Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy lọc thận nhân tạo |
M204001 |
Fresennius Medical Care Deutschland GmbH Schweinfurt Plant |
Đức |
2025 trở về sau |
1 |
Máy |
1- Yêu cầu chung:
Thiết bị mới 100%
- Năm sản xuất: 2025 trở về sau
- Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485.
- Điện áp sử dụng: Phù hợp với nguồn điện tại Việt Nam
+ Nhiệt độ hoạt động tối đa: 35ºC;
+ Độ ẩm hoạt động tối đa: ≥75%
2- Yêu cầu về cấu hình:
- Máy chính: 01 chiếc
- Bộ dây nối với dịch lọc A, B: 01 bộ
- Bộ dây nối với hệ thống nước RO: 01 bộ
- Bộ dây nối với hệ thống nước thải: 01 bộ
- Cây treo dịch truyền/Cọc đỡ dịch mồi: 01 cái
- Giá đỡ quả lọc: 01 cái
- Dây nguồn gắn sẵn : 01 cái
- Que hút hoá chất tẩy trùng: 01 bộ
- Màng lọc dịch siêu sạch : 01 cái
- Sách hướng dẫn sử dụng : 01 bộ (Tiếng Anh + Tiếng Việt Nam)
3. Chỉ tiêu kỹ thuật
3.1. Nước cung cấp:
Áp lực đầu vào: 1.5 – 6.0 bar
3.2. Môi trường hoạt động
Nhiệt độ trong phòng: từ 15 °C – 35 °C.
Độ ẩm: 30% - 75%, 95% tạm thời
3.3. Tín hiệu cảnh báo:
Cảnh báo bằng âm thanh và đèn báo
3.4. Bơm máu:
Tốc độ bơm: 15 tới 600 ml/phút đối với Ø dây máu 8mm
Độ chính xác: ±10%
3.5. Áp lực động mạch:
Khoảng hiển thị: -300 mmHg tới + 280 mmHg
Độ chính xác: ±10 mmHg
3.6. Áp lực tĩnh mạch:
Khoảng hiển thị: –60 mmHg tới + 520 mmHg
Độ chính xác: ±10 mmHg
3.7. Áp lực xuyên màng:
Khoảng hiển thị: – 60 mmHg tới + 520 mmHg
3.8. Bộ phát hiện khí:
sóng siêu âm kết hợp với cảm biến quang học ở kẹp tĩnh mạch
3.9. Bơm Heparin:
Lưu lượng truyền: 0 đến 10ml/h
Bolus: tối đa 5 ml /lần
Kích cỡ xy lanh: 20 ml.
3.10. Dòng dịch tối ưu (adapted flow):
Adapted flow: Giảm lưu lượng dịch lọc trong chế độ chuẩn bị và hoàn trả máu, do đó tiết kiệm dịch lọc, nước và năng lượng. Điều chỉnh lưu lượng dịch lọc tương ứng trong chế độ điều trị dựa trên hệ số tốc độ máu được người dùng cài đặt
Tốc độ (lưu lượng) dịch lọc: 0-300-500-800 ml/min
Nhiệt độ dịch: 35°C đến 39 °C
Độ dẫn điện của dịch lọc: Khoảng: 12,8-15,7 mS/cm (25°C)
Độ chính xác: ± 0.1 mS/cm
3.11. Nồng độ cho dịch Acetate hoặc dịch Acid (Acid dialysate)
Tỉ lệ trộn dịch mặc định: 1 ÷ 34 (có thể thay đổi)
Khoảng thay đổi: 125 -150 mmol/l
3.12. Nồng độ Bicarbonate trong dịch lọc
Tỷ lệ trộn mặc định: 1 ÷ ≥27 (có thể thay đổi).
Khoảng thay đổi: – 8 đến + 8 mmol/l bicarbonate
3.13. Dịch bicarbonate bột:
Có thể phối hợp với Bột Bicarbonate
3.14. Siêu lọc:
Tốc độ rút siêu lọc: 0 đến 4000 ml/giờ
Độ chính xác: ± 1 %.
Các thông số hiển thị: Số ký cần rút, thời gian rút ký, tốc độ rút ký và số ký đã rút
Tương thích với hệ số UF của màng lọc: Không giới hạn
3.15. Bộ phát hiện rò rỉ máu:
Phương pháp phát hiện: Bộ phát hiện rò rỉ máu gắn trong máy
Độ nhạy: ≤ 0,5 ml máu/phút (Hct = 25) với mức lưu lượng tối đa: 800ml/phút
3.16. Các chương trình rửa và khử khuẩn cho máy
Rửa đơn thuần dùng nước RO nhiệt độ 37°C/600ml/phút
Rửa nước nóng nhiệt độ 84°C/450ml/phút và tuần hoàn
Rửa hóa chất nóng nhiệt độ độ 84°C/450ml/phút và tuần hoàn
Rửa hóa chất nhiệt độ thường 37°C/600ml/phút
Có thể liên kết nhiều chương trình với nhau
3.17. Chức năng khác:
Đo độ thanh thải trực tuyến (OCM)
Độ chính xác của độ thanh thải K: ± 6 % |
Bệnh viện C |