Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vỏ trạm biến áp ki ốt |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
2 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 150A - 2 lộ ATM 100A |
22 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
3 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 250A - 2 lộ ATM 125A |
6 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
4 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 250A - 3 lộ ATM 200A |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
5 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 300A - 3 lộ ATM 200A |
31 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
6 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 300A - 3 lộ ATM 150A |
5 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
7 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 300A - 2 lộ ATM 250A |
19 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
8 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 300A - 2 lộ ATM 300A |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
9 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 500A - 2 lộ ATM 300A |
9 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
10 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 500A - 3 lộ ATM 250A |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
11 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 600A - 2 lộ ATM 400A |
3 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
12 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 600A - 2 lộ ATM 300A |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
13 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 600A - 4 lộ ATM 300A |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
14 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 800A - 2 lộ ATM 400A |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
15 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 800A - 4 lộ ATM 250A |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
16 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 500A - 3 lộ ATM 250A |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
17 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 2 lộ ATM 250A |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
18 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 3 lộ ATM 250A |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
19 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 2 lộ ATM 300A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
20 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 3 lộ ATM 300A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
21 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 500A - 2 lộ ATM 250A |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
22 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 800A - 3 lộ ATM 400A |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
23 |
VTTB lắp đặt cho Tủ điện hạ thế 0,4kV - 800A - 4 lộ ATM 300A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
24 |
Tủ bao gom công tơ loại 8 công tơ - 630A ngoài trời |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
25 |
Tủ bao gom công tơ loại 8 công tơ - 400A ngoài trời |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
26 |
Tủ bao gom công tơ loại 8 công tơ - 100A ngoài trời |
45 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
27 |
Tủ bao gom công tơ loại 12 công tơ - 150A ngoài trời |
5 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
28 |
Sàn ghế và sàn đi |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
29 |
Sàn thao tác tim cột 2m65 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
30 |
Giá lắp MBA tim cột 2m65 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
31 |
Thang trèo |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
32 |
Xà đầu trạm ngang tuyến tim cột 2m65 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
33 |
Xà lắp cầu chì FCO & CSV tim cột 2m65 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
34 |
Xà lắp sứ đỡ thanh cái tim cột 2m65 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
35 |
Xà vượt bằng cột tròn 35kV XVB35-1LT-SĐ |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
36 |
Xà néo lệch 24kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL 24-3T-1LT-SC |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
37 |
Xà néo lệch 24kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL 24-3T-2LT-SC |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
38 |
Chụp đầu cột tròn 3,5m mạ kẽm |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
39 |
Cột H6,5B |
23 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
40 |
Cột H7,5B |
8 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
41 |
Cột ly tâm 14m LT14-9,2kN( Ngọn 190x Gốc 377) |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
42 |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
685 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
43 |
Dây ACSR-70/11 |
1200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
44 |
Dây ACSR-50/8 |
1860 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
45 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
820 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
46 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
890 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
47 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
1844 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
48 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 |
1201 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
49 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 |
1000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |
|
50 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 |
2664 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
5 |
30 |