Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Dàn nóng VRF |
3 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
3 |
Dàn lạnh giấu trần nối ống có bơm nước ngưng đi kèm 19100 BTU |
10 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
4 |
Dàn lạnh giấu trần nối ống có bơm nước ngưng đi kèm 24200 BTU |
20 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
5 |
Dàn lạnh giấu trần nối ống có bơm nước ngưng đi kèm 30700 BTU |
1 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
6 |
Dàn lạnh giấu trần nối ống có bơm nước ngưng đi kèm 38200 BTU |
7 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
7 |
Dàn lạnh giấu trần nối ống có bơm nước ngưng đi kèm 47800 BTU |
1 |
Dàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
8 |
Bộ điều khiển trung tâm + cài đặt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
9 |
Điều khiển từ xa có dây |
39 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
10 |
Bộ chia ga dàn lạnh:ống chính : 19.05-15,88-12,7/9,52; ống nhánh 1: 15,88-12,7/9,52;ống nhánh 2:15,88-12,7/9,52 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
11 |
Bộ chia ga dàn lạnh:ống chính : 19.05-22,22/9,52-12,7; ống nhánh 1: 19,05-15,88/9,52-6,35;ống nhánh 2:15,88-12,7/9,52-6,35 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
12 |
Bộ chia ga dàn lạnh: ống chính : 25,4-28,58-31,8/12,7-15,88; ống nhánh 1: 25,4-19,05-15,88/12,7-9,52;ống nhánh 2:19,05-15,88-12,7/12,7-9,52-6,35 |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
13 |
Bộ chia ga dàn lạnh ống chính :31,8-38,1/19,05-15,88; ống nhánh 1: 31,8-28,58-25,4/19,05-15,88-12,7;ống nhánh 2:25,4-19,05-15,88/15,88-12,7-9,52 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
14 |
Bộ nối giảm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
15 |
Bộ chia ga dàn nóng |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
16 |
Xây lắp + Lắp đặt thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm |
0.625 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
18 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm |
2.653 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
19 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm |
0.959 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
20 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm |
2.857 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
21 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm |
0.584 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
22 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 22,2mm |
0.195 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
23 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm |
0.922 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
24 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm |
0.002 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
25 |
Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 41,3 mm |
0.538 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
26 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm |
0.625 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
27 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm |
2.653 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
28 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm |
0.959 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
29 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm |
2.857 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
30 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm |
0.584 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
31 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm |
0.195 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
32 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm |
0.922 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
33 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm |
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
34 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 41,3mm |
0.538 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
35 |
Bổ sung Gas R410A |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
36 |
Quang treo ống đồng |
305 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
37 |
Tranking |
3 |
hệ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
38 |
Vật tư phụ |
1 |
trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
39 |
Lắp đặt ống nhựa Ф27 |
0.515 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
40 |
Lắp đặt ống nhựa Ф34 |
0.173 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
41 |
Bảo ôn ống nhựa Superlon Ф27, dầy 10mm |
0.496 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
42 |
Bảo ôn ống nhựa Superlon Ф34, dầy 10mm |
0.178 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
43 |
Giá treo ống nhựa (thanh ren M6, nở nhựa, đinh vít M8, tăng đơ, đai tôn) |
36 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
44 |
Vật tư phụ khác (Cút, côn thu, T, keo ….) |
1 |
trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
45 |
Aptomat 3 pha MCB-3P/380V-80A (103c) |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
46 |
Aptomat 1 pha MCB-2P/220V-16A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
47 |
Aptomat 1 pha MCB-1P/220V-6-16A |
39 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
48 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 |
90 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
49 |
Dây điện điều khiển dây 2x0.5mm2 |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
||
50 |
Dây điện tín hiệu 2x0.75mm2 |
750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |