Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển bằng ô tô từ trạm tháo đến trạm lắp: Anten |
54 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
2 |
Vận chuyển bằng ô tô từ trạm tháo đến trạm lắp: RRU |
255 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
3 |
Vận chuyển bằng ô tô từ trạm tháo đến trạm lắp: (Dây quang, dây nguồn, jumper, phụ kiện) |
85 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
4 |
Vận chuyển bằng ô tô từ kho Net2 đến trạm lắp: Anten |
201 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
5 |
Vận chuyển bằng ô tô từ kho Net2 đến trạm lắp: (Dây quang, dây nguồn, jumper, phụ kiện) |
85 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
6 |
Vận chuyển bằng ô tô từ trạm tháo về kho Net2: Anten |
129 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
7 |
Vận chuyển bằng ô tô từ trạm tháo về kho Net2: (Dây quang, dây nguồn, jumper, phụ kiện) |
25 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ), TNH (LAN cũ), VLG (BTE cũ) - (TVH cũ). |
90 ngày |
||
8 |
Ghi chú: Trường hợp đơn giá dự thầu trong danh mục dịch vụ nhà thầu chào cao hoặc thấp hơn đơn giá theo định mức của nhà nước 20% thì nhà thầu cần thuyết minh rõ cơ sở hình thành đơn giá đó. |
1 |
Yêu cầu về đơn giá |
Theo quy định tại Chương V |
Yêu cầu về đơn giá |
90 ngày |
||
9 |
I. Tháo dỡ, thu hồi Outdoor: Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg |
35 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V3 |
90 ngày |
||
10 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
35 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V3 |
90 ngày |
||
11 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
35 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
12 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
35 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
13 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
21 |
1 thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V5 |
90 ngày |
||
14 |
Tháo dỡ thu hồi dây quang |
84 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V5 |
90 ngày |
||
15 |
Tháo dỡ thu hồi dây nguồn |
84 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V6 |
90 ngày |
||
16 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
7 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V6 |
90 ngày |
||
17 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
28 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V7 |
90 ngày |
||
18 |
Tháo dỡ thu hồi bảng đất outdoor |
7 |
1 bảng |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V7 |
90 ngày |
||
19 |
Nhân công chia chọn đóng gói |
7 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
KẾT THÚC DTP (TGG cũ) - V3 |
90 ngày |
||
20 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg |
20 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
21 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
20 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
22 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
20 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
23 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
20 |
c.kiện |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
24 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
12 |
1 thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
25 |
Tháo dỡ thu hồi dây quang |
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
26 |
Tháo dỡ thu hồi dây nguồn |
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
27 |
Tháo dỡ dây mass RRU |
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
28 |
Tháo dỡ dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột Anten |
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
29 |
Tháo dỡ thu hồi bảng đất outdoor |
4 |
1 bảng |
Theo quy định tại Chương V |
DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
30 |
Nhân công chia chọn đóng gói |
4 |
trạm |
Theo quy định tại Chương V |
KẾT THÚC DTP (TGG cũ) - V4 |
90 ngày |
||
31 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm ra xe tải; cấu kiện <=30kg |
7 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
32 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
7 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
33 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
7 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
34 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào nhập kho ; cấu kiện ≤ 30kg; |
7 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
35 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ trạm tháo ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
36 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
37 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị từ xe tải xuống đất ; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
38 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
25 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
39 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G (trạm phân tán) |
15 |
1 thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
40 |
Tháo dỡ thu hồi dây quang |
60 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
41 |
Lắp đặt dây Jumper |
24 |
1 dây nhảy |
Theo quy định tại Chương V |
DTP - V4 |
90 ngày |
||
42 |
Lắp đặt dây quang |
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP - V4 |
90 ngày |
||
43 |
Lắp đặt dây nguồn |
48 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP - V4 |
90 ngày |
||
44 |
Lắp đặt dây mass RRU |
4 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP - V4 |
90 ngày |
||
45 |
Lắp đặt dây mass từ bảng đồng RRU đến chân cột anten |
16 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
DTP - V4 |
90 ngày |
||
46 |
Lắp đặt bảng đồng Outdoor |
4 |
1 bảng đất |
Theo quy định tại Chương V |
DTP - V4 |
90 ngày |
||
47 |
Kiểm tra, dán nhãn, đánh dấu các hướng sector, chụp ảnh - Thiết bị trạm BTS 3G (Trạm phân tán) |
4 |
1 trạm |
Theo quy định tại Chương V |
KẾT THÚC DTP - V4 |
90 ngày |
||
48 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị từ kho ra xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
12 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
49 |
Bốc dỡ thủ công vật tư thiết bị lên xe tải; cấu kiện ≤ 30kg; |
12 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |
||
50 |
Vận chuyển thủ công vật tư thiết bị vào trạm ; cấu kiện ≤ 30kg; |
12 |
c. kiện |
Theo quy định tại Chương V |
TNH (LAN cũ) - V1 |
90 ngày |