Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Cồn 70 độ
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng, chai 350 ml
|
803.000.000
|
803.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Dung dịch rửa vết thương dạng gel, chai 30ml
|
607.750.000
|
607.750.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Khăn lau làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn hơi nước
|
423.225.000
|
423.225.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn plasma/H2O2
|
523.800.000
|
523.800.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Ruy băng mực in 110mmx300m
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Hóa chất cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Dung dịch sát khuẩn da
|
2.481.984.000
|
2.481.984.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Dung dịch đa enzyme xử lý dụng cụ ban đầu - dạng xịt
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Dung dịch enzyme tính kiềm dùng cho máy rửa, ít bọt
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Khăn tắm khô Chlorhexidine digluconate + QAC, 10 - 20 cái/gói
|
2.943.000.000
|
2.943.000.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
24.870.000
|
24.870.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu (4B5) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
62.760.000
|
62.760.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (30-9) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
98.800.000
|
98.800.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
26.055.000
|
26.055.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
41.070.000
|
41.070.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bay hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Dung dịch loại bỏ paraffin trên mẫu mô
|
140.800.000
|
140.800.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Dung dịch bộ lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch
|
244.200.000
|
244.200.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Dung dịch đệm chứa lithium cacbonat, được sử dụng trong phòng thí nghiệm để điều chỉnh màu sắc của hematoxylin. dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
60.600.000
|
60.600.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Thuốc nhuộm hematoxylin theo Mayer cải tiến. dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu nâu dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch, dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối bao gồm 5 thành phần được đóng gói trong các ống phân phối.
|
437.600.000
|
437.600.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch kết dính cao, góc 90 độ.
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Mực in dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch
|
2.010.300
|
2.010.300
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Nhãn in mã vạch cho tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch.
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
74.025.000
|
74.025.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Bộ phát hiện gián tiếp cho tín hiệu màu nâu - DAB, dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối , có chứa thành phần HQ Universal linker và thành phần Copper.
|
233.600.000
|
233.600.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Bộ khuếch đại tín hiệu gồm 3 thành phần: Tyramide và chất kết nối chứa HQ; kháng thể đơn dòng từ chuột kháng HQ được đánh dấu H; và 0.04% hydrogen peroxide.
|
44.950.000
|
44.950.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 (SP66), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
29.210.000
|
29.210.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GL191E/A8), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
17.370.000
|
17.370.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
30.030.000
|
30.030.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD15 (MMA), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
6.410.000
|
6.410.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
26.610.000
|
26.610.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
26.610.000
|
26.610.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
12.360.000
|
12.360.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
12.820.000
|
12.820.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Kháng thể đơn dòng kháng Cydin D1 (SP4-R), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
23.540.000
|
23.540.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (MRQ-43), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
26.960.000
|
26.960.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 (SP34), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
19.630.000
|
19.630.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Kháng thể đơn dòng kháng CK 5/6,(D5/16B4) dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
19.630.000
|
19.630.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Kháng thể đơn dòng kháng p40 (SP225), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
17.840.000
|
17.840.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Kháng thể đơn dòng kháng NAPSIN A (MRQ-60), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
22.430.000
|
22.430.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Kháng thể đơn dòng kháng TTF-1 (SP141), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
14.770.000
|
14.770.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263) - dòng đánh giá tiên lượng bệnh, dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối .
|
60.820.000
|
60.820.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối .
|
20.920.000
|
20.920.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Chứng âm dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK(D5F3)
|
5.625.000
|
5.625.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (EP), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
24.970.000
|
24.970.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD34(QBEnd/10), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
25.290.000
|
25.290.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
11.215.000
|
11.215.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 (EPR2764Y), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
15.730.000
|
15.730.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin (LK2H10), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
4.695.000
|
4.695.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Kháng thể kháng Cytokeratin (AE1/AE3&PCK26), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
14.120.000
|
14.120.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Kháng thể đơn dòng kháng CK20 (SP33), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
25.170.000
|
25.170.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7 (SP52), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
25.290.000
|
25.290.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Kháng thể đơn dòng kháng DOG-1 (SP31), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Kháng thể đơn dòng kháng NSE (MRQ-55), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
8.650.000
|
8.650.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
13.980.000
|
13.980.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Kháng thể đơn dòng kháng Actin (1A4), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
16.650.000
|
16.650.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin (SP11), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
9.090.000
|
9.090.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Kháng thể đơn dòng kháng Vimetin (V9), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
7.745.000
|
7.745.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
13.320.000
|
13.320.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 (1G12), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
7.905.000
|
7.905.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Kháng thể đơn dòng kháng độ CT-4 (MRQ-10), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
7.575.000
|
7.575.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Kháng thể đơn dòng kháng CK 19 (A53-B/A2.26), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
6.670.000
|
6.670.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Kháng thể đơn dòng kháng CD-138 (B-A38), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
8.060.000
|
8.060.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Kháng thể đơn dòng kháng Gata 3 (L50-823), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
10.425.000
|
10.425.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 (MRQ-50), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
9.775.000
|
9.775.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 (SP156), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
11.235.000
|
11.235.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Kháng thể đơn dòng kháng SALL 4 (6E3), dạng pha sẵn được đóng gói trong ống phân phối
|
8.990.000
|
8.990.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Chương trình Ngoại kiểm ToRCH
|
59.688.000
|
59.688.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
|
43.977.600
|
43.977.600
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch
|
1.158.300.000
|
1.158.300.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Dung dịch rửa kim, đầu dò máy khí máu động mạch
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Bình khí cho xét nghiệm khí máu động mạch
|
324.720.000
|
324.720.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Hoá chất chạy mẫu có Lactate
|
1.199.880.000
|
1.199.880.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Hoá chất rửa thải toàn bộ
|
491.920.000
|
491.920.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Bộ chứng Anti TPO và Anti Tg
|
49.497.000
|
49.497.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Mẫu chứng TROPONIN T
|
8.493.300
|
8.493.300
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
155.561.000
|
155.561.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
7.078.200
|
7.078.200
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
|
274.954.000
|
274.954.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
|
4.115.400
|
4.115.400
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteđộ Calcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
|
17.284.800
|
17.284.800
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
|
141.419.000
|
141.419.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12
|
3.928.200
|
3.928.200
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate
|
141.419.000
|
141.419.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
|
7.856.700
|
7.856.700
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Folate
|
11.523.200
|
11.523.200
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG
|
81.569.600
|
81.569.600
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Thuốc thử xét nghiệm IgM
|
81.569.600
|
81.569.600
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Thuốc thử xét nghiệm IgA
|
81.569.600
|
81.569.600
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ kappa
|
42.800.000
|
42.800.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các globulin miễn dịch liên kết và tự do của các loại chuỗi nhẹ lambda
|
42.800.000
|
42.800.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG, protein
|
8.783.600
|
8.783.600
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Thuốc thử định lượng lactate
|
342.400.000
|
342.400.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Điện cực chọn lọc ion để định lượng Na+
|
23.757.000
|
23.757.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng K+
|
22.720.500
|
22.720.500
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Điệc cực chọn lọc ion để định lượng Cl-
|
22.477.500
|
22.477.500
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Điện cực tham chiếu máy phân tích
|
32.766.000
|
32.766.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Dung dịch phục hồi điện cực
|
68.824.120
|
68.824.120
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
|
200.440.000
|
200.440.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Dung dịch phục hồi điện cực
|
258.180.300
|
258.180.300
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Bóng đèn máy sinh hóa
|
216.150.700
|
216.150.700
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Xét nghiệm định lượng NT-proBNP
|
985.264.800
|
985.264.800
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng tacrolimus
|
328.593.355
|
328.593.355
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
|
10.987.656
|
10.987.656
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ghép tạng
|
14.110.428
|
14.110.428
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Hóa chất chiết tách xét nghiệm định lượng Tacrolimus
|
855.970
|
855.970
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
|
16.268.430
|
16.268.430
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
|
14.110.428
|
14.110.428
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
|
61.420.000
|
61.420.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
|
16.268.430
|
16.268.430
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
|
14.110.428
|
14.110.428
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
638.925.000
|
638.925.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa
|
4.893.600
|
4.893.600
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường
|
6.522.000
|
6.522.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý
|
6.522.000
|
6.522.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Cóng đo
|
89.732.340
|
89.732.340
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Đầu côn 300µL
|
49.829.475
|
49.829.475
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Khay thử xét nghiệm định tính Kháng Nguyên SARS-CoV-2, vi rút cúm A,
vi rút cúm B, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và Adenovirus (ADV)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Test nhanh định tính kháng nguyên cúm type A,B
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Dung dịch pha loãng mẫu
|
44.821.600
|
44.821.600
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Dung dịch rửa cuvet trên máy sinh hoá
|
66.338.400
|
66.338.400
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Dung dịch rửa và điều chỉnh cuvet phản ứng trên máy sinh hóa
|
94.776.000
|
94.776.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Dung dịch rửa kim
|
59.338.400
|
59.338.400
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Dung dịch 1 rửa ống hút thuốc thử, thiết bị trộn và cuvet trên máy sinh hóa
|
22.399.904
|
22.399.904
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Dung dịch 2 rửa ống hút thuốc thử, thiết bị trộn và cuvet trên máy sinh hóa
|
24.200.316
|
24.200.316
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Dung dịch 4 rửa ống hút thuốc thử, thiết bị trộn và cuvet trên máy sinh hóa
|
24.200.112
|
24.200.112
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Dung dịch làm mát hệ thống đo quang trên máy sinh hóa
|
24.016.000
|
24.016.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Dung dịch phòng chống vi khuẩn cho bể nước và ngăn chặn bong bóng bám vào cuvet
|
29.072.000
|
29.072.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Thuốc thử xét nghiệm Ethyl Alcohol
|
230.317.500
|
230.317.500
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
|
18.753.000
|
18.753.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
30.282.000
|
30.282.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Thuốc thử xét nghiệm bilirubin toàn phần
|
29.473.500
|
29.473.500
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
|
31.794.000
|
31.794.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid
|
120.225.000
|
120.225.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
19.341.000
|
19.341.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm acetaminophen; ethanol và salicylate
|
20.769.000
|
20.769.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin
|
5.712.000
|
5.712.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Cóng pha loãng trên máy sinh hóa miễn dịch
|
25.578.000
|
25.578.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Cóng phản ứng trên máy sinh hóa miễn dịch
|
61.110.000
|
61.110.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac mức 1
|
19.260.000
|
19.260.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac mức 2
|
19.260.000
|
19.260.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac mức 3
|
19.260.000
|
19.260.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Thạch nâu bổ sung yếu tố XV
|
781.000.000
|
781.000.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Môi trường vận chuyển mẫu mủ, dịch vết thương
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Thuốc thử xét nghiệm Ure
|
39.148.000
|
39.148.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Thuốc thử định lượng CA 15-3
|
74.245.200
|
74.245.200
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
|
300.660.000
|
300.660.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Dung dịch phục hồi điện cực
|
344.240.000
|
344.240.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
38.817.000
|
38.817.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
638.925.000
|
638.925.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
|
37.440.000
|
37.440.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động
|
51.980.000
|
51.980.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Dung dịch cơ chất
|
324.324.000
|
324.324.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm
|
10.260.000
|
10.260.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
|
28.620.000
|
28.620.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Chất chuẩn xét nghiệm dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng maker ung thư
|
31.851.225
|
31.851.225
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
|
340.757.600
|
340.757.600
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do
|
337.050.000
|
337.050.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Dung dịch rửa máy cuối ngày
|
37.450.000
|
37.450.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
6.983.600
|
6.983.600
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
|
7.332.800
|
7.332.800
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Chất giảm sức căng bề mặt và giảm bọt
|
3.334.000
|
3.334.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Strep
|
62.300.000
|
62.300.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
|
9.930.000
|
9.930.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
|
1.134.600
|
1.134.600
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Bộ thuốc thử tách chiết mẫu xét nghiệm 2
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Khay chứa Hóa chất tách chiết
|
222.720.000
|
222.720.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Bộ hoá chất sinh phẩm cho xét nghiệm định tính vi khuẩn lao
|
1.701.000.000
|
1.701.000.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Bộ hoá chất tách chiết DNA
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Hóa chất xét nghiệm Coombs (trực tiếp và gián tiếp), sử dụng trong truyền máu, sàng lọc kháng thể bất thường và chẩn đoán bệnh tan máu.
|
430.860.000
|
430.860.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Thuốc nhuộm Giemsa
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.