Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy Photocopy Ricoh IM 7000 |
Ricoh |
Ricoh Company, Ltd. |
Nhật Bản |
2024-2025 |
1 |
Cái |
• Chức năng chuẩn: Copy – In mạng – Quét màu Tốc độ quét (khổ A4, độ phân giải 300dpi) - Tốc độ sao chụp/in: 70 trang A4/phút - Màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung thông minh 10,1" (SOP G2.5) hoạt động trên nền Android OS 6, tích hợp Ram 2GB và bộ eMMC 8GB NAND. - Hỗ trợ Wireles Lan, Bluetooth 4.2, NFC, Card SD, USB host. - Bộ nhớ RAM tiêu chuẩn: 4 GB (2+2 GB) - Dung lượng ổ cứng tiêu chuẩn: HDD 320GB - Thời gian khởi động máy: 20 giây - Ngôn ngữ trên màn hình: Tiếng Anh (hỗ trợ 25 ngôn ngữ trên màn hình điều khiển) - Khổ giấy: A6 - A3 (customer size 100 x 432mm) - Trữ lượng giấy (chuẩn) - Khay đúp x 3.100 tờ + 2 khay đơn x 550 tờ --> Tổng 4.200 tờ 01 khay tay x 100 tờ - Định lượng giấy tiêu chuẩn: Khay 1,2,3: 52-256 gsm Khay tay: 52- 300 gsm - Khay giấy ra: 500 tờ (với Copy Tray) - Bộ tự động nạp và đảo bản gốc: Bộ quét 2 mặt bản gốc tự động SPDF 220 tờ - Bộ tự động đảo bản sao: Có sẵn (Duplex) - Công suất tiêu thụ - Mức tiêu thụ tối đa: 2,1 kW hoặc ít hơn • Chức năng sao chụp: - Thời gian chụp bản copy đầu tiên 3,2 giây (A4) - Độ phân giải Copy 600 x 600dpi - Tỷ lệ thu phóng: Tùy chỉnh: 25% - 400% (1% mỗi bước) - Sao chụp liên tục: Từ 1 đến 999 bản • Chức năng in mạng: - Độ phân giải: 1.200 x 1.200dpi - In từ USB In từ USB, SD Card (có sẵn) - In di động Ricoh Smart Device Connector - Giao diện Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1.000 base-T, USB Host Type A, USB Device I/F Type B, USB Host I/F, SD slot - Giao thức hỗ trợ: TCP/IP (IPv4, IPv6) - Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PostScript3 (emulation), PDF Direct (emulation) - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows7/8.1/10, WindowsServer 2008/2008R2/2012/2012R2/2016, WindowsServer 2019 - Macintosh OS X v10.12 or later - UNIX SunSolaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHatLinux, IBMAIX, XenDesktop, Citrix XenApp 7.15 or later, LTSR, Citrix XenVirtualApps/XenDesktop 7 1808 and later • Chức năng quét màu: - Tốc độ quét (khổ A4, độ phân giải 300dpi) + Đen trắng/màu, một mặt: 120 trang/phút + Đen trắng/màu, hai mặt: 240 trang/phút - Tính năng quét E-mail, Folder, USB, SD Card, URL, FTP, SMB - Độ phân giải: 100 - 600 dpi - Định dạng file: Single Page TIFF, Single page JPEG, Single page PDF, Single page High compression PDF, Single page PDF/A, Multi page TIFF, Multi page PDF, Multi page High compression PDF, Multi page PDF/A - Chế độ hình ảnh Đen trắng: Văn bản, Văn bản/Nét vẽ, Văn bản/Ảnh, Ảnh, Sắc Xám. - Màu: Văn bản/Ảnh, Giấy ảnh, Chế độ quét giấy bề mặt bóng. - Địa chỉ lưu trữ: 2.000 địa chỉ (danh sách địa chỉ chung). 100 nhóm (500 địa chỉ/nhóm) - Hộp mực 43.000 trang A4, 6% độ phủ mực - Tuổi thọ cụm trống 1.200.000 trang A4 - Bảo hành 240.000 trang hoặc 12 tháng tùy theo điều kiện nào tới trước. |
Phòng KTĐT - VNPT Thanh Hóa |