Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220869073-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220869073-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B2 MICROGLOBULIN | 1.656 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin; dải đo khoảng : 0.5-16.0 mg/L; phương pháp: Immunoturbidimetric (đo độ đục miễn dịch) hoặc tương đương | ||
| 2 | IgA | 300 | cái | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA; dải đo khoảng : 0.1-7.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 3 | IgG | 336 | cái | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG; dải đo khoảng : 0.75-30 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 4 | IgM | 300 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM; dải đo khoảng : 0.2-5.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric (đo độ đục miễn dịch) hoặc tương đương | ||
| 5 | HAPTOGLOBIN | 336 | cái | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Haptoglobin; dải đo: 0.3-4.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 6 | ALT/GPT | 8.400 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT ; dải đo khoảng : 3-500U/L | ||
| 7 | AMYLASE | 2.400 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase ; dải đo khoảng : 10-2000 U/L ; phương pháp: CNPG3 hoặc tương đương | ||
| 8 | AST/GOT | 1.200 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST ; dải đo khoảng : 3-1000 U/L | ||
| 9 | GGT | 1.600 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT ; dải đo khoảng : 5-1200 U/L | ||
| 10 | LDH | 960 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH ; dải đo khoảng : 25-1200 U/L | ||
| 11 | ALBUMIN | 348 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin ; dải đo khoảng : 15-60 g/L ; phương pháp: Bromocresol Green (BCG) hoặc tương đương | ||
| 12 | DIRECT BILIRUBIN | 960 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp ; dải đo khoảng o: 0–171 μmol/L ; phương pháp: DPD, bước sóng 570 nM hoặc tương đương | ||
| 13 | TOTAL BILIRUBIN | 1.280 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin ; dải đo khoảng : 0-513 μmol/L ; phương pháp: DPD, bước sóng 540 nM hoặc tương đương | ||
| 14 | CALCIUM (ARSENAZO) | 580 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci ; dải đo khoảng : 1-5 mmol/L ; phương pháp: Arsenazo 3, bước sóng 660/700 nM hoặc tương đương | ||
| 15 | CREATININE | 4.080 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine ; dải đo khoảng : 5-2200 μmol/L ; phương pháp: Kinetic Jaffe, bước sóng 520/800 nM hoặc tương đương | ||
| 16 | GLUCOSE | 960 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose ; dải đo khoảng : 0.6-45 mmol/L ; phương pháp: Hexokinase, bước sóng 340 nM hoặc tương đương | ||
| 17 | HDL-CHOLESTEROL | 548 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol ; dải đo khoảng : 0.05-4.65 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour hoặc tương đương | ||
| 18 | IRON | 360 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt ; dải đo khoảng : 2-179 μmol/L ; phương pháp: TPTZ, bước sóng 600/800 nM hoặc tương đương | ||
| 19 | LACTATE | 280 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate ; dải đo khoảng : 0.22-13.32 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour hoặc tương đương | ||
| 20 | LDL-CHOLESTEROL | 1.095 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol ; dải đo khoảng : 0.26-10.3 mmol/L ; phương pháp: Enzymatic colour hoặc tương đương | ||
| 21 | MAGNESIUM | 1.280 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium ; dải đo khoảng : 0.2-3.3 mmol/L ; phương pháp: Xylidyl Blue, bước sóng 520/800 nm hoặc tương đương | ||
| 22 | TRIGLYCERIDES | 500 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride ; dải đo khoảng : 0.1-11.3 mmol/L; phương pháp: GPO-POD; bước sóng 660/800 nM hoặc tương đương | ||
| 23 | UREA/UREA NITROGEN | 848 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen ; dải đo khoảng : 0.8-50 mmol/L ; phương pháp: Urease/GLDH hoặc tương đương | ||
| 24 | URIC ACID | 1.440 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ; dải đo khoảng : 89-1785 umol/L ; phương pháp: Uricase/POD hoặc tương đương | ||
| 25 | CRP | 2.880 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP ; dải đo khoảng : 5-300 mg/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 26 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải | 1.000 | ml | Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải | ||
| 27 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 1.000 | ml | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | ||
| 28 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 13.000 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | ||
| 29 | Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 58.000 | ml | Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | ||
| 30 | Hóa chất đệm điện giải. | 32.000 | ml | Hóa chất đệm điện giải. | ||
| 31 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 200 | ml | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | ||
| 32 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 6 | ml | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | ||
| 33 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 12 | ml | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | ||
| 34 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein | 24 | ml | Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Miễn dịch độ đục | ||
| 35 | Dung dịch rửa | 3.600 | ml | Dung dịch rửa | ||
| 36 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 55.000 | ml | Dung dịch rửa hệ thống | ||
| 37 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein | 1.536 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần ; dải đo khoảng : 30-120 g/L ; phương pháp: Biuret hoặc tương đương | ||
| 38 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 360 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol ; dải đo khoảng : 0.5-18 mmol/L ; phương pháp: CHO-POD hoặc tương đương | ||
| 39 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin | 120 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin ; dải đo khoảng : 0.75 -7.5 g/L ; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 40 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | 498 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase ; dải đo khoảng : 3-600 U/L ; phương pháp: Kinetic colour (đo màu động học) hoặc tương đương | ||
| 41 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | 158 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein ; dải đo khoảng : 0.01-2.0 g/L ; phương pháp: Pyrogallol Red Molybdate hoặc tương đương | ||
| 42 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 | 216 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3; dải đo khoảng : 0.15-5.0 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 43 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 | 216 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4; dải đo khoảng : 0.08-1.5 g/L; phương pháp: Immunoturbidimetric hoặc tương đương | ||
| 44 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bicarbonate | 600 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bicarbonate; dải đo khoảng : 2-45 mmol/L; phương pháp enzymatic, bước sóng 380/410 nm hoặc tương đương | ||
| 45 | Chất hiệu chuẩn dành cho xét nghiệm Bicarbonate | 900 | ml | Chất hiệu chuẩn dành cho xét nghiệm Bicarbonate. | ||
| 46 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK | 256 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK ; dải đo khoảng : 10-2000 U/L | ||
| 47 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 128 | ml | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB ; dải đo khoảng : 10-2000 U/L ; phương pháp: Enzymatic immuno-inhibition (ức chế miễn dịch enzym), Bước sóng 340 (nm) hoặc tương đương | ||
| 48 | Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 8 | ml | Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | ||
| 49 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB mức 1 | 14 | ml | Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | ||
| 50 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB mức 2 | 14 | ml | Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Blood Transfusion Hematology Hospital:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Blood Transfusion Hematology Hospital:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.