Shopping for printing forms

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Shopping for printing forms
Bidding method
Online bidding
Tender value
264.982.500 VND
Publication date
16:00 11/01/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
03
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Go Cong Regional General Hospital
Approval date
02/01/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0305207457

HUY LONG PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED

132.499.260 VND 132.499.260 VND 90 day 12/01/2024
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0101181842 HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY No rating
2 vn0101988890 CAO MINH CONSTRUCTION AND BOOK PRINTING JOINT STOCK COMPANY No rating
3 vn1200100081 TIEN GIANG PRINTING JOINT STOCK COMPANY No rating
4 vn0101452242 AGRIBANK BANKING SERVICES COMPANY LIMITED No rating
5 vn1800662406 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH No rating
6 vn1201614530 THANH THANH CONG PRINTING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED Does not meet technical requirements
7 vn1200570337 MINH PHUONG ADVERTISING AND PRINTING DESIGN TRADING COMPANY LIMITED No rating
8 vn2100195719 Cơ Sở In Kim Xuyến No rating
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Sổ siêu âm
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
2
Sổ nội soi
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
3
Sổ họp giao ban
30
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
4
Sổ kiểm tra
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
5
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày
80
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
64,800
6
Sổ bàn giao thuốc thường trực
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
7
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực
15
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
8
Sổ biên bản hội chẩn
20
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
9
SSổ khám bệnh (lớn)
20
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
64,800
10
Sổ vào viện , ra viện, chuyển viện
20
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
64,800
11
Sổ thường trực
30
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
12
Sổ thủ thuật
25
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
13
Sổ bình bệnh án
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
14
Sổ bình kế hoạch chăm sóc
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
31,590
15
Sổ quản lý kỹ thuật thiết bị y tế
200
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
2,160
16
Phiếu lãnh vật tư thiết bị y tế
20
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
16,848
17
Giấy chứng nhận phẩu thuật
200
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
1,512
18
Bìa Bệnh án ngoại trú
500
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
1,296
19
Bệnh án Ngoại khoa
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
270
20
Bệnh án Nội khoa
10.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
270
21
Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi
1.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
378
22
Giấy khám sức khỏe trên 18 tuổi
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
270
23
Giấy khám sức khỏe cho người lái xe
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
270
24
Phiếu điện tim
30.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
25
Siêu âm chẩn đoán (in mực màu xanh)
3.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
162
26
Phiếu siêu âm
8.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
27
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng sản
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
28
Phiếu chăm sóc sản phụ 6 giờ đầu sau sinh
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
29
Biên bản tư vấn giữa khoa/ bs/bn sản
4.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
30
Phiếu đăng ký dịch vụ theo yêu cầu sản
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
31
Phiếu thai phụ tự khai
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
32
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
33
Biểu đồ chuyển dạ
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
34
Phiếu XN huyết học (mực in màu đỏ)
20.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
35
Phiếu XN sinh hóa máu (mực in màu xanh)
13.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
36
Phiếu XN hóa sinh nước tiều, phân, dịch chọc dò (mực in màu xanh)
15.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
37
Phiếu XN bệnh phẩm
80.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
38
Phiếu yêu cầu XN nồng độ cồn trong máu
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
39
Bao thơ nhỏ
1.500
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
540
40
Bao thơ trung
1.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
648
41
Bao phim XQ
30.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
756
42
Bao phim XQ
10.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
1,404
43
Bao phim ST Can
10.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
2,754
44
Thẻ kho dược
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
270
45
Phiếu chăm sóc
50.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
46
Tờ điều trị
50.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
47
Phiếu điều trị
500
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
324
48
Phiếu theo dõi chức năng sống
20.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
49
Phiếu theo dõi truyền dịch
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
50
Trích biên bản hội chẩn
5.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
51
Bảng kiểm soát BN trước khi lên phòng mổ
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
52
Phiếu gây mê hồi sức
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
135
53
Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật và gây mê hồi sức
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
162
54
Lời dặn đối với bệnh nhân chấn thương đầu
1.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
81
55
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật
1.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
162
56
Phiếu kiểm gạc y cụ
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
162
57
Giấy đề nghị thanh toán
2.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
162
58
Phiếu theo dõi nộp tiền viện phí
10.000
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
54
59
Sổ XN hóa sinh nước tiểu phân
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
64,800
60
Sổ miễn dịch
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
64,800
61
Sổ XN sinh hóa nội tiết dịch
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
64,800
62
Phiếu điều động xe công xa
20
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
63
Sổ chẩn đoán hình ảnh
10
Theo quy định tại chương V
Theo quy định tại Chương V
32,400
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second