Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bình phun điện (20 lít) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
2 |
Bình xịt 500 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
3 |
Bình nhựa phun sương 1000 ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
4 |
Bình nhựa phun thuốc (loại 2000 ml) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
5 |
Biển mô hình |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
6 |
Bao bì |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
7 |
Bảo hộ lao động |
61 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
8 |
Bạt nhựa xanh cam |
300 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
9 |
Cào kèm cán |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
10 |
Cuốc kèm cán |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
11 |
Chậu nhựa |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
12 |
Dao tông cán gỗ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
13 |
Dây buộc nilon |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
14 |
Dây ty ô tưới nước ống phi 27 loại dày, cuộn 50 m |
4 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
15 |
Dây dẫn tưới ống phi 27 loại dày, cuộn 50 m |
8 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
16 |
Dây điện cuộn 50 m |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
17 |
Doa tưới nước 12 lít |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
18 |
Dụng cụ đo đường kính điện tử quả, hạt, cây con… |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
19 |
Dụng cụ đo khoảng cách điện tử đo chiều cao cây |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
20 |
Giá thể nhân giống, bao 50kg |
220 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
21 |
Gáo múc nước |
50 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
22 |
Găng tay |
200 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
23 |
Hộp nhựa to có nắp đựng mẫu |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
24 |
Hộp nhựa bảo quản sâu |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
25 |
Khay ươm làm thí nghiệm (72 lỗ) |
350 |
Khay |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
26 |
Kìm cắt dây thép (cộng lực) |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
27 |
Kéo cắt cành bằng thép không ghỉ |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
28 |
Kính lúp cao cấp cầm tay độ phóng đại 35X |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
29 |
Kính lúp độ phóng đại 2,5 lần |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
30 |
Lưới đen (chắn nắng) |
210 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
31 |
Liềm |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
32 |
Máy bơm nước |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
33 |
Mẹt tre |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
34 |
Nilong trắng |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
35 |
Ống đựng mẫu côn trùng có nắp |
100 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
36 |
Ống nước PVC đk 27 mm |
1850 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
37 |
Rổ nhựa |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
38 |
Sọt nhựa |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
39 |
Phân vi sinh |
22.65 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
40 |
Phân đạm Ure |
1.4455 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
41 |
Phân supe lân |
3.0975 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
42 |
Phân kali |
0.6168 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
43 |
Thuốc tricoderma xử lý giá thể (gói 1kg) |
100 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
44 |
Thuốc Sutin hộp 10 gói |
119 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
45 |
Thuốc Validacin hộp 10 gói |
114 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
46 |
Kích thích nảy mầm fitomix hộp 10 ống |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
47 |
Thuốc kích thích ra rễ Toba kelpit hộp 10 gói |
16 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
48 |
Thuốc kích thích ra rễ B5 hộp 10 gói |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
49 |
Thuốc kích thích ra rễ N3M (hộp 10 gói) |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |
|
50 |
Thuốc sâu Trebon 10EC |
116 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm nghiên cứu Dược liệu Bắc Trung Bộ - Phố Tân Trọng – P. Quảng Thành – TP. Thanh Hóa |
120 |
120 |