Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bìa Bệnh án ngoại trú |
500 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
2 |
Bệnh án Ngoại khoa |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
3 |
Bệnh án Nội khoa |
10000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
4 |
Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi |
1000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
5 |
Giấy khám sức khỏe trên 18 tuổi |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
6 |
Giấy khám sức khỏe cho người lái xe |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
7 |
Phiếu điện tim |
30000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
8 |
Siêu âm chẩn đoán (in mực màu xanh) |
3000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
9 |
Phiếu siêu âm |
8000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
10 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng sản |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
11 |
Phiếu chăm sóc sản phụ 6 giờ đầu sau sinh |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
12 |
Biên bản tư vấn giữa khoa/ bs/bn sản |
4000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
13 |
Phiếu đăng ký dịch vụ theo yêu cầu sản |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
14 |
Phiếu thai phụ tự khai |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
15 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
16 |
Biểu đồ chuyển dạ |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
17 |
Phiếu XN huyết học (mực in màu đỏ) |
20000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
18 |
Phiếu XN sinh hóa máu (mực in màu xanh) |
13000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
19 |
Phiếu XN hóa sinh nước tiều, phân, dịch chọc dò (mực in màu xanh) |
15000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
20 |
Phiếu XN bệnh phẩm |
80000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
21 |
Phiếu yêu cầu XN nồng độ cồn trong máu |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
22 |
Bao thơ nhỏ |
1500 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
23 |
Bao thơ trung |
1000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
24 |
Bao phim XQ |
30000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
25 |
Bao phim XQ |
10000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
26 |
Bao phim ST Can |
10000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
27 |
Thẻ kho dược |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
28 |
Phiếu chăm sóc |
50000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
29 |
Tờ điều trị |
50000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
30 |
Phiếu điều trị |
500 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
31 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
20000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
32 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
33 |
Trích biên bản hội chẩn |
5000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
34 |
Bảng kiểm soát BN trước khi lên phòng mổ |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
35 |
Phiếu gây mê hồi sức |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
36 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật và gây mê hồi sức |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
37 |
Lời dặn đối với bệnh nhân chấn thương đầu |
1000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
38 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
1000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
39 |
Phiếu kiểm gạc y cụ |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
40 |
Giấy đề nghị thanh toán |
2000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
41 |
Phiếu theo dõi nộp tiền viện phí |
10000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
42 |
Sổ XN hóa sinh nước tiểu phân |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
43 |
Sổ miễn dịch |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
44 |
Sổ XN sinh hóa nội tiết dịch |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
45 |
Phiếu điều động xe công xa |
20 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
46 |
Sổ chẩn đoán hình ảnh |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
47 |
Sổ siêu âm |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
48 |
Sổ nội soi |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
49 |
Sổ họp giao ban |
30 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |
||
50 |
Sổ kiểm tra |
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Gò Công |
90 |