Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cải tạo nâng cấp hệ thống mạng LAN nội bộ tại Cơ sở 1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
||
2 |
Thiết bị tường lửa Firewall |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
3 |
Firewall License |
1 |
License/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
4 |
Thiết bị chuyển mạch lõi (Core Swich) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
5 |
Bộ phát WiFi |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
6 |
Phần mềm Antivirus |
10 |
License/máy/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
7 |
Phần mềm Hệ điều hành Windows |
10 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
8 |
Phần mềm Office |
2 |
License/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
9 |
Module SFP Quang |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
10 |
Đầu ghi hình camera |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
11 |
Camera an ninh IP |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
12 |
Cáp mạng CAT6 |
1220 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
13 |
Cáp mạng quang 4FO |
180 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
14 |
ODF quang 4FO |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
15 |
Vật liệu phụ và thi công |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
16 |
Dịch vụ It care |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
17 |
Cải tạo nâng cấp hệ thống mạng LAN nội bộ tại Cơ sở 2 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
||
18 |
Thiết bị chuyển mạch lõi (Core Swich) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
19 |
Phần mềm Antivirus |
5 |
License/máy/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
20 |
Phần mềm Hệ điều hành Windows |
5 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
21 |
Phần mềm Office |
1 |
License/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
22 |
Module SFP Quang |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
23 |
Cáp mạng CAT6 |
305 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
24 |
Cáp mạng quang 4FO |
2980 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
25 |
ODF quang 4FO |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
26 |
Vật liệu phụ và thi công |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
27 |
Dịch vụ It care |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
28 |
Hệ thống phòng họp, hội nghị trực tuyến (01 hệ thống) |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
||
29 |
Camera hội nghị truyền hình |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
30 |
Bộ điều khiển trung tâm THHN |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
31 |
Bộ amly |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
32 |
Loa hộp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
33 |
Micro cần dài (đầu ngỗng, có dây) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
34 |
Dây cáp kết nối micro |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
35 |
Cáp kết nối tín hiệu chuyển đổi cổng |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
36 |
Bộ giá đỡ treo loa gắn tường |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
37 |
Tủ Rack 10U |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
38 |
Vật liệu phụ và thi công |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
|
39 |
Rà quét, kiểm thử hệ thống thông tin |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |
||
40 |
Thuê dịch vụ giám sát, điều hành an toàn, an ninh mạng tập trung tại Sở Xây Dựng |
1 |
Hệ thống/Năm |
Theo quy định tại Chương V |
Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai |
15 ngày |
45 ngày |