Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nguồn điện 3 pha 100A |
2 |
Nguồn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
2 |
Màn Led chính kích thước 6m x 11m, phòng hội trường |
66 |
m²/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
3 |
Âm thanh ánh sáng biểu diễn phòng hội trường lớn |
1 |
bộ/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
4 |
Ánh sáng biểu diễn |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
5 |
Ánh sáng đánh mặt |
5 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
6 |
Màn Led chính kích thước 9m x 5m |
180 |
m²/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
7 |
Bộ truyền tín hiệu, âm thanh, hình ảnh |
4 |
bộ/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
8 |
Cột Inox dây nhung đỏ |
200 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
9 |
Cột Inox dùng duy băng |
300 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
10 |
Biển tên chữ T |
230 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
11 |
Quạt công nghiệp |
60 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
12 |
Bộ chữ chụp ảnh |
2 |
Bộ/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
13 |
Bộ tiểu cảnh |
1 |
Bộ/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
14 |
Phí thuê màn sao |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
15 |
Tiệc - Giải khát |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
Nước uống đặt dãy bàn đại biểu |
300 |
Chai thủy tinh 300ml |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
17 |
Nước bình |
200 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
18 |
Giải khát |
180 |
Suất |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
19 |
Khác |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
20 |
Thảm đỏ lộ trình |
1 |
Lộ trình |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
21 |
Vận chuyển bằng thang hàng |
10 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
22 |
Kiểm tra an ninh |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
23 |
Dán tem vòng tay |
6661 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
24 |
Phí mang standee điện tử vào |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
25 |
Nhà vệ sinh di động (đặt ngoài khuôn viên tòa nhà) |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
26 |
Logo mang vào |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
27 |
Chi phí setup Logo (3,5m) (Logo do nhà trường mang vào) |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
28 |
Phòng - Địa điểm |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Hội trường - sáng ngày 20/09/2026 |
1 |
Buổi (8h-12h) |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
30 |
Hội trường lớn, setup up - kiểm tra kỹ thuật chiều ngày 19/09/2026 |
1 |
Buổi (14h - 18h) |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
31 |
Hội trường lớn 2 |
1 |
Buổi (8h - 12h) |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
32 |
Phòng chờ VIP |
1 |
Buổi (7h-11h) |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
33 |
Phòng hội trường phụ |
3 |
Buổi (8h-12h) |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
34 |
Trang trí - Hoa |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
35 |
Pano má trái cổng 1 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
36 |
Pano má trái cổng 2 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
37 |
Pano chụp ảnh sảnh ngoài tầng 1 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
38 |
Thảm đỏ trải trước Pano chụp hình kích thước 10,35mW x 2mD x 2 tấm |
41 |
m²/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
39 |
Pano chụp ảnh chiếu nghỉ tầng 2 (kt10,35mx4m) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
40 |
Phướn cột inox dọc đường vào |
55 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
41 |
Standee khung gỗ in PP 2 mặt kt 0,6mx1,8mx2 |
24 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
42 |
Hoa bục phát biểu |
1 |
Lẵng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
43 |
Hoa dãy bàn đại biểu |
35 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
44 |
Pano cánh sân khấu (kt 3,5mx6,2mx2 in bạt chống xuyên sáng) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
45 |
Bàn phát bằng (phủ khăn quây váy) |
100 |
Bộ/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
46 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
47 |
Bộ trộn hình ảnh camera live trực tiếp hình ảnh từ camera lên màn led |
1 |
Bộ/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
48 |
Camera chân đứng HD quay live trực tiếp từ hội trường lên màn led |
5 |
Chiếc/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |
||
49 |
Camera gimbal |
2 |
Chiếc/buổi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
30 |