18.034.800 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 18.034.800 | 18.034.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 150 | 90.500.000 | 185 | 18.034.800 | 18.034.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600049077 | Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 170 | PP2600049078 | Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh, | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600049079 | Đầu cone đen 300µl, dùng cho máy Etimax 3000 | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 7.039.253 | 180 | 30.618.000 | 30.618.000 | 0 |
| 172 | PP2600049080 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 21.793.000 | 21.793.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 21.793.000 | 21.793.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 21.793.000 | 21.793.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600049081 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600049082 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 18.738.000 | 18.738.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 18.738.000 | 18.738.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 18.738.000 | 18.738.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600049083 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600049084 | Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10 | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600049085 | Dây dẫn đường mềm | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 17.875.000 | 17.875.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 22.825.000 | 22.825.000 | 0 | |||
| vn0314167779 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y KHOA THĂNG LONG QUỐC TẾ | 150 | 342.375 | 180 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 17.875.000 | 17.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 22.825.000 | 22.825.000 | 0 | |||
| vn0314167779 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y KHOA THĂNG LONG QUỐC TẾ | 150 | 342.375 | 180 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 17.875.000 | 17.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 22.825.000 | 22.825.000 | 0 | |||
| vn0314167779 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y KHOA THĂNG LONG QUỐC TẾ | 150 | 342.375 | 180 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600049086 | Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 117.950.000 | 117.950.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600049087 | Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 435.002.400 | 435.002.400 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 194.628.000 | 194.628.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600049088 | Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi | vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 597.240.000 | 597.240.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 555.336.000 | 555.336.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 544.248.000 | 544.248.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 600.264.000 | 600.264.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 597.240.000 | 597.240.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 555.336.000 | 555.336.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 544.248.000 | 544.248.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 600.264.000 | 600.264.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 597.240.000 | 597.240.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 555.336.000 | 555.336.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 544.248.000 | 544.248.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 600.264.000 | 600.264.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 597.240.000 | 597.240.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 555.336.000 | 555.336.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 544.248.000 | 544.248.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 600.264.000 | 600.264.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 597.240.000 | 597.240.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 555.336.000 | 555.336.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 544.248.000 | 544.248.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 600.264.000 | 600.264.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600049089 | Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 264.915.000 | 264.915.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 301.455.000 | 301.455.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 538.965.000 | 538.965.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 317.550.000 | 317.550.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 252.300.000 | 252.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 264.915.000 | 264.915.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 301.455.000 | 301.455.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 538.965.000 | 538.965.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 317.550.000 | 317.550.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 252.300.000 | 252.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 264.915.000 | 264.915.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 301.455.000 | 301.455.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 538.965.000 | 538.965.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 317.550.000 | 317.550.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 252.300.000 | 252.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 264.915.000 | 264.915.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 301.455.000 | 301.455.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 538.965.000 | 538.965.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 317.550.000 | 317.550.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 252.300.000 | 252.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 264.915.000 | 264.915.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 301.455.000 | 301.455.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 538.965.000 | 538.965.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 317.550.000 | 317.550.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 252.300.000 | 252.300.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600049090 | Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 44.085.000 | 44.085.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 208.875.000 | 208.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 44.085.000 | 44.085.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 208.875.000 | 208.875.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600049091 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 140.063.000 | 140.063.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 146.338.500 | 146.338.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 143.412.500 | 143.412.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 140.063.000 | 140.063.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 146.338.500 | 146.338.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 143.412.500 | 143.412.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 140.063.000 | 140.063.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 146.338.500 | 146.338.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 143.412.500 | 143.412.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 140.063.000 | 140.063.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 146.338.500 | 146.338.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 143.412.500 | 143.412.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 140.063.000 | 140.063.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 146.338.500 | 146.338.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 143.412.500 | 143.412.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 140.063.000 | 140.063.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 146.338.500 | 146.338.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 143.412.500 | 143.412.500 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600049092 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 38.199.000 | 38.199.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 38.199.000 | 38.199.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 38.199.000 | 38.199.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 38.199.000 | 38.199.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 38.199.000 | 38.199.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600049093 | Dây truyền dịch 20 giọt không kim | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600049094 | Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 74.346.000 | 74.346.000 | 0 |
| 187 | PP2600049095 | Dây truyền máu | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600049096 | Dây cho máy gây mê có van xả + bóng 2 lít người lớn (Mapleson C) | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 49.112.700 | 49.112.700 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 49.112.700 | 49.112.700 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 150 | 49.548.764 | 180 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 49.112.700 | 49.112.700 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600049097 | Điện cực tim người lớn | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 217.854.000 | 217.854.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 284.886.000 | 284.886.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600049098 | Tấm dán điện cực bán nguyệt 72 x 156 mm | vn0318039993 | Công Ty TNHH Terminius Healthcare Vietnam | 150 | 41.052.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600049099 | Tấm dán điện cực lớn 70 x 120 mm | vn0318039993 | Công Ty TNHH Terminius Healthcare Vietnam | 150 | 41.052.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600049100 | Tấm dán điện cực nhỏ 50 x 50 mm | vn0318039993 | Công Ty TNHH Terminius Healthcare Vietnam | 150 | 41.052.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600049101 | Đầu dò điện cực âm đạo sử dụng 01 lần | vn0318039993 | Công Ty TNHH Terminius Healthcare Vietnam | 150 | 41.052.000 | 180 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600049102 | Đầu dò điện cực âm đạo sử dụng nhiều lần | vn0318039993 | Công Ty TNHH Terminius Healthcare Vietnam | 150 | 41.052.000 | 180 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600049103 | Gạc cầu sản khoa 40mm x 40 mm có dây | vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 37.896.000 | 37.896.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 37.896.000 | 37.896.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 37.896.000 | 37.896.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600049104 | Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 140.452.000 | 140.452.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 153.847.500 | 153.847.500 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 156.840.500 | 156.840.500 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 187.026.000 | 187.026.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 140.452.000 | 140.452.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 153.847.500 | 153.847.500 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 156.840.500 | 156.840.500 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 187.026.000 | 187.026.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 140.452.000 | 140.452.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 153.847.500 | 153.847.500 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 156.840.500 | 156.840.500 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 187.026.000 | 187.026.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 140.452.000 | 140.452.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 153.847.500 | 153.847.500 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 156.840.500 | 156.840.500 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 187.026.000 | 187.026.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 140.452.000 | 140.452.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 153.847.500 | 153.847.500 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 156.840.500 | 156.840.500 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 187.026.000 | 187.026.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600049105 | Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 593.300.000 | 593.300.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 593.300.000 | 593.300.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 593.300.000 | 593.300.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 593.300.000 | 593.300.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 593.300.000 | 593.300.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 593.300.000 | 593.300.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 649.400.000 | 649.400.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600049106 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.070.840.000 | 1.070.840.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 1.101.240.000 | 1.101.240.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.231.580.000 | 1.231.580.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.233.100.000 | 1.233.100.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.070.840.000 | 1.070.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 1.101.240.000 | 1.101.240.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.231.580.000 | 1.231.580.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.233.100.000 | 1.233.100.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.070.840.000 | 1.070.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 1.101.240.000 | 1.101.240.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.231.580.000 | 1.231.580.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.233.100.000 | 1.233.100.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.070.840.000 | 1.070.840.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 1.101.240.000 | 1.101.240.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 1.231.580.000 | 1.231.580.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 1.233.100.000 | 1.233.100.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600049107 | Găng sản khoa đã tiệt trùng | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 22.377.600 | 22.377.600 | 0 | |||
| vn0305223988 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TÍN | 150 | 453.600 | 180 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 22.377.600 | 22.377.600 | 0 | |||
| vn0305223988 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TÍN | 150 | 453.600 | 180 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 22.377.600 | 22.377.600 | 0 | |||
| vn0305223988 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TÍN | 150 | 453.600 | 180 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600049108 | Găng tay khám bệnh size S-M | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.822.000.000 | 1.822.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600049109 | Găng tay khám bệnh size S-M không bột | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 18.224.000 | 18.224.000 | 0 |
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 16.096.000 | 16.096.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 18.224.000 | 18.224.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 72.310.800 | 195 | 16.096.000 | 16.096.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600049110 | Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5 | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 4.557.000.000 | 4.557.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 4.784.850.000 | 4.784.850.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 957.280.000 | 957.280.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 968.750.000 | 968.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 956.970.000 | 956.970.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600049111 | Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5) | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.365.150.000 | 1.365.150.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.406.760.000 | 1.406.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.352.610.000 | 1.352.610.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.365.150.000 | 1.365.150.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.406.760.000 | 1.406.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.352.610.000 | 1.352.610.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.365.150.000 | 1.365.150.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.406.760.000 | 1.406.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.352.610.000 | 1.352.610.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.365.150.000 | 1.365.150.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.406.760.000 | 1.406.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.352.610.000 | 1.352.610.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 211.638.600 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 1.365.150.000 | 1.365.150.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 1.406.760.000 | 1.406.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 1.352.610.000 | 1.352.610.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600049112 | Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 2.314.000 | 2.314.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 2.314.000 | 2.314.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 2.314.000 | 2.314.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600049113 | Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600049114 | Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 150 | 7.987.125 | 180 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600049115 | Giấy siêu âm | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 8.818.500 | 180 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600049116 | Giấy in chu trình | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 6.652.800 | 6.652.800 | 0 |
| 209 | PP2600049117 | Gói xỏ lỗ tai | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 89.982.000 | 89.982.000 | 0 |
| 210 | PP2600049118 | Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 150 | 217.728.300 | 180 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600049119 | Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 27.850.425 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600049120 | Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 190.781.000 | 190.781.000 | 0 |
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 184.254.000 | 184.254.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 190.995.000 | 190.995.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 190.781.000 | 190.781.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 184.254.000 | 184.254.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 190.995.000 | 190.995.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 190.781.000 | 190.781.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 184.254.000 | 184.254.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 190.995.000 | 190.995.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 190.781.000 | 190.781.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 184.254.000 | 184.254.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 190.995.000 | 190.995.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 190.781.000 | 190.781.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 150 | 17.377.425 | 180 | 184.254.000 | 184.254.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 190.995.000 | 190.995.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 | |||
| 213 | PP2600049121 | Keo dán da sinh học | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 219.135.600 | 219.135.600 | 0 |
| 214 | PP2600049122 | Kẹp rốn tiệt trùng từng cái | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600049123 | Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 148.960.000 | 148.960.000 | 0 |
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.870.000 | 128.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 131.810.000 | 131.810.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 148.960.000 | 148.960.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.870.000 | 128.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 131.810.000 | 131.810.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 148.960.000 | 148.960.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.870.000 | 128.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 131.810.000 | 131.810.000 | 0 | |||
| 216 | PP2600049124 | Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 157.440.000 | 157.440.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600049125 | Khóa ba ngã có dây nối 25cm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 84.483.000 | 84.483.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 83.106.000 | 83.106.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 90.450.000 | 90.450.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 150 | 14.094.675 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600049126 | Khóa ba ngã không dây | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 160.056.000 | 160.056.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 225.342.000 | 225.342.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 130.000.000 | 211 | 882.960.000 | 882.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 571.662.000 | 571.662.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600049127 | Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 220 | PP2600049128 | Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 339.840.000 | 339.840.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 283.122.000 | 283.122.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 339.840.000 | 339.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 283.122.000 | 283.122.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600049129 | Kim luồn chích động mạch 20G 80mm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 106.211.700 | 106.211.700 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 67.571.700 | 67.571.700 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 106.211.700 | 106.211.700 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 67.571.700 | 67.571.700 | 0 | |||
| 222 | PP2600049130 | Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 150 | 24.158.400 | 180 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 88.408.029 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600049131 | Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 84.000.000 | 180 | 557.634.000 | 557.634.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 84.000.000 | 180 | 557.634.000 | 557.634.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 84.000.000 | 180 | 557.634.000 | 557.634.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600049132 | Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.458.600 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600049133 | Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600049134 | Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần | vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 150 | 19.140.000 | 180 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 734.580.000 | 734.580.000 | 0 | |||
| vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 150 | 19.140.000 | 180 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 734.580.000 | 734.580.000 | 0 | |||
| vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 150 | 19.140.000 | 180 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 150 | 50.609.100 | 180 | 734.580.000 | 734.580.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600049135 | Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lõi) | vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 150 | 13.005.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600049136 | Kim sinh thiết hút chân không 10G | vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 150 | 13.005.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600049137 | Kim tiêm 18G x 1 1/2 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 286.000.000 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 132.930.000 | 132.930.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600049138 | Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.390.000 | 15.390.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.390.000 | 15.390.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 37.046.925 | 180 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 15.390.000 | 15.390.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600049139 | Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600049140 | Lame kính nhám | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600049141 | Lame kính trơn | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 22.407.000 | 22.407.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 25.220.000 | 25.220.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 22.407.000 | 22.407.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 25.220.000 | 25.220.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 22.407.000 | 22.407.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 25.220.000 | 25.220.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 22.407.000 | 22.407.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 25.220.000 | 25.220.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 22.776.090 | 180 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 22.407.000 | 22.407.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 25.220.000 | 25.220.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600049142 | Lamelle 22mm x 22mm | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 17.115.000 | 17.115.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 20.538.000 | 20.538.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 23.635.000 | 23.635.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 17.115.000 | 17.115.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 20.538.000 | 20.538.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 23.635.000 | 23.635.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 17.115.000 | 17.115.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 20.538.000 | 20.538.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 23.635.000 | 23.635.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 17.115.000 | 17.115.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 20.538.000 | 20.538.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 38.332.455 | 180 | 23.635.000 | 23.635.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600049143 | Lamelle dài 24mm x 50-60mm (Hộp/100 miếng) | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 20.097.000 | 20.097.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 150 | 19.663.409 | 180 | 20.097.000 | 20.097.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 21.959.834 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600049144 | Lọ chứa nước tiểu 55-60ml | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 27.984.000 | 27.984.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 30.855.000 | 30.855.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600049145 | Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 7.378.000 | 7.378.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 7.378.000 | 7.378.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600049146 | Lọc khuẩn người lớn | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 150 | 12.060.636 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 181.104.000 | 181.104.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 19.366.617 | 180 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 150 | 16.296.270 | 180 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 12.879.006 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 158.688.000 | 158.688.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2600049147 | Lọc khuẩn sơ sinh | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600049148 | Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 2.535.000.000 | 2.535.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600049149 | Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 242 | PP2600049150 | Dải ghép đặt ngã âm đạo 1 x 50cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 106.877.700 | 180 | 289.400.000 | 289.400.000 | 0 |
| 243 | PP2600049151 | Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5 | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 81.170.781 | 180 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 230.769.000 | 230.769.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 251.328.000 | 251.328.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600049152 | Mặt nạ thanh quản Igel 2 nòng dùng 1 lần size số 3 và số 4 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 44.079.000 | 44.079.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 44.079.000 | 44.079.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 44.079.000 | 44.079.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 9.430.229 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600049153 | Nút vặn kim luồn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 48.034.000 | 48.034.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 41.391.000 | 41.391.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 48.034.000 | 48.034.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 41.391.000 | 41.391.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600049154 | Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5 | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 84.640.000 | 84.640.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 121.440.000 | 121.440.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 79.166.000 | 79.166.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600049155 | Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0 | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 40.252.800 | 40.252.800 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 26.233.600 | 26.233.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 38.707.200 | 38.707.200 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600049156 | Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 12.568.500 | 12.568.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 12.584.250 | 12.584.250 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 12.568.500 | 12.568.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 12.584.250 | 12.584.250 | 0 | |||
| 249 | PP2600049157 | Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600049158 | Ống hút thai tiệt trùng số 7-8-9 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 150 | 28.288.141 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600049159 | Ống hút thai tiệt trùng số 10-11-12 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 164.220.000 | 164.220.000 | 0 |
| 252 | PP2600049160 | Ống hút pasteur nhựa 3ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 253 | PP2600049161 | Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 36.656.000 | 36.656.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 38.918.000 | 38.918.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 37.410.000 | 37.410.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 36.656.000 | 36.656.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 38.918.000 | 38.918.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 37.410.000 | 37.410.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 36.656.000 | 36.656.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 38.918.000 | 38.918.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 37.410.000 | 37.410.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 36.656.000 | 36.656.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 38.918.000 | 38.918.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 37.410.000 | 37.410.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600049162 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 90.860.000 | 90.860.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 90.860.000 | 90.860.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 90.860.000 | 90.860.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 90.860.000 | 90.860.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 90.860.000 | 90.860.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600049163 | Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 68.510.000 | 68.510.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 65.875.000 | 65.875.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 68.665.000 | 68.665.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 68.510.000 | 68.510.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 65.875.000 | 65.875.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 68.665.000 | 68.665.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 68.510.000 | 68.510.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 65.875.000 | 65.875.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 68.665.000 | 68.665.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 68.510.000 | 68.510.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 65.875.000 | 65.875.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 68.665.000 | 68.665.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 68.510.000 | 68.510.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 65.875.000 | 65.875.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 68.665.000 | 68.665.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600049164 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 |
| 257 | PP2600049165 | Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 11.264.000 | 11.264.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 11.264.000 | 11.264.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600049166 | Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 34.008.000 | 34.008.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.136.000 | 32.136.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 32.682.000 | 32.682.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 34.008.000 | 34.008.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.136.000 | 32.136.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 32.682.000 | 32.682.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 34.008.000 | 34.008.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.136.000 | 32.136.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 32.682.000 | 32.682.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 34.008.000 | 34.008.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 32.136.000 | 32.136.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 32.682.000 | 32.682.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600049167 | Tube thử đường huyết Chimigly 1ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 63.190.000 | 63.190.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 63.190.000 | 63.190.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 6.009.615 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.203.565 | 180 | 63.190.000 | 63.190.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600049168 | Ống lấy máu chân không K2 EDTA (K2E) 3.6mg | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 150 | 357.129 | 180 | 5.351.400 | 5.351.400 | 0 |
| 261 | PP2600049169 | Ống lấy máu chân không Serum 4ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 150 | 357.129 | 180 | 11.790.000 | 11.790.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 150 | 357.129 | 180 | 11.790.000 | 11.790.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600049170 | Ống lấy máu chân không Sodium Fluorid : 3mg.Na2 EDTA:6mg | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 150 | 357.129 | 180 | 6.667.200 | 6.667.200 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 150 | 357.129 | 180 | 6.667.200 | 6.667.200 | 0 | |||
| 263 | PP2600049172 | Strip 8 ống ly tâm 0,2ml/ 0,9ml | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 19.563.800 | 19.563.800 | 0 |
| 264 | PP2600049173 | Phim chụp X quang KTS 25*30cm | vn0302635278 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600049174 | Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm | vn0314087033 | CÔNG TY TNHH NAMSION | 150 | 4.224.000 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 266 | PP2600049175 | Săng mổ 50x50cm có lỗ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 85.827.000 | 85.827.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 99.308.000 | 99.308.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 85.827.000 | 85.827.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 99.308.000 | 99.308.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 85.827.000 | 85.827.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 99.308.000 | 99.308.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600049176 | Săng mổ 50x50cm không lỗ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 513.975.000 | 513.975.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 353.925.000 | 353.925.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 441.925.000 | 441.925.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 513.975.000 | 513.975.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 353.925.000 | 353.925.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 441.925.000 | 441.925.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 109.324.388 | 180 | 513.975.000 | 513.975.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 137.054.244 | 180 | 353.925.000 | 353.925.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 98.409.450 | 180 | 441.925.000 | 441.925.000 | 0 | |||
| 268 | PP2600049177 | Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 150 | 27.735.000 | 180 | 1.849.000.000 | 1.849.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.715.700.000 | 1.715.700.000 | 0 | |||
| vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 150 | 27.735.000 | 180 | 1.849.000.000 | 1.849.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.715.700.000 | 1.715.700.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600049178 | Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14, | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 79.086.000 | 79.086.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 79.086.000 | 79.086.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 79.086.000 | 79.086.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600049179 | Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30, | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 271 | PP2600049180 | Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 107.034.300 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 274.000.000 | 185 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 44.521.011 | 180 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 408.681.000 | 408.681.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 391.482.000 | 391.482.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 150 | 24.115.500 | 180 | 257.088.000 | 257.088.000 | 0 | |||
| vn0318744730 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tinh Anh | 150 | 38.779.836 | 180 | 288.990.000 | 288.990.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 107.150.656 | 180 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600049182 | Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600049183 | Tube 15ml đáy nhọn | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 |
| 274 | PP2600049184 | Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 150 | 16.958.131 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 23.399.073 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 11.111.325 | 180 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| 275 | PP2600049185 | Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 204.525.000 | 204.525.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 282.555.000 | 282.555.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 189.135.000 | 189.135.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 204.525.000 | 204.525.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 282.555.000 | 282.555.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 189.135.000 | 189.135.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 204.525.000 | 204.525.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 282.555.000 | 282.555.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 189.135.000 | 189.135.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 204.525.000 | 204.525.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 282.555.000 | 282.555.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 189.135.000 | 189.135.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 204.525.000 | 204.525.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 282.555.000 | 282.555.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 189.135.000 | 189.135.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 176.644.831 | 180 | 204.525.000 | 204.525.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 282.555.000 | 282.555.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 51.494.562 | 180 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 63.187.575 | 180 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 93.000.000 | 180 | 189.135.000 | 189.135.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 12.353.829 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| 276 | PP2600049186 | Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 11.802.000 | 11.802.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 11.802.000 | 11.802.000 | 0 | |||
| 277 | PP2600049188 | Túi ép dẹp các size | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 609.800.000 | 609.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 21.890.423 | 180 | 600.800.000 | 600.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 811.080.000 | 811.080.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 609.800.000 | 609.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 21.890.423 | 180 | 600.800.000 | 600.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 811.080.000 | 811.080.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 609.800.000 | 609.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 21.890.423 | 180 | 600.800.000 | 600.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 811.080.000 | 811.080.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 16.461.923 | 180 | 609.800.000 | 609.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 21.890.423 | 180 | 600.800.000 | 600.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 55.716.704 | 210 | 811.080.000 | 811.080.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600049189 | Túi hấp tiệt trùng Tyvek các size | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 21.890.423 | 180 | 240.700.000 | 240.700.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 326.500.000 | 326.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 21.890.423 | 180 | 240.700.000 | 240.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 326.500.000 | 326.500.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600049190 | Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 33.352.500 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 2.515.800 | 2.515.800 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 33.352.500 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 125.206.000 | 180 | 2.515.800 | 2.515.800 | 0 | |||
| 280 | PP2600049191 | Troca nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600049192 | Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 150 | 30.553.800 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 150 | 47.400.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 70.760.400 | 180 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 59.095.290 | 180 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600049193 | Dụng cụ nong vả bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600049194 | Dụng cụ cổng phẫu thuật nội soi qua đường âm đạo | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 96.628.500 | 180 | 1.577.900.000 | 1.577.900.000 | 0 |
| 284 | PP2600049195 | Điện cực dao mổ điện cao tần | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 5.340.000 | 180 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600049196 | Kim dẫn đường | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 286 | PP2600049198 | Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 123.180.750 | 123.180.750 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 64.476.000 | 64.476.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 65.806.020 | 65.806.020 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 55.877.850 | 55.877.850 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 123.180.750 | 123.180.750 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 64.476.000 | 64.476.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 65.806.020 | 65.806.020 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 55.877.850 | 55.877.850 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 123.180.750 | 123.180.750 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 64.476.000 | 64.476.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 65.806.020 | 65.806.020 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 55.877.850 | 55.877.850 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 123.180.750 | 123.180.750 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 64.476.000 | 64.476.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 65.806.020 | 65.806.020 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 55.877.850 | 55.877.850 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 52.000.000 | 180 | 123.180.750 | 123.180.750 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 11.864.874 | 180 | 64.476.000 | 64.476.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 150 | 25.706.493 | 180 | 65.806.020 | 65.806.020 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 230.000.000 | 190 | 55.877.850 | 55.877.850 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 287 | PP2600049199 | Vòng Donut các size | vn0314831319 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HỢP NHẤT | 150 | 11.514.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600049200 | Vòng Gelhom các size | vn0314831319 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HỢP NHẤT | 150 | 11.514.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600049201 | Vòng Ring các size | vn0314831319 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HỢP NHẤT | 150 | 11.514.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 290 | PP2600049202 | Vòng tránh thai Tcu 380 A | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 27.730.905 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 207.724.193 | 180 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600049204 | Catheter IUI Smooze long | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600049206 | Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 293 | PP2600049207 | Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 152.320.000 | 152.320.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 152.320.000 | 152.320.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| 294 | PP2600049208 | Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 38.080.000 | 38.080.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 38.080.000 | 38.080.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| 295 | PP2600049210 | Dụng cụ chứa phôi | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 296 | PP2600049211 | Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600049212 | Frydman 2 nòng 4.5 | vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 1.457.500.000 | 1.457.500.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 | |||
| vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 1.457.500.000 | 1.457.500.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600049213 | Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series | vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 299 | PP2600049214 | Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái | vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600049215 | Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 668.100.000 | 668.100.000 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 665.983.500 | 665.983.500 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 668.100.000 | 668.100.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 38.444.175 | 180 | 665.983.500 | 665.983.500 | 0 | |||
| 301 | PP2600049216 | Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire | vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| 302 | PP2600049217 | Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 177.696.309 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2600049218 | Kim holding giữ phôi sinh thiết | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 304 | PP2600049219 | Kim sinh thiết phôi bào | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 305 | PP2600049220 | Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier | vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 87.080.000 | 87.080.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0303835495 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH | 150 | 28.094.700 | 180 | 87.080.000 | 87.080.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 306 | PP2600049221 | Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| 307 | PP2600049222 | Pipette 10ml tiệt trùng từng cái | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600049223 | Pipette 2ml tiệt trùng từng cái | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 50.730.000 | 50.730.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 50.730.000 | 50.730.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600049224 | Pipette 3ml tiệt trùng từng cái | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 2.354.000 | 2.354.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 2.354.000 | 2.354.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 7.116.855 | 180 | 2.354.000 | 2.354.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600049225 | Rosi pipette các size | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 311 | PP2600049226 | Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| 312 | PP2600049227 | Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 313 | PP2600049228 | Cryotube 1.8 ml, có MEA test | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 30.543.705 | 180 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 11.724.165 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600049229 | Thanh nhôm trữ lạnh | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0314831319 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HỢP NHẤT | 150 | 11.514.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0314831319 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HỢP NHẤT | 150 | 11.514.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2600049230 | Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 150 | 379.475.045 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 150 | 45.046.725 | 180 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 112.619.457 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
1. PP2600049036 - Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor
2. PP2600049132 - Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G
1. PP2600049038 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes
2. PP2600049042 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C
3. PP2600049050 - Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
4. PP2600049060 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
5. PP2600049063 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
6. PP2600049066 - Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
7. PP2600049067 - Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước
8. PP2600049068 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
9. PP2600049069 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO
10. PP2600049070 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước
11. PP2600049073 - Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip
12. PP2600049116 - Giấy in chu trình
13. PP2600049121 - Keo dán da sinh học
14. PP2600049198 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
1. PP2600048903 - Formalin đệm trung tính 10%
2. PP2600048908 - Sáp Parafin tinh khiết
3. PP2600049037 - Cassette nhựa có nắp
4. PP2600049074 - Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý
5. PP2600049143 - Lamelle dài 24mm x 50-60mm (Hộp/100 miếng)
1. PP2600048973 - Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
2. PP2600048974 - Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
3. PP2600048976 - Gel sát khuẩn tay nhanh
4. PP2600048979 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ
5. PP2600048980 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
6. PP2600048981 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme
7. PP2600048983 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ
8. PP2600048986 - Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt, sàn nhà
1. PP2600049039 - Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5
2. PP2600049040 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR
3. PP2600049190 - Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10
1. PP2600048914 - BA (Thạch máu)
2. PP2600048915 - BHI 20% Glycerol
3. PP2600048916 - Chrom Agar Strep B
4. PP2600048917 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
5. PP2600048918 - MC (Mac conkey)
6. PP2600048919 - Môi trường Todd Broth
7. PP2600048920 - Môi trường CBA 90mm
8. PP2600048922 - Môi trường SAB
9. PP2600049078 - Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh,
10. PP2600049080 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl
11. PP2600049081 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl
12. PP2600049082 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl
13. PP2600049083 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl
14. PP2600049207 - Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test
15. PP2600049208 - Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF
16. PP2600049222 - Pipette 10ml tiệt trùng từng cái
17. PP2600049223 - Pipette 2ml tiệt trùng từng cái
18. PP2600049224 - Pipette 3ml tiệt trùng từng cái
19. PP2600049226 - Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
20. PP2600049227 - Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
21. PP2600049228 - Cryotube 1.8 ml, có MEA test
1. PP2600049027 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
2. PP2600049028 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
3. PP2600049029 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
4. PP2600049030 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
5. PP2600049031 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
6. PP2600049033 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
7. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
8. PP2600049138 - Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G
1. PP2600049068 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
2. PP2600049072 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge
1. PP2600049147 - Lọc khuẩn sơ sinh
2. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
3. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
4. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
1. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
2. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
3. PP2600048928 - Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM
4. PP2600049080 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl
5. PP2600049081 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl
6. PP2600049082 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl
7. PP2600049083 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl
8. PP2600049172 - Strip 8 ống ly tâm 0,2ml/ 0,9ml
9. PP2600049183 - Tube 15ml đáy nhọn
10. PP2600049222 - Pipette 10ml tiệt trùng từng cái
11. PP2600049223 - Pipette 2ml tiệt trùng từng cái
12. PP2600049228 - Cryotube 1.8 ml, có MEA test
1. PP2600049195 - Điện cực dao mổ điện cao tần
1. PP2600049068 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
2. PP2600049072 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge
1. PP2600048994 - Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul
2. PP2600049080 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl
3. PP2600049081 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl
4. PP2600049082 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl
5. PP2600049083 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl
6. PP2600049120 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
7. PP2600049160 - Ống hút pasteur nhựa 3ml
8. PP2600049224 - Pipette 3ml tiệt trùng từng cái
1. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
2. PP2600049131 - Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G
3. PP2600049134 - Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần
1. PP2600048998 - Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng
2. PP2600049001 - Băng dính 10cm x 10m
3. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
4. PP2600049004 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m
5. PP2600049043 - Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
6. PP2600049052 - Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
7. PP2600049093 - Dây truyền dịch 20 giọt không kim
8. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
9. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
10. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
11. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
1. PP2600048953 - PB max
2. PP2600048954 - Môi trường cấy ối
1. PP2600048982 - Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt
2. PP2600048984 - Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme
3. PP2600048985 - Khăn lau khử khuẩn nhanh Thời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút
1. PP2600048923 - Que thử thai Beta-HCG
2. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
3. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
1. PP2600048908 - Sáp Parafin tinh khiết
2. PP2600048912 - Anti các loại
1. PP2600048900 - Bạc nitrate
2. PP2600048903 - Formalin đệm trung tính 10%
3. PP2600048906 - Iodine AR
4. PP2600049037 - Cassette nhựa có nắp
5. PP2600049074 - Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý
6. PP2600049139 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm
7. PP2600049143 - Lamelle dài 24mm x 50-60mm (Hộp/100 miếng)
1. PP2600048991 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
1. PP2600049134 - Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần
1. PP2600049021 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch
1. PP2600048923 - Que thử thai Beta-HCG
2. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
1. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
1. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
2. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
3. PP2600049016 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
4. PP2600049019 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan không có bơm và kim tiêm
5. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
6. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
7. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
8. PP2600049178 - Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14,
9. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
10. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
1. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
2. PP2600049068 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
3. PP2600049085 - Dây dẫn đường mềm
4. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
5. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
6. PP2600049115 - Giấy siêu âm
7. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
8. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
9. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
10. PP2600049188 - Túi ép dẹp các size
1. PP2600049015 - Bình gas EO lớn
2. PP2600049066 - Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
3. PP2600049071 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 24 phút
1. PP2600049191 - Troca nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
2. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
3. PP2600049193 - Dụng cụ nong vả bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật
4. PP2600049194 - Dụng cụ cổng phẫu thuật nội soi qua đường âm đạo
1. PP2600049191 - Troca nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
2. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
1. PP2600049017 - Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất
1. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
2. PP2600049188 - Túi ép dẹp các size
1. PP2600049107 - Găng sản khoa đã tiệt trùng
2. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
3. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
4. PP2600049111 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
1. PP2600048931 - Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1, phát hiện ối rỉ
2. PP2600049033 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
3. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
4. PP2600049128 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2
5. PP2600049148 - Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm
6. PP2600049149 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm
7. PP2600049150 - Dải ghép đặt ngã âm đạo 1 x 50cm
1. PP2600048980 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
2. PP2600048981 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme
1. PP2600048933 - Gel siêu âm
2. PP2600048992 - Air way 2
3. PP2600049012 - Bao cao su
4. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
5. PP2600049113 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
6. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
7. PP2600049119 - Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que)
8. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
9. PP2600049157 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
10. PP2600049158 - Ống hút thai tiệt trùng số 7-8-9
11. PP2600049159 - Ống hút thai tiệt trùng số 10-11-12
12. PP2600049186 - Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm
13. PP2600049202 - Vòng tránh thai Tcu 380 A
1. PP2600049042 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C
2. PP2600049043 - Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
3. PP2600049044 - Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm
4. PP2600049045 - Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
5. PP2600049048 - Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm
6. PP2600049049 - Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm
7. PP2600049051 - Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh
8. PP2600049052 - Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
9. PP2600049059 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c
10. PP2600049060 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
11. PP2600049061 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
12. PP2600049062 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
13. PP2600049063 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
14. PP2600049075 - Dao mổ số 10
15. PP2600049076 - Dao mổ số 11
1. PP2600048927 - Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể
1. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
2. PP2600049003 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m
3. PP2600049004 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m
4. PP2600049005 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m sử dụng cho nhi sơ sinh
1. PP2600048923 - Que thử thai Beta-HCG
2. PP2600048933 - Gel siêu âm
3. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
4. PP2600049012 - Bao cao su
5. PP2600049014 - Bao tóc tiệt trùng từng cái
6. PP2600049046 - Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan
7. PP2600049047 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
8. PP2600049050 - Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
9. PP2600049051 - Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh
10. PP2600049055 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C
11. PP2600049056 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s
12. PP2600049057 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm
13. PP2600049058 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
14. PP2600049059 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c
15. PP2600049060 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
16. PP2600049061 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
17. PP2600049062 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
18. PP2600049063 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
19. PP2600049064 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
20. PP2600049065 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim taper 1/2 c dài 30mm
21. PP2600049085 - Dây dẫn đường mềm
22. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
23. PP2600049088 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
24. PP2600049089 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
25. PP2600049090 - Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện
26. PP2600049091 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
27. PP2600049092 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
28. PP2600049118 - Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng
29. PP2600049124 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
30. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
31. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
32. PP2600049144 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
33. PP2600049145 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
34. PP2600049153 - Nút vặn kim luồn
35. PP2600049182 - Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở
36. PP2600049185 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
1. PP2600049016 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
2. PP2600049026 - Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2
3. PP2600049032 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
4. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
5. PP2600049096 - Dây cho máy gây mê có van xả + bóng 2 lít người lớn (Mapleson C)
1. PP2600048914 - BA (Thạch máu)
2. PP2600048915 - BHI 20% Glycerol
3. PP2600048916 - Chrom Agar Strep B
4. PP2600048917 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
5. PP2600048918 - MC (Mac conkey)
6. PP2600048919 - Môi trường Todd Broth
7. PP2600048920 - Môi trường CBA 90mm
8. PP2600048921 - Môi trường chuyên chở
9. PP2600048922 - Môi trường SAB
1. PP2600048933 - Gel siêu âm
2. PP2600048992 - Air way 2
3. PP2600048995 - Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m)
4. PP2600048996 - Băng bột bó 4'' (10cm x 2.7m)
5. PP2600049012 - Bao cao su
6. PP2600049084 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
7. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
8. PP2600049112 - Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ
9. PP2600049113 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
10. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
11. PP2600049115 - Giấy siêu âm
12. PP2600049140 - Lame kính nhám
13. PP2600049141 - Lame kính trơn
14. PP2600049142 - Lamelle 22mm x 22mm
15. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
16. PP2600049157 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
17. PP2600049158 - Ống hút thai tiệt trùng số 7-8-9
1. PP2600048995 - Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m)
2. PP2600048996 - Băng bột bó 4'' (10cm x 2.7m)
3. PP2600049075 - Dao mổ số 10
4. PP2600049076 - Dao mổ số 11
5. PP2600049084 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
6. PP2600049097 - Điện cực tim người lớn
7. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
8. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
9. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
10. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
11. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
12. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
1. PP2600049188 - Túi ép dẹp các size
2. PP2600049189 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek các size
1. PP2600048913 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
1. PP2600048930 - Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1
2. PP2600048932 - Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1
1. PP2600049173 - Phim chụp X quang KTS 25*30cm
1. PP2600048992 - Air way 2
2. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
3. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
4. PP2600049089 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
5. PP2600049097 - Điện cực tim người lớn
6. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
7. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
8. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
9. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
10. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
11. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
1. PP2600048997 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
2. PP2600049000 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
3. PP2600049001 - Băng dính 10cm x 10m
4. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
5. PP2600049008 - Băng hút dịch chống dính vết thương 6x21cm
6. PP2600049009 - Băng hút dịch chống dính vết thương 11x11cm
7. PP2600049017 - Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất
8. PP2600049075 - Dao mổ số 10
9. PP2600049076 - Dao mổ số 11
10. PP2600049090 - Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện
11. PP2600049094 - Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm
12. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
13. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
1. PP2600048933 - Gel siêu âm
2. PP2600049107 - Găng sản khoa đã tiệt trùng
3. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
4. PP2600049109 - Găng tay khám bệnh size S-M không bột
5. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
6. PP2600049111 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
7. PP2600049118 - Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng
1. PP2600048936 - TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy)
2. PP2600048937 - Vale chuyển High pressure valve rotor 30A
3. PP2600048938 - RP OIL Ultragrade 19 (4L)
4. PP2600048939 - Bộ loại dung môi DL ASSY
1. PP2600048972 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
1. PP2600049006 - Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm
2. PP2600049050 - Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
3. PP2600049059 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c
4. PP2600049060 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
5. PP2600049062 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
6. PP2600049063 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
1. PP2600049008 - Băng hút dịch chống dính vết thương 6x21cm
2. PP2600049009 - Băng hút dịch chống dính vết thương 11x11cm
3. PP2600049010 - Băng chăm sóc vết thương 6x21cm
1. PP2600049212 - Frydman 2 nòng 4.5
2. PP2600049214 - Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái
3. PP2600049216 - Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire
4. PP2600049220 - Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier
1. PP2600048955 - Continuous Single Culture Complete with HSA
2. PP2600048958 - Hyaluronydase solution
3. PP2600048959 - Isolate
4. PP2600048960 - m-HTF
5. PP2600048961 - Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương
6. PP2600048962 - Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương
7. PP2600048965 - Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin
8. PP2600048966 - Oil for Embryo Culture
9. PP2600048967 - Heavy Oil for Embryo Culture
10. PP2600048969 - Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution
11. PP2600048970 - Sperm washing medium with HSA
12. PP2600048988 - Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant
13. PP2600048989 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi có thể pha loãng
14. PP2600048990 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi
15. PP2600049013 - Bao cao su Ultrasound Probe Cover
16. PP2600049077 - Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái
17. PP2600049078 - Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh,
18. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
19. PP2600049204 - Catheter IUI Smooze long
20. PP2600049206 - Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng
21. PP2600049207 - Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test
22. PP2600049208 - Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF
23. PP2600049210 - Dụng cụ chứa phôi
24. PP2600049211 - Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet
25. PP2600049212 - Frydman 2 nòng 4.5
26. PP2600049215 - Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series
27. PP2600049216 - Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire
28. PP2600049217 - Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G
29. PP2600049218 - Kim holding giữ phôi sinh thiết
30. PP2600049219 - Kim sinh thiết phôi bào
31. PP2600049220 - Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier
32. PP2600049221 - Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái
33. PP2600049222 - Pipette 10ml tiệt trùng từng cái
34. PP2600049224 - Pipette 3ml tiệt trùng từng cái
35. PP2600049225 - Rosi pipette các size
36. PP2600049226 - Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
37. PP2600049227 - Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
38. PP2600049228 - Cryotube 1.8 ml, có MEA test
39. PP2600049229 - Thanh nhôm trữ lạnh
40. PP2600049230 - Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats
1. PP2600049018 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan có bơm và kim tiêm
2. PP2600049019 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan không có bơm và kim tiêm
3. PP2600049131 - Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G
1. PP2600048901 - Cồn 96 độ
2. PP2600048992 - Air way 2
3. PP2600049011 - Bao camera nội soi
4. PP2600049014 - Bao tóc tiệt trùng từng cái
5. PP2600049088 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
6. PP2600049089 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
7. PP2600049095 - Dây truyền máu
8. PP2600049118 - Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng
9. PP2600049123 - Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc
10. PP2600049124 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
11. PP2600049175 - Săng mổ 50x50cm có lỗ
12. PP2600049176 - Săng mổ 50x50cm không lỗ
1. PP2600049113 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
2. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
1. PP2600048972 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
1. PP2600049177 - Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn
1. PP2600049054 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày
1. PP2600049107 - Găng sản khoa đã tiệt trùng
1. PP2600048910 - Vôi Soda
2. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
3. PP2600049016 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
4. PP2600049084 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
5. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
6. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
7. PP2600049096 - Dây cho máy gây mê có van xả + bóng 2 lít người lớn (Mapleson C)
8. PP2600049097 - Điện cực tim người lớn
9. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
10. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
11. PP2600049128 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2
12. PP2600049129 - Kim luồn chích động mạch 20G 80mm
13. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
14. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
15. PP2600049147 - Lọc khuẩn sơ sinh
16. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
17. PP2600049152 - Mặt nạ thanh quản Igel 2 nòng dùng 1 lần size số 3 và số 4
18. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
19. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
20. PP2600049156 - Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái
21. PP2600049178 - Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14,
22. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
23. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
24. PP2600049182 - Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở
25. PP2600049185 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
26. PP2600049190 - Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10
1. PP2600048914 - BA (Thạch máu)
2. PP2600048916 - Chrom Agar Strep B
3. PP2600048919 - Môi trường Todd Broth
4. PP2600048920 - Môi trường CBA 90mm
5. PP2600048922 - Môi trường SAB
6. PP2600048972 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
7. PP2600048975 - Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy
8. PP2600048987 - Chất khử trùng bề mặt, không khí
9. PP2600048997 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
1. PP2600048934 - Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng
1. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
2. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
1. PP2600048981 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme
2. PP2600049041 - Chăn ủ ấm các kiểu, các size
3. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
1. PP2600049084 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
2. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
3. PP2600049088 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
4. PP2600049120 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
1. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
2. PP2600049091 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
3. PP2600049112 - Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ
4. PP2600049113 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
5. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
6. PP2600049115 - Giấy siêu âm
7. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
8. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
9. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
10. PP2600049153 - Nút vặn kim luồn
11. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
12. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
13. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
14. PP2600049185 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
1. PP2600048901 - Cồn 96 độ
2. PP2600048902 - Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%)
3. PP2600048904 - Glycerin
4. PP2600048905 - Giấy đo pH âm đạo
5. PP2600048911 - Xylène PA
6. PP2600048994 - Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul
7. PP2600049120 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
8. PP2600049140 - Lame kính nhám
9. PP2600049141 - Lame kính trơn
1. PP2600049014 - Bao tóc tiệt trùng từng cái
2. PP2600049027 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
3. PP2600049028 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
4. PP2600049029 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
5. PP2600049030 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
6. PP2600049031 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
7. PP2600049034 - Bông gòn 3cm x 3cm
8. PP2600049035 - Bông gòn viên 3cm - 4cm
9. PP2600049104 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
10. PP2600049105 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
11. PP2600049106 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng
12. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
13. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
14. PP2600049111 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
15. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
1. PP2600049006 - Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm
1. PP2600048901 - Cồn 96 độ
2. PP2600048902 - Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%)
3. PP2600048907 - Javel 10%
4. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
5. PP2600049011 - Bao camera nội soi
6. PP2600049084 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
7. PP2600049088 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
8. PP2600049091 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
9. PP2600049092 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
10. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
11. PP2600049111 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
12. PP2600049122 - Kẹp rốn tiệt trùng từng cái
13. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
14. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
15. PP2600049140 - Lame kính nhám
16. PP2600049141 - Lame kính trơn
17. PP2600049142 - Lamelle 22mm x 22mm
18. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
19. PP2600049156 - Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái
20. PP2600049157 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
21. PP2600049158 - Ống hút thai tiệt trùng số 7-8-9
22. PP2600049178 - Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14,
23. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
24. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
25. PP2600049186 - Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm
26. PP2600049202 - Vòng tránh thai Tcu 380 A
1. PP2600048999 - Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng
2. PP2600049000 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
3. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
4. PP2600049027 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
5. PP2600049028 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
6. PP2600049029 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
7. PP2600049030 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
8. PP2600049031 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
9. PP2600049034 - Bông gòn 3cm x 3cm
10. PP2600049091 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2600049092 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
12. PP2600049105 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
13. PP2600049119 - Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que)
14. PP2600049122 - Kẹp rốn tiệt trùng từng cái
15. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
16. PP2600049138 - Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G
17. PP2600049185 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
1. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
2. PP2600049129 - Kim luồn chích động mạch 20G 80mm
3. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
1. PP2600048912 - Anti các loại
2. PP2600048913 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
3. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
4. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
5. PP2600049079 - Đầu cone đen 300µl, dùng cho máy Etimax 3000
1. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
2. PP2600049096 - Dây cho máy gây mê có van xả + bóng 2 lít người lớn (Mapleson C)
3. PP2600049152 - Mặt nạ thanh quản Igel 2 nòng dùng 1 lần size số 3 và số 4
1. PP2600048933 - Gel siêu âm
2. PP2600049012 - Bao cao su
3. PP2600049103 - Gạc cầu sản khoa 40mm x 40 mm có dây
4. PP2600049104 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
5. PP2600049105 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
6. PP2600049106 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng
7. PP2600049230 - Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats
1. PP2600048914 - BA (Thạch máu)
2. PP2600048917 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
3. PP2600048918 - MC (Mac conkey)
4. PP2600048922 - Môi trường SAB
1. PP2600048941 - Coagulation (ngoại kiểm ĐM)
2. PP2600048942 - CTNK Giang Mai
3. PP2600048943 - CTNK Huyết học
4. PP2600048944 - CTNK Niệu
5. PP2600048945 - CTNK Tiền sản
6. PP2600048946 - CTNK TORCH
7. PP2600048947 - Ngoại kiểm HbA1c
8. PP2600048948 - Control nước tiểu Urinalysis level 1
9. PP2600048949 - Control nước tiểu Urinalysis level 2
10. PP2600048950 - Maternal control 1
11. PP2600048951 - Maternal control 2
12. PP2600048952 - RIQAS Blood Gas (Chương trình ngoại kiểm Riquas khí máu)
1. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
2. PP2600049004 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m
3. PP2600049123 - Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc
4. PP2600049124 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
5. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
1. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
2. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
3. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
1. PP2600049052 - Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
2. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
1. PP2600048910 - Vôi Soda
2. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
3. PP2600048997 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
4. PP2600049001 - Băng dính 10cm x 10m
5. PP2600049016 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
6. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
7. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
8. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
9. PP2600049147 - Lọc khuẩn sơ sinh
10. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
11. PP2600049152 - Mặt nạ thanh quản Igel 2 nòng dùng 1 lần size số 3 và số 4
12. PP2600049177 - Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn
13. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
14. PP2600049193 - Dụng cụ nong vả bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật
15. PP2600049230 - Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats
1. PP2600048977 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
2. PP2600048978 - Dung dịch sát trùng da nhanh chứa povidone iodine - cồn
1. PP2600049033 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
2. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
3. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
4. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
5. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
1. PP2600048912 - Anti các loại
2. PP2600048923 - Que thử thai Beta-HCG
3. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
4. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
5. PP2600048928 - Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM
6. PP2600048929 - Test nhanh nước tiểu 10 thông số
7. PP2600049120 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
8. PP2600049140 - Lame kính nhám
9. PP2600049141 - Lame kính trơn
10. PP2600049142 - Lamelle 22mm x 22mm
11. PP2600049144 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
12. PP2600049165 - Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml
13. PP2600049184 - Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng
1. PP2600049061 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
2. PP2600049062 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
1. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
2. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
3. PP2600049140 - Lame kính nhám
4. PP2600049141 - Lame kính trơn
5. PP2600049142 - Lamelle 22mm x 22mm
1. PP2600048972 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
2. PP2600048980 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
1. PP2600048993 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
2. PP2600049033 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
3. PP2600049052 - Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
4. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
5. PP2600049095 - Dây truyền máu
6. PP2600049097 - Điện cực tim người lớn
7. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
8. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
9. PP2600049151 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
10. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
11. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
12. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
1. PP2600048997 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
2. PP2600048998 - Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng
3. PP2600049000 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
4. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
5. PP2600049131 - Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G
6. PP2600049144 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
7. PP2600049161 - Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
8. PP2600049162 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
9. PP2600049163 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
10. PP2600049166 - Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
11. PP2600049167 - Tube thử đường huyết Chimigly 1ml
12. PP2600049169 - Ống lấy máu chân không Serum 4ml
13. PP2600049170 - Ống lấy máu chân không Sodium Fluorid : 3mg.Na2 EDTA:6mg
14. PP2600049184 - Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng
1. PP2600048914 - BA (Thạch máu)
2. PP2600048915 - BHI 20% Glycerol
3. PP2600048917 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
4. PP2600048918 - MC (Mac conkey)
5. PP2600048922 - Môi trường SAB
6. PP2600049144 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
7. PP2600049161 - Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
8. PP2600049162 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
9. PP2600049163 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
10. PP2600049164 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
11. PP2600049165 - Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml
12. PP2600049166 - Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
13. PP2600049184 - Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng
1. PP2600048998 - Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng
2. PP2600049001 - Băng dính 10cm x 10m
3. PP2600049004 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m
4. PP2600049041 - Chăn ủ ấm các kiểu, các size
5. PP2600049046 - Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan
6. PP2600049050 - Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
7. PP2600049053 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP
8. PP2600049055 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C
9. PP2600049056 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s
10. PP2600049057 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm
11. PP2600049058 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
12. PP2600049064 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
13. PP2600049065 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim taper 1/2 c dài 30mm
14. PP2600049130 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
1. PP2600049174 - Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm
1. PP2600049085 - Dây dẫn đường mềm
1. PP2600048924 - Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu)
1. PP2600049199 - Vòng Donut các size
2. PP2600049200 - Vòng Gelhom các size
3. PP2600049201 - Vòng Ring các size
4. PP2600049229 - Thanh nhôm trữ lạnh
1. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
2. PP2600049109 - Găng tay khám bệnh size S-M không bột
1. PP2600049135 - Kim đánh dấu u vú (dành cho sinh thiết kim lõi)
2. PP2600049136 - Kim sinh thiết hút chân không 10G
1. PP2600049168 - Ống lấy máu chân không K2 EDTA (K2E) 3.6mg
2. PP2600049169 - Ống lấy máu chân không Serum 4ml
3. PP2600049170 - Ống lấy máu chân không Sodium Fluorid : 3mg.Na2 EDTA:6mg
1. PP2600048903 - Formalin đệm trung tính 10%
2. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
3. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
4. PP2600048929 - Test nhanh nước tiểu 10 thông số
1. PP2600049144 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
2. PP2600049161 - Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
3. PP2600049162 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
4. PP2600049163 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
5. PP2600049166 - Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
6. PP2600049167 - Tube thử đường huyết Chimigly 1ml
1. PP2600049192 - Troca nhựa có ren/ rãnh cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
2. PP2600049213 - Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series
3. PP2600049215 - Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series
1. PP2600048923 - Que thử thai Beta-HCG
2. PP2600048925 - Dengue IgG/IgM Rapid Test
3. PP2600048926 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test
1. PP2600048909 - Tinh dầu sả chanh
1. PP2600049098 - Tấm dán điện cực bán nguyệt 72 x 156 mm
2. PP2600049099 - Tấm dán điện cực lớn 70 x 120 mm
3. PP2600049100 - Tấm dán điện cực nhỏ 50 x 50 mm
4. PP2600049101 - Đầu dò điện cực âm đạo sử dụng 01 lần
5. PP2600049102 - Đầu dò điện cực âm đạo sử dụng nhiều lần
1. PP2600049087 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
2. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
3. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
4. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
5. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
6. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
7. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
1. PP2600049002 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
2. PP2600049042 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C
3. PP2600049047 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
4. PP2600049048 - Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm
5. PP2600049067 - Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước
6. PP2600049068 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
7. PP2600049198 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
1. PP2600049014 - Bao tóc tiệt trùng từng cái
2. PP2600049022 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
3. PP2600049023 - Bộ khăn sanh thường
4. PP2600049024 - Bộ khăn tiểu phẫu
5. PP2600049034 - Bông gòn 3cm x 3cm
6. PP2600049035 - Bông gòn viên 3cm - 4cm
7. PP2600049103 - Gạc cầu sản khoa 40mm x 40 mm có dây
8. PP2600049104 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
9. PP2600049105 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
10. PP2600049106 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng
11. PP2600049117 - Gói xỏ lỗ tai
12. PP2600049123 - Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc
13. PP2600049124 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
14. PP2600049175 - Săng mổ 50x50cm có lỗ
15. PP2600049176 - Săng mổ 50x50cm không lỗ
1. PP2600048997 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
2. PP2600049000 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
3. PP2600049097 - Điện cực tim người lớn
4. PP2600049115 - Giấy siêu âm
1. PP2600049014 - Bao tóc tiệt trùng từng cái
2. PP2600049023 - Bộ khăn sanh thường
3. PP2600049034 - Bông gòn 3cm x 3cm
4. PP2600049035 - Bông gòn viên 3cm - 4cm
5. PP2600049104 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
6. PP2600049105 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
7. PP2600049106 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng
8. PP2600049124 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
9. PP2600049175 - Săng mổ 50x50cm có lỗ
10. PP2600049176 - Săng mổ 50x50cm không lỗ
1. PP2600049020 - Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái
2. PP2600049021 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch
3. PP2600049022 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
4. PP2600049023 - Bộ khăn sanh thường
5. PP2600049024 - Bộ khăn tiểu phẫu
6. PP2600049025 - Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật
1. PP2600049027 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
2. PP2600049028 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
3. PP2600049029 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
4. PP2600049030 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
5. PP2600049031 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
6. PP2600049033 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
7. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
8. PP2600049161 - Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
9. PP2600049162 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
10. PP2600049163 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
11. PP2600049166 - Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
12. PP2600049167 - Tube thử đường huyết Chimigly 1ml
1. PP2600049027 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
2. PP2600049028 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
3. PP2600049029 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
4. PP2600049030 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
5. PP2600049031 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
6. PP2600049033 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
7. PP2600049084 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
8. PP2600049086 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
9. PP2600049088 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
10. PP2600049089 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
11. PP2600049091 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
12. PP2600049092 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
13. PP2600049093 - Dây truyền dịch 20 giọt không kim
14. PP2600049095 - Dây truyền máu
15. PP2600049122 - Kẹp rốn tiệt trùng từng cái
16. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
17. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
18. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
19. PP2600049157 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
20. PP2600049162 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
21. PP2600049163 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
22. PP2600049185 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
1. PP2600049091 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
2. PP2600049092 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
3. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
4. PP2600049115 - Giấy siêu âm
5. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
6. PP2600049126 - Khóa ba ngã không dây
7. PP2600049154 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
8. PP2600049155 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
9. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
1. PP2600049060 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
2. PP2600049061 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
3. PP2600049063 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
1. PP2600049021 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch
2. PP2600049022 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
3. PP2600049023 - Bộ khăn sanh thường
4. PP2600049024 - Bộ khăn tiểu phẫu
1. PP2600049014 - Bao tóc tiệt trùng từng cái
2. PP2600049034 - Bông gòn 3cm x 3cm
3. PP2600049103 - Gạc cầu sản khoa 40mm x 40 mm có dây
4. PP2600049104 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
5. PP2600049105 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
6. PP2600049119 - Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que)
1. PP2600048923 - Que thử thai Beta-HCG
1. PP2600049089 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
2. PP2600049097 - Điện cực tim người lớn
3. PP2600049125 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm
1. PP2600048924 - Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu)
2. PP2600048972 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
3. PP2600048977 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
4. PP2600048987 - Chất khử trùng bề mặt, không khí
5. PP2600049198 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
1. PP2600049120 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
2. PP2600049144 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
3. PP2600049145 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
4. PP2600049146 - Lọc khuẩn người lớn
5. PP2600049185 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
1. PP2600048997 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
2. PP2600048998 - Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng
3. PP2600049000 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
4. PP2600049001 - Băng dính 10cm x 10m
5. PP2600049004 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m
6. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
7. PP2600049110 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
8. PP2600049111 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
9. PP2600049198 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
1. PP2600049001 - Băng dính 10cm x 10m
2. PP2600049093 - Dây truyền dịch 20 giọt không kim
3. PP2600049108 - Găng tay khám bệnh size S-M
4. PP2600049112 - Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ
5. PP2600049113 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
6. PP2600049114 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
7. PP2600049127 - Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough
8. PP2600049133 - Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng
9. PP2600049134 - Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần
10. PP2600049137 - Kim tiêm 18G x 1 1/2
11. PP2600049138 - Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G
12. PP2600049179 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
13. PP2600049180 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
14. PP2600049188 - Túi ép dẹp các size
15. PP2600049189 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek các size
16. PP2600049196 - Kim dẫn đường
17. PP2600049198 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
18. PP2600049204 - Catheter IUI Smooze long
19. PP2600049211 - Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet
20. PP2600049217 - Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G
1. PP2600049022 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
2. PP2600049023 - Bộ khăn sanh thường
3. PP2600049024 - Bộ khăn tiểu phẫu