Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đèn pin |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
2 |
Pin đại |
700 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
3 |
Pin đũa |
500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
4 |
Pin 9V |
500 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
5 |
Pin tiểu |
500 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
6 |
Dao sắt cắt dây mìn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
7 |
Kéo sắt cắt dây mìn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
8 |
Giấy can |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
9 |
Dây thép 0,1 ly |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
10 |
Mực can |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
11 |
Túi Pôlyêtylen khổ 80 cm |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
12 |
Kim khâu khí tài |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
13 |
Chỉ khâu |
500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
14 |
Vải thô |
1000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
15 |
Vải xô |
350 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
16 |
Dây thép 1,5 ly |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
17 |
Bản đồ tỷ lệ 1/25.000 |
100 |
Mảnh |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
18 |
Bản đồ tỷ lệ 1/50.000 |
100 |
Mảnh |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
19 |
Túi thủ pháo tay |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
20 |
Pháo tay |
400 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
21 |
Chống chui |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
22 |
Lộ tiêu |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
23 |
Cọc cắt dây vướng |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
24 |
Thuốn dò mìn |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
25 |
Lạt giang |
25000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
26 |
Cây học lái xe |
500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
27 |
Vôi bột |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
28 |
Dây dứa xanh |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
29 |
Áo mang trang bị |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
30 |
Lượng nổ dài gỗ |
80 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
31 |
Lượng nổ khối |
50 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
32 |
Kẹp lượng nổ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
33 |
Vải bạt liên kết lượng nổ |
50 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
34 |
Cọc nạng liên kết lượng nổ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
35 |
Dây liên kết bơi cá nhân |
500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
36 |
Hàng rào bùng nhùng dài 3,5m, cao 80cm hàn cố định |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
37 |
Khung vật cản bắn súng |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
38 |
Nắp hầm bí mật |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
39 |
Cặp số |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
40 |
Túi du lịch |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
41 |
Mô hình lô cốt cơ động |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
42 |
Thang dây lên, xuống tàu |
30 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
43 |
Bàn đạc+ ghế |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
44 |
Bao tập |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
45 |
Bẫy vướng |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
46 |
Bộ túi bao gói VKTB |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
47 |
Giá treo bản đồ INOX |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
48 |
Đao gỗ |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
49 |
Thương INOX loại nhỏ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
|
50 |
Thương INOX loại to |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Đặc công, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
08 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |