Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PLC S7-216 DC/DC/DC 24VDC |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
NMTĐ A Vương,
xã MaCooih, huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam |
90 |
150 |
|
2 |
Cổ góp điện rulo cuốn cáp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
30 |
|
3 |
Hộp nối quang 12 lõi |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
3 |
5 |
|
4 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu điện thoại và internet Optics Single-mode SC |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
70 |
84 |
|
5 |
LOGO!DM8RC 24VDC/4DI/4DO |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
70 |
84 |
|
6 |
Cảm biến áp lực khí MIDAS DR |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
30 |
|
7 |
Đồng hồ áp lực 10bar có tiếp điểm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
45 |
70 |
|
8 |
Rơle xung TL/ETL |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
60 |
70 |
|
9 |
Rơle trung gian CAD-32P7 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
70 |
84 |
|
10 |
Bộ chuyển đổi áp lực (pressure transmitter) A10 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
45 |
56 |
|
11 |
Roăng làm kín cho bộ làm mát dầu M3–FG |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
50 |
60 |
|
12 |
Ống thép không rỉ Φ60 |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
13 |
Ống thép không rỉ Φ49 |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
14 |
Ống thép không rỉ Φ38 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
15 |
Ống thép không rỉ Φ30 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
16 |
Ống thép không rỉ Φ22 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
17 |
Ống thép không rỉ Φ20 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
18 |
Ống thép không rỉ Φ16 |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
19 |
Ống thép không rỉ Φ12 |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
10 |
14 |
|
20 |
Rơle áp lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
70 |
84 |
|
21 |
Rơle 1 CO |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
60 |
70 |
|
22 |
Rơle 1 CO |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
60 |
70 |
|
23 |
Rơle 2 CO |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
60 |
70 |
|
24 |
Tiếp điểm phụ/Auxiliary contactor 2NO 2NC |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
60 |
84 |
|
25 |
Bộ lọc điện áp lưới/Line filter |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
30 |
|
26 |
Cầu chỉnh lưu/Rectifier |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
20 |
30 |
|
27 |
Bạc dưới cánh hướng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
120 |
150 |
|
28 |
Bạc chốt servomotor |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
120 |
150 |
|
29 |
Bạc chốt tay đòn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
120 |
150 |
|
30 |
Bộ điều khiển Stm8 hoàn chỉnh phát hiệu
lệnh cảnh báo |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
120 |
150 |
|
31 |
Mạch phát tín hiệu hú |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
80 |
90 |