Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Providing chemicals, biological products, and consumables for service activities of the Pasteur Institute in Ho Chi Minh City

    Watching    
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Find: 08:33 27/08/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Providing chemicals, biological products, and consumables for service activities of the Pasteur Institute in Ho Chi Minh City
Bidding package name
Providing chemicals, biological products, and consumables for service activities of the Pasteur Institute in Ho Chi Minh City
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Providing chemicals, biological products, and consumables for service activities of the Pasteur Institute in Ho Chi Minh City
Spending category
Other
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Service
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Xuân Hòa, City Hồ Chí Minh
Time of bid closing
10:00 16/09/2026
Validity of bid documents
180 days
AI-classified field
AI-classified business sector
Approval ID
664/QĐ-PAS
Approval date
27/08/2026 08:28
Approval Authority
VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
08:32 27/08/2026
to
10:00 16/09/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 16/09/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.220.783.294 VND
Amount in words
One billion two hundred twenty million seven hundred eighty three thousand two hundred ninety four dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
150.393.600
150.393.600
0
12 month
2
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
150.393.600
150.393.600
0
12 month
3
Thuốc thử xét nghiệm ALP
6.289.800
6.289.800
0
12 month
4
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
3.465.000
3.465.000
0
12 month
5
Thuốc thử xét nghiệm Amylase
20.964.000
20.964.000
0
12 month
6
Thuốc thử xét nghiệm ASO
83.847.000
83.847.000
0
12 month
7
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ASLO
29.373.030
29.373.030
0
12 month
8
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
32.310.000
32.310.000
0
12 month
9
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
32.040.750
32.040.750
0
12 month
10
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
69.997.200
69.997.200
0
12 month
11
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
10.444.500
10.444.500
0
12 month
12
Thuốc thử xét nghiệm GGT
99.560.000
99.560.000
0
12 month
13
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
82.496.700
82.496.700
0
12 month
14
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
352.138.500
352.138.500
0
12 month
15
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
660.345.000
660.345.000
0
12 month
16
Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1c
26.863.200
26.863.200
0
12 month
17
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c
79.234.560
79.234.560
0
12 month
18
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bình thường
58.212.000
58.212.000
0
12 month
19
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
59.667.312
59.667.312
0
12 month
20
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
10.271.100
10.271.100
0
12 month
21
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
362.232.000
362.232.000
0
12 month
22
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
3.530.040
3.530.040
0
12 month
23
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
2.517.000
2.517.000
0
12 month
24
Thuốc thử xét nghiệm RF
67.080.000
67.080.000
0
12 month
25
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
46.173.050
46.173.050
0
12 month
26
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF
48.441.300
48.441.300
0
12 month
27
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
114.696.000
114.696.000
0
12 month
28
Thuốc thử xét nghiệm TP (Total Protein)
4.040.400
4.040.400
0
12 month
29
Hóa chất xét nghiệm TPUC (Total Protein Urine)
19.084.650
19.084.650
0
12 month
30
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
55.303.300
55.303.300
0
12 month
31
Thuốc thử xét nghiệm Ure
84.546.000
84.546.000
0
12 month
32
Dung dịch SMS
6.062.301
6.062.301
0
12 month
33
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
10.614.000
10.614.000
0
12 month
34
Dung dịch pha loãng NaCl 9%
3.752.853
3.752.853
0
12 month
35
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
16.769.520
16.769.520
0
12 month
36
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu
22.574.950
22.574.950
0
12 month
37
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
15.076.950
15.076.950
0
12 month
38
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
19.173.105
19.173.105
0
12 month
39
Dung dịch NaOH-D
21.939.756
21.939.756
0
12 month
40
Dung dịch NaOH-D/Basic wash
93.555.000
93.555.000
0
12 month
41
Dung dịch Acid Wash
58.212.000
58.212.000
0
12 month
42
Dung dịch SCCS
30.214.500
30.214.500
0
12 month
43
Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bệnh lý
41.448.720
41.448.720
0
12 month
44
Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bình thường
41.448.720
41.448.720
0
12 month
45
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 1
73.920.000
73.920.000
0
12 month
46
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 2
73.920.000
73.920.000
0
12 month
47
Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức thấp)
8.974.500
8.974.500
0
12 month
48
Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức cao)
8.974.500
8.974.500
0
12 month
49
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
48.076.900
48.076.900
0
12 month
50
Chất pha loãng mẫu phụ trợ cho môđun ISE
28.846.140
28.846.140
0
12 month
51
Chất phụ trợ cho xét nghiệm Ion đồ
17.232.000
17.232.000
0
12 month
52
Chất phụ trợ cho xét nghiệm Ion đồ
22.840.000
22.840.000
0
12 month
53
Hóa chất thêm vào buồng phản ứng
242.872.320
242.872.320
0
12 month
54
Thuốc thử xét nghiệm CRP
83.853.000
83.853.000
0
12 month
55
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
29.426.950
29.426.950
0
12 month
56
Hóa chất cho xét nghiệm Creatinin
81.774.000
81.774.000
0
12 month
57
Hóa chất cho xét nghiệm CRP4
90.750.000
90.750.000
0
12 month
58
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin (trong nước tiểu, dịch não tủy)
39.600.000
39.600.000
0
12 month
59
Đèn Halogen
158.241.600
158.241.600
0
12 month
60
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
77.025.560
77.025.560
0
12 month
61
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
77.858.900
77.858.900
0
12 month
62
Điện cực xét nghiệm định lượng natri
81.410.180
81.410.180
0
12 month
63
Điện cực tham chiếu
112.281.940
112.281.940
0
12 month
64
Cóng phản ứng
159.390.000
159.390.000
0
12 month
65
Cóng phản ứng
118.461.564
118.461.564
0
12 month
66
Dung dịch bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
8.098.272
8.098.272
0
12 month
67
Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực chọn lọc ion
2.741.004
2.741.004
0
12 month
68
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
44.798.400
44.798.400
0
12 month
69
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
888.450.000
888.450.000
0
12 month
70
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
56.538.144
56.538.144
0
12 month
71
Thuốc thử xét nghiệm IgE
538.460.000
538.460.000
0
12 month
72
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
21.000.000
21.000.000
0
12 month
73
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
763.266.000
763.266.000
0
12 month
74
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV
39.656.760
39.656.760
0
12 month
75
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs
888.450.000
888.450.000
0
12 month
76
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
56.538.144
56.538.144
0
12 month
77
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc
1.453.860.000
1.453.860.000
0
12 month
78
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
56.538.144
56.538.144
0
12 month
79
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
1.314.540.000
1.314.540.000
0
12 month
80
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
1.251.915.000
1.251.915.000
0
12 month
81
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
63.942.320
63.942.320
0
12 month
82
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
457.965.900
457.965.900
0
12 month
83
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
20.192.328
20.192.328
0
12 month
84
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBe
339.234.000
339.234.000
0
12 month
85
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe
20.192.328
20.192.328
0
12 month
86
Thuốc thử xét nghiệm Anti HAV IgM
127.212.000
127.212.000
0
12 month
87
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV IgM
17.894.250
17.894.250
0
12 month
88
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc IgM
40.384.800
40.384.800
0
12 month
89
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc IgM
18.819.168
18.819.168
0
12 month
90
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
410.607.000
410.607.000
0
12 month
91
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis
21.703.320
21.703.320
0
12 month
92
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
26.169.000
26.169.000
0
12 month
93
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
6.730.760
6.730.760
0
12 month
94
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
403.848.000
403.848.000
0
12 month
95
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
16.153.824
16.153.824
0
12 month
96
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
222.112.500
222.112.500
0
12 month
97
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
16.153.824
16.153.824
0
12 month
98
Thuốc thử xét nghiệm FT3
222.112.500
222.112.500
0
12 month
99
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3
16.153.824
16.153.824
0
12 month
100
Thuốc thử xét nghiệm T3
62.191.500
62.191.500
0
12 month
101
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
16.153.824
16.153.824
0
12 month
102
Thuốc thử xét nghiệm T4
62.191.500
62.191.500
0
12 month
103
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
16.153.824
16.153.824
0
12 month
104
Thuốc thử xét nghiệm TSH
239.881.500
239.881.500
0
12 month
105
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
20.192.250
20.192.250
0
12 month
106
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
26.169.000
26.169.000
0
12 month
107
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
8.076.920
8.076.920
0
12 month
108
Thuốc thử xét nghiệm SCC
552.290.000
552.290.000
0
12 month
109
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
64.617.792
64.617.792
0
12 month
110
Thuốc thử xét nghiệm CEA
387.696.000
387.696.000
0
12 month
111
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
16.153.824
16.153.824
0
12 month
112
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
508.848.000
508.848.000
0
12 month
113
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
19.384.608
19.384.608
0
12 month
114
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
424.040.000
424.040.000
0
12 month
115
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
19.384.608
19.384.608
0
12 month
116
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4
508.848.000
508.848.000
0
12 month
117
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 72-4
24.344.928
24.344.928
0
12 month
118
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
403.848.000
403.848.000
0
12 month
119
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
24.230.784
24.230.784
0
12 month
120
Thuốc thử xét nghiệm CA 15_3
424.040.000
424.040.000
0
12 month
121
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15_3
19.384.608
19.384.608
0
12 month
122
Chất chuẩn cho xét nghiệm SCC, ProGRP, Cyfra 21-1, NSE
38.061.648
38.061.648
0
12 month
123
Chất chuẩn cho các xét nghiệm ung thư
118.461.600
118.461.600
0
12 month
124
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1_fetoprotein)
523.380.000
523.380.000
0
12 month
125
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1_fetoprotein)
16.153.824
16.153.824
0
12 month
126
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
22.234.000
22.234.000
0
12 month
127
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
16.153.824
16.153.824
0
12 month
128
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
145.386.000
145.386.000
0
12 month
129
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
16.153.824
16.153.824
0
12 month
130
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
71.077.200
71.077.200
0
12 month
131
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG
9.423.040
9.423.040
0
12 month
132
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
110.880.000
110.880.000
0
12 month
133
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM
19.743.600
19.743.600
0
12 month
134
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
71.077.200
71.077.200
0
12 month
135
Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG
18.846.080
18.846.080
0
12 month
136
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
110.880.000
110.880.000
0
12 month
137
Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM
36.567.024
36.567.024
0
12 month
138
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG
32.307.600
32.307.600
0
12 month
139
Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG
18.496.128
18.496.128
0
12 month
140
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM
48.462.000
48.462.000
0
12 month
141
Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
18.496.128
18.496.128
0
12 month
142
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA II
2.680.177.500
2.680.177.500
0
12 month
143
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA II
8.186.060
8.186.060
0
12 month
144
Chất chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II
48.024.912
48.024.912
0
12 month
145
Chất pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch
9.811.440
9.811.440
0
12 month
146
Chất pha loãng cho các xét nghiệm ung thư
133.101.000
133.101.000
0
12 month
147
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng: IgE, T3,T4,TSH
64.615.680
64.615.680
0
12 month
148
Dung dịch làm sạch cho hệ thống ISE
35.871.780
35.871.780
0
12 month
149
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
629.244.000
629.244.000
0
12 month
150
Cốc mẫu dùng để chạy QC, calib, nước tiểu, ngoại kiểm, các mẫu bệnh phẩm
9.237.175
9.237.175
0
12 month
151
Cúp và típ dùng hút mẫu, chất nội kiểm và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
488.253.150
488.253.150
0
12 month
152
Thuốc thử xét nghiệm HCV Duo
404.250.000
404.250.000
0
12 month
153
Chất chuẩn xét nghiệm HCV Duo
5.082.000
5.082.000
0
12 month
154
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa
1.061.676.000
1.061.676.000
0
12 month
155
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
849.964.500
849.964.500
0
12 month
156
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
315.000.000
315.000.000
0
12 month
157
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng trong hệ thống huyết học tự động
119.340.000
119.340.000
0
12 month
158
Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động
54.264.000
54.264.000
0
12 month
159
Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động
164.934.000
164.934.000
0
12 month
160
Hóa chất nhuộm kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động
45.390.280
45.390.280
0
12 month
161
Hóa chất nhuộm kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động
420.900.480
420.900.480
0
12 month
162
Hóa chất rửa loại bỏ các thành phần không mong muốn sau phản ứng trên hệ thống huyết học tự động
30.600.000
30.600.000
0
12 month
163
Chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm huyết học
201.000.060
201.000.060
0
12 month
164
Chất chuẩn mức 2 cho xét nghiệm huyết học
201.000.060
201.000.060
0
12 month
165
Chất chuẩn mức 3 cho xét nghiệm huyết học
201.000.060
201.000.060
0
12 month
166
Chất kiểm chuẩn mức bình thường cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT, Fibrinogen
36.000.000
36.000.000
0
12 month
167
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT
36.000.000
36.000.000
0
12 month
168
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu PT và Fibrinogen
165.000.000
165.000.000
0
12 month
169
Hóa chất đo thời gian prothrombin
75.000.000
75.000.000
0
12 month
170
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá một phần
70.500.000
70.500.000
0
12 month
171
Dung dịch Calcium Chloride
11.250.000
11.250.000
0
12 month
172
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương
28.200.000
28.200.000
0
12 month
173
Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng yếu tố V.
6.546.150
6.546.150
0
12 month
174
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT
91.224.000
91.224.000
0
12 month
175
Dung dịch rửa kim có tính kiềm
120.000.000
120.000.000
0
12 month
176
Dung dịch rửa kim có tính acid
22.000.000
22.000.000
0
12 month
177
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
26.400.000
26.400.000
0
12 month
178
Que thử nước tiểu 9 thông số
375.000.000
375.000.000
0
12 month
179
Dung dịch tạo dòng chảy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
390.000.000
390.000.000
0
12 month
180
Hóa chất ly giải trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
63.000.000
63.000.000
0
12 month
181
Hóa chất ly giải trên kênh đo các Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
63.000.000
63.000.000
0
12 month
182
Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
80.430.340
80.430.340
0
12 month
183
Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
81.499.860
81.499.860
0
12 month
184
Hóa chất nội kiểm cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu
192.499.500
192.499.500
0
12 month
185
Chất hiệu chuẩn kênh đo tỷ trọng dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
48.793.140
48.793.140
0
12 month
186
Hóa chất rửa máy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
94.500.000
94.500.000
0
12 month
187
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tỷ trọng nước tiểu
44.700.300
44.700.300
0
12 month
188
Chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu
86.400.000
86.400.000
0
12 month
189
Ống nghiệm không nắp
41.250.000
41.250.000
0
12 month
190
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, anti-HCV
12.900.060
12.900.060
0
12 month
191
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBsAg
739.500.000
739.500.000
0
12 month
192
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Anti-HBs
943.500.000
943.500.000
0
12 month
193
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBcAb
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 month
194
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBeAg
222.000.000
222.000.000
0
12 month
195
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm kháng thể Anti-HBe
126.000.000
126.000.000
0
12 month
196
Thuốc thử dùng cho đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi)
230.000.000
230.000.000
0
12 month
197
Thuốc thử đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương
210.000.000
210.000.000
0
12 month
198
Thuốc thử đo nồng độ Triodothyronine tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT3)
140.000.000
140.000.000
0
12 month
199
Thuốc thử đo nồng độ Thyroxin tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT4)
210.000.000
210.000.000
0
12 month
200
Thuốc thử dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe và Anti-HBc.
67.200.120
67.200.120
0
12 month
201
Thuốc thử dùng để kiểm soát xét nghiệm M2BPGi
257.399.856
257.399.856
0
12 month
202
Thuốc thử dùng để kiểm soát cho các xét nghiệm miễn dịch định lượng
252.000.072
252.000.072
0
12 month
203
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm M2BPGi
25.200.000
25.200.000
0
12 month
204
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
28.399.980
28.399.980
0
12 month
205
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
16.800.000
16.800.000
0
12 month
206
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBs
67.200.000
67.200.000
0
12 month
207
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg
56.000.000
56.000.000
0
12 month
208
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBe
56.000.000
56.000.000
0
12 month
209
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBc
115.500.000
115.500.000
0
12 month
210
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
15.800.010
15.800.010
0
12 month
211
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
24.500.010
24.500.010
0
12 month
212
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
21.600.000
21.600.000
0
12 month
213
Chất hiện màu dùng trong các xét nghiệm miễn dịch trên hệ thống miễn dịch
605.995.500
605.995.500
0
12 month
214
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
180.000.000
180.000.000
0
12 month
215
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
195.000.000
195.000.000
0
12 month
216
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
56.700.000
56.700.000
0
12 month
217
Dung dịch pha loãng mẫu đo với mỗi xét nghiệm
70.000.000
70.000.000
0
12 month
218
Cup thực hiện phản ứng
186.000.000
186.000.000
0
12 month
219
Đầu côn bằng nhựa dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch
450.000.000
450.000.000
0
12 month
220
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa
333.268.800
333.268.800
0
12 month
221
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa
317.400.000
317.400.000
0
12 month
222
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Varicella Zoster Virus bằng phương pháp Elisa
445.368.000
445.368.000
0
12 month
223
Yếu tố khử thấp
54.067.200
54.067.200
0
12 month
224
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
33.326.880
33.326.880
0
12 month
225
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
33.326.880
33.326.880
0
12 month
226
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sởi bằng phương pháp Elisa
33.326.880
33.326.880
0
12 month
227
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa
24.516.960
24.516.960
0
12 month
228
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa
22.213.440
22.213.440
0
12 month
229
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa
74.813.760
74.813.760
0
12 month
230
Bộ xét nghiệm virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa
74.813.760
74.813.760
0
12 month
231
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa
31.740.000
31.740.000
0
12 month
232
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa
33.326.880
33.326.880
0
12 month
233
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 1100 ul chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA
127.276.800
127.276.800
0
12 month
234
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 300 ul chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA
155.520.000
155.520.000
0
12 month
235
Đĩa pha loãng mẫu
49.203.000
49.203.000
0
12 month
236
Mẫu ngoại kiểm Sinh hóa
16.800.000
16.800.000
0
12 month
237
Mẫu ngoại kiểm Huyết học
17.208.000
17.208.000
0
12 month
238
Mẫu ngoại kiểm Miễn dịch
28.590.000
28.590.000
0
12 month
239
Mẫu ngoại kiểm Viêm gan
12.216.000
12.216.000
0
12 month
240
Ống nghiệm nhựa 5mL có nắp
5.500.000
5.500.000
0
12 month
241
Gel dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương
22.584.000
22.584.000
0
12 month
242
Dung dịch buffer anode dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương
11.950.000
11.950.000
0
12 month
243
Dung dịch buffer cathode dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương
16.678.000
16.678.000
0
12 month
244
Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động
1.624.220.000
1.624.220.000
0
12 month
245
Thuốc thử đo tải lượng virut HBV theo phương pháp RT-PCR tự động
924.000.000
924.000.000
0
12 month
246
Thuốc thử đo tải lượng virut HCV theo phương pháp RT-PCR tự động
519.750.720
519.750.720
0
12 month
247
Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm
254.100.000
254.100.000
0
12 month
248
Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm
127.050.176
127.050.176
0
12 month
249
Hạt thủy tinh từ tính
118.245.660
118.245.660
0
12 month
250
Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
1.164.228.360
1.164.228.360
0
12 month
251
Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
238.669.200
238.669.200
0
12 month
252
Hóa chất rửa hệ thống
59.667.300
59.667.300
0
12 month
253
Đầu côn có lọc, thể tích 1ML
921.690.000
921.690.000
0
12 month
254
Đầu côn có lọc, thể tích 300 ul
115.500.000
115.500.000
0
12 month
255
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
34.650.000
34.650.000
0
12 month
256
Đĩa xử lý 24 vị trí
51.975.000
51.975.000
0
12 month
257
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
51.975.000
51.975.000
0
12 month
258
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể, kháng nguyên HIV
609.840.000
609.840.000
0
12 month
259
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV
20.528.820
20.528.820
0
12 month
260
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa
88.473.000
88.473.000
0
12 month
261
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
25.756.500
25.756.500
0
12 month
262
Thuốc thử định lượng HBsAg
126.429.000
126.429.000
0
12 month
263
Thuốc thử kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg
6.063.759
6.063.759
0
12 month
264
Dung dịch ly giải hồng cầu
70.728.000
70.728.000
0
12 month
265
Dung dịch tạo dòng chảy
18.800.000
18.800.000
0
12 month
266
Dung dịch rửa
26.640.000
26.640.000
0
12 month
267
Dung dịch rửa duy trì máy chuyên dụng
24.768.000
24.768.000
0
12 month
268
Chất chuẩn kiểm soát chất lượng các đặc tính, theo dõi và báo cáo hiệu năng cho máy đo dòng chảy tế bào
61.050.000
61.050.000
0
12 month
269
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 nồng thấp
205.050.000
205.050.000
0
12 month
270
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 bình thường
117.510.000
117.510.000
0
12 month
271
Kháng thể đơn dòng hỗn hợp chứa 4 kháng thể kháng CD3/CD8/CD45/CD4
349.280.000
349.280.000
0
12 month
272
Ống nhựa 5ml đáy tròn có nắp
60.000.000
60.000.000
0
12 month
273
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2ml
52.000.000
52.000.000
0
12 month
274
Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động, 120 phản ứng
3.486.660.000
3.486.660.000
0
12 month
275
Chứng nội sử dụng cho thuốc thử định lượng HIV/HBV/HCV
54.573.750
54.573.750
0
12 month
276
Hóa chất tách chiết mẫu phẩm
640.337.280
640.337.280
0
12 month
277
Nước rửa sử dụng cho hóa chất định lượng virut
320.158.080
320.158.080
0
12 month
278
Hóa chất ly giải tế bào trong tách chiết
640.337.280
640.337.280
0
12 month
279
Đĩa khuếch đại 96 vị trí
218.295.000
218.295.000
0
12 month
280
Đĩa xử lý 96 vị trí
155.232.000
155.232.000
0
12 month
281
Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 200ml
48.510.000
48.510.000
0
12 month
282
Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 50ml
48.510.000
48.510.000
0
12 month
283
Dung dịch hoàn nguyên mẫu máu khô dùng cho xét nghiệm PCR chẩn đoán sớm nhiễm HIV ở trẻ dưới 18 tháng tuổi
151.962.426
151.962.426
0
12 month
284
Bộ lấy mẫu máu gót chân trẻ sơ sinh
169.438.750
169.438.750
0
12 month
285
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
297.150.000
297.150.000
0
12 month
286
Mẫu chuẩn cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
13.774.200
13.774.200
0
12 month
287
Mẫu chứng cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
10.889.600
10.889.600
0
12 month
288
Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
6.240.000
6.240.000
0
12 month
289
Dung dịch hydrogen dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
38.493.000
38.493.000
0
12 month
290
Dung dịch natri hydroxit dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
15.990.000
15.990.000
0
12 month
291
Dung dịch rửa kim hút, dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
13.142.000
13.142.000
0
12 month
292
Khay thử test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2
130.221.000
130.221.000
0
12 month
293
Khay thử test nhanh 2 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2
17.850.000
17.850.000
0
12 month
294
Khay thử test nhanh 3 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2
32.550.000
32.550.000
0
12 month
295
Kháng sinh đĩa Ampicilin 10 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
296
Kháng sinh đĩa Ampicillin+sulbactam 10/10 ug
730.000
730.000
0
12 month
297
Kháng sinh đĩa Amikacin 30 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
298
Kháng sinh đĩa Azithromycin 15 ug
735.000
735.000
0
12 month
299
Kháng sinh đĩa Amox+clavulanic acid 20/10 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
300
Kháng sinh đĩa Aztreonam 30 ug
735.000
735.000
0
12 month
301
Kháng sinh đĩa Cefazolin 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
302
Kháng sinh đĩa Cefaclor 30 ug
735.000
735.000
0
12 month
303
Kháng sinh đĩa Ceftazidime 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
304
Kháng sinh đĩa Ceftazidime-clavulanic acid 30/10 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
305
Kháng sinh đĩa Ceftazidim+avibactam 30/20 ug
1.204.000
1.204.000
0
12 month
306
Kháng sinh đĩa Cefotaxim 30 ug
1.470.000
1.470.000
0
12 month
307
Kháng sinh đĩa Ceftolozane-tazobactam 30/10 ug
735.000
735.000
0
12 month
308
Kháng sinh đĩa Cefuroxim 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
309
Kháng sinh đĩa Cefepime 30 ug
4.410.000
4.410.000
0
12 month
310
Kháng sinh đĩa Cefixime 5 ug
735.000
735.000
0
12 month
311
Kháng sinh đĩa Cefiderocol 30ug
4.090.000
4.090.000
0
12 month
312
Kháng sinh đĩa Cefoxitin 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
313
Kháng sinh đĩa Ceftaroline 30 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
314
Kháng sinh đĩa Ceftriaxone 30 ug
735.000
735.000
0
12 month
315
Kháng sinh đĩa Ciprofloxacin 5 ug
4.410.000
4.410.000
0
12 month
316
Kháng sinh đĩa Clindamycin 2 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
317
Kháng sinh đĩa Chloramphenicol 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
318
Kháng sinh đĩa Doxycycline 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
319
Kháng sinh đĩa Erythromycin 15 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
320
Kháng sinh đĩa Fosfomycin 200 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
321
Kháng sinh đĩa Gentamicin 10 ug
4.410.000
4.410.000
0
12 month
322
Kháng sinh đĩa Imipenem10 ug
2.988.000
2.988.000
0
12 month
323
Kháng sinh đĩa Imipenem+relebactam 10/25 ug
2.285.000
2.285.000
0
12 month
324
Kháng sinh đĩa Linezolid 30 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
325
Kháng sinh đĩa Lefamulin 20 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
326
Kháng sinh đĩa Levofloxacin 5 ug
4.410.000
4.410.000
0
12 month
327
Kháng sinh đĩa Moxifloxacin 5ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
328
Kháng sinh đĩa Minocycline 30ug
735.000
735.000
0
12 month
329
Kháng sinh đĩa Nitrofurantoin 300 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
330
Kháng sinh đĩa Penicillin 10units
3.675.000
3.675.000
0
12 month
331
Kháng sinh đĩa Piperacillin-tazobactam 100/10 ug
3.675.000
3.675.000
0
12 month
332
Kháng sinh đĩa Quinupristin dalfopristin 15 ug
10.410.000
10.410.000
0
12 month
333
Kháng sinh đĩa Spectinomycin 100ug
735.000
735.000
0
12 month
334
Kháng sinh đĩa Rifampin 5 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
335
Kháng sinh đĩa Tetracycline 30 ug
2.940.000
2.940.000
0
12 month
336
Kháng sinh đĩa Tobramycin 10ug
735.000
735.000
0
12 month
337
Kháng sinh đĩa Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75 ug
4.410.000
4.410.000
0
12 month
338
Kháng sinh đĩa Vancomycin 30 ug
1.470.000
1.470.000
0
12 month
339
Kháng sinh đĩa Novobiocin 30 ug
735.000
735.000
0
12 month
340
Thuốc thử sinh hóa nitrate
10.300.000
10.300.000
0
12 month
341
Thuốc thử TDA (Tryptophan Deaminase)
9.370.000
9.370.000
0
12 month
342
Thuốc thử Kovac’s
4.626.000
4.626.000
0
12 month
343
Kit định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
6.855.000
6.855.000
0
12 month
344
Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm gồm 10 phản ứng
20.565.000
20.565.000
0
12 month
345
Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus
20.565.000
20.565.000
0
12 month
346
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
1.757.250
1.757.250
0
12 month
347
Đĩa giấy yếu tố Hemin định danh Haemophilus
953.000
953.000
0
12 month
348
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide định danh Haemophilus
953.000
953.000
0
12 month
349
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide và Hemin định danh Haemophilus
953.000
953.000
0
12 month
350
Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b
11.162.660
11.162.660
0
12 month
351
Bộ kháng huyết thanh Shigella
11.015.760
11.015.760
0
12 month
352
Kháng huyết thanh Salmonella O đa giá
2.753.940
2.753.940
0
12 month
353
Kháng huyết thanh Salmonella Vi
1.982.840
1.982.840
0
12 month
354
Kháng huyết thanh Salmonella H đa giá
6.586.000
6.586.000
0
12 month
355
Kháng huyết thanh E.coli O 157
2.753.940
2.753.940
0
12 month
356
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2
2.753.940
2.753.940
0
12 month
357
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3
2.753.940
2.753.940
0
12 month
358
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4
2.753.940
2.753.940
0
12 month
359
Kit thử nghiệm định danh ngưng kết Streptococcus
34.550.000
34.550.000
0
12 month
360
Kít định danh Staphylococcus aureus bằng thử nghiệm hạt ngưng kết
6.801.000
6.801.000
0
12 month
361
Chai cấy máu 2 pha
5.500.000
5.500.000
0
12 month
362
Dung dịch chuẩn Mc Farland
8.366.000
8.366.000
0
12 month
363
Kít phát hiện kháng nguyên Dengue NS1
37.506.000
37.506.000
0
12 month
364
Kít phát hiện kháng nguyên cúm Influenza A, B
38.503.500
38.503.500
0
12 month
365
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương - GP
31.680.000
31.680.000
0
12 month
366
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm - GN
31.680.000
31.680.000
0
12 month
367
Thẻ định danh Neisseria/Haemophilus (NH)
11.880.000
11.880.000
0
12 month
368
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và loài Corynebacterium-ANC
3.960.000
3.960.000
0
12 month
369
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của trực khuẩn Gram âm- AST N443
31.680.000
31.680.000
0
12 month
370
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của trực khuẩn Gram âm-AST N439
39.600.000
39.600.000
0
12 month
371
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của vi khuẩn Staphylococcus spp., Enterococcus spp. và S. agalactia - AST GP 67
23.760.000
23.760.000
0
12 month
372
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của Streptococcus pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus và Viridans Streptococcus - AST ST03
11.880.000
11.880.000
0
12 month
373
Thẻ kháng sinh đồ nấm men
3.960.000
3.960.000
0
12 month
374
Thẻ định danh nấm men
3.960.000
3.960.000
0
12 month
375
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
8.640.000
8.640.000
0
12 month
376
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
194.400.000
194.400.000
0
12 month
377
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
324.000.000
324.000.000
0
12 month
378
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma
189.998.400
189.998.400
0
12 month
379
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxocara
105.600.000
105.600.000
0
12 month
380
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
475.200.000
475.200.000
0
12 month
381
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
64.800.000
64.800.000
0
12 month
382
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
324.000.000
324.000.000
0
12 month
383
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
12.960.000
12.960.000
0
12 month
384
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
34.560.000
34.560.000
0
12 month
385
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus
21.600.000
21.600.000
0
12 month
386
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris
43.200.000
43.200.000
0
12 month
387
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis
12.960.000
12.960.000
0
12 month
388
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Filaria
4.320.000
4.320.000
0
12 month
389
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Angiostrongylus bằng phương pháp ELISA
12.960.000
12.960.000
0
12 month
390
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus
5.280.000
5.280.000
0
12 month
391
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Paragonimus
5.280.000
5.280.000
0
12 month
392
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Clonorchis
5.280.000
5.280.000
0
12 month
393
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Schistosoma bằng kỹ thuật ELISA
5.280.000
5.280.000
0
12 month
394
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T.Solium)
10.560.000
10.560.000
0
12 month
395
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Echinococcus
10.560.000
10.560.000
0
12 month
396
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ascaris
10.560.000
10.560.000
0
12 month
397
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Trichinella
5.280.000
5.280.000
0
12 month
398
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Herpes Simplex Virus 1/2
6.665.376
6.665.376
0
12 month
399
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Herpes Simplex Virus 1/2 bằng phương pháp ELISA
6.665.376
6.665.376
0
12 month
400
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Chlamydia trachomatis
6.362.400
6.362.400
0
12 month
401
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Chlamydia trachomatis
6.059.424
6.059.424
0
12 month
402
Bộ xét nghiệm dị ứng (36 dị nguyên)
1.520.000.000
1.520.000.000
0
12 month
403
Bọ xét nghiệm dị ứng (20 dị nguyên thường gặp ở người Việt)
113.300.000
113.300.000
0
12 month
404
Bộ xét nghiệm dị ứng (20 dị nguyên ở trẻ em)
113.300.000
113.300.000
0
12 month
405
Bộ xét nghiệm dị ứng (53 dị ứng nguyên)
528.000.000
528.000.000
0
12 month
406
Bộ xét nghiệm dị ứng (50 dị ứng nguyên hô hấp)
273.600.000
273.600.000
0
12 month
407
Bộ xét nghiệm dị ứng (52 dị ứng nguyên thực phẩm)
254.400.000
254.400.000
0
12 month
408
Bộ xét nghiệm ELISA định lượng Interferon Gamma
531.011.250
531.011.250
0
12 month
409
Bộ xét nghiệm phát hiện 14 kiểu gen nguy cơ cao Human Papilloma virus
70.000.000
70.000.000
0
12 month
410
Bộ xét nghiệm phát hiện kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và 11
37.800.000
37.800.000
0
12 month
411
Bộ xét nghiệm phát hiện và phân biệt virus Herpes type I và II
17.787.000
17.787.000
0
12 month
412
Bộ xét nghiệm phát hiện phức hợp vi khuẩn lao (MTBC)
22.400.000
22.400.000
0
12 month
413
Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục
72.450.000
72.450.000
0
12 month
414
Sinh phẩm xác định các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp
56.280.000
56.280.000
0
12 month
415
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp (panel 1)
30.500.000
30.500.000
0
12 month
416
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp (panel 2)
30.500.000
30.500.000
0
12 month
417
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp (panel 3)
30.500.000
30.500.000
0
12 month
418
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
24.200.000
24.200.000
0
12 month
419
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
42.500.000
42.500.000
0
12 month
420
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa (I)
30.500.000
30.500.000
0
12 month
421
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa (II)
30.500.000
30.500.000
0
12 month
422
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân ký sinh gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
30.500.000
30.500.000
0
12 month
423
Sinh phẩm phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
24.200.000
24.200.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Providing chemicals, biological products, and consumables for service activities of the Pasteur Institute in Ho Chi Minh City". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Providing chemicals, biological products, and consumables for service activities of the Pasteur Institute in Ho Chi Minh City" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 0

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second