Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
Cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A |
1 |
bộ |
Cầu dao cách ly chém ngang 35kV-630A |
||||
3 |
Chống sét van 35kV cho đường dây, đường rò ≥ 25 mm/kV (Ur42kV)- bộ 3 pha |
7 |
bộ |
Chống sét van 35kV cho đường dây, đường rò ≥ 25 mm/kV (Ur42kV)- bộ 3 pha |
||||
4 |
Chống sét van 22kV cho đường dây, đường rò ≥ 25 mm/kV- bộ 3 pha |
3 |
bộ |
Chống sét van 22kV cho đường dây, đường rò ≥ 25 mm/kV- bộ 3 pha |
||||
5 |
Chống sét van 22kV cho TBA, đường rò ≥ 25 mm/kV- bộ 3 pha |
36 |
bộ |
Chống sét van 22kV cho TBA, đường rò ≥ 25 mm/kV- bộ 3 pha |
||||
6 |
Chống sét van 35kV-Ur: 48kV cho TBA (ĐR 25 mm/kV)- bộ 3 pha |
12 |
bộ |
Chống sét van 35kV-Ur: 48kV cho TBA (ĐR 25 mm/kV)- bộ 3 pha |
||||
7 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 24KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV: bộ 3 pha |
36 |
bộ |
Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 24KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV: bộ 3 pha |
||||
8 |
Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV: bộ 3 pha |
12 |
bộ |
Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV: bộ 3 pha |
||||
9 |
Sứ đứng 35kV dòng rò ≥ 962,5mm- ty mạ 150mm |
382 |
quả |
Sứ đứng 35kV dòng rò ≥ 962,5mm- ty mạ 150mm |
||||
10 |
Sứ đứng 35kV dòng rò ≥ 962,5mm- ty mạ 150mm- TBA |
9 |
quả |
Sứ đứng 35kV dòng rò ≥ 962,5mm- ty mạ 150mm- TBA |
||||
11 |
Sứ đứng 22kV dòng rò ≥ 600mm- ty mạ 150mm |
334 |
quả |
Sứ đứng 22kV dòng rò ≥ 600mm- ty mạ 150mm |
||||
12 |
Chuỗi cách điện thuỷ tinh 35kV- 70kN (04 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 02 móc treo chữ U+ 01 vòng treo đầu tròn+ 01 mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn) |
618 |
chuỗi |
Chuỗi cách điện thuỷ tinh 35kV- 70kN (04 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 02 móc treo chữ U+ 01 vòng treo đầu tròn+ 01 mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn) |
||||
13 |
Chuỗi cách điện thuỷ 22kV- 70kN (03 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 02 móc treo chữ U+ 01 vòng treo đầu tròn+ 01mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn) |
151 |
chuỗi |
Chuỗi cách điện thuỷ 22kV- 70kN (03 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 02 móc treo chữ U+ 01 vòng treo đầu tròn+ 01mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn) |
||||
14 |
Bộ Chuỗi cách điện thuỷ 22kV kép- 70kN (06 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 03 móc treo chữ U+ 01 mắt nối trung gian kép+ 01 khánh đơn+ 02 vòng treo đầu tròn+ 02 mắt nối đơn+ 01 mắt nối trung gian đơn+01 khánh kép) |
9 |
bộ |
Bộ Chuỗi cách điện thuỷ 22kV kép- 70kN (06 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 03 móc treo chữ U+ 01 mắt nối trung gian kép+ 01 khánh đơn+ 02 vòng treo đầu tròn+ 02 mắt nối đơn+ 01 mắt nối trung gian đơn+01 khánh kép) |
||||
15 |
Bộ Chuỗi cách điện thuỷ tinh kép 35kV- 70kN (08 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 03 móc treo chữ U+ 01 mắt nối trung gian kép+ 01 khánh đơn+ 02 vòng treo đầu tròn+ 02 mắt nối đơn+ 01 mắt nối trung gian đơn+01 khánh kép) |
9 |
bộ |
Bộ Chuỗi cách điện thuỷ tinh kép 35kV- 70kN (08 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo (gồm 01 khóa néo hợp kim nhôm+ 03 móc treo chữ U+ 01 mắt nối trung gian kép+ 01 khánh đơn+ 02 vòng treo đầu tròn+ 02 mắt nối đơn+ 01 mắt nối trung gian đơn+01 khánh kép) |
||||
16 |
Chuỗi cách điện thuỷ 22kV- 70kN (03 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo đơn cho dây bọc AsXE70-2,5mm (gồm 01 mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn+ 02 móc treo chữ U+ 01 Giáp níu, U yếm) |
15 |
chuỗi |
Chuỗi cách điện thuỷ 22kV- 70kN (03 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo đơn cho dây bọc AsXE70-2,5mm (gồm 01 mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn+ 02 móc treo chữ U+ 01 Giáp níu, U yếm) |
||||
17 |
Chuỗi cách điện thuỷ 35kV- 70kN (04 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo đơn cho dây bọc AsXE70-4,3mm (gồm 01 mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn+ 02 móc treo chữ U+ 01 Giáp níu, U yếm) |
6 |
chuỗi |
Chuỗi cách điện thuỷ 35kV- 70kN (04 bát cách điện thuỷ tinh U70BS dòng rò 320mm)+ bộ PK néo đơn cho dây bọc AsXE70-4,3mm (gồm 01 mắt nối kép+ 01 mắt nối trung gian đơn+ 02 móc treo chữ U+ 01 Giáp níu, U yếm) |
||||
18 |
Dây dẫn ACSR70/11 |
49.532 |
km |
Dây dẫn ACSR70/11 |
||||
19 |
Dây dẫn ACSR50/8 |
28.201 |
km |
Dây dẫn ACSR50/8 |
||||
20 |
Dây đồng mềm M95 |
5 |
m |
Dây đồng mềm M95 |
||||
21 |
Dây đồng mềm M35 |
12 |
m |
Dây đồng mềm M35 |
||||
22 |
Dây dẫn AC70/11-XLPE4,3/HDPE xuống thiết bị |
21 |
m |
Dây dẫn AC70/11-XLPE4,3/HDPE xuống thiết bị |
||||
23 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC1x120mm2- 0,4kV |
41 |
m |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC1x120mm2- 0,4kV |
||||
24 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC1x70mm2- 0,4kV |
16 |
m |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC1x70mm2- 0,4kV |
||||
25 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ AM70 |
39 |
bộ |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ AM70 |
||||
26 |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ A70 |
69 |
bộ |
Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ A70 |
||||
27 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M35 |
8 |
bộ |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M35 |
||||
28 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 |
98 |
bộ |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 |
||||
29 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 |
4 |
bộ |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 |
||||
30 |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M120 |
16 |
bộ |
Đầu cốt đồng 1 lỗ M120 |
||||
31 |
Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 |
958 |
bộ |
Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 |
||||
32 |
Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150 |
1326 |
bộ |
Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150 |
||||
33 |
Đai thép không rỉ + khóa đai |
164 |
bộ |
Đai thép không rỉ + khóa đai |
||||
34 |
Ống nối dây S70 |
30 |
bộ |
Ống nối dây S70 |
||||
35 |
Giáp nhôm níu dây bọc 70mm2 |
21 |
sợi |
Giáp nhôm níu dây bọc 70mm2 |
||||
36 |
Dây chì trung thế- 3A |
12 |
dây |
Dây chì trung thế- 3A |
||||
37 |
Dây chì trung thế- 6A |
108 |
dây |
Dây chì trung thế- 6A |
||||
38 |
Dây chì trung thế- 10A |
6 |
dây |
Dây chì trung thế- 10A |
||||
39 |
Dây chì trung thế- 12A |
15 |
dây |
Dây chì trung thế- 12A |
||||
40 |
Dây chì trung thế- 15A |
3 |
dây |
Dây chì trung thế- 15A |
||||
41 |
Dây buộc cổ sứ đơn cho dây dẫn có tiết diện 50- 95mm2 |
3 |
sợi |
Dây buộc cổ sứ đơn cho dây dẫn có tiết diện 50- 95mm2 |
||||
42 |
Ống nhựa xoắn thăng long HDPE F130/100 bảo vệ cáp |
1 |
m |
Ống nhựa xoắn thăng long HDPE F130/100 bảo vệ cáp |
||||
43 |
Tủ 0,4kV 500V-300A: 02 lộ ra lộ ra aptomat 200A (Tủ đặt trên bệ, cáp vào đáy tủ) |
1 |
tủ |
Tủ 0,4kV 500V-300A: 02 lộ ra lộ ra aptomat 200A (Tủ đặt trên bệ, cáp vào đáy tủ) |
||||
44 |
Tủ 0,4kV 500V-500A- 03 lộ ra: 1 At 250A+ 1 At 300A+ 1 At 400A (cáp vào hông trái tủ) |
2 |
tủ |
Tủ 0,4kV 500V-500A- 03 lộ ra: 1 At 250A+ 1 At 300A+ 1 At 400A (cáp vào hông trái tủ) |
||||
45 |
Tủ 0,4kV-400A 3 lộ ra aptomat 200A (cáp vào lưng tủ) |
1 |
tủ |
Tủ 0,4kV-400A 3 lộ ra aptomat 200A (cáp vào lưng tủ) |
||||
46 |
Tủ 0,4kV 500V-300A: 3 lộ ra lộ ra aptomat 200A (cáp vào hông trái tủ) |
2 |
tủ |
Tủ 0,4kV 500V-300A: 3 lộ ra lộ ra aptomat 200A (cáp vào hông trái tủ) |
||||
47 |
Tủ 0,4kV 500V-300A: 3 lộ ra lộ ra aptomat 200A (cáp vào lưng tủ) |
1 |
tủ |
Tủ 0,4kV 500V-300A: 3 lộ ra lộ ra aptomat 200A (cáp vào lưng tủ) |
||||
48 |
Tủ 0,4kV-300A 3 lộ ra aptomat 150A (cáp vào hông trái tủ) |
2 |
tủ |
Tủ 0,4kV-300A 3 lộ ra aptomat 150A (cáp vào hông trái tủ) |
||||
49 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
50 |
CHI PHÍ THÁO DỠ, LẮP ĐẶT, CĂN CHỈNH - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY |
CHI PHÍ THÁO DỠ, LẮP ĐẶT, CĂN CHỈNH - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY |