Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,40 m3 |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép tự hành ≥ 10T |
1 |
3 |
Máy cắt bê tông ≥ 12 CV |
1 |
4 |
Máy cắt cỏ ≥ 1,2 kW |
3 |
5 |
Thiết bị sơn kẽ vạch đường |
1 |
1 |
Tuần đường, đường cấp III ngoài đô thị |
39.159 |
1km/năm |
||
2 |
Tuần đường, đường cấp IV đồng bằng |
162.642 |
1km/năm |
||
3 |
Đăng ký đường |
1.709 |
10km |
||
4 |
Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối đồng bằng |
201.801 |
1 km/năm |
||
5 |
Đếm xe bằng thủ công, trạm chính, đường cấp III-IV |
10 |
1 lần/trạm đến |
||
6 |
Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu <50(m) |
12 |
cầu / năm |
||
7 |
Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu ≤ 50(m) |
12 |
cầu / năm |
||
8 |
Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 50-100(m) |
2 |
cầu / năm |
||
9 |
Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 50 - ≤ 100(m) |
2 |
cầu / năm |
||
10 |
Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 100-200(m) |
2 |
cầu / năm |
||
11 |
Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 100 - ≤ 200(m) |
2 |
cầu / năm |
||
12 |
Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 300-<400(m) |
1 |
cầu / năm |
||
13 |
Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 300 - ≤ 400(m) |
1 |
cầu / năm |
||
14 |
Kiểm tra cầu, Chiều dài cầu 400-<500(m) |
1 |
cầu / năm |
||
15 |
Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, Chiều dài cầu 400 - ≤ 500(m) |
1 |
cầu / năm |
||
16 |
Đào hót đất sụt bằng thủ công |
2211.27 |
1m3 |
||
17 |
Cắt cỏ bằng máy, Đồng bằng |
913.125 |
1 km/1 lần |
||
18 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công |
32.612 |
1 km/1 lần |
||
19 |
Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công, lòng rãnh 60cm, chiều sâu 0,1m |
1106.6 |
10 m |
||
20 |
Vét rãnh hở chữ nhật bằng thủ công, lòng rãnh 80cm, chiều sâu 0,1m |
884.8 |
10 m |
||
21 |
Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 60cm |
168.25 |
10 m |
||
22 |
Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 80cm |
482.85 |
10 m |
||
23 |
Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng máy, lòng rãnh 60cm |
1626.42 |
10 m |
||
24 |
Sửa chữa rãnh xây đá |
123 |
1m2 |
||
25 |
Bổ sung nắp rãnh bê tông |
65 |
1 nắp tấm |
||
26 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy, đường kính >=1m |
6412.4 |
m dài cống |
||
27 |
Xử lý cao su sình lún, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
82.29 |
10 m2 |
||
28 |
Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
313.546 |
10 m2 |
||
29 |
Sơn cột biển báo 2 nước |
122.83 |
1m2 |
||
30 |
Sơn cọc H |
167.49 |
1m2 |
||
31 |
Sơn cột Km |
35.98 |
1m2 |
||
32 |
Sơn cọc tiêu, đảo giao thông |
425.18 |
1m2 |
||
33 |
Nắn sửa cọc tiêu |
327 |
1 cọc |
||
34 |
Nắn sửa cọc H |
90 |
1 cọc |
||
35 |
Nắn sửa cột Km |
4 |
1 cột |
||
36 |
Nắn chỉnh, tu sửa biển báo |
46 |
1 biển báo |
||
37 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
10 |
1 cột biển báo |
||
38 |
Thay thế, bổ sung biển báo |
12 |
1 biển báo |
||
39 |
Thay thế cọc tiêu |
196 |
1 cọc (cột) |
||
40 |
Thay thế cọc H |
54 |
1 cọc (cột) |
||
41 |
Dán lại lớp phản quang biển báo |
125 |
1m2 |
||
42 |
Vệ sinh mặt biển phản quang |
2500 |
1m2 |
||
43 |
Sơn dặm vạch kẻ đường, Sơn bằng máy |
6861.234 |
1m2 |
||
44 |
Thay thế tôn lượn sóng, Không thay trụ |
7 |
tấm |
||
45 |
Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng |
404 |
100 md |
||
46 |
Sơn lan can cầu |
839.74 |
1m2 |
||
47 |
Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước |
9470.78 |
10m2 |
||
48 |
Vệ sinh mố cầu |
5873.44 |
m2 |
||
49 |
Phát quang cây dại |
321.72 |
100m2 |
||
50 |
Bảo dưỡng khe co dãn thép |
2.302 |
1m dài |