Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Procurement of common goods, medical equipment and testing supplies in 2025 - 2026 for the third time at Can Tho Central General Hospital

    Watching    
Find: 13:45 17/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of common goods, medical equipment and testing supplies in 2025-2026 for the third time of Can Tho Central General Hospital
Bidding package name
Procurement of common goods, medical equipment and testing supplies in 2025 - 2026 for the third time at Can Tho Central General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of common goods, medical equipment and testing supplies in 2025-2026 for the third time of Can Tho Central General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical checkup and treatment services
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Tân An, City Cần Thơ
Time of bid closing
07:30 05/01/2026
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
3582/QĐ-BVTWCT
Approval date
17/12/2025 13:40
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
13:43 17/12/2025
to
07:30 05/01/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
07:30 05/01/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
651.341.768 VND
Amount in words
Six hundred fifty one million three hundred forty one thousand seven hundred sixty eight dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Cồn 70 độ
864.000.000
864.000.000
0
12 month
2
Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng, chai 350 ml
803.000.000
803.000.000
0
12 month
3
Dung dịch rửa vết thương dạng gel, chai 30ml
607.750.000
607.750.000
0
12 month
4
Khăn lau làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
1.020.000.000
1.020.000.000
0
12 month
5
Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn hơi nước
423.225.000
423.225.000
0
12 month
6
Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn plasma/H2O2
523.800.000
523.800.000
0
12 month
7
Ruy băng mực in 110mmx300m
39.000.000
39.000.000
0
12 month
8
Hóa chất cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 month
9
Dung dịch sát khuẩn da
2.481.984.000
2.481.984.000
0
12 month
10
Dung dịch đa enzyme xử lý dụng cụ ban đầu - dạng xịt
1.620.000.000
1.620.000.000
0
12 month
11
Dung dịch enzyme tính kiềm dùng cho máy rửa, ít bọt
513.000.000
513.000.000
0
12 month
12
Khăn tắm khô Chlorhexidine digluconate + QAC, 10 - 20 cái/gói
2.943.000.000
2.943.000.000
0
12 month
13
Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
24.870.000
24.870.000
0
12 month
14
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu (4B5) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
62.760.000
62.760.000
0
12 month
15
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (30-9) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
98.800.000
98.800.000
0
12 month
16
Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
26.055.000
26.055.000
0
12 month
17
Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
41.070.000
41.070.000
0
12 month
18
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bay hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
156.000.000
156.000.000
0
12 month
19
Dung dịch loại bỏ paraffin trên mẫu mô
140.800.000
140.800.000
0
12 month
20
Dung dịch bộ lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch
244.200.000
244.200.000
0
12 month
21
Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
69.600.000
69.600.000
0
12 month
22
Dung dịch đệm chứa lithium cacbonat, được sử dụng trong phòng thí nghiệm để điều chỉnh màu sắc của hematoxylin. dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
60.600.000
60.600.000
0
12 month
23
Thuốc nhuộm hematoxylin theo Mayer cải tiến. dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
89.400.000
89.400.000
0
12 month
24
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu nâu dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch, dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối bao gồm 5 thành phần được đóng gói trong các ống phân phối.
437.600.000
437.600.000
0
12 month
25
Tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch kết dính cao, góc 90 độ.
54.000.000
54.000.000
0
12 month
26
Mực in dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch
2.010.300
2.010.300
0
12 month
27
Nhãn in mã vạch cho tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch.
39.000.000
39.000.000
0
12 month
28
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
74.025.000
74.025.000
0
12 month
29
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
74.025.000
74.025.000
0
12 month
30
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
74.025.000
74.025.000
0
12 month
31
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
74.025.000
74.025.000
0
12 month
32
Bộ phát hiện gián tiếp cho tín hiệu màu nâu - DAB, dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối , có chứa thành phần HQ Universal linker và thành phần Copper.
233.600.000
233.600.000
0
12 month
33
Bộ khuếch đại tín hiệu gồm 3 thành phần: Tyramide và chất kết nối chứa HQ; kháng thể đơn dòng từ chuột kháng HQ được đánh dấu H; và 0.04% hydrogen peroxide.
44.950.000
44.950.000
0
12 month
34
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 (SP66), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
29.210.000
29.210.000
0
12 month
35
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GL191E/A8), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
17.370.000
17.370.000
0
12 month
36
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
30.030.000
30.030.000
0
12 month
37
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
6.410.000
6.410.000
0
12 month
38
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
26.610.000
26.610.000
0
12 month
39
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
26.610.000
26.610.000
0
12 month
40
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
12.360.000
12.360.000
0
12 month
41
Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
12.820.000
12.820.000
0
12 month
42
Kháng thể đơn dòng kháng Cydin D1 (SP4-R), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
23.540.000
23.540.000
0
12 month
43
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (MRQ-43), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
26.960.000
26.960.000
0
12 month
44
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 (SP34), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
19.630.000
19.630.000
0
12 month
45
Kháng thể đơn dòng kháng CK 5/6,(D5/16B4) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
19.630.000
19.630.000
0
12 month
46
Kháng thể đơn dòng kháng p40 (SP225), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
17.840.000
17.840.000
0
12 month
47
Kháng thể đơn dòng kháng NAPSIN A (MRQ-60), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
22.430.000
22.430.000
0
12 month
48
Kháng thể đơn dòng kháng TTF-1 (SP141), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
14.770.000
14.770.000
0
12 month
49
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263) - dòng đánh giá tiên lượng bệnh, dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối .
60.820.000
60.820.000
0
12 month
50
Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối .
20.920.000
20.920.000
0
12 month
51
Chứng âm dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK(D5F3)
5.625.000
5.625.000
0
12 month
52
Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (EP), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
24.970.000
24.970.000
0
12 month
53
Kháng thể đơn dòng kháng CD34(QBEnd/10), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
25.290.000
25.290.000
0
12 month
54
Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
11.215.000
11.215.000
0
12 month
55
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 (EPR2764Y), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
15.730.000
15.730.000
0
12 month
56
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin (LK2H10), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
4.695.000
4.695.000
0
12 month
57
Kháng thể kháng Cytokeratin (AE1/AE3&PCK26), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
14.120.000
14.120.000
0
12 month
58
Kháng thể đơn dòng kháng CK20 (SP33), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
25.170.000
25.170.000
0
12 month
59
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
25.290.000
25.290.000
0
12 month
60
Kháng thể đơn dòng kháng DOG-1 (SP31), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
19.550.000
19.550.000
0
12 month
61
Kháng thể đơn dòng kháng NSE (MRQ-55), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
8.650.000
8.650.000
0
12 month
62
Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
13.980.000
13.980.000
0
12 month
63
Kháng thể đơn dòng kháng Actin (1A4), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
16.650.000
16.650.000
0
12 month
64
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin (SP11), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
9.090.000
9.090.000
0
12 month
65
Kháng thể đơn dòng kháng Vimetin (V9), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
7.745.000
7.745.000
0
12 month
66
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
13.320.000
13.320.000
0
12 month
67
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 (1G12), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
7.905.000
7.905.000
0
12 month
68
Kháng thể đơn dòng kháng độ CT-4 (MRQ-10), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
7.575.000
7.575.000
0
12 month
69
Kháng thể đơn dòng kháng CK 19 (A53-B/A2.26), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
6.670.000
6.670.000
0
12 month
70
Kháng thể đơn dòng kháng CD-138 (B-A38), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
8.060.000
8.060.000
0
12 month
71
Kháng thể đơn dòng kháng Gata 3 (L50-823), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
10.425.000
10.425.000
0
12 month
72
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 (MRQ-50), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
9.775.000
9.775.000
0
12 month
73
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 (SP156), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
11.235.000
11.235.000
0
12 month
74
Kháng thể đơn dòng kháng SALL 4 (6E3), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
8.990.000
8.990.000
0
12 month
75
Chương trình Ngoại kiểm ToRCH
59.688.000
59.688.000
0
12 month
76
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
43.977.600
43.977.600
0
12 month
77
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch
1.158.300.000
1.158.300.000
0
12 month
78
Dung dịch rửa kim, đầu dò máy khí máu động mạch
623.700.000
623.700.000
0
12 month
79
Bình khí cho xét nghiệm khí máu động mạch
324.720.000
324.720.000
0
12 month
80
Hoá chất chạy mẫu có Lactate
1.199.880.000
1.199.880.000
0
12 month
81
Hoá chất rửa thải toàn bộ
491.920.000
491.920.000
0
12 month
82
Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg
49.497.000
49.497.000
0
12 month
83
Mẫu chứng TROPONIN T
8.493.300
8.493.300
0
12 month
84
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
155.561.000
155.561.000
0
12 month
85
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
7.078.200
7.078.200
0
12 month
86
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
274.954.000
274.954.000
0
12 month
87
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
4.115.400
4.115.400
0
12 month
88
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteđộ Calcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
17.284.800
17.284.800
0
12 month
89
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
141.419.000
141.419.000
0
12 month
90
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12
3.928.200
3.928.200
0
12 month
91
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate
141.419.000
141.419.000
0
12 month
92
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
7.856.700
7.856.700
0
12 month
93
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Folate
11.523.200
11.523.200
0
12 month
94
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG
81.569.600
81.569.600
0
12 month
95
Thuốc thử xét nghiệm IgM
81.569.600
81.569.600
0
12 month
96
Thuốc thử xét nghiệm IgA
81.569.600
81.569.600
0
12 month
97
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ kappa
42.800.000
42.800.000
0
12 month
98
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ lambda
42.800.000
42.800.000
0
12 month
99
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein
8.783.600
8.783.600
0
12 month
100
Thuốc thử định lượng lactate
342.400.000
342.400.000
0
12 month
101
Điện cực chọn lọc ion để định lượng Na+
23.757.000
23.757.000
0
12 month
102
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+
22.720.500
22.720.500
0
12 month
103
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng Cl-
22.477.500
22.477.500
0
12 month
104
Điện cực tham chiếu máy phân tích
32.766.000
32.766.000
0
12 month
105
Dung dịch phục hồi điện cực
68.824.120
68.824.120
0
12 month
106
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
200.440.000
200.440.000
0
12 month
107
Dung dịch phục hồi điện cực
258.180.300
258.180.300
0
12 month
108
Bóng đèn máy sinh hóa
216.150.700
216.150.700
0
12 month
109
Xét nghiệm định lượng NT-proBNP
985.264.800
985.264.800
0
12 month
110
Hóa chất xét nghiệm định lượng tacrolimus
328.593.355
328.593.355
0
12 month
111
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
10.987.656
10.987.656
0
12 month
112
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ghép tạng
14.110.428
14.110.428
0
12 month
113
Hóa chất chiết tách xét nghiệm định lượng Tacrolimus
855.970
855.970
0
12 month
114
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
16.268.430
16.268.430
0
12 month
115
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
14.110.428
14.110.428
0
12 month
116
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
61.420.000
61.420.000
0
12 month
117
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
16.268.430
16.268.430
0
12 month
118
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
14.110.428
14.110.428
0
12 month
119
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
57.750.000
57.750.000
0
12 month
120
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
638.925.000
638.925.000
0
12 month
121
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa
4.893.600
4.893.600
0
12 month
122
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường
6.522.000
6.522.000
0
12 month
123
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý
6.522.000
6.522.000
0
12 month
124
Cóng đo
89.732.340
89.732.340
0
12 month
125
Đầu côn 300µL
49.829.475
49.829.475
0
12 month
126
Khay thử xét nghiệm định tính Kháng Nguyên SARS-CoV-2, vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Adenovirus (ADV)
49.000.000
49.000.000
0
12 month
127
Test nhanh định tính kháng nguyên cúm type A,B
42.500.000
42.500.000
0
12 month
128
Dung dịch pha loãng mẫu
44.821.600
44.821.600
0
12 month
129
Dung dịch rửa cuvet trên máy sinh hoá
66.338.400
66.338.400
0
12 month
130
Dung dịch rửa và điều chỉnh cuvet phản ứng trên máy sinh hóa
94.776.000
94.776.000
0
12 month
131
Dung dịch rửa kim
59.338.400
59.338.400
0
12 month
132
Dung dịch 1 rửa ống hút thuốc thử, thiết bị trộn và cuvet trên máy sinh hóa
22.399.904
22.399.904
0
12 month
133
Dung dịch 2 rửa ống hút thuốc thử, thiết bị trộn và cuvet trên máy sinh hóa
24.200.316
24.200.316
0
12 month
134
Dung dịch 4 rửa ống hút thuốc thử, thiết bị trộn và cuvet trên máy sinh hóa
24.200.112
24.200.112
0
12 month
135
Dung dịch làm mát hệ thống đo quang trên máy sinh hóa
24.016.000
24.016.000
0
12 month
136
Dung dịch phòng chống vi khuẩn cho bể nước và ngăn chặn bong bóng bám vào cuvet
29.072.000
29.072.000
0
12 month
137
Thuốc thử xét nghiệm Ethyl Alcohol
230.317.500
230.317.500
0
12 month
138
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
18.753.000
18.753.000
0
12 month
139
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
30.282.000
30.282.000
0
12 month
140
Thuốc thử xét nghiệm bilirubin toàn phần
29.473.500
29.473.500
0
12 month
141
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
31.794.000
31.794.000
0
12 month
142
Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid
120.225.000
120.225.000
0
12 month
143
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa thường quy
19.341.000
19.341.000
0
12 month
144
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm acetaminophen; ethanol và salicylate
20.769.000
20.769.000
0
12 month
145
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin
5.712.000
5.712.000
0
12 month
146
Cóng pha loãng trên máy sinh hóa miễn dịch
25.578.000
25.578.000
0
12 month
147
Cóng phản ứng trên máy sinh hóa miễn dịch
61.110.000
61.110.000
0
12 month
148
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac mức 1
19.260.000
19.260.000
0
12 month
149
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac mức 2
19.260.000
19.260.000
0
12 month
150
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac mức 3
19.260.000
19.260.000
0
12 month
151
Thạch nâu bổ sung yếu tố XV
781.000.000
781.000.000
0
12 month
152
Môi trường vận chuyển mẫu mủ, dịch vết thương
37.500.000
37.500.000
0
12 month
153
Thuốc thử xét nghiệm Ure
39.148.000
39.148.000
0
12 month
154
Thuốc thử định lượng CA 15-3
74.245.200
74.245.200
0
12 month
155
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
300.660.000
300.660.000
0
12 month
156
Dung dịch phục hồi điện cực
344.240.000
344.240.000
0
12 month
157
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
38.817.000
38.817.000
0
12 month
158
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
638.925.000
638.925.000
0
12 month
159
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
37.440.000
37.440.000
0
12 month
160
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động
51.980.000
51.980.000
0
12 month
161
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
20.000.000
20.000.000
0
12 month
162
Dung dịch cơ chất
324.324.000
324.324.000
0
12 month
163
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm
10.260.000
10.260.000
0
12 month
164
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
28.620.000
28.620.000
0
12 month
165
Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng maker ung thư
31.851.225
31.851.225
0
12 month
166
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
340.757.600
340.757.600
0
12 month
167
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do
337.050.000
337.050.000
0
12 month
168
Dung dịch rửa máy cuối ngày
37.450.000
37.450.000
0
12 month
169
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
6.983.600
6.983.600
0
12 month
170
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
7.332.800
7.332.800
0
12 month
171
Chất giảm sức căng bề mặt và giảm bọt
3.334.000
3.334.000
0
12 month
172
Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Strep
62.300.000
62.300.000
0
12 month
173
Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
9.930.000
9.930.000
0
12 month
174
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
1.134.600
1.134.600
0
12 month
175
Bộ thuốc thử tách chiết mẫu xét nghiệm 2
77.280.000
77.280.000
0
12 month
176
Khay chứa Hóa chất tách chiết
222.720.000
222.720.000
0
12 month
177
Bộ hoá chất sinh phẩm cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 month
178
Bộ hoá chất tách chiết DNA
441.000.000
441.000.000
0
12 month
179
Hóa chất xét nghiệm Coombs (trực tiếp và gián tiếp), sử dụng trong truyền máu, sàng lọc kháng thể bất thường và chẩn đoán bệnh tan máu.
430.860.000
430.860.000
0
12 month
180
Thuốc nhuộm Giemsa
68.000.000
68.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Procurement of common goods, medical equipment and testing supplies in 2025 - 2026 for the third time at Can Tho Central General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Procurement of common goods, medical equipment and testing supplies in 2025 - 2026 for the third time at Can Tho Central General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 5

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second