Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
TUYẾN ĐH1 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Cắt mặt đường BTN cũ bị hư hỏng |
48 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải đi đổ |
1.25 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
5 |
Vá mặt đường BTN bằng bê tông Cacboncor dày 4cm |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
6 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm, màu trắng |
130.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
7 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm, màu vàng |
77 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
8 |
Khoan lỗ bê tông, cấy thép D14 |
402 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
9 |
Cấy thép fi14 vào bê tông |
0.2919 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
10 |
Ván khuôn lề gia cố |
100.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
11 |
Bê tông lề gia cố M200, đá 1x2 |
50.25 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
12 |
Dọn cây cối đánh cấp mái taluy để đắp đất |
648.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
13 |
Đắp đất mái taluy bằng đầm cóc (đất mua) |
44.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
14 |
Đào đất chân khay bằng máy đào |
113.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
15 |
Ván khuôn chân khay |
324 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
16 |
Bê tông chân khay, M200 đá 2x4 |
48.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
17 |
Đắp đất hoàn trả chân khay |
64.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
18 |
Bê tông mái taluy, M200 đá 1x2 |
64.83 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
19 |
Bê tông lề gia cố, M200 đá 1x2 |
25.92 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
20 |
Lát giấy dầu |
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
21 |
Đào đất để xử lý mối nối |
41.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
22 |
Đắp đất lề bằng máy đầm 70kg |
41.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
23 |
Xử lý mối nối |
6 |
mối nối |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
24 |
Lát gạch terrazzo vỉa hè |
35.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
25 |
Bê tông tường cánh |
1.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
26 |
Ván khuôn tường cánh |
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
27 |
Bê tông tường đầu |
0.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
28 |
Ván khuôn tường đầu |
6.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
29 |
Gia công, lắp đặt cột và biển báo phản quang hình chữ nhật (0,6x0,8m) |
4 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
30 |
Gia công, lắp đặt cột và biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm |
8 |
biển |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
31 |
Dọn cỏ, vệ sinh lề đường (2lần/năm) |
4 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
32 |
TUYẾN ĐH2 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Cắt BT mặt đường dày 24cm |
23 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
34 |
Phá BT mặt đường củ bằng máy đào gắn búa thủy lực |
1.656 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
35 |
Đào hố móng mương |
4.83 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 14,7mm |
11.5 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
37 |
Đắp CPĐD Dmax25 dày 35cm bằng máy đầm 70kg |
2.415 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
38 |
Hoàn trả mặt đường bằng BT Cacboncor dày 4cm |
6.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
39 |
Đào hố móng hố ga |
2.88 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
40 |
Lớp đá dăm đệm móng |
0.242 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
41 |
Ván khuôn móng hố ga |
1.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
42 |
Bê tông móng hố ga M200, đá 1x2 |
0.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
43 |
Ván khuôn thân hố ga |
12.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
44 |
Bê tông thân hố ga M200, đá 1x2 |
5.12 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
45 |
Ván khuôn đan hố ga |
1.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
46 |
Bê tông đan ga M250, đá 1x2 |
0.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
47 |
Cốt thép đan hố ga |
0.0312 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
48 |
Cắt BT lề đường dày 15cm |
60 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
49 |
Phá bỏ BT lề mặt đường |
4.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |
||
50 |
Đào nền đường tạo dốc thu nước bằng thủ công |
3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
275 |