Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305207457 |
HUY LONG PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
132.499.260 VND | 132.499.260 VND | 90 day | 12/01/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101181842 | HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY | No rating | |
| 2 | vn0101988890 | CAO MINH CONSTRUCTION AND BOOK PRINTING JOINT STOCK COMPANY | No rating | |
| 3 | vn1200100081 | TIEN GIANG PRINTING JOINT STOCK COMPANY | No rating | |
| 4 | vn0101452242 | AGRIBANK BANKING SERVICES COMPANY LIMITED | No rating | |
| 5 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | No rating | |
| 6 | vn1201614530 | THANH THANH CONG PRINTING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED | Does not meet technical requirements | |
| 7 | vn1200570337 | MINH PHUONG ADVERTISING AND PRINTING DESIGN TRADING COMPANY LIMITED | No rating | |
| 8 | vn2100195719 | Cơ Sở In Kim Xuyến | No rating |
1 |
Sổ siêu âm |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
2 |
Sổ nội soi |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
3 |
Sổ họp giao ban |
|
30 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
4 |
Sổ kiểm tra |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
5 |
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày |
|
80 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
64,800 |
||
6 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
7 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
|
15 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
8 |
Sổ biên bản hội chẩn |
|
20 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
9 |
SSổ khám bệnh (lớn) |
|
20 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
64,800 |
||
10 |
Sổ vào viện , ra viện, chuyển viện |
|
20 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
64,800 |
||
11 |
Sổ thường trực |
|
30 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
12 |
Sổ thủ thuật |
|
25 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
13 |
Sổ bình bệnh án |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
14 |
Sổ bình kế hoạch chăm sóc |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
31,590 |
||
15 |
Sổ quản lý kỹ thuật thiết bị y tế |
|
200 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
2,160 |
||
16 |
Phiếu lãnh vật tư thiết bị y tế |
|
20 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
16,848 |
||
17 |
Giấy chứng nhận phẩu thuật |
|
200 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1,512 |
||
18 |
Bìa Bệnh án ngoại trú |
|
500 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1,296 |
||
19 |
Bệnh án Ngoại khoa |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
270 |
||
20 |
Bệnh án Nội khoa |
|
10.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
270 |
||
21 |
Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi |
|
1.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
378 |
||
22 |
Giấy khám sức khỏe trên 18 tuổi |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
270 |
||
23 |
Giấy khám sức khỏe cho người lái xe |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
270 |
||
24 |
Phiếu điện tim |
|
30.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
25 |
Siêu âm chẩn đoán (in mực màu xanh) |
|
3.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
26 |
Phiếu siêu âm |
|
8.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
27 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng sản |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
28 |
Phiếu chăm sóc sản phụ 6 giờ đầu sau sinh |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
29 |
Biên bản tư vấn giữa khoa/ bs/bn sản |
|
4.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
30 |
Phiếu đăng ký dịch vụ theo yêu cầu sản |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
31 |
Phiếu thai phụ tự khai |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
32 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
33 |
Biểu đồ chuyển dạ |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
34 |
Phiếu XN huyết học (mực in màu đỏ) |
|
20.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
35 |
Phiếu XN sinh hóa máu (mực in màu xanh) |
|
13.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
36 |
Phiếu XN hóa sinh nước tiều, phân, dịch chọc dò (mực in màu xanh) |
|
15.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
37 |
Phiếu XN bệnh phẩm |
|
80.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
38 |
Phiếu yêu cầu XN nồng độ cồn trong máu |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
39 |
Bao thơ nhỏ |
|
1.500 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
540 |
||
40 |
Bao thơ trung |
|
1.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
648 |
||
41 |
Bao phim XQ |
|
30.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
756 |
||
42 |
Bao phim XQ |
|
10.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1,404 |
||
43 |
Bao phim ST Can |
|
10.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
2,754 |
||
44 |
Thẻ kho dược |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
270 |
||
45 |
Phiếu chăm sóc |
|
50.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
46 |
Tờ điều trị |
|
50.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
47 |
Phiếu điều trị |
|
500 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
324 |
||
48 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
|
20.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
49 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
50 |
Trích biên bản hội chẩn |
|
5.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
51 |
Bảng kiểm soát BN trước khi lên phòng mổ |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
52 |
Phiếu gây mê hồi sức |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
135 |
||
53 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật và gây mê hồi sức |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
54 |
Lời dặn đối với bệnh nhân chấn thương đầu |
|
1.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
81 |
||
55 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
|
1.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
56 |
Phiếu kiểm gạc y cụ |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
57 |
Giấy đề nghị thanh toán |
|
2.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
58 |
Phiếu theo dõi nộp tiền viện phí |
|
10.000 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
54 |
||
59 |
Sổ XN hóa sinh nước tiểu phân |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
64,800 |
||
60 |
Sổ miễn dịch |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
64,800 |
||
61 |
Sổ XN sinh hóa nội tiết dịch |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
64,800 |
||
62 |
Phiếu điều động xe công xa |
|
20 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
63 |
Sổ chẩn đoán hình ảnh |
|
10 |
Theo quy định tại
chương V |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |