Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quần áo dài HLNV |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
2 |
Quần áo cộc HLNV |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
3 |
Quần áo Comple |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
4 |
Giầy da Ghệt chống trơn trượt |
45 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
5 |
Giầy da Ghệt chống đinh |
45 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
6 |
Tất vải có đế cao su chống vắt |
500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
7 |
Quần áo bơi giữ nhiệt (cotton co giãn, xám đen) |
90 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
8 |
Bộ ống thở chống sặc |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
9 |
Mũ vải bơi rằn ri k20 Bằng vải cotton, màu ràn ri) |
90 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
10 |
Xilip vải huấn luyện(bằng vải cotton, màu rằn ri) |
90 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
11 |
Dây tụt (1) |
10 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
12 |
Dây tụt (2) |
10 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
13 |
Bộ bảo hộ leo núi (găng tay, 4 móc khóa chữ D, 1 móc số 8, dây đai) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
14 |
Áo phao |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
15 |
Phao yếm cao su (D:0,6m; R: 0,35m) |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
16 |
Phao ống cao su (D:0,68m; R:0,13m) |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
17 |
Bình tông nhựa 1lít |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
18 |
Tăng nilong (D3,1 x R1,8m) |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
19 |
Võng dù (D2,4 x R1,2m) |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
20 |
Bạt tấm nilong (D3,1 x R1,8m) |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
21 |
Dây dù phi 6 |
1000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
22 |
Găng tay Boxing |
45 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
23 |
Mũ Boxing |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
24 |
Giáp bảo vệ hạ bộ |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
25 |
Giáp bảo vệ chân |
45 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
26 |
Thảm xốp 1x1m Âu Lạc |
300 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
27 |
Đích đá BN Kick Pads cao cấp 1102 |
23 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
28 |
Đích đấm Punch Mitts cao cấp BN 1001 |
23 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
29 |
Bao đấm Boxing Huijun HJ-G2014B |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
30 |
Khung treo bao Boxing 601973 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
31 |
Võ phục cổ truyền |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
32 |
Võ phục pencatsilat |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
33 |
Võ phục aikido |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
34 |
Võ phục vovinam |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
35 |
Bộ Quần áo dân sự Viettien |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
36 |
Bộ Quần áo thể thao Nike |
90 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
37 |
Bộ quần áo điện lực |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
38 |
Bộ quần áo đường sắt |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
39 |
Mũ công nhân |
90 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
40 |
Mũ công ty điện lực |
90 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
41 |
Mũ vải lưỡi trai xanh |
60 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
42 |
Bộ quần áo bóng đá HERMOD |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
43 |
Giầy bóng đá Kimoto |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
44 |
Giầy bóng chuyền |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
45 |
Dép Adidas F35580 |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
46 |
Bộ quần áo bóng chuyền HERMOD |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
47 |
Tất thể thao NIKE |
225 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
48 |
Quần áo tennis |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
49 |
Mã hoá khi đăng tải trên mạng đấu thầu: NB 15m2 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
50 |
Mã hoá khi đăng tải trên mạng đấu thầu: NB 29m2 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |