Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
|
150.393.600
|
150.393.600
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
|
150.393.600
|
150.393.600
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Thuốc thử xét nghiệm ALP
|
6.289.800
|
6.289.800
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Thuốc thử xét nghiệm Amylase
|
20.964.000
|
20.964.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Thuốc thử xét nghiệm ASO
|
83.847.000
|
83.847.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ASLO
|
29.373.030
|
29.373.030
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
32.310.000
|
32.310.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
|
32.040.750
|
32.040.750
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
|
69.997.200
|
69.997.200
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
|
10.444.500
|
10.444.500
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Thuốc thử xét nghiệm GGT
|
99.560.000
|
99.560.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
|
82.496.700
|
82.496.700
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
|
352.138.500
|
352.138.500
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
|
660.345.000
|
660.345.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1c
|
26.863.200
|
26.863.200
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c
|
79.234.560
|
79.234.560
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bình thường
|
58.212.000
|
58.212.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
|
59.667.312
|
59.667.312
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
|
10.271.100
|
10.271.100
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
|
362.232.000
|
362.232.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
|
3.530.040
|
3.530.040
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
|
2.517.000
|
2.517.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm RF
|
67.080.000
|
67.080.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
|
46.173.050
|
46.173.050
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF
|
48.441.300
|
48.441.300
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
|
114.696.000
|
114.696.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Thuốc thử xét nghiệm TP (Total Protein)
|
4.040.400
|
4.040.400
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Hóa chất xét nghiệm TPUC
(Total Protein Urine)
|
19.084.650
|
19.084.650
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
|
55.303.300
|
55.303.300
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Thuốc thử xét nghiệm Ure
|
84.546.000
|
84.546.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Dung dịch SMS
|
6.062.301
|
6.062.301
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
|
10.614.000
|
10.614.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Dung dịch pha loãng NaCl 9%
|
3.752.853
|
3.752.853
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
|
16.769.520
|
16.769.520
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu
|
22.574.950
|
22.574.950
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
|
15.076.950
|
15.076.950
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
|
19.173.105
|
19.173.105
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Dung dịch NaOH-D
|
21.939.756
|
21.939.756
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Dung dịch NaOH-D/Basic wash
|
93.555.000
|
93.555.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Dung dịch Acid Wash
|
58.212.000
|
58.212.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Dung dịch SCCS
|
30.214.500
|
30.214.500
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bệnh lý
|
41.448.720
|
41.448.720
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm protein nước tiểu mức bình thường
|
41.448.720
|
41.448.720
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 1
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Sinh hóa mức 2
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức thấp)
|
8.974.500
|
8.974.500
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Chất chuẩn giá trị natri, kali, và clo trên điện cực chọn lọc ion (mức cao)
|
8.974.500
|
8.974.500
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
|
48.076.900
|
48.076.900
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Chất pha loãng mẫu phụ trợ cho môđun ISE
|
28.846.140
|
28.846.140
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Chất phụ trợ cho xét nghiệm Ion đồ
|
17.232.000
|
17.232.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Chất phụ trợ cho xét nghiệm Ion đồ
|
22.840.000
|
22.840.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Hóa chất thêm vào buồng phản ứng
|
242.872.320
|
242.872.320
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm CRP
|
83.853.000
|
83.853.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
|
29.426.950
|
29.426.950
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Hóa chất cho xét nghiệm Creatinin
|
81.774.000
|
81.774.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Hóa chất cho xét nghiệm CRP4
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin (trong nước tiểu, dịch não tủy)
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Đèn Halogen
|
158.241.600
|
158.241.600
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
|
77.025.560
|
77.025.560
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
|
77.858.900
|
77.858.900
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Điện cực xét nghiệm định lượng natri
|
81.410.180
|
81.410.180
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Điện cực tham chiếu
|
112.281.940
|
112.281.940
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Cóng phản ứng
|
159.390.000
|
159.390.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Cóng phản ứng
|
118.461.564
|
118.461.564
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Dung dịch bảo dưỡng cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
|
8.098.272
|
8.098.272
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực chọn lọc ion
|
2.741.004
|
2.741.004
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
|
44.798.400
|
44.798.400
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
|
888.450.000
|
888.450.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
|
56.538.144
|
56.538.144
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Thuốc thử xét nghiệm IgE
|
538.460.000
|
538.460.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
|
763.266.000
|
763.266.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV
|
39.656.760
|
39.656.760
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBs
|
888.450.000
|
888.450.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
|
56.538.144
|
56.538.144
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc
|
1.453.860.000
|
1.453.860.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
|
56.538.144
|
56.538.144
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
|
1.314.540.000
|
1.314.540.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
|
1.251.915.000
|
1.251.915.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
|
63.942.320
|
63.942.320
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
|
457.965.900
|
457.965.900
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
|
20.192.328
|
20.192.328
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBe
|
339.234.000
|
339.234.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe
|
20.192.328
|
20.192.328
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti HAV IgM
|
127.212.000
|
127.212.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HAV IgM
|
17.894.250
|
17.894.250
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HBc IgM
|
40.384.800
|
40.384.800
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc IgM
|
18.819.168
|
18.819.168
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
|
410.607.000
|
410.607.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis
|
21.703.320
|
21.703.320
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
|
26.169.000
|
26.169.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
|
6.730.760
|
6.730.760
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
|
403.848.000
|
403.848.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
|
222.112.500
|
222.112.500
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Thuốc thử xét nghiệm FT3
|
222.112.500
|
222.112.500
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Thuốc thử xét nghiệm T3
|
62.191.500
|
62.191.500
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Thuốc thử xét nghiệm T4
|
62.191.500
|
62.191.500
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Thuốc thử xét nghiệm TSH
|
239.881.500
|
239.881.500
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
|
20.192.250
|
20.192.250
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
|
26.169.000
|
26.169.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
|
8.076.920
|
8.076.920
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Thuốc thử xét nghiệm SCC
|
552.290.000
|
552.290.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
|
64.617.792
|
64.617.792
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Thuốc thử xét nghiệm CEA
|
387.696.000
|
387.696.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
|
508.848.000
|
508.848.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
|
19.384.608
|
19.384.608
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
|
424.040.000
|
424.040.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
|
19.384.608
|
19.384.608
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4
|
508.848.000
|
508.848.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 72-4
|
24.344.928
|
24.344.928
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
|
403.848.000
|
403.848.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
|
24.230.784
|
24.230.784
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Thuốc thử xét nghiệm CA 15_3
|
424.040.000
|
424.040.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15_3
|
19.384.608
|
19.384.608
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm SCC, ProGRP, Cyfra 21-1, NSE
|
38.061.648
|
38.061.648
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Chất chuẩn cho các xét nghiệm ung thư
|
118.461.600
|
118.461.600
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1_fetoprotein)
|
523.380.000
|
523.380.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1_fetoprotein)
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
|
22.234.000
|
22.234.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
|
145.386.000
|
145.386.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
|
16.153.824
|
16.153.824
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
|
71.077.200
|
71.077.200
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG
|
9.423.040
|
9.423.040
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM
|
19.743.600
|
19.743.600
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
|
71.077.200
|
71.077.200
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG
|
18.846.080
|
18.846.080
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM
|
36.567.024
|
36.567.024
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG
|
32.307.600
|
32.307.600
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG
|
18.496.128
|
18.496.128
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM
|
48.462.000
|
48.462.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
|
18.496.128
|
18.496.128
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA II
|
2.680.177.500
|
2.680.177.500
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA II
|
8.186.060
|
8.186.060
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II
|
48.024.912
|
48.024.912
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Chất pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch
|
9.811.440
|
9.811.440
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Chất pha loãng cho các xét nghiệm ung thư
|
133.101.000
|
133.101.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng: IgE, T3,T4,TSH
|
64.615.680
|
64.615.680
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Dung dịch làm sạch cho hệ thống ISE
|
35.871.780
|
35.871.780
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
|
629.244.000
|
629.244.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Cốc mẫu dùng để chạy QC, calib, nước tiểu, ngoại kiểm, các mẫu bệnh phẩm
|
9.237.175
|
9.237.175
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Cúp và típ dùng hút mẫu, chất nội kiểm và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
|
488.253.150
|
488.253.150
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Thuốc thử xét nghiệm HCV Duo
|
404.250.000
|
404.250.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Chất chuẩn xét nghiệm HCV Duo
|
5.082.000
|
5.082.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa
|
1.061.676.000
|
1.061.676.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
|
849.964.500
|
849.964.500
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng trong hệ thống huyết học tự động
|
119.340.000
|
119.340.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động
|
54.264.000
|
54.264.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Hóa chất ly giải dùng cho kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động
|
164.934.000
|
164.934.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Hóa chất nhuộm kênh đo hồng cầu nhân trên hệ thống huyết học tự động
|
45.390.280
|
45.390.280
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Hóa chất nhuộm kênh đo bạch cầu trên hệ thống huyết học tự động
|
420.900.480
|
420.900.480
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Hóa chất rửa loại bỏ các thành phần không mong muốn sau phản ứng trên hệ thống huyết học tự động
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm huyết học
|
201.000.060
|
201.000.060
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Chất chuẩn mức 2 cho xét nghiệm huyết học
|
201.000.060
|
201.000.060
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Chất chuẩn mức 3 cho xét nghiệm huyết học
|
201.000.060
|
201.000.060
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Chất kiểm chuẩn mức bình thường cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT, Fibrinogen
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu aPTT, PT
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Chất kiểm chuẩn mức bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu PT và Fibrinogen
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Hóa chất đo thời gian prothrombin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá một phần
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Dung dịch Calcium Chloride
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng yếu tố V.
|
6.546.150
|
6.546.150
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT
|
91.224.000
|
91.224.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Dung dịch rửa kim có tính kiềm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Dung dịch rửa kim có tính acid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Que thử nước tiểu 9 thông số
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Dung dịch tạo dòng chảy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Hóa chất ly giải trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Hóa chất ly giải trên kênh đo các Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào có nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
80.430.340
|
80.430.340
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Hóa chất nhuộm trên kênh đo Tế bào không nhân dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
81.499.860
|
81.499.860
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Hóa chất nội kiểm cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu
|
192.499.500
|
192.499.500
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Chất hiệu chuẩn kênh đo tỷ trọng dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
48.793.140
|
48.793.140
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Hóa chất rửa máy dùng cho phân tích cặn lắng nước tiểu
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tỷ trọng nước tiểu
|
44.700.300
|
44.700.300
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Ống nghiệm không nắp
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, anti-HCV
|
12.900.060
|
12.900.060
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBsAg
|
739.500.000
|
739.500.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm Anti-HBs
|
943.500.000
|
943.500.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBcAb
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm HBeAg
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm kháng thể Anti-HBe
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Thuốc thử dùng cho đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Thuốc thử đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Thuốc thử đo nồng độ Triodothyronine tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT3)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Thuốc thử đo nồng độ Thyroxin tự do trong huyết thanh hoặc huyết tương (FT4)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Thuốc thử dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe và Anti-HBc.
|
67.200.120
|
67.200.120
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Thuốc thử dùng để kiểm soát xét nghiệm M2BPGi
|
257.399.856
|
257.399.856
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Thuốc thử dùng để kiểm soát cho các xét nghiệm miễn dịch định lượng
|
252.000.072
|
252.000.072
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm M2BPGi
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
|
28.399.980
|
28.399.980
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBs
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBe
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-HBc
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
|
15.800.010
|
15.800.010
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
|
24.500.010
|
24.500.010
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Chất hiện màu dùng trong các xét nghiệm miễn dịch trên hệ thống miễn dịch
|
605.995.500
|
605.995.500
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Dung dịch pha loãng mẫu đo với mỗi xét nghiệm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Cup thực hiện phản ứng
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Đầu côn bằng nhựa dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa
|
333.268.800
|
333.268.800
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori bằng phương pháp Elisa
|
317.400.000
|
317.400.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Varicella Zoster Virus bằng phương pháp Elisa
|
445.368.000
|
445.368.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Yếu tố khử thấp
|
54.067.200
|
54.067.200
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
|
33.326.880
|
33.326.880
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
|
33.326.880
|
33.326.880
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sởi bằng phương pháp Elisa
|
33.326.880
|
33.326.880
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa
|
24.516.960
|
24.516.960
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus viêm gan E bằng phương pháp Elisa
|
22.213.440
|
22.213.440
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa
|
74.813.760
|
74.813.760
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Bộ xét nghiệm virus viêm gan D bằng phương pháp Elisa
|
74.813.760
|
74.813.760
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa
|
31.740.000
|
31.740.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus sốt xuất huyết bằng phương pháp Elisa
|
33.326.880
|
33.326.880
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 1100 ul chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA
|
127.276.800
|
127.276.800
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dung tích 300 ul chuyên dùng trong xét nghiệm ELISA
|
155.520.000
|
155.520.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Đĩa pha loãng mẫu
|
49.203.000
|
49.203.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Mẫu ngoại kiểm Sinh hóa
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Mẫu ngoại kiểm Huyết học
|
17.208.000
|
17.208.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Mẫu ngoại kiểm Miễn dịch
|
28.590.000
|
28.590.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Mẫu ngoại kiểm Viêm gan
|
12.216.000
|
12.216.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Ống nghiệm nhựa 5mL có nắp
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Gel dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương
|
22.584.000
|
22.584.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Dung dịch buffer anode dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương
|
11.950.000
|
11.950.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Dung dịch buffer cathode dùng cho máy phân tích trình tự gen sanger thế hệ 3500 hoặc tương đương
|
16.678.000
|
16.678.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động
|
1.624.220.000
|
1.624.220.000
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Thuốc thử đo tải lượng virut HBV theo phương pháp RT-PCR tự động
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Thuốc thử đo tải lượng virut HCV theo phương pháp RT-PCR tự động
|
519.750.720
|
519.750.720
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm
|
254.100.000
|
254.100.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống xét nghiệm
|
127.050.176
|
127.050.176
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Hạt thủy tinh từ tính
|
118.245.660
|
118.245.660
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
|
1.164.228.360
|
1.164.228.360
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
|
238.669.200
|
238.669.200
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Hóa chất rửa hệ thống
|
59.667.300
|
59.667.300
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Đầu côn có lọc, thể tích 1ML
|
921.690.000
|
921.690.000
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Đầu côn có lọc, thể tích 300 ul
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Đĩa xử lý 24 vị trí
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể, kháng nguyên HIV
|
609.840.000
|
609.840.000
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV
|
20.528.820
|
20.528.820
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa
|
88.473.000
|
88.473.000
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
|
25.756.500
|
25.756.500
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Thuốc thử định lượng HBsAg
|
126.429.000
|
126.429.000
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Thuốc thử kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HBsAg
|
6.063.759
|
6.063.759
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Dung dịch ly giải hồng cầu
|
70.728.000
|
70.728.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Dung dịch tạo dòng chảy
|
18.800.000
|
18.800.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Dung dịch rửa
|
26.640.000
|
26.640.000
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Dung dịch rửa duy trì máy chuyên dụng
|
24.768.000
|
24.768.000
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Chất chuẩn kiểm soát chất lượng các đặc tính, theo dõi và báo cáo hiệu năng cho máy đo dòng chảy tế bào
|
61.050.000
|
61.050.000
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 nồng thấp
|
205.050.000
|
205.050.000
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đếm tế bào CD4/CD8 bình thường
|
117.510.000
|
117.510.000
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Kháng thể đơn dòng hỗn hợp chứa 4 kháng thể kháng CD3/CD8/CD45/CD4
|
349.280.000
|
349.280.000
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Ống nhựa 5ml đáy tròn có nắp
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Ống trữ lạnh tiệt trùng 2ml
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Thuốc thử đo tải lượng virut HIV theo phương pháp RT-PCR tự động, 120 phản ứng
|
3.486.660.000
|
3.486.660.000
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Chứng nội sử dụng cho thuốc thử định lượng HIV/HBV/HCV
|
54.573.750
|
54.573.750
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Hóa chất tách chiết mẫu phẩm
|
640.337.280
|
640.337.280
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Nước rửa sử dụng cho hóa chất định lượng virut
|
320.158.080
|
320.158.080
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Hóa chất ly giải tế bào trong tách chiết
|
640.337.280
|
640.337.280
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Đĩa khuếch đại 96 vị trí
|
218.295.000
|
218.295.000
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Đĩa xử lý 96 vị trí
|
155.232.000
|
155.232.000
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 200ml
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Khay đựng hóa chất tách chiết mẫu phẩm, thể tích 50ml
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Dung dịch hoàn nguyên mẫu máu khô dùng cho xét nghiệm PCR chẩn đoán sớm nhiễm HIV ở trẻ dưới 18 tháng tuổi
|
151.962.426
|
151.962.426
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Bộ lấy mẫu máu gót chân trẻ sơ sinh
|
169.438.750
|
169.438.750
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
|
297.150.000
|
297.150.000
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Mẫu chuẩn cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
|
13.774.200
|
13.774.200
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Mẫu chứng cho thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
|
10.889.600
|
10.889.600
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Dung dịch hydrogen dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
|
38.493.000
|
38.493.000
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Dung dịch natri hydroxit dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
|
15.990.000
|
15.990.000
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Dung dịch rửa kim hút, dùng cho hệ thống máy xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang.
|
13.142.000
|
13.142.000
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Khay thử test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2
|
130.221.000
|
130.221.000
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Khay thử test nhanh 2 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Khay thử test nhanh 3 phát hiện kháng thể kháng HIV type 1 và Type 2
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Kháng sinh đĩa Ampicilin 10 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Kháng sinh đĩa Ampicillin+sulbactam 10/10 ug
|
730.000
|
730.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Kháng sinh đĩa Amikacin 30 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Kháng sinh đĩa Azithromycin 15 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Kháng sinh đĩa Amox+clavulanic acid 20/10 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Kháng sinh đĩa Aztreonam 30 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Kháng sinh đĩa Cefazolin 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Kháng sinh đĩa Cefaclor 30 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Kháng sinh đĩa Ceftazidime 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Kháng sinh đĩa Ceftazidime-clavulanic acid 30/10 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Kháng sinh đĩa Ceftazidim+avibactam 30/20 ug
|
1.204.000
|
1.204.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Kháng sinh đĩa Cefotaxim 30 ug
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Kháng sinh đĩa Ceftolozane-tazobactam 30/10 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Kháng sinh đĩa Cefuroxim 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Kháng sinh đĩa Cefepime 30 ug
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Kháng sinh đĩa Cefixime 5 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Kháng sinh đĩa Cefiderocol 30ug
|
4.090.000
|
4.090.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Kháng sinh đĩa Cefoxitin 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Kháng sinh đĩa Ceftaroline 30 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Kháng sinh đĩa Ceftriaxone 30 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Kháng sinh đĩa Ciprofloxacin 5 ug
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Kháng sinh đĩa Clindamycin 2 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Kháng sinh đĩa Chloramphenicol 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Kháng sinh đĩa Doxycycline 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
319
|
Kháng sinh đĩa Erythromycin 15 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
320
|
Kháng sinh đĩa Fosfomycin 200 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
321
|
Kháng sinh đĩa Gentamicin 10 ug
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
322
|
Kháng sinh đĩa Imipenem10 ug
|
2.988.000
|
2.988.000
|
0
|
12 month
|
|
323
|
Kháng sinh đĩa Imipenem+relebactam 10/25 ug
|
2.285.000
|
2.285.000
|
0
|
12 month
|
|
324
|
Kháng sinh đĩa Linezolid 30 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
325
|
Kháng sinh đĩa Lefamulin 20 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
326
|
Kháng sinh đĩa Levofloxacin 5 ug
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
327
|
Kháng sinh đĩa Moxifloxacin 5ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
328
|
Kháng sinh đĩa Minocycline 30ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
329
|
Kháng sinh đĩa Nitrofurantoin 300 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
330
|
Kháng sinh đĩa Penicillin 10units
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
331
|
Kháng sinh đĩa Piperacillin-tazobactam 100/10 ug
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 month
|
|
332
|
Kháng sinh đĩa Quinupristin dalfopristin 15 ug
|
10.410.000
|
10.410.000
|
0
|
12 month
|
|
333
|
Kháng sinh đĩa Spectinomycin 100ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
334
|
Kháng sinh đĩa Rifampin 5 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
335
|
Kháng sinh đĩa Tetracycline 30 ug
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
336
|
Kháng sinh đĩa Tobramycin 10ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
337
|
Kháng sinh đĩa Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75 ug
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
338
|
Kháng sinh đĩa Vancomycin 30 ug
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 month
|
|
339
|
Kháng sinh đĩa Novobiocin 30 ug
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 month
|
|
340
|
Thuốc thử sinh hóa nitrate
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
12 month
|
|
341
|
Thuốc thử TDA (Tryptophan Deaminase)
|
9.370.000
|
9.370.000
|
0
|
12 month
|
|
342
|
Thuốc thử Kovac’s
|
4.626.000
|
4.626.000
|
0
|
12 month
|
|
343
|
Kit định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
|
6.855.000
|
6.855.000
|
0
|
12 month
|
|
344
|
Kit định danh các nhóm vi khuẩn họ Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm gồm 10 phản ứng
|
20.565.000
|
20.565.000
|
0
|
12 month
|
|
345
|
Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus
|
20.565.000
|
20.565.000
|
0
|
12 month
|
|
346
|
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
|
1.757.250
|
1.757.250
|
0
|
12 month
|
|
347
|
Đĩa giấy yếu tố Hemin định danh Haemophilus
|
953.000
|
953.000
|
0
|
12 month
|
|
348
|
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide định danh Haemophilus
|
953.000
|
953.000
|
0
|
12 month
|
|
349
|
Đĩa giấy yếu tố Nicotinamide-Adenine-Dinucleotide và Hemin định danh Haemophilus
|
953.000
|
953.000
|
0
|
12 month
|
|
350
|
Kháng huyết thanh Heamophilus influenzae tuyp b
|
11.162.660
|
11.162.660
|
0
|
12 month
|
|
351
|
Bộ kháng huyết thanh Shigella
|
11.015.760
|
11.015.760
|
0
|
12 month
|
|
352
|
Kháng huyết thanh Salmonella O đa giá
|
2.753.940
|
2.753.940
|
0
|
12 month
|
|
353
|
Kháng huyết thanh Salmonella Vi
|
1.982.840
|
1.982.840
|
0
|
12 month
|
|
354
|
Kháng huyết thanh Salmonella H đa giá
|
6.586.000
|
6.586.000
|
0
|
12 month
|
|
355
|
Kháng huyết thanh E.coli O 157
|
2.753.940
|
2.753.940
|
0
|
12 month
|
|
356
|
Kháng huyết thanh E.coli
polyvalent 2
|
2.753.940
|
2.753.940
|
0
|
12 month
|
|
357
|
Kháng huyết thanh E.coli
polyvalent 3
|
2.753.940
|
2.753.940
|
0
|
12 month
|
|
358
|
Kháng huyết thanh E.coli
polyvalent 4
|
2.753.940
|
2.753.940
|
0
|
12 month
|
|
359
|
Kit thử nghiệm định danh ngưng kết Streptococcus
|
34.550.000
|
34.550.000
|
0
|
12 month
|
|
360
|
Kít định danh Staphylococcus aureus bằng thử nghiệm hạt ngưng kết
|
6.801.000
|
6.801.000
|
0
|
12 month
|
|
361
|
Chai cấy máu 2 pha
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 month
|
|
362
|
Dung dịch chuẩn Mc Farland
|
8.366.000
|
8.366.000
|
0
|
12 month
|
|
363
|
Kít phát hiện kháng nguyên Dengue NS1
|
37.506.000
|
37.506.000
|
0
|
12 month
|
|
364
|
Kít phát hiện kháng nguyên cúm Influenza A, B
|
38.503.500
|
38.503.500
|
0
|
12 month
|
|
365
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương - GP
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
12 month
|
|
366
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm - GN
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
12 month
|
|
367
|
Thẻ định danh Neisseria/Haemophilus (NH)
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
12 month
|
|
368
|
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và loài Corynebacterium-ANC
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 month
|
|
369
|
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của trực khuẩn Gram âm- AST N443
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
12 month
|
|
370
|
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của trực khuẩn Gram âm-AST N439
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 month
|
|
371
|
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của vi khuẩn Staphylococcus spp., Enterococcus spp. và S. agalactia - AST GP 67
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
12 month
|
|
372
|
Thẻ kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm của Streptococcus pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus và Viridans Streptococcus - AST ST03
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
12 month
|
|
373
|
Thẻ kháng sinh đồ nấm men
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 month
|
|
374
|
Thẻ định danh nấm men
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 month
|
|
375
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
12 month
|
|
376
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
12 month
|
|
377
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 month
|
|
378
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma
|
189.998.400
|
189.998.400
|
0
|
12 month
|
|
379
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxocara
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 month
|
|
380
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
|
475.200.000
|
475.200.000
|
0
|
12 month
|
|
381
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 month
|
|
382
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 month
|
|
383
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 month
|
|
384
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
12 month
|
|
385
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 month
|
|
386
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 month
|
|
387
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 month
|
|
388
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Filaria
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 month
|
|
389
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng Angiostrongylus bằng phương pháp ELISA
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 month
|
|
390
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 month
|
|
391
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Paragonimus
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 month
|
|
392
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Clonorchis
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 month
|
|
393
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Schistosoma bằng kỹ thuật ELISA
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 month
|
|
394
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T.Solium)
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 month
|
|
395
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Echinococcus
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 month
|
|
396
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ascaris
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 month
|
|
397
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Trichinella
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
12 month
|
|
398
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Herpes Simplex Virus 1/2
|
6.665.376
|
6.665.376
|
0
|
12 month
|
|
399
|
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng Herpes Simplex Virus 1/2 bằng phương pháp ELISA
|
6.665.376
|
6.665.376
|
0
|
12 month
|
|
400
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Chlamydia trachomatis
|
6.362.400
|
6.362.400
|
0
|
12 month
|
|
401
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Chlamydia trachomatis
|
6.059.424
|
6.059.424
|
0
|
12 month
|
|
402
|
Bộ xét nghiệm dị ứng (36 dị nguyên)
|
1.520.000.000
|
1.520.000.000
|
0
|
12 month
|
|
403
|
Bọ xét nghiệm dị ứng (20 dị nguyên thường gặp ở người Việt)
|
113.300.000
|
113.300.000
|
0
|
12 month
|
|
404
|
Bộ xét nghiệm dị ứng (20 dị nguyên ở trẻ em)
|
113.300.000
|
113.300.000
|
0
|
12 month
|
|
405
|
Bộ xét nghiệm dị ứng (53 dị ứng nguyên)
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
12 month
|
|
406
|
Bộ xét nghiệm dị ứng (50 dị ứng nguyên hô hấp)
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
12 month
|
|
407
|
Bộ xét nghiệm dị ứng (52 dị ứng nguyên thực phẩm)
|
254.400.000
|
254.400.000
|
0
|
12 month
|
|
408
|
Bộ xét nghiệm ELISA định lượng Interferon Gamma
|
531.011.250
|
531.011.250
|
0
|
12 month
|
|
409
|
Bộ xét nghiệm phát hiện 14 kiểu gen nguy cơ cao Human Papilloma virus
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
410
|
Bộ xét nghiệm phát hiện kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và 11
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 month
|
|
411
|
Bộ xét nghiệm phát hiện và phân biệt virus Herpes type I và II
|
17.787.000
|
17.787.000
|
0
|
12 month
|
|
412
|
Bộ xét nghiệm phát hiện phức hợp vi khuẩn lao (MTBC)
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 month
|
|
413
|
Kit phát hiện 12 tác nhân gây bệnh tình dục
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 month
|
|
414
|
Sinh phẩm xác định các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
12 month
|
|
415
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp (panel 1)
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
416
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp (panel 2)
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
417
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp (panel 3)
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
418
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 month
|
|
419
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 month
|
|
420
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa (I)
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
421
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa (II)
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
422
|
Sinh phẩm phát hiện đa tác nhân ký sinh gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
423
|
Sinh phẩm phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor PASTEUR INSTITUTE IN HO CHI MINH CITY:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding PASTEUR INSTITUTE IN HO CHI MINH CITY:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.